DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ SƠ TUYỂN VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2018 - 2019
- Chủ nhật - 20/05/2018 13:13
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Trường THPT Chuyên Thái Bình công bố danh sách đầy đủ các thí sinh đăng ký sơ tuyển năm học 2018 - 2019
DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ SƠ TUYỂN VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2018 - 2019
Nếu có sai sót cần báo ngay với Văn phòng nhà trường để sửa (Chậm nhất vào 12 giờ 00, ngày 23/5/2018)
Số điện thoại tiếp nhận thông tin: 0989536727
Nếu không có thông tin phản hồi của thí sinh, nhà trường sẽ sử dụng danh sách này để gán Số báo danh và xếp phòng thi. Mọi sửa đổi về thông tin cá nhân của thí sinh sau đó sẽ được cập nhật, tuy nhiên sẽ không thay đổi Số báo danh và phòng thi đã xếp.
Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi sẽ được công bố vào ngày 23/5/2018.
Danh sách phòng thi, số báo danh công bố vào ngày 25/5/2018.
TT | MÃ HS | Họ và tên | GT | Ngày sinh | Nơi sinh | Trường THCS | Điểm ST | Lớp ĐK |
1 | A297 | Nguyễn Phúc Bảo Anh | Nữ | 24/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
2 | A327 | Nguyễn Châu Anh | Nam | 31/03/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
3 | A253 | Nguyễn Hoàng Duy Anh | Nam | 21/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
4 | A269 | Phạm Duy Anh | Nam | 24/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 38 | Anh |
5 | A040 | Đinh Bùi Hải Anh | Nữ | 04/02/2003 | Thành phố, TB | Song Lãng, VT | 40 | Anh |
6 | A328 | Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 21/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
7 | A353 | Đào Lan Anh | Nữ | 10/02/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Vân, VT | 40 | Anh |
8 | A318 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 11/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 39 | Anh |
9 | A081 | Đặng Mai Anh | Nữ | 13/01/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Anh |
10 | A227 | Nguyễn Mai Anh | Nữ | 22/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
11 | A364 | Hà Minh Anh | Nữ | 30/08/2003 | Thành phố, TB | Vũ Ninh, KX | 40 | Anh |
12 | A024 | Lê Minh Anh | Nữ | 17/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
13 | A006 | Vũ Ngân Anh | Nữ | 17/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
14 | A219 | Đào Ngọc Anh | Nữ | 14/09/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 43 | Anh |
15 | A075 | Đặng Ngọc Anh | Nam | 31/10/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Anh |
16 | A054 | Đỗ Ngọc Anh | Nữ | 07/11/2003 | Tiền Hải, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
17 | A256 | Đỗ Ngọc Anh | Nữ | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
18 | A085 | Nguyễn Chu Phương Anh | Nữ | 03/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
19 | A358 | Hà Phương Anh | Nữ | 10/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phong Huy Lĩnh, ĐH | 40 | Anh |
20 | A145 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 16/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
21 | A266 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 17/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
22 | A294 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 28/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
23 | A022 | Phạm Phương Anh | Nữ | 25/06/2003 | Tiền Hải, TB | Nam Hà, TH | 40 | Anh |
24 | A068 | Thái Phương Anh | Nữ | 18/03/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
25 | A211 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 29/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
26 | A213 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 30/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 39 | Anh |
27 | A301 | Phạm Thị Phương Anh | Nữ | 03/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
28 | A105 | Quách Thị Phương Anh | Nữ | 09/12/2003 | Đông Hưng, TB | Trọng Quan, ĐH | 40 | Anh |
29 | A150 | Vũ Thị Phương Anh | Nữ | 16/01/2003 | Tiền Hải, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Anh |
30 | A247 | Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 25/10/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 40 | Anh |
31 | A042 | Đỗ Thị Quỳnh Anh | Nữ | 06/01/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Anh |
32 | A167 | Nguyễn Thị Thảo Anh | Nữ | 01/01/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Ấp, QP | 40 | Anh |
33 | A262 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 24/11/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Hòa, KX | 40 | Anh |
34 | A313 | Nguyễn Thị Tú Anh | Nữ | 03/12/2003 | Vũ Thư, TB | Bách Thuận, VT | 40 | Anh |
35 | A088 | Mai Tuấn Anh | Nam | 16/12/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 39 | Anh |
36 | A182 | Phạm Minh Tuấn Anh | Nam | 01/04/2003 | Hưng Hà, TB | Thái Phương, HH | 40 | Anh |
37 | A267 | Trần Tuấn Anh | Nam | 27/08/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Anh |
38 | A106 | Nguyễn Thị Tuyết Anh | Nữ | 16/08/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
39 | A093 | Đỗ Thị Vân Anh | Nữ | 09/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Anh |
40 | A119 | Vũ Thị Vân Anh | Nữ | 04/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
41 | A336 | Hoàng Việt Anh | Nam | 08/02/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 42 | Anh |
42 | A177 | Bùi Thị Yến Anh | Nữ | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Anh |
43 | A113 | Bùi Hồng Ánh | Nữ | 14/12/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Anh |
44 | A225 | Đoàn Lê Minh Ánh | Nữ | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Vinh, VT | 40 | Anh |
45 | A302 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 25/09/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 41 | Anh |
46 | A149 | Nguyễn Trương Bách | Nam | 05/03/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 36 | Anh |
47 | A303 | Nguyễn Thanh Bình | Nam | 24/11/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Anh |
48 | A246 | Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 21/08/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
49 | A157 | Đặng Minh Châu | Nữ | 07/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
50 | A037 | Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 12/11/2003 | Đắk Lắk | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
51 | A060 | Vũ Thị Bảo Chi | Nữ | 28/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
52 | A028 | Đỗ Lan Chi | Nữ | 06/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
53 | A046 | Nguyễn Thị Linh Chi | Nữ | 10/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
54 | A057 | Phùng Phương Chi | Nữ | 02/08/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Anh |
55 | A198 | Nguyễn Quế Chi | Nữ | 18/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Anh |
56 | A295 | Phạm Yến Chi | Nữ | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
57 | A125 | Nguyễn Thị Thu Cúc | Nữ | 02/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
58 | A346 | Nguyễn Trọng Cương | Nam | 23/12/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
59 | A050 | Đoàn Thị Diễm | Nữ | 20/12/2003 | Thành phố, TB | Việt Thuận, VT | 40 | Anh |
60 | A096 | Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 03/07/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
61 | A069 | Mai Thị Dinh | Nữ | 25/06/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Anh |
62 | A278 | Nguyễn Thu Dịu | Nữ | 17/07/2003 | Đông Hưng, TB | Nguyên Xá, ĐH | 40 | Anh |
63 | A296 | Vũ Thị Nhật Dung | Nữ | 26/01/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
64 | A041 | Trương Thanh Dung | Nữ | 09/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
65 | A009 | Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 30/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
66 | A044 | Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 30/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
67 | A134 | Phạm Minh Dũng | Nam | 11/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
68 | A249 | Bùi Ngọc Dũng | Nam | 23/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Anh |
69 | A200 | Hà Vũ Tiến Dũng | Nam | 25/06/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Anh |
70 | A066 | Phạm Đức Duy | Nam | 29/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
71 | A207 | Nguyễn Nhật Duy | Nam | 30/11/2003 | Thành phố, TB | Bách Thuận, VT | 40 | Anh |
72 | A131 | Lê Mỹ Duyên | Nữ | 11/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
73 | A158 | Hoàng Phương Duyên | Nữ | 18/03/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 42 | Anh |
74 | A014 | Phạm Ánh Dương | Nữ | 12/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 44 | Anh |
75 | A002 | Trần Xuân Ánh Dương | Nữ | 29/12/2003 | Tiền Hải, TB | An Ninh, TH | 40 | Anh |
76 | A010 | Bùi Hải Dương | Nam | 22/04/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 38 | Anh |
77 | A156 | Phạm Thái Dương | Nam | 18/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
78 | A082 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 01/01/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
79 | A133 | Đỗ Vĩ Đại | Nam | 21/11/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
80 | A160 | Tạ Quốc Đạt | Nam | 20/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
81 | A251 | Bùi Thành Đạt | Nam | 12/09/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 38 | Anh |
82 | A058 | Trịnh Thành Đạt | Nam | 13/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Anh |
83 | A098 | Phạm Tiến Đạt | Nam | 06/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
84 | A121 | Trần Tiến Đạt | Nam | 03/06/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 37 | Anh |
85 | A226 | Phạm Tuấn Đạt | Nam | 28/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Anh |
86 | A175 | Phạm Hải Đăng | Nam | 26/05/2003 | Thái Thụy, TB | Thái Hưng, TT | 41 | Anh |
87 | A359 | Bùi Anh Đức | Nam | 29/09/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 37 | Anh |
88 | A344 | Nguyễn Anh Đức | Nam | 12/09/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 40 | Anh |
89 | A218 | Đào Hồng Đức | Nam | 03/02/2003 | Hưng Hà, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Anh |
90 | A043 | Trần Hữu Đức | Nam | 25/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 38 | Anh |
91 | A112 | Trần Việt Đức | Nam | 10/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
92 | A161 | Đỗ Hải Giang | Nữ | 30/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
93 | A192 | Đặng Hoàng Giang | Nam | 20/11/2002 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
94 | A074 | Lê Hoàng Giang | Nam | 30/05/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Anh |
95 | A238 | Vũ Hoàng Giang | Nam | 09/02/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 40 | Anh |
96 | A076 | Đỗ Hương Giang | Nữ | 03/07/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Quỳnh Ngọc, QP | 40 | Anh |
97 | A243 | Phạm Hương Giang | Nữ | 24/02/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Anh |
98 | A179 | Trần Thị Hương Giang | Nữ | 11/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Anh |
99 | A276 | Trần Hương Giang | Nữ | 13/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
100 | A090 | Vũ Thị Linh Giang | Nữ | 20/01/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Anh |
101 | A341 | Nguyễn Thủy Giang | Nữ | 21/10/2003 | Kiến Xương, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
102 | A146 | Đào Quang Giáp | Nam | 16/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Anh |
103 | A071 | Vũ Diệu Hà | Nữ | 31/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
104 | A072 | Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 20/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
105 | A099 | Nguyễn Vũ Ngọc Hà | Nữ | 25/11/2003 | Hưng Hà, TB | Lê Danh Phương, HH | 40 | Anh |
106 | A349 | Nguyễn Thị Nguyệt Hà | Nữ | 14/05/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Khai, VT | 39 | Anh |
107 | A252 | Bùi Thị Phương Hà | Nữ | 28/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
108 | A019 | Phạm Thu Hà | Nữ | 03/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
109 | A003 | Đào Thị Thu Hà | Nữ | 25/05/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
110 | A138 | Hoàng Thúy Hà | Nữ | 07/12/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 41 | Anh |
111 | A077 | Nguyễn Việt Hà | Nữ | 04/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
112 | A159 | Phí Thị Việt Hà | Nữ | 16/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
113 | A036 | Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 19/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
114 | A155 | Hồ Ngọc Hạnh | Nam | 28/09/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Anh |
115 | A190 | Nguyễn Nguyên Hạnh | Nữ | 08/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
116 | A291 | Vũ Minh Hằng | Nữ | 24/10/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 42 | Anh |
117 | A084 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | Nữ | 20/04/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Anh |
118 | A114 | Vũ Thị Hằng | Nữ | 18/06/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Các, ĐH | 40 | Anh |
119 | A139 | Phạm Thảo Hiền | Nữ | 13/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
120 | A309 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nữ | 13/09/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Anh |
121 | A097 | Nguyễn Thúy Hiền | Nữ | 12/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
122 | A268 | Hoàng Ngọc Hiệp | Nam | 11/05/2003 | Tiền Hải, TB | Bắc Hải, TH | 40 | Anh |
123 | A232 | Đỗ Minh Hiếu | Nam | 17/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Anh |
124 | A017 | Phạm Trần Hiếu | Nam | 03/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Anh |
125 | A333 | Mai Trung Hiếu | Nam | 14/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Anh |
126 | A012 | Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 10/08/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
127 | A130 | Bùi Thị Hồng Hoa | Nữ | 08/03/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Anh |
128 | A362 | Bùi Ngọc Hoa | Nữ | 27/02/2003 | Hàn Quốc | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
129 | A034 | Hoàng Phương Hoa | Nữ | 30/07/2003 | Vũ Thư, TB | Song Lãng, VT | 40 | Anh |
130 | A174 | Lê Khánh Hòa | Nữ | 22/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
131 | A216 | Trần Minh Hòa | Nữ | 30/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
132 | A031 | Nguyễn Minh Hoàn | Nam | 30/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
133 | A136 | Lương Đức Hoàng | Nam | 04/01/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
134 | A180 | Vũ Huy Hoàng | Nam | 10/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
135 | A108 | Ngô Minh Hoàng | Nam | 23/11/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
136 | A080 | Phạm Việt Hoàng | Nam | 15/06/2003 | Ninh Bình | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
137 | A111 | Đồng Thị Thu Hồi | Nữ | 21/09/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Phong, VT | 40 | Anh |
138 | A102 | Bùi Minh Hồng | Nữ | 24/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
139 | A089 | Trần Thị Thanh Hồng | Nữ | 23/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
140 | A203 | Bùi Quốc Huân | Nam | 01/12/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Anh |
141 | A326 | Bùi Mạnh Hùng | Nam | 12/09/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
142 | A244 | Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 18/02/2003 | Thái Bình | Tây Sơn, TP | 37 | Anh |
143 | A281 | Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 08/10/2003 | Hưng Hà, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
144 | A329 | Khổng Minh Huy | Nam | 15/10/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Anh |
145 | A183 | Phạm Minh Huy | Nam | 13/08/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
146 | A129 | Nguyễn Ngọc Huy | Nam | 20/01/2003 | Đông Hưng, TB | Hồng Việt, ĐH | 40 | Anh |
147 | A154 | Trần Quang Huy | Nam | 25/11/2003 | Thành phố, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Anh |
148 | A338 | Trịnh Quang Huy | Nam | 08/11/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 43 | Anh |
149 | A153 | Nguyễn Văn Huy | Nam | 02/05/2003 | Thái Thụy, TB | Nguyễn Đức Cảnh, TT | 40 | Anh |
150 | A250 | Vũ Văn Huy | Nam | 17/11/2003 | Thái Bình | Đông Hòa, TP | 39 | Anh |
151 | A073 | Trịnh Khánh Huyền | Nữ | 27/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
152 | A195 | Trần Ngọc Huyền | Nữ | 26/01/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Anh |
153 | A137 | Nguyễn Trần Ngọc Huyền | Nữ | 14/10/2003 | Vũ Thư, TB | Song An, VT | 42 | Anh |
154 | A144 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 09/05/2003 | Hưng Hà, TB | Minh Tân, HH | 40 | Anh |
155 | A282 | Lương Thị Huyền | Nữ | 10/07/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Anh |
156 | A237 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 23/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 44 | Anh |
157 | A224 | Trần Việt Hưng | Nam | 29/03/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Vinh, VT | 40 | Anh |
158 | A307 | Mai Thị Lan Hương | Nữ | 07/07/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 41 | Anh |
159 | A178 | Đào Thị Mai Hương | Nữ | 24/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
160 | A312 | Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 10/10/2003 | Hàn Quốc | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
161 | A172 | Lê Thu Hương | Nữ | 23/10/2003 | Ninh Bình | Trương Hán Siêu, Ninh Bình | 40 | Anh |
162 | A280 | Phạm Thị Thanh Hường | Nữ | 12/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
163 | A001 | Chử Xuân Khải | Nam | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 40 | Anh |
164 | A143 | Nguyễn Lâm Khánh | Nam | 21/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
165 | A095 | Lê Ngọc Khánh | Nữ | 02/08/2003 | Thái Bình | Nghĩa Tân, CG, Hà Nội | 40 | Anh |
166 | A029 | Nguyễn Ngọc Khánh | Nữ | 03/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
167 | A361 | Nguyễn Thành Liêm | Nam | 07/02/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 39 | Anh |
168 | A151 | Bùi Khánh Linh | Nữ | 11/06/2003 | Tiền Hải, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Anh |
169 | A011 | Đỗ Khánh Linh | Nữ | 18/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
170 | A334 | Hoàng Khánh Linh | Nữ | 04/08/2003 | Kiến Xương, TB | Thị trấn, VT | 41 | Anh |
171 | A308 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 14/06/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Anh |
172 | A315 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 25/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Anh |
173 | A025 | Bùi Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 16/10/2003 | Bắc Ninh | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
174 | A189 | Phạm Khánh Linh | Nữ | 06/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
175 | A201 | Đinh Thị Khánh Linh | Nữ | 12/03/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 42 | Anh |
176 | A023 | Nguyễn Thị Khánh Linh | Nữ | 09/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
177 | A300 | Nguyễn Thị Khánh Linh | Nữ | 18/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
178 | A170 | Trần Khánh Linh | Nữ | 08/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
179 | A299 | Lê Trịnh Khánh Linh | Nữ | 28/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Anh |
180 | A210 | Bùi Thị Lệ Linh | Nữ | 05/06/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 39 | Anh |
181 | A152 | Phạm Thị Mai Linh | Nữ | 29/01/2003 | Tiền Hải, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Anh |
182 | A038 | Nguyễn Phạm Mỹ Linh | Nữ | 27/12/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Anh |
183 | A350 | Phạm Ngọc Linh | Nữ | 08/11/2003 | Thành phố, TB | Hiệp Hòa, VT | 40 | Anh |
184 | A279 | Lương Phương Linh | Nữ | 21/08/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Đoài, VT | 40 | Anh |
185 | A020 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | Nữ | 01/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
186 | A065 | Nguyễn Phương Linh | Nữ | 15/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
187 | A325 | Nguyễn Phương Linh | Nữ | 28/08/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Anh |
188 | A265 | Phạm Phương Linh | Nữ | 08/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
189 | A322 | Đào Thị Linh | Nữ | 25/09/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Anh |
190 | A059 | Nguyễn Thị Linh | Nữ | 28/09/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Anh |
191 | A311 | Đỗ Thùy Linh | Nữ | 19/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 39 | Anh |
192 | A292 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 07/04/2003 | Vũ Thư, TB | Việt Hùng, VT | 40 | Anh |
193 | A354 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 09/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 36 | Anh |
194 | A335 | Đặng Thị Thùy Linh | Nữ | 02/10/2003 | Thành phố, TB | Đông Xuân, ĐH | 40 | Anh |
195 | A191 | Hà Thị Thùy Linh | Nữ | 07/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
196 | A186 | Vũ Thị Thùy Linh | Nữ | 29/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 44 | Anh |
197 | A245 | Trần Thùy Linh | Nữ | 23/03/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Anh |
198 | A298 | Nguyễn Vũ Linh | Nam | 03/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Anh |
199 | A357 | Nguyễn Thị Phương Loan | Nữ | 13/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Anh |
200 | A355 | Nguyễn Thanh Loan | Nữ | 01/01/2003 | Kiến Xương, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
201 | A064 | Nguyễn Tô Hoàng Long | Nam | 12/07/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
202 | A239 | Nguyễn Kim Long | Nam | 13/08/2003 | Thành phố, TB | Tân Phong, VT | 38 | Anh |
203 | A045 | Bùi Quang Long | Nam | 05/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
204 | A205 | Phạm Xuân Luận | Nam | 29/08/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Anh |
205 | A289 | Vũ Chi Mai | Nữ | 13/12/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 42 | Anh |
206 | A290 | Vũ Hà Mai | Nữ | 13/12/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Anh |
207 | A287 | Mạnh Phương Mai | Nữ | 22/11/2003 | Thái Thụy, TB | Nguyễn Đức Cảnh, TT | 43 | Anh |
208 | A248 | Trần Phương Mai | Nữ | 05/02/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Anh |
209 | A140 | Phạm Thị Mai | Nữ | 30/01/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Anh |
210 | A184 | Phạm Thị Thùy Mai | Nữ | 15/09/2003 | Kiến Xương, TB | Bình Nguyên, KX | 40 | Anh |
211 | A337 | Bùi Xuân Mai | Nữ | 18/02/2003 | TT-Huế | 14-10, TH | 40 | Anh |
212 | A314 | Phạm Thị Xuân Mai | Nữ | 13/02/2003 | Đắk Lắk | Bách Thuận, VT | 42 | Anh |
213 | A132 | Nguyễn Công Minh | Nam | 12/07/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 35 | Anh |
214 | A242 | Nguyễn Đức Minh | Nam | 05/02/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Anh |
215 | A323 | Lê Hoàng Minh | Nam | 23/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
216 | A273 | Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 06/11/2003 | Kiến Xương, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
217 | A235 | Phạm Ngọc Minh | Nữ | 01/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
218 | A126 | Phạm Thị Ngọc Minh | Nữ | 04/02/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
219 | A171 | Nguyễn Đỗ Nhật Minh | Nữ | 02/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Anh |
220 | A018 | Hoàng Nhật Minh | Nam | 22/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
221 | A236 | Nguyễn Hà My | Nữ | 14/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 44 | Anh |
222 | A063 | Lều Thị Hà My | Nữ | 18/04/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 39 | Anh |
223 | A285 | Bùi Đặng Tiểu Mỹ | Nữ | 27/02/2003 | Đông Hưng, TB | Hoa Hồng Bạch, ĐH | 38 | Anh |
224 | A026 | Phạm Bá Nam | Nam | 25/12/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Các, ĐH | 37 | Anh |
225 | A061 | Nguyễn Hải Nam | Nam | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
226 | A116 | Nguyễn Thành Nam | Nam | 28/05/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
227 | A055 | Phạm Thành Nam | Nam | 01/11/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Anh |
228 | A188 | Trịnh Tuấn Nam | Nam | 21/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Anh |
229 | A220 | Chu Thị Phương Nga | Nữ | 05/11/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Phong, VT | 40 | Anh |
230 | A271 | Mai Hoàng Ngân | Nữ | 22/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
231 | A339 | Mai Hồng Ngân | Nữ | 04/02/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
232 | A087 | Đào Thị Kim Ngân | Nữ | 25/05/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Anh |
233 | A234 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 17/07/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Anh |
234 | A032 | Phan Thị Kim Ngân | Nữ | 20/05/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Anh |
235 | A222 | Đặng Thị Phương Ngân | Nữ | 16/01/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 40 | Anh |
236 | A214 | Lê Thanh Ngân | Nữ | 07/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
237 | A039 | Nguyễn Thanh Ngân | Nữ | 17/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
238 | A049 | Phan Thảo Ngân | Nữ | 27/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
239 | A259 | Trần Thị Ngân | Nữ | 20/03/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Anh |
240 | A274 | Mai Nguyễn Phương Nghi | Nữ | 22/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
241 | A204 | Đặng Minh Nghĩa | Nam | 03/05/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
242 | A261 | Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 08/02/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Anh |
243 | A047 | Phùng Bảo Ngọc | Nữ | 20/11/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Anh |
244 | A272 | Lê Bích Ngọc | Nữ | 15/09/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 38 | Anh |
245 | A330 | Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 12/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Anh |
246 | A107 | Phạm Huyền Ngọc | Nữ | 03/05/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Anh |
247 | A343 | Bùi Trần Minh Ngọc | Nữ | 24/12/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 40 | Anh |
248 | A165 | Vũ Ngọc Ngọc | Nam | 27/09/2003 | Kiến Xương, TB | Quang Bình, KX | 37 | Anh |
249 | A233 | Nguyễn Yến Ngọc | Nữ | 27/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
250 | A078 | Nguyễn Minh Nguyệt | Nữ | 25/04/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Đồng Tiến, QP | 40 | Anh |
251 | A202 | Phạm Bình Nhi | Nữ | 13/11/2003 | Vũ Thư, TB | Phúc Thành, VT | 40 | Anh |
252 | A035 | Hoàng Khánh Nhi | Nữ | 07/01/2003 | Thành phố, TB | Song Lãng, VT | 41 | Anh |
253 | A229 | Hoàng Yến Nhi | Nữ | 07/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
254 | A092 | Lại Thị Yến Nhi | Nữ | 23/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Anh |
255 | A120 | Phí Thị Hồng Nhung | Nữ | 08/12/2003 | Thành phố, TB | Vũ Tiến, VT | 38 | Anh |
256 | A221 | Vũ Thị Hồng Nhung | Nữ | 27/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Thắng, KX | 40 | Anh |
257 | A270 | Trương Thị Trang Nhung | Nữ | 27/08/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
258 | A206 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 15/07/2003 | Thái Thụy, TB | Thái Giang, TT | 40 | Anh |
259 | A053 | Đoàn Thị Kim Oanh | Nữ | 27/11/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
260 | A342 | Vũ Gia Phong | Nam | 20/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Anh |
261 | A142 | Lương Đức Phúc | Nam | 26/08/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 38 | Anh |
262 | A331 | Vũ Hoàng Phúc | Nam | 29/11/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 38 | Anh |
263 | A127 | Đỗ Hồng Phúc | Nam | 20/02/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 41 | Anh |
264 | A181 | Ngô Quang Phúc | Nam | 05/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
265 | A254 | Nguyễn Hà Phương | Nữ | 29/07/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
266 | A135 | Nguyễn Thị Hà Phương | Nữ | 12/02/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Anh |
267 | A062 | Đặng Mai Phương | Nữ | 27/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
268 | A187 | Nguyễn Mai Phương | Nữ | 30/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Anh |
269 | A277 | Phạm Mai Phương | Nữ | 24/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
270 | A115 | Ngô Minh Phương | Nữ | 14/11/2003 | Hưng Hà, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
271 | A079 | Phạm Minh Phương | Nữ | 01/05/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lễ, KX | 40 | Anh |
272 | A223 | Nguyễn Thị Minh Phương | Nữ | 28/04/2003 | Thành phố, TB | Vũ Thắng, KX | 40 | Anh |
273 | A086 | Phạm Nguyễn Mỹ Phương | Nữ | 09/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Anh |
274 | A185 | Vũ Mỹ Phương | Nữ | 25/11/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Anh |
275 | A176 | Đỗ Thu Phương | Nữ | 28/11/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 43 | Anh |
276 | A275 | Nhâm Thu Phương | Nữ | 27/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
277 | A324 | Phạm Thu Phương | Nữ | 09/09/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Anh |
278 | A094 | Phạm Thu Phương | Nữ | 27/05/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Anh |
279 | A194 | Lê Thị Thu Phương | Nữ | 14/04/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Đồng Tiến, QP | 40 | Anh |
280 | A356 | Trần Thu Phương | Nữ | 30/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Khai, VT | 41 | Anh |
281 | A027 | Bùi Tiểu Phương | Nữ | 01/01/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Anh |
282 | A083 | Tạ Duy Quang | Nam | 17/01/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Anh |
283 | A286 | Mai Nhân Anh Quân | Nam | 01/06/2003 | Thái Thụy, TB | Nguyễn Đức Cảnh, TT | 40 | Anh |
284 | A052 | Bùi Minh Quân | Nam | 03/05/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Anh |
285 | A048 | Phạm Thị Thanh Quý | Nữ | 08/11/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Anh |
286 | A283 | Cao Thiên Quý | Nam | 11/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Anh |
287 | A306 | Lê Nguyễn Thái Sơn | Nam | 27/02/2003 | LB Nga | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Anh |
288 | A304 | Nguyễn Văn Tài | Nam | 12/11/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Anh |
289 | A240 | Kiều Thanh Tâm | Nữ | 06/08/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 40 | Anh |
290 | A208 | Phạm Hữu Thanh | Nam | 06/10/2003 | Vũ Thư, TB | Bách Thuận, VT | 40 | Anh |
291 | A004 | Nguyễn Thị Minh Thanh | Nữ | 28/09/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Anh |
292 | A319 | Trần Phương Thanh | Nữ | 21/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
293 | A164 | Nguyễn Quang Thanh | Nam | 01/06/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Anh |
294 | A109 | Đồng Thúy Thanh | Nữ | 01/12/2003 | Thành phố, TB | Tân Phong, VT | 40 | Anh |
295 | A100 | Phạm Thúy Thanh | Nữ | 04/12/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Phong, VT | 40 | Anh |
296 | A310 | Nguyễn Công Thành | Nam | 04/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
297 | A351 | Nguyễn Đức Minh Thành | Nam | 22/03/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 41 | Anh |
298 | A173 | Nguyễn Tiến Thành | Nam | 30/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Anh |
299 | A320 | Phạm Đình Hương Thảo | Nữ | 26/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Anh |
300 | A258 | Đinh Phương Thảo | Nữ | 26/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
301 | A163 | Hoàng Phương Thảo | Nữ | 01/11/2003 | Thành phố, TB | Trung An, VT | 40 | Anh |
302 | A015 | Lê Phương Thảo | Nữ | 27/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
303 | A162 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 08/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
304 | A056 | Phạm Phương Thảo | Nữ | 16/01/2004 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
305 | A007 | Phạm Phương Thảo | Nữ | 18/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Anh |
306 | A030 | Ngô Thị Phương Thảo | Nữ | 11/09/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 40 | Anh |
307 | A305 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Nữ | 15/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Anh |
308 | A118 | Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 09/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
309 | A124 | Trần Thị Phương Thảo | Nữ | 15/08/2003 | Thành phố, TB | Vũ Tiến, VT | 39 | Anh |
310 | A347 | Vũ Phương Thảo | Nữ | 23/03/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
311 | A230 | Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 30/09/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 37 | Anh |
312 | A033 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 27/03/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Anh |
313 | A122 | Trần Thị Thanh Thảo | Nữ | 24/11/2003 | Bình Thuận | Vũ Tiến, VT | 39 | Anh |
314 | A147 | Nguyễn Thu Thảo | Nữ | 20/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
315 | A209 | Nguyễn Thị Thu Thảo | Nữ | 11/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phong Phú Châu, ĐH | 40 | Anh |
316 | A317 | Phạm Đỗ Hoàng Thắng | Nam | 16/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
317 | A360 | Nguyễn Nhật Thắng | Nam | 21/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
318 | A021 | Nguyễn Việt Thắng | Nam | 10/04/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Anh |
319 | A255 | Nguyễn Đức Thọ | Nam | 09/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Anh |
320 | A293 | Nguyễn Thị Anh Thu | Nữ | 23/02/2003 | Đắk Lắk | Tiền Phong, TP | 36 | Anh |
321 | A231 | Phạm Minh Thu | Nữ | 13/11/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Anh |
322 | A169 | Trần Thị Minh Thu | Nữ | 07/09/2003 | Tiền Hải, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Anh |
323 | A197 | Phạm Thị Phương Thùy | Nữ | 08/04/2003 | Kiến Xương, TB | Bình Nguyên, KX | 40 | Anh |
324 | A264 | Lưu Thu Thủy | Nữ | 15/09/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
325 | A166 | Mai Anh Thư | Nữ | 16/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Anh |
326 | A212 | Trần Ngọc Anh Thư | Nữ | 20/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Anh |
327 | A168 | Trần Thị Minh Thư | Nữ | 07/09/2003 | Tiền Hải, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Anh |
328 | A110 | Đồng Minh Thưởng | Nữ | 01/12/2003 | Thành phố, TB | Tân Phong, VT | 40 | Anh |
329 | A005 | Đinh Thị Thủy Tiên | Nữ | 22/06/2003 | Hà Tây | Phú Minh, PX, Hà Nội | 40 | Anh |
330 | A257 | Phạm Khánh Toàn | Nam | 12/12/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 37 | Anh |
331 | A332 | Cao Hiếu Trang | Nữ | 10/11/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Anh |
332 | A363 | Đoàn Huyền Trang | Nữ | 07/02/2003 | Thái Bình | Vũ Ninh, KX | 40 | Anh |
333 | A091 | Đỗ Thị Huyền Trang | Nữ | 07/11/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Anh |
334 | A128 | Trần Huyền Trang | Nữ | 26/05/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 44 | Anh |
335 | A141 | Đặng Mai Trang | Nữ | 09/05/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Anh |
336 | A340 | Lê Thị Phương Trang | Nữ | 01/06/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 39 | Anh |
337 | A217 | Vũ Quỳnh Trang | Nữ | 05/03/2003 | Vũ Thư, TB | Duy Nhất, VT | 40 | Anh |
338 | A013 | Vũ Quỳnh Trang | Nữ | 15/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
339 | A123 | Trần Thị Trang | Nữ | 08/05/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 40 | Anh |
340 | A215 | Hoàng Thu Trang | Nữ | 11/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
341 | A263 | Phạm Thu Trang | Nữ | 27/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
342 | A345 | Lê Thị Thu Trang | Nữ | 09/03/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Đông Hải, QP | 43 | Anh |
343 | A284 | Nguyễn Thùy Trang | Nữ | 20/05/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Anh |
344 | A321 | Bùi Thị Ánh Trinh | Nữ | 27/11/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Anh |
345 | A260 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | Nữ | 07/10/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Anh |
346 | A199 | Lại Quốc Trường | Nam | 25/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
347 | A288 | Trần Thanh Tùng | Nam | 07/09/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 41 | Anh |
348 | A241 | Hoàng Ánh Tuyết | Nữ | 27/12/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 36 | Anh |
349 | A193 | Hà Thị Ánh Tuyết | Nữ | 17/02/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Đồng Tiến, QP | 40 | Anh |
350 | A352 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Nữ | 10/09/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Vân, VT | 40 | Anh |
351 | A316 | Trần Du Tự | Nam | 24/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Anh |
352 | A103 | Trần Thị Hồng Tươi | Nữ | 02/04/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Anh |
353 | A148 | Đào Thị Thu Uyên | Nữ | 08/06/2003 | Tp HCM | Trần Lãm, TP | 40 | Anh |
354 | A016 | Hà Thị Tố Uyên | Nữ | 09/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Anh |
355 | A348 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | Nữ | 22/08/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Anh |
356 | A117 | Phạm Thị Hà Vi | Nữ | 14/06/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Quang, VT | 40 | Anh |
357 | A101 | Hà Đức Việt | Nam | 12/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 44 | Anh |
358 | A228 | Nguyễn Đức Việt | Nam | 22/08/2003 | Thành phố, TB | Tân Phong, VT | 40 | Anh |
359 | A008 | Phạm Thị Vinh | Nữ | 15/01/2003 | Thái Nguyên | Vũ Chính, TP | 40 | Anh |
360 | A051 | Phạm Thị Thanh Vy | Nữ | 12/01/2003 | Tp HCM | Việt Thuận, VT | 40 | Anh |
361 | A104 | Bùi Chu Bảo Yến | Nữ | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 40 | Anh |
362 | A070 | Nguyễn Thị Bảo Yến | Nữ | 15/05/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Anh |
363 | A196 | Nguyễn Hải Yến | Nữ | 04/01/2003 | Nam Định | Tân Lập, VT | 40 | Anh |
364 | A067 | Lê Thị Hoàng Yến | Nữ | 04/05/2003 | Quảng Bình | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Anh |
365 | D057 | Nguyễn Diệu An | Nữ | 06/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
366 | D040 | Phạm Phương Hà An | Nữ | 13/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Địa |
367 | D133 | Ninh Đức Tùng An | Nam | 12/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Địa |
368 | D134 | Ninh Đức Anh | Nam | 12/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Địa |
369 | D097 | Phạm Hà Anh | Nữ | 23/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
370 | D014 | Trần Thị Hải Anh | Nữ | 10/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
371 | D117 | Đặng Hoàng Anh | Nam | 07/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Địa |
372 | D028 | Tạ Hoàng Anh | Nam | 16/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 39 | Địa |
373 | D091 | Trần Hoàng Anh | Nữ | 24/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
374 | D062 | Trần Kiều Anh | Nữ | 09/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Địa |
375 | D120 | Hoàng Thị Lan Anh | Nữ | 19/11/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Địa |
376 | D084 | Trần Thị Lan Anh | Nữ | 30/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Địa |
377 | D026 | Nguyễn Linh Anh | Nữ | 01/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
378 | D064 | Nguyễn Thị Mai Anh | Nữ | 18/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Địa |
379 | D003 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 10/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 38 | Địa |
380 | D142 | Lê Ngọc Phương Anh | Nữ | 28/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
381 | D041 | Lưu Thị Phương Anh | Nữ | 31/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
382 | D126 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 24/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Địa |
383 | D121 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 02/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Địa |
384 | D115 | Bùi Thế Anh | Nam | 25/07/2003 | Đông Hưng, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Địa |
385 | D153 | Nguyễn Thế Anh | Nam | 08/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Địa |
386 | D116 | Ninh Thế Anh | Nam | 26/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Địa |
387 | D035 | Đỗ Tuấn Anh | Nam | 15/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
388 | D131 | Phan Thị Vân Anh | Nữ | 02/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
389 | D033 | Vũ Vân Anh | Nữ | 01/08/2003 | Quảng Ninh | Đông Hòa, TP | 40 | Địa |
390 | D069 | Nguyễn Việt Anh | Nam | 15/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Địa |
391 | D132 | Trương Thị Ngọc Ánh | Nữ | 04/11/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Địa |
392 | D113 | Đỗ Gia Bình | Nam | 25/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Địa |
393 | D018 | Nguyễn Thị Hải Bình | Nữ | 20/08/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Địa |
394 | D107 | Ngô Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 27/07/2003 | Vũ Thư, TB | Thanh Phú, VT | 41 | Địa |
395 | D024 | Bùi Minh Châu | Nữ | 06/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
396 | D047 | Nguyễn Kim Chi | Nữ | 08/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Địa |
397 | D106 | Trần Kim Chi | Nữ | 30/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thanh Phú, VT | 40 | Địa |
398 | D123 | Hà Linh Chi | Nữ | 07/11/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Địa |
399 | D038 | Nguyễn Thị Linh Chi | Nữ | 30/03/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 38 | Địa |
400 | D009 | Nguyễn Yến Chi | Nữ | 29/05/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Địa |
401 | D108 | Nguyễn Thị Chúc | Nữ | 26/06/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 37 | Địa |
402 | D067 | Nguyễn Thành Chung | Nam | 23/04/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Địa |
403 | D081 | Chu Minh Cường | Nam | 20/06/2003 | Kiến Xương, TB | Quang Trung, KX | 38 | Địa |
404 | D128 | Nguyễn Sỹ Cường | Nam | 28/03/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 37 | Địa |
405 | D078 | Vũ Anh Dũng | Nam | 08/10/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Địa |
406 | D143 | Lại Minh Dũng | Nam | 31/08/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Địa |
407 | D046 | Mai Mạnh Duy | Nam | 19/11/2003 | Thái Thụy, TB | Minh Thành, TP | 40 | Địa |
408 | D063 | Bùi Thùy Dương | Nữ | 18/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Địa |
409 | D004 | Hà Thị Thùy Dương | Nữ | 01/11/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 37 | Địa |
410 | D070 | Nguyễn Thành Đạt | Nam | 23/08/2003 | Tiền Hải, TB | Trần Phú, TP | 36 | Địa |
411 | D049 | Hà Tiến Đạt | Nam | 22/08/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Địa |
412 | D029 | Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 16/09/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 42 | Địa |
413 | D152 | Vũ Tiến Đạt | Nam | 21/12/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Địa |
414 | D148 | Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 19/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Địa |
415 | D135 | Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 15/12/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Kỳ Bá, TP | 41 | Địa |
416 | D127 | Đoàn Minh Đức | Nam | 07/06/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Địa |
417 | D149 | Lê Thị Huyền Giang | Nữ | 20/10/2003 | Hà Nam | Vũ Vân, VT | 40 | Địa |
418 | D094 | Hoàng Hương Giang | Nữ | 17/04/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 36 | Địa |
419 | D051 | Bùi Minh Giang | Nữ | 14/02/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 37 | Địa |
420 | D079 | Đào Thị Thu Giang | Nữ | 24/05/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Địa |
421 | D150 | Lê Thị Bảo Hà | Nữ | 16/10/2003 | Nam Định | Tiền Phong, TP | 39 | Địa |
422 | D020 | Tăng Hoàng Hà | Nữ | 24/11/2003 | Thái Thụy, TB | Trần Phú, TP | 40 | Địa |
423 | D050 | Quách Vũ Ngân Hà | Nữ | 10/10/2003 | Hòa Bình | Minh Quang, VT | 37 | Địa |
424 | D010 | Đoàn Thư Hà | Nữ | 20/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
425 | D114 | Hoàng Việt Hà | Nữ | 01/08/2003 | Tiền Hải, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Địa |
426 | D027 | Nguyễn Việt Hà | Nữ | 13/05/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 42 | Địa |
427 | D021 | Lê Ngọc Hải | Nam | 21/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Địa |
428 | D103 | Vũ Thị Hải | Nữ | 28/08/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 37 | Địa |
429 | D066 | Vũ Mai Hạnh | Nữ | 27/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
430 | D124 | Bùi Đức Hiền | Nam | 22/01/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 37 | Địa |
431 | D109 | Lê Thu Hiền | Nữ | 12/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Địa |
432 | D154 | Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 17/12/2002 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
433 | D073 | Vũ Thúy Hiền | Nữ | 14/03/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 38 | Địa |
434 | D059 | Bùi Hữu Hiếu | Nam | 06/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Địa |
435 | D061 | Phạm Quốc Hiếu | Nam | 02/05/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Địa |
436 | D137 | Cao Trung Hiếu | Nam | 27/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Địa |
437 | D006 | Hà Trung Hiếu | Nam | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 38 | Địa |
438 | D086 | Trần Việt Hoàng | Nam | 03/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
439 | D112 | Phạm Quang Hưng | Nam | 22/09/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 37 | Địa |
440 | D118 | Nguyễn Thị Lan Hương | Nữ | 20/06/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 37 | Địa |
441 | D074 | Hoàng Thu Hương | Nữ | 20/09/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 36 | Địa |
442 | D071 | Tạ Thu Hương | Nữ | 01/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Địa |
443 | D019 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 12/02/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 39 | Địa |
444 | D110 | Bùi Duy Khánh | Nam | 29/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 37 | Địa |
445 | D083 | Lê Nguyên Khánh | Nam | 31/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Địa |
446 | D048 | Phạm Đức Khiêm | Nam | 16/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 39 | Địa |
447 | D157 | Phạm Thị Tuyết Lan | Nữ | 22/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Địa |
448 | D144 | Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 27/03/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Địa |
449 | D058 | Trần Bảo Linh | Nữ | 18/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 38 | Địa |
450 | D053 | Nguyễn Thị Cát Linh | Nữ | 22/07/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 41 | Địa |
451 | D101 | Lương Khánh Linh | Nữ | 20/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
452 | D119 | Nguyễn Thị Khánh Linh | Nữ | 15/08/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Đoài, VT | 40 | Địa |
453 | D145 | Nguyễn Mai Linh | Nữ | 25/12/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Địa |
454 | D146 | Chu Phương Linh | Nữ | 19/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
455 | D077 | Nguyễn Phương Linh | Nữ | 03/02/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Địa |
456 | D001 | Bùi Thảo Linh | Nữ | 23/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 38 | Địa |
457 | D151 | Khúc Hoàng Long | Nam | 05/11/2003 | Quảng Bình | Minh Thành, TP | 36 | Địa |
458 | D076 | Hoàng Nhật Mai | Nữ | 08/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
459 | D017 | Hoàng Quỳnh Mai | Nữ | 07/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
460 | D042 | Trần Bình Minh | Nam | 10/12/2003 | Hưng Hà, TB | Lê Danh Phương, HH | 40 | Địa |
461 | D111 | Nguyễn Đức Minh | Nam | 12/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
462 | D015 | Nguyễn Bình Gia Minh | Nam | 27/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Địa |
463 | D025 | Phạm Vũ Nhật Minh | Nữ | 15/10/2003 | Hà Nội | Trần Phú, TP | 39 | Địa |
464 | D129 | Nguyễn Đức Hải Nam | Nam | 12/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 37 | Địa |
465 | D087 | Phạm Hải Nam | Nam | 03/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Địa |
466 | D122 | Phạm Hoàng Nam | Nam | 04/10/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Địa |
467 | D080 | Đỗ Thành Nam | Nam | 24/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 36 | Địa |
468 | D065 | Bùi Huyền Nga | Nữ | 21/10/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 39 | Địa |
469 | D125 | Lưu Hải Ngân | Nữ | 07/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
470 | D102 | Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 10/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Địa |
471 | D039 | Nguyễn Thanh Ngân | Nữ | 17/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
472 | D005 | Cao Đại Nghĩa | Nam | 15/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Địa |
473 | D140 | Hà Trần Bảo Ngọc | Nữ | 09/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Địa |
474 | D045 | Nguyễn Thị Ngọc Nhi | Nữ | 10/08/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 40 | Địa |
475 | D036 | Trần Thị Yến Nhi | Nữ | 10/12/2003 | Đông Hưng, TB | Thị trấn, VT | 36 | Địa |
476 | D037 | Phạm Thị Hồng Nhung | Nữ | 30/03/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Địa |
477 | D088 | Bùi Hải Phong | Nam | 05/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Địa |
478 | D030 | Đặng Xuân Phong | Nam | 22/04/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 43 | Địa |
479 | D141 | Nguyễn Thị Hồng Phúc | Nữ | 28/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
480 | D147 | Nguyễn Sinh Phúc | Nam | 29/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
481 | D090 | Đặng Việt Quang | Nam | 11/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Địa |
482 | D007 | Nguyễn Lương Quý | Nam | 29/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Địa |
483 | D095 | Khúc Ngọc Quý | Nam | 07/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
484 | D139 | Vũ Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 23/03/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 36 | Địa |
485 | D092 | Trần Ngọc Quỳnh | Nữ | 06/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Địa |
486 | D054 | Trần Nguyệt Quỳnh | Nữ | 10/08/2003 | Thanh Hóa | Vũ Tiến, VT | 40 | Địa |
487 | D100 | Nguyễn Ngọc Sơn | Nam | 27/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Địa |
488 | D031 | Nguyễn Minh Tân | Nam | 14/12/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 39 | Địa |
489 | D098 | Bùi Huy Thành | Nam | 01/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Địa |
490 | D136 | Nguyễn Trường Thành | Nam | 27/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
491 | D008 | Lê Phương Thảo | Nữ | 20/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Địa |
492 | D034 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 27/11/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Địa |
493 | D105 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Nữ | 18/12/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Tân, ĐH | 38 | Địa |
494 | D022 | Trần Thị Thanh Thảo | Nữ | 16/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
495 | D096 | Vũ Thị Thảo | Nữ | 26/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Địa |
496 | D032 | Nguyễn Đức Thắng | Nam | 07/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
497 | D012 | Nguyễn Văn Thắng | Nam | 03/11/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Địa |
498 | D093 | Phạm Cao Thiên | Nam | 17/01/2003 | Hải Dương | Kỳ Bá, TP | 39 | Địa |
499 | D056 | Nguyễn Hưng Thịnh | Nam | 29/12/2003 | Hà Nội | Trần Phú, TP | 38 | Địa |
500 | D013 | Phạm Thị Minh Thu | Nữ | 01/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 41 | Địa |
501 | D052 | Trần Diệu Thúy | Nữ | 28/09/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 41 | Địa |
502 | D055 | Trần Minh Thúy | Nữ | 12/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
503 | D099 | Trần Anh Thư | Nữ | 20/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Địa |
504 | D104 | Vũ Anh Thư | Nữ | 10/08/2003 | Đồng Nai | Đông Hòa, TP | 39 | Địa |
505 | D155 | Bùi Thị Thương | Nữ | 23/07/2003 | Thành phố, TB | Song An, VT | 38 | Địa |
506 | D068 | Nguyễn Xuân Toàn | Nam | 18/02/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Địa |
507 | D002 | Nguyễn Thị Hương Trà | Nữ | 09/08/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Địa |
508 | D043 | Đỗ Mai Trang | Nữ | 04/07/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Địa |
509 | D138 | Vũ Thu Trang | Nữ | 01/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Địa |
510 | D085 | Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 27/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
511 | D082 | Vũ Quý Trịnh | Nam | 18/07/2003 | Đông Hưng, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
512 | D023 | Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 28/02/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Địa |
513 | D011 | Tạ Thanh Trúc | Nữ | 04/09/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Địa |
514 | D016 | Nguyễn Mạnh Trung | Nam | 30/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Địa |
515 | D156 | Lương Thị Thu Uyên | Nữ | 18/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Địa |
516 | D044 | Nguyễn Thị Thu Vân | Nữ | 18/10/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 40 | Địa |
517 | D130 | Đặng Anh Việt | Nam | 03/12/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 37 | Địa |
518 | D060 | Nguyễn Thành Vinh | Nam | 13/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Địa |
519 | D075 | Nguyễn Anh Vũ | Nam | 26/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Địa |
520 | D072 | Lương Triều Vỹ | Nam | 02/01/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 37 | Địa |
521 | D089 | Nguyễn Ngọc Phương Yến | Nữ | 24/09/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Địa |
522 | H071 | Đào Thu An | Nữ | 27/02/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
523 | H046 | Đặng Thị Hà Anh | Nữ | 22/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
524 | H021 | Phạm Hoàng Anh | Nam | 17/09/2003 | Thái Thụy, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
525 | H115 | Phạm Kiều Anh | Nữ | 13/12/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 39 | Hoá |
526 | H018 | Nguyễn Mai Anh | Nữ | 26/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Hoá |
527 | H026 | Đỗ Minh Anh | Nữ | 28/03/2003 | Thành phố, TB | Song Lãng, VT | 40 | Hoá |
528 | H010 | Trần Minh Anh | Nữ | 30/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
529 | H060 | Bùi Phương Anh | Nữ | 25/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Hoá |
530 | H036 | Bùi Phương Anh | Nữ | 22/05/2003 | Vũ Thư, TB | Việt Thuận, VT | 43 | Hoá |
531 | H005 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 25/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Hoá |
532 | H134 | Trần Phương Anh | Nữ | 12/04/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Hoá |
533 | H128 | Lại Thế Anh | Nam | 18/12/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Ninh, KX | 38 | Hoá |
534 | H123 | Lê Phạm Tiến Anh | Nam | 02/11/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Hoá |
535 | H029 | Đoàn Việt Anh | Nam | 15/03/2003 | Vũ Thư, TB | Việt Thuận, VT | 42 | Hoá |
536 | H022 | Phạm Việt Anh | Nam | 11/01/2003 | Hà Nội | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
537 | H044 | Trần Việt Anh | Nam | 01/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Hoá |
538 | H030 | Vũ Việt Anh | Nam | 14/10/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
539 | H062 | Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 21/07/2003 | Thái Bình | Trần Phú, TP | 36 | Hoá |
540 | H013 | Vũ Thị Ngọc Ánh | Nữ | 09/04/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Bình, TP | 38 | Hoá |
541 | H055 | Vũ Ngọc Ánh | Nữ | 26/08/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Hoá |
542 | H061 | Nguyễn Quang Ánh | Nam | 08/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Hoá |
543 | H111 | Lê Xuân Bách | Nam | 13/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
544 | H074 | Đoàn Thanh Bình | Nữ | 16/11/2003 | Tiền Hải, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Hoá |
545 | H105 | Lại Bảo Châu | Nữ | 24/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Hoá |
546 | H047 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | Nữ | 14/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Hoá |
547 | H133 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | Nữ | 04/09/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 41 | Hoá |
548 | H104 | Hoàng Ngọc Chiến | Nam | 07/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 38 | Hoá |
549 | H108 | Nguyễn Thành Công | Nam | 08/03/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Hoá |
550 | H003 | Nguyễn Thị Hoàng Diệp | Nữ | 03/03/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
551 | H059 | Trần Thị Thảo Dung | Nữ | 26/06/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
552 | H122 | Bùi Anh Dũng | Nam | 15/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Hoá |
553 | H087 | Bùi Đình Dũng | Nam | 19/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Hoá |
554 | H113 | Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 31/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Hoá |
555 | H024 | Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 25/11/2003 | Điện Biên | Trần Phú, TP | 40 | Hoá |
556 | H112 | Vũ Tiến Dũng | Nam | 08/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Hoá |
557 | H014 | Bùi Văn Duy | Nam | 01/03/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Trung, KX | 36 | Hoá |
558 | H004 | Trần Thị Hạnh Duyên | Nữ | 20/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
559 | H097 | Phạm Thị Ánh Dương | Nữ | 04/09/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Hoá |
560 | H091 | Nguyễn Cảnh Dương | Nam | 08/02/2003 | Đông Hưng, TB | Phương Cường Xá, ĐH | 40 | Hoá |
561 | H083 | Tăng Thùy Dương | Nữ | 14/12/2003 | Thái Thụy, TB | Thái Hưng, TT | 40 | Hoá |
562 | H077 | Nguyễn Xuân Dương | Nam | 09/06/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Tân Bình, TP | 39 | Hoá |
563 | H110 | Vũ Quang Đạo | Nam | 22/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 36 | Hoá |
564 | H025 | Đỗ Minh Đức | Nam | 14/10/2003 | Vũ Thư, TB | Song Lãng, VT | 40 | Hoá |
565 | H109 | Nguyễn Minh Đức | Nam | 15/09/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 38 | Hoá |
566 | H027 | Bùi Xuân Minh Đức | Nam | 02/07/2003 | Tp HCM | Phú Xuân, TP | 39 | Hoá |
567 | H126 | Đồng Thị Hương Giang | Nam | 04/11/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 38 | Hoá |
568 | H095 | Khổng Thị Ngọc Hà | Nữ | 18/08/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Hoá |
569 | H100 | Nguyễn Thị Phương Hà | Nữ | 02/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Hoá |
570 | H048 | Nguyễn Thái Hà | Nữ | 07/09/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Hoá |
571 | H080 | Mai Thanh Hà | Nữ | 26/03/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Hoá |
572 | H056 | Nguyễn Thu Hà | Nữ | 08/09/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Hoá |
573 | H120 | Bùi Hoàng Hải | Nam | 08/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
574 | H067 | Lê Thanh Hải | Nữ | 28/07/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Hoá |
575 | H020 | Nguyễn Đức Hạnh | Nam | 15/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
576 | H079 | Mai Thanh Hảo | Nữ | 26/03/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Hoá |
577 | H121 | Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 12/12/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Hoá |
578 | H076 | Nguyễn Phúc Hiền | Nữ | 13/06/2003 | Đông Hưng, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
579 | H089 | Phạm Thế Hiển | Nam | 28/10/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Hoá |
580 | H039 | Vũ Tuấn Trọng Hiệp | Nam | 14/12/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 41 | Hoá |
581 | H035 | Bùi Trung Hiếu | Nam | 20/03/2003 | Vũ Thư, TB | Phúc Khánh, TP | 33 | Hoá |
582 | H032 | Mai Xuân Hiếu | Nam | 13/05/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Hoá |
583 | H119 | Đỗ Thị Ngọc Hoa | Nữ | 11/11/2003 | Thành phố, TB | Tân Hòa, VT | 40 | Hoá |
584 | H070 | Đào Ngọc Hoan | Nam | 15/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Hoá |
585 | H106 | Trần Việt Hoàng | Nam | 04/03/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 43 | Hoá |
586 | H054 | Hoàng Anh Hùng | Nam | 14/03/2003 | Thành phố, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Hoá |
587 | H049 | Phùng Khánh Huy | Nam | 12/11/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Hoá |
588 | H041 | Hà Khánh Huyền | Nữ | 11/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
589 | H033 | Nguyễn Thanh Huyền | Nữ | 26/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
590 | H096 | Vũ Mai Hương | Nữ | 15/08/2003 | Tiền Hải, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
591 | H094 | Ngô Cao Khiêm | Nam | 01/03/2003 | Hưng Hà, TB | Lê Danh Phương, HH | 41 | Hoá |
592 | H002 | Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 24/09/2003 | Thành phố, TB | Lê Quý Đôn, KX | 41 | Hoá |
593 | H043 | Nguyễn Phạm Tùng Lâm | Nam | 02/04/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
594 | H065 | Trần Diệp Linh | Nữ | 13/12/2003 | Thành phố, TB | Nam Trung, TH | 40 | Hoá |
595 | H015 | Đặng Thị Diệu Linh | Nữ | 14/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
596 | H132 | Trần Đăng Linh | Nam | 10/11/2002 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 36 | Hoá |
597 | H129 | Vũ Hải Linh | Nam | 06/09/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Hoá |
598 | H118 | Hà Thị Hoài Linh | Nữ | 28/12/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 37 | Hoá |
599 | H102 | Đinh Khánh Linh | Nữ | 08/10/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Vinh, VT | 40 | Hoá |
600 | H066 | Bùi Thị Thùy Linh | Nữ | 12/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Hoá |
601 | H125 | Tạ Hữu Long | Nam | 23/03/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 39 | Hoá |
602 | H009 | Phạm Nguyễn Quyết Long | Nam | 04/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
603 | H073 | Trần Xuân Lộc | Nam | 10/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Hoá |
604 | H001 | Lã Quý Lương | Nam | 15/05/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Hoá |
605 | H008 | Quách Khành Ly | Nữ | 11/09/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
606 | H019 | Hoàng Ngọc Mai | Nữ | 23/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
607 | H078 | Phạm Thị Xuân Mai | Nữ | 15/01/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Hoá |
608 | H037 | Đặng Chí Minh | Nam | 19/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
609 | H052 | Phạm Ngọc Minh | Nam | 30/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
610 | H116 | Lê Phú Minh | Nam | 21/12/2003 | Thành phố, TB | Song An, VT | 40 | Hoá |
611 | H012 | Nguyễn Hải Nam | Nam | 23/08/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Hoá |
612 | H130 | Hà Thanh Nga | Nữ | 04/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
613 | H042 | Giang Bảo Ngọc | Nữ | 06/02/2004 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
614 | H127 | Trần Bảo Ngọc | Nữ | 28/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Hoá |
615 | H082 | Phan Thị Thảo Ngọc | Nữ | 25/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Hoá |
616 | H045 | Nguyễn Thị Vân Ngọc | Nữ | 21/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Hoá |
617 | H090 | Đoàn Thị Hạnh Nguyên | Nữ | 18/04/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 44 | Hoá |
618 | H075 | Lưu Thảo Nguyên | Nữ | 08/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
619 | H085 | Ngô Thị Tuyết Nhi | Nữ | 12/06/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
620 | H034 | Mai Thị Hồng Nhung | Nữ | 26/12/2003 | Lai Châu | Đoàn Kết, Lai Châu | 40 | Hoá |
621 | H051 | Ngô Minh Ninh | Nam | 17/11/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Hoá |
622 | H086 | Lê Hoàng Phúc | Nam | 20/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Hoá |
623 | H131 | Nguyễn Sinh Phúc | Nam | 29/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
624 | H038 | Nguyễn Mai Phương | Nữ | 28/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
625 | H050 | Nguyễn Minh Phương | Nữ | 17/10/2003 | Kiến Xương, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
626 | H058 | Nguyễn Minh Phương | Nữ | 17/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
627 | H057 | Nguyễn Thị Thu Phương | Nữ | 15/03/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Hoá |
628 | H072 | Lê Minh Quang | Nam | 11/02/2003 | Thành phố, TB | Ngô Sĩ Liên, HK, Hà Nội | 38 | Hoá |
629 | H017 | Vũ Minh Quang | Nam | 16/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
630 | H028 | Bùi Minh Sơn | Nam | 17/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Hoá |
631 | H007 | Phí Mạnh Thành | Nam | 05/08/2003 | Hà Nội | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
632 | H011 | Nguyễn Xuân Thành | Nam | 14/03/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Hoá |
633 | H040 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 27/03/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 41 | Hoá |
634 | H117 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 24/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Hoá |
635 | H103 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
636 | H107 | Trần Phương Thảo | Nữ | 08/01/2003 | Vũ Thư, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
637 | H063 | Đỗ Đức Thắng | Nam | 10/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
638 | H053 | Lê Minh Thắng | Nam | 03/06/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 42 | Hoá |
639 | H084 | Nguyễn Minh Thắng | Nam | 13/02/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Hoá |
640 | H068 | Đặng Việt Thắng | Nam | 15/12/2003 | Vũ Thư, TB | Xuân Hòa, VT | 43 | Hoá |
641 | H098 | Trịnh Thanh Thúy | Nữ | 27/07/2003 | Vũ Thư, TB | Trung An, VT | 40 | Hoá |
642 | H006 | Phạm Minh Thư | Nữ | 01/10/2003 | Thành phố, TB | Đoàn Kết, Lai Châu | 42 | Hoá |
643 | H114 | Phạm Quỳnh Trang | Nữ | 19/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
644 | H092 | Phan Thị Thu Trang | Nữ | 10/10/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Hoá |
645 | H081 | Phạm Đoàn Vân Trang | Nữ | 30/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Hoá |
646 | H069 | Đặng Quang Trường | Nam | 15/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 38 | Hoá |
647 | H099 | Nguyễn Trọng Tú | Nam | 13/04/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Hoá |
648 | H016 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 21/07/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Hoá |
649 | H124 | Tô Minh Tuấn | Nam | 09/12/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Hoàng, ĐH | 40 | Hoá |
650 | H101 | Lê Thanh Tùng | Nam | 26/12/2003 | Nam Định | Trần Phú, TP | 36 | Hoá |
651 | H031 | Trương Hà Tuyết | Nữ | 22/10/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Hoá |
652 | H088 | Nguyễn Thị Hồng Vân | Nữ | 07/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Hoá |
653 | H093 | Phan Thị Hồng Vân | Nữ | 02/12/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 40 | Hoá |
654 | H023 | Lưu Hoàng Vũ | Nam | 24/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Hoá |
655 | H064 | Lưu Phong Vũ | Nam | 10/05/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Hoá |
656 | L011 | Bùi Gia An | Nam | 15/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Lý |
657 | L118 | Nguyễn Khánh An | Nam | 30/07/2003 | Thành phố, TB | Vũ Vinh, VT | 40 | Lý |
658 | L094 | Vũ Thanh Hà Anh | Nam | 07/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
659 | L146 | Bùi Hoàng Anh | Nam | 19/01/2003 | Thái Thụy, TB | Tây Sơn, TP | 37 | Lý |
660 | L033 | Đỗ Hoàng Anh | Nam | 08/06/2003 | Vũ Thư, TB | Việt Thuận, VT | 40 | Lý |
661 | L045 | Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 19/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
662 | L116 | Phùng Thị Lan Anh | Nữ | 09/09/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Lý |
663 | L169 | Bùi Ngọc Anh | Nữ | 20/06/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 36 | Lý |
664 | L126 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 22/10/2003 | Đông Hưng, TB | Minh Thành, TP | 40 | Lý |
665 | L124 | Vũ Ngọc Anh | Nữ | 29/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Lý |
666 | L123 | Phạm Nhật Anh | Nữ | 07/08/2003 | Thái Bình | Đông Kinh, ĐH | 40 | Lý |
667 | L167 | Dương Phương Anh | Nữ | 03/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 35 | Lý |
668 | L148 | Bùi Thị Phương Anh | Nữ | 28/12/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Lý |
669 | L092 | Dương Quang Anh | Nam | 11/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Lý |
670 | L128 | Đỗ Quang Anh | Nam | 25/09/2003 | Tiền Hải, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Lý |
671 | L003 | Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 08/12/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Quỳnh Ngọc, QP | 41 | Lý |
672 | L095 | Bùi Bá Tiến Anh | Nam | 06/01/2003 | Thái Thụy, TB | Nguyễn Đức Cảnh, TT | 40 | Lý |
673 | L081 | Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 06/12/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Lý |
674 | L109 | Đặng Tuấn Anh | Nam | 28/08/2003 | Thành phố, TB | 14-10, TH | 42 | Lý |
675 | L013 | Phạm Văn Anh | Nam | 26/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Lý |
676 | L112 | Trần Việt Anh | Nam | 21/11/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 38 | Lý |
677 | L154 | Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 23/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 44 | Lý |
678 | L149 | Nguyễn Xuân Bách | Nam | 19/03/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 37 | Lý |
679 | L030 | Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 14/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Lý |
680 | L074 | Nguyễn An Bình | Nữ | 31/12/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Lý |
681 | L111 | Thân Công Bình | Nam | 14/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
682 | L038 | Bùi Văn Cảnh | Nam | 08/02/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
683 | L145 | Trần Thị Phương Chi | Nữ | 09/04/2002 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 39 | Lý |
684 | L028 | Mai Thế Chinh | Nam | 18/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
685 | L060 | Lại Mạnh Cường | Nam | 19/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Lý |
686 | L077 | Trần Hoàng Diệu | Nam | 21/02/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 40 | Lý |
687 | L097 | Trần Vỹ Diệu | Nữ | 19/08/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Lý |
688 | L068 | Bùi Thị Hồng Dung | Nữ | 07/05/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 39 | Lý |
689 | L050 | Phạm Minh Dũng | Nam | 09/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Lý |
690 | L034 | Vũ Hoàng Duy | Nam | 19/09/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Lý |
691 | L107 | Trần Mỹ Duyên | Nữ | 08/05/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Lý |
692 | L100 | Trịnh Thị Duyên | Nữ | 04/11/2003 | Vũ Thư, TB | Bách Thuận, VT | 40 | Lý |
693 | L129 | Vũ Đình Dương | Nam | 19/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
694 | L139 | Lê Quốc Đạt | Nam | 10/02/2003 | Thái Thụy, TB | Nguyễn Đức Cảnh, TT | 40 | Lý |
695 | L064 | Phạm Tiến Đạt | Nam | 12/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Ninh, KX | 40 | Lý |
696 | L119 | Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 17/05/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Lý |
697 | L086 | Tô Xuân Đạt | Nam | 24/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
698 | L080 | Phạm Ngọc Đăng | Nam | 05/11/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Lý |
699 | L058 | Lê Trọng Đoàn | Nam | 01/09/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 39 | Lý |
700 | L098 | Nguyễn Thế Đô | Nam | 30/06/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 38 | Lý |
701 | L007 | Trần Anh Đức | Nam | 08/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Lý |
702 | L150 | Trần Mạnh Đức | Nam | 26/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Lý |
703 | L090 | Khiếu Minh Đức | Nam | 25/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
704 | L087 | Nguyễn Minh Đức | Nam | 09/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Lý |
705 | L171 | Vũ Minh Đức | Nam | 17/06/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 39 | Lý |
706 | L125 | Nguyễn Tiến Đức | Nam | 05/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Lý |
707 | L072 | Đinh Hà Giang | Nữ | 24/07/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Lý |
708 | L114 | Đổng Thị Trà Giang | Nữ | 07/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
709 | L065 | Trần Hoàng Hà | Nam | 20/03/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Lý |
710 | L106 | Lê Thị Việt Hà | Nữ | 14/08/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Lý |
711 | L075 | Trần Thị Thu Hiên | Nữ | 29/03/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 37 | Lý |
712 | L161 | Trần Thị Hiền | Nữ | 23/07/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Lý |
713 | L073 | Nguyễn Vinh Hiển | Nam | 19/07/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Lý |
714 | L014 | Vũ Đức Hiếu | Nam | 16/11/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Lý |
715 | L036 | Đỗ Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 26/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Lý |
716 | L104 | Vũ Trọng Hiệu | Nam | 11/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Lý |
717 | L032 | Đoàn Thị Hoa | Nữ | 14/03/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 37 | Lý |
718 | L078 | Nguyễn Minh Hóa | Nam | 20/01/2003 | Đông Hưng, TB | Hồng Việt, ĐH | 39 | Lý |
719 | L093 | Phạm Minh Hoàng | Nam | 24/02/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Lý |
720 | L164 | Trương Nhất Hoàng | Nam | 16/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Lý |
721 | L005 | Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 25/04/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 43 | Lý |
722 | L067 | Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 16/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
723 | L147 | Nguyễn Phi Hùng | Nam | 18/04/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Lý |
724 | L105 | Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 20/03/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Vinh, QP | 41 | Lý |
725 | L165 | Vũ Đức Huy | Nam | 10/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Lý |
726 | L122 | Hà Quang Huy | Nam | 23/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Lý |
727 | L042 | Nguyễn Quang Huy | Nam | 13/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
728 | L054 | Bùi Tấn Huy | Nam | 04/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Lý |
729 | L082 | Bùi Văn Huy | Nam | 18/10/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Vinh, QP | 44 | Lý |
730 | L066 | Nguyễn Thu Huyền | Nữ | 21/05/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Lý |
731 | L061 | Phí Duy Hưng | Nam | 28/09/2003 | Hà Nội | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
732 | L085 | Nguyễn Minh Hưng | Nam | 01/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
733 | L026 | Nguyễn Quốc Việt Hưng | Nam | 04/08/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
734 | L008 | Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 09/12/2003 | Vũ Thư, TB | Nguyên Xá, VT | 40 | Lý |
735 | L029 | Trần Đình Khải | Nam | 05/08/2003 | Vũ Thư, TB | Song Lãng, VT | 40 | Lý |
736 | L037 | Nguyễn Hữu Khải | Nam | 12/01/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Lý |
737 | L057 | Nguyễn Văn Khải | Nam | 07/02/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 39 | Lý |
738 | L040 | Nguyễn Nam Khánh | Nam | 07/05/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 44 | Lý |
739 | L041 | Đặng Thị Thanh Khuê | Nữ | 07/10/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Lý |
740 | L027 | Phạm Trung Kiên | Nam | 23/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
741 | L096 | Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 11/01/2003 | Hưng Hà, TB | Lê Danh Phương, HH | 41 | Lý |
742 | L120 | Trương Nhật Lệ | Nữ | 26/08/2003 | Vũ Thư, TB | Phúc Thành, VT | 36 | Lý |
743 | L088 | Phạm Khánh Linh | Nữ | 06/08/2003 | Đông Hưng, TB | Trần Phú, TP | 35 | Lý |
744 | L035 | Trần Phạm Khánh Linh | Nữ | 27/10/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Lý |
745 | L010 | Vũ Mạnh Linh | Nam | 20/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 38 | Lý |
746 | L052 | Phạm Phương Linh | Nữ | 25/01/2004 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Lý |
747 | L031 | Lương Thị Thùy Linh | Nữ | 25/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Lý |
748 | L021 | Bùi Đức Long | Nam | 16/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Lý |
749 | L069 | Nguyễn Khánh Ly | Nữ | 31/08/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Lý |
750 | L076 | Tạ Khánh Ly | Nữ | 14/05/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 40 | Lý |
751 | L117 | Phan Thị Khánh Ly | Nữ | 14/01/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Vinh, VT | 43 | Lý |
752 | L168 | Vũ Thị Khánh Ly | Nữ | 15/03/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Lập, VT | 40 | Lý |
753 | L016 | Nguyễn Hùng Mạnh | Nam | 16/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
754 | L166 | Vũ Tiến Mạnh | Nam | 18/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Lý |
755 | L158 | Đỗ Hoàng Minh | Nam | 29/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 35 | Lý |
756 | L051 | Bùi Nguyệt Minh | Nữ | 18/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Lý |
757 | L017 | Nguyễn Văn Thành Minh | Nam | 24/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
758 | L018 | Phan Trần Minh | Nam | 24/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
759 | L001 | Nguyễn Hoài Nam | Nam | 08/04/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Lý |
760 | L136 | Đỗ Nhữ Hoàng Nam | Nam | 11/02/2003 | Hà Nội | 14-10, TH | 43 | Lý |
761 | L140 | Vũ Hoàng Nam | Nam | 13/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Lý |
762 | L063 | Ngô Phương Nam | Nam | 18/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
763 | L084 | Phạm Phương Nam | Nam | 01/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
764 | L138 | Đỗ Thành Nam | Nam | 05/04/2003 | Vũ Thư, TB | Song An, VT | 36 | Lý |
765 | L134 | Thái Tuấn Nam | Nam | 05/06/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 40 | Lý |
766 | L044 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 04/08/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 41 | Lý |
767 | L043 | Trần Đức Nghĩa | Nam | 04/01/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Lý |
768 | L020 | Vũ Minh Nghĩa | Nam | 24/06/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Lý |
769 | L079 | Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 12/01/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Lý |
770 | L110 | Vũ Bá Lâm Nhi | Nữ | 22/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Lý |
771 | L055 | Trần Thị Oanh | Nữ | 27/06/2003 | Đông Hưng, TB | Trọng Quan, ĐH | 40 | Lý |
772 | L132 | Đặng Thanh Phong | Nam | 30/09/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Đồng Tiến, QP | 40 | Lý |
773 | L099 | Nguyễn Xuân Phú | Nam | 16/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thanh Phú, VT | 41 | Lý |
774 | L162 | Phạm Đình Phúc | Nam | 15/01/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Khai, VT | 35 | Lý |
775 | L157 | Nguyễn Đắc Minh Phúc | Nam | 29/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Lý |
776 | L163 | Nguyễn Sinh Phúc | Nam | 29/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
777 | L015 | Vũ Tiến Phúc | Nam | 28/05/2003 | Thành phố, TB | Đông Xuân, ĐH | 36 | Lý |
778 | L012 | Ngô Mai Phương | Nữ | 01/02/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Lý |
779 | L023 | Nhâm Trần Mai Phương | Nữ | 16/05/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Lý |
780 | L170 | Phạm Mai Minh Phương | Nữ | 21/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Lý |
781 | L137 | Trần Minh Phương | Nữ | 08/10/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Đoài, VT | 40 | Lý |
782 | L135 | Phạm Thu Phương | Nữ | 23/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Lý |
783 | L152 | Nguyễn Minh Quang | Nam | 14/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Lý |
784 | L047 | Phạm Minh Quang | Nam | 31/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Lý |
785 | L002 | Bùi Huy Quân | Nam | 29/08/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 36 | Lý |
786 | L153 | Hoàng Đức Minh Quân | Nam | 07/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Lý |
787 | L101 | Đinh Trọng Quân | Nam | 12/01/2003 | Đông Hưng, TB | Quỳnh Trang, QP | 40 | Lý |
788 | L049 | Nguyễn Văn Quân | Nam | 25/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
789 | L056 | Nguyễn Thế Quý | Nam | 09/11/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 37 | Lý |
790 | L048 | Phạm Xuân Quý | Nam | 16/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
791 | L141 | Bùi Thị Ngọc Quỳnh | Nữ | 06/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Lý |
792 | L019 | Nguyễn Như Quỳnh | Nữ | 25/08/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Lý |
793 | L121 | Phạm Như Quỳnh | Nữ | 29/10/2003 | Vũ Thư, TB | Việt Hùng, VT | 41 | Lý |
794 | L006 | Hoàng Tiến Sơn | Nam | 31/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Lý |
795 | L071 | Trần Minh Thanh | Nam | 01/01/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Lý |
796 | L108 | Mai Tiến Thành | Nam | 08/09/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 38 | Lý |
797 | L113 | Phạm Trung Thành | Nam | 30/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
798 | L083 | Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 13/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
799 | L130 | Nguyễn Thu Thảo | Nữ | 06/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Lý |
800 | L009 | Phạm Hồng Thắm | Nữ | 30/10/2003 | Vũ Thư, TB | Nguyên Xá, VT | 40 | Lý |
801 | L159 | Trần Đức Thắng | Nam | 09/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Lý |
802 | L102 | Hoàng Quốc Thắng | Nam | 24/12/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Vinh, QP | 40 | Lý |
803 | L115 | Nguyễn Thế Thắng | Nam | 10/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 37 | Lý |
804 | L070 | Khổng Tiến Thắng | Nam | 06/02/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
805 | L142 | Nguyễn Như Thiệm | Nam | 24/07/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 39 | Lý |
806 | L022 | Bùi Đức Thịnh | Nam | 22/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 39 | Lý |
807 | L062 | Hoàng Thị Thanh Thịnh | Nữ | 21/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
808 | L024 | Đặng Văn Thịnh | Nam | 24/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
809 | L143 | Phạm Công Tính | Nam | 01/04/2003 | Thành phố, TB | Đông Mỹ, TP | 37 | Lý |
810 | L059 | Lê Quý Toàn | Nam | 03/03/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 39 | Lý |
811 | L089 | Lê Quỳnh Trang | Nữ | 19/05/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 39 | Lý |
812 | L127 | Hoàng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 18/10/2003 | Vũ Thư, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Lý |
813 | L151 | Phạm Thùy Trang | Nữ | 06/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Lý |
814 | L053 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 29/03/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Phong, VT | 41 | Lý |
815 | L160 | Nguyễn Minh Triết | Nam | 06/12/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 39 | Lý |
816 | L133 | Nguyễn Quỳnh Trúc | Nữ | 26/02/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 42 | Lý |
817 | L155 | Nguyễn Năng Tuấn | Nam | 11/02/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
818 | L039 | Đặng Ngọc Tuấn | Nam | 10/07/2003 | Thái Nguyên | Đông Hòa, TP | 37 | Lý |
819 | L144 | Lê Trần Quang Tuấn | Nam | 16/05/2003 | Gia Lai | Trần Phú, TP | 36 | Lý |
820 | L103 | Mai Thanh Tùng | Nam | 21/08/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 44 | Lý |
821 | L046 | Trần Thanh Tùng | Nam | 21/06/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Lý |
822 | L091 | Mai Văn Tùng | Nam | 05/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Lý |
823 | L131 | Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 02/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Lý |
824 | L025 | Phạm Công Vinh | Nam | 17/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Lý |
825 | L156 | Đặng Quang Vinh | Nam | 08/04/2003 | Thành phố, TB | Đồng Tiến, QP | 40 | Lý |
826 | L004 | Lương Quang Vinh | Nam | 28/01/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Lý |
827 | SI002 | Phạm Thị Ngọc Anh | Nữ | 23/01/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 38 | Sinh |
828 | SI073 | Đỗ Phương Anh | Nữ | 07/09/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Sinh |
829 | SI055 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 01/09/2003 | Hưng Hà, TB | Minh Tân, HH | 40 | Sinh |
830 | SI081 | Vũ Thị Phương Anh | Nữ | 04/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 38 | Sinh |
831 | SI102 | Vũ Phương Anh | Nữ | 15/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Sinh |
832 | SI009 | Nguyễn Quang Anh | Nam | 18/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
833 | SI068 | Hoàng Bùi Quế Anh | Nữ | 22/09/2003 | Tiền Hải, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
834 | SI025 | Đỗ Quỳnh Anh | Nữ | 22/08/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Phong, VT | 40 | Sinh |
835 | SI030 | Phí Thúy Anh | Nữ | 17/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
836 | SI094 | Nguyễn Lê Tuấn Anh | Nam | 16/10/2003 | Bình Thuận | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Sinh |
837 | SI034 | Nguyễn Vân Anh | Nữ | 15/12/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 38 | Sinh |
838 | SI046 | Phạm Thị Hồng Ánh | Nữ | 05/02/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Sinh |
839 | SI103 | Phạm Ngọc Ánh | Nữ | 17/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sinh |
840 | SI074 | Nguyễn Ngọc Bích | Nữ | 24/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
841 | SI063 | Trương Ngọc Bích | Nữ | 13/11/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 38 | Sinh |
842 | SI007 | Nguyễn Khánh Bình | Nữ | 14/08/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 41 | Sinh |
843 | SI005 | Nguyễn Lại Sơn Bình | Nam | 09/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Sinh |
844 | SI078 | Đinh Hà Chi | Nữ | 20/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Sinh |
845 | SI111 | Nguyễn Mai Chi | Nữ | 15/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Sinh |
846 | SI107 | Đỗ Phương Chi | Nữ | 13/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sinh |
847 | SI075 | Trần Thị Mai Diễm | Nữ | 30/06/2003 | Hưng Hà, TB | Lê Danh Phương, HH | 43 | Sinh |
848 | SI096 | Đặng Huyền Diệu | Nữ | 10/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 37 | Sinh |
849 | SI014 | Đặng Thùy Dung | Nữ | 27/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Sinh |
850 | SI076 | Đặng Kim Duyên | Nữ | 04/05/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 42 | Sinh |
851 | SI092 | Trần Cảnh Thái Dương | Nam | 03/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
852 | SI026 | Nguyễn Thế Dương | Nam | 11/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Sinh |
853 | SI011 | Đoàn Thùy Dương | Nữ | 17/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sinh |
854 | SI006 | Chu Thị Thùy Dương | Nữ | 08/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sinh |
855 | SI065 | Trương Thị Thùy Dương | Nữ | 13/03/2003 | Vũ Thư, TB | Phúc Thành, VT | 40 | Sinh |
856 | SI001 | Vũ Thùy Dương | Nữ | 02/03/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Bình, TP | 40 | Sinh |
857 | SI113 | Phí Đình Đức | Nam | 11/01/2003 | Đông Hưng, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
858 | SI044 | Hà Mạnh Đức | Nam | 03/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Sinh |
859 | SI060 | Phạm Ngân Giang | Nữ | 03/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
860 | SI117 | Vũ Thị Quỳnh Giang | Nữ | 04/03/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 40 | Sinh |
861 | SI016 | Phạm Thu Giang | Nữ | 08/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sinh |
862 | SI038 | Bùi Song Hà | Nữ | 12/07/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Sinh |
863 | SI041 | Trần Thái Hà | Nam | 28/12/2003 | Thành phố, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Sinh |
864 | SI033 | Phạm Thị Thanh Hà | Nữ | 13/10/2003 | Thành phố, TB | Tân Phong, VT | 39 | Sinh |
865 | SI112 | Vũ Thu Hà | Nữ | 17/02/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Sinh |
866 | SI101 | Hà Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 13/09/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Sinh |
867 | SI119 | Bùi Minh Hằng | Nữ | 20/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Sinh |
868 | SI037 | Vũ Thị Phương Hiền | Nữ | 27/10/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 38 | Sinh |
869 | SI084 | Lương Thị Thúy Hiền | Nữ | 07/06/2003 | Vũ Thư, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Sinh |
870 | SI024 | Hoàng Văn Hiệp | Nam | 25/04/2003 | Vũ Thư, TB | Nguyên Xá, VT | 40 | Sinh |
871 | SI105 | Vũ Huy Hiếu | Nam | 19/10/2003 | Ninh Bình | Thị trấn, VT | 38 | Sinh |
872 | SI087 | Đặng Minh Hoàn | Nam | 10/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Sinh |
873 | SI008 | Đào Phi Hùng | Nam | 11/04/2003 | LB Nga | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
874 | SI039 | Lại Vũ Tuấn Hùng | Nam | 11/10/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Sinh |
875 | SI028 | Nguyễn Sơn Huy | Nam | 14/08/2003 | Lai Châu | Lê Danh Phương, HH | 44 | Sinh |
876 | SI050 | Đặng Thị Huyền | Nữ | 21/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 40 | Sinh |
877 | SI072 | Bùi Thị Hương | Nữ | 28/07/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Vinh, QP | 38 | Sinh |
878 | SI082 | Bùi Văn Khanh | Nam | 06/06/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Sinh |
879 | SI066 | Phạm Thị Ngọc Khánh | Nữ | 09/10/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 37 | Sinh |
880 | SI077 | Vũ Đăng Khoa | Nam | 01/11/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 39 | Sinh |
881 | SI097 | Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 09/05/2003 | Thành phố, TB | Trung An, VT | 40 | Sinh |
882 | SI106 | Hoàng Mạnh Lâm | Nam | 02/12/2003 | Vũ Thư, TB | Tam Quang, VT | 43 | Sinh |
883 | SI067 | Phạm Khánh Linh | Nữ | 18/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
884 | SI071 | Phạm Khánh Linh | Nữ | 27/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
885 | SI053 | Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 07/09/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 40 | Sinh |
886 | SI027 | Nguyễn Mai Linh | Nữ | 27/08/2003 | Vũ Thư, TB | Phú Xuân, TP | 38 | Sinh |
887 | SI015 | Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 21/02/2003 | Đông Hưng, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Sinh |
888 | SI090 | Đào Phương Linh | Nữ | 11/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
889 | SI003 | Bùi Thảo Linh | Nữ | 12/08/2003 | Tiền Hải, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sinh |
890 | SI088 | Đinh Thùy Linh | Nữ | 16/09/2003 | Vũ Thư, TB | Thanh Phú, VT | 44 | Sinh |
891 | SI059 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 26/07/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Sinh |
892 | SI048 | Nguyễn Hoàng Long | Nam | 30/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Sinh |
893 | SI115 | Đoàn Mạnh Long | Nam | 11/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
894 | SI056 | Lương Khánh Ly | Nữ | 24/04/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Sinh |
895 | SI093 | Tô Thị Ngọc Mai | Nữ | 04/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sinh |
896 | SI047 | Đỗ Phương Mai | Nữ | 30/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
897 | SI045 | Hoàng Thị Mai | Nữ | 06/03/2003 | Hưng Hà, TB | Lê Danh Phương, HH | 44 | Sinh |
898 | SI013 | Trần Thị Tuyết Mai | Nữ | 20/12/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 37 | Sinh |
899 | SI085 | Nguyễn Minh Mạnh | Nam | 05/03/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Sinh |
900 | SI018 | Chu Công Minh | Nam | 24/10/2003 | Tiền Hải, TB | Tây Sơn, TP | 37 | Sinh |
901 | SI057 | Vũ Thị Huyền Minh | Nữ | 27/10/2003 | Thái Thụy, TB | Thái Hưng, TT | 44 | Sinh |
902 | SI064 | Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 06/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Sinh |
903 | SI100 | Nguyễn Nhật Minh | Nam | 21/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 39 | Sinh |
904 | SI099 | Tạ Nhật Minh | Nam | 14/01/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Sinh |
905 | SI083 | Ngô Đoàn Thùy Minh | Nữ | 14/01/2004 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Sinh |
906 | SI042 | Nguyễn Thị Huyền My | Nữ | 27/08/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 40 | Sinh |
907 | SI089 | Bùi Thị My | Nữ | 02/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thanh Phú, VT | 40 | Sinh |
908 | SI019 | Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 23/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sinh |
909 | SI022 | Đỗ Hồng Nhung | Nữ | 12/07/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Sinh |
910 | SI049 | Nguyễn Đức Phát | Nam | 24/05/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Sinh |
911 | SI010 | Hà Thanh Phong | Nam | 23/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
912 | SI017 | Cao Thị Anh Phương | Nữ | 14/09/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Sinh |
913 | SI086 | Bùi Hà Phương | Nữ | 23/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
914 | SI031 | Nguyễn Thị Thu Phương | Nữ | 21/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sinh |
915 | SI098 | Lưu Xuân Phương | Nam | 26/10/2003 | Đông Hưng, TB | Phú Châu, ĐH | 38 | Sinh |
916 | SI109 | Hoàng Vũ Hồng Quang | Nam | 26/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Sinh |
917 | SI070 | Mai Đỗ Quyên | Nữ | 23/04/2003 | Thành phố, TB | Trung An, VT | 40 | Sinh |
918 | SI091 | Nguyễn Thái Sơn | Nam | 18/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sinh |
919 | SI114 | Đặng Thanh Tâm | Nữ | 20/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Sinh |
920 | SI108 | Phạm Thị Hoàng Thanh | Nữ | 16/11/2003 | Kiến Xương, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sinh |
921 | SI104 | Hoàng Khắc Thanh | Nam | 13/02/2003 | Vũ Thư, TB | Tam Quang, VT | 42 | Sinh |
922 | SI118 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 19/08/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Sinh |
923 | SI032 | Trịnh Đăng Phương Thảo | Nữ | 17/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Sinh |
924 | SI110 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 24/10/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 40 | Sinh |
925 | SI035 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 27/12/2003 | LB Nga | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
926 | SI058 | Bùi Đình Thịnh | Nam | 14/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 39 | Sinh |
927 | SI062 | Bùi Gia Thịnh | Nam | 28/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sinh |
928 | SI069 | Lê Minh Thu | Nữ | 19/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sinh |
929 | SI052 | Ngô Thị Thu Thủy | Nữ | 13/11/2003 | Thành phố, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Sinh |
930 | SI116 | Đào Ngọc Anh Thư | Nữ | 26/11/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Vân, VT | 40 | Sinh |
931 | SI021 | Hà Thị Minh Thư | Nữ | 15/08/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Đồng Tiến, QP | 40 | Sinh |
932 | SI079 | Tô Thanh Thưởng | Nam | 01/01/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Sinh |
933 | SI040 | Nguyễn Đức Toàn | Nam | 10/02/2003 | Hà Giang | Phạm Huy Quang, ĐH | 41 | Sinh |
934 | SI095 | Phan Khánh Toàn | Nam | 01/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sinh |
935 | SI012 | Trần Thị Huyền Trang | Nữ | 20/12/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 38 | Sinh |
936 | SI023 | Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 11/07/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 41 | Sinh |
937 | SI029 | Vũ Đức Trọng | Nam | 23/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
938 | SI020 | Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 06/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Sinh |
939 | SI051 | Phạm Trần Minh Tuấn | Nam | 02/09/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Sinh |
940 | SI054 | Phạm Cát Tường | Nam | 07/06/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 40 | Sinh |
941 | SI061 | Đặng Anh Vân | Nữ | 31/08/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sinh |
942 | SI080 | Trần Đại Việt | Nam | 10/05/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Sinh |
943 | SI036 | Tạ Quốc Việt | Nam | 10/11/2003 | Hà Giang | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sinh |
944 | SI004 | Hoàng Thị Hải Yến | Nữ | 26/12/2003 | Thành phố, TB | Nguyên Xá, VT | 40 | Sinh |
945 | SI043 | Phạm Thị Hải Yến | Nữ | 19/10/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Quang, VT | 41 | Sinh |
946 | SU003 | Nguyễn Song Thái An | Nữ | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Sử |
947 | SU043 | Đỗ Thu An | Nữ | 09/10/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 36 | Sử |
948 | SU007 | Phạm Châu Anh | Nữ | 24/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 44 | Sử |
949 | SU051 | Đặng Hà Anh | Nữ | 29/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 38 | Sử |
950 | SU004 | Phạm Thị Hoài Anh | Nữ | 26/07/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Sử |
951 | SU091 | Vũ Hương Anh | Nữ | 15/05/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sử |
952 | SU086 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 20/09/2003 | Tiền Hải, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Sử |
953 | SU083 | Vũ Việt Lan Anh | Nữ | 09/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Sử |
954 | SU015 | Vũ Lan Anh | Nữ | 19/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sử |
955 | SU104 | Nguyễn Thị Minh Anh | Nữ | 17/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sử |
956 | SU071 | Trần Minh Anh | Nữ | 07/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Sử |
957 | SU068 | Thái Phương Anh | Nữ | 18/03/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sử |
958 | SU092 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 02/01/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 39 | Sử |
959 | SU034 | Vũ Thị Quỳnh Anh | Nữ | 27/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sử |
960 | SU080 | Trần Tiến Anh | Nam | 19/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Sử |
961 | SU046 | Nguyễn Việt Anh | Nam | 03/11/2003 | Nam Định | Thị trấn, VT | 37 | Sử |
962 | SU048 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Nữ | 26/07/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Quang, VT | 41 | Sử |
963 | SU093 | Đặng Hà Bắc | Nam | 22/07/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 37 | Sử |
964 | SU047 | Nguyễn Minh Châu | Nữ | 18/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sử |
965 | SU016 | Vũ Minh Châu | Nữ | 25/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sử |
966 | SU110 | Hoàng Anh Dũng | Nam | 16/09/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 36 | Sử |
967 | SU035 | Dương Nhật Duy | Nam | 28/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 34 | Sử |
968 | SU072 | Lê Thị Hồng Duyên | Nữ | 11/11/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 39 | Sử |
969 | SU112 | Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 05/12/2003 | Vũ Thư, TB | Phúc Thành, VT | 38 | Sử |
970 | SU019 | Trần Thái Bình Dương | Nam | 22/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 35 | Sử |
971 | SU020 | Đoàn Thùy Dương | Nữ | 24/05/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Sử |
972 | SU054 | Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 25/03/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 40 | Sử |
973 | SU066 | Đỗ Đức Đạt | Nam | 30/08/2003 | Thành phố, TB | Song An, VT | 40 | Sử |
974 | SU111 | Trần Tiến Đạt | Nam | 16/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sử |
975 | SU097 | Bùi Tuấn Đạt | Nam | 12/09/2003 | Thái Bình | Kỳ Bá, TP | 40 | Sử |
976 | SU063 | Phạm Tuấn Đạt | Nam | 25/11/2003 | Tiền Hải, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sử |
977 | SU084 | Nguyễn Văn Đạt | Nam | 26/05/2003 | Hưng Hà, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Sử |
978 | SU006 | Đặng Minh Đức | Nam | 10/11/2003 | Thành phố, TB | Trung An, VT | 37 | Sử |
979 | SU078 | Bùi Hương Giang | Nữ | 10/10/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Sử |
980 | SU062 | Trịnh Hương Giang | Nữ | 21/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Sử |
981 | SU045 | Phạm Nam Giang | Nam | 11/12/2003 | Thái Bình | Kỳ Bá, TP | 39 | Sử |
982 | SU108 | Vũ Quỳnh Hà | Nữ | 12/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sử |
983 | SU013 | Nguyễn Thu Hà | Nữ | 26/09/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sử |
984 | SU076 | Trịnh Thị Thu Hà | Nữ | 15/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Phúc, TP | 40 | Sử |
985 | SU094 | Phạm Hoàng Hải | Nam | 02/08/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 36 | Sử |
986 | SU064 | Phạm Thu Hằng | Nữ | 05/11/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 36 | Sử |
987 | SU009 | Bùi Thị Thu Hằng | Nữ | 16/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sử |
988 | SU030 | Phạm Thu Hiền | Nữ | 24/05/2003 | LB Nga | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Sử |
989 | SU033 | Trần Minh Hiếu | Nam | 04/10/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 38 | Sử |
990 | SU022 | Nguyễn Thanh Hiếu | Nam | 25/03/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 37 | Sử |
991 | SU044 | Hà Minh Hòa | Nữ | 10/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 44 | Sử |
992 | SU095 | Lê Việt Hoàng | Nam | 09/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Sử |
993 | SU011 | Trần Xuân Hoạt | Nam | 12/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sử |
994 | SU001 | Đặng Văn Hùng | Nam | 24/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Sử |
995 | SU096 | Phạm Quang Huy | Nam | 31/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 39 | Sử |
996 | SU057 | Quách Khánh Huyền | Nữ | 06/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sử |
997 | SU113 | Nguyễn Thanh Huyền | Nữ | 05/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sử |
998 | SU029 | Hoàng Thị Lan Hương | Nữ | 19/04/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 37 | Sử |
999 | SU039 | Phạm Gia Khánh | Nam | 04/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Sử |
1000 | SU100 | Chu Thành Kiên | Nam | 13/03/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 36 | Sử |
1001 | SU075 | Đặng Thị Ánh Linh | Nữ | 19/07/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 38 | Sử |
1002 | SU088 | Nguyễn Hoàng Linh | Nam | 30/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sử |
1003 | SU102 | Vũ Trọng Hoàng Linh | Nam | 25/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 37 | Sử |
1004 | SU049 | Phạm Khánh Linh | Nữ | 16/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Sử |
1005 | SU036 | Vũ Khánh Linh | Nữ | 30/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 39 | Sử |
1006 | SU038 | Hà Linh Linh | Nữ | 14/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sử |
1007 | SU031 | Bùi Lý Linh | Nữ | 09/03/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Sử |
1008 | SU025 | Bùi Mai Linh | Nữ | 08/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sử |
1009 | SU053 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 01/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Sử |
1010 | SU090 | Lê Phương Linh | Nữ | 10/12/2003 | Hải Phòng | Kỳ Bá, TP | 40 | Sử |
1011 | SU109 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 09/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 36 | Sử |
1012 | SU101 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 27/09/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 37 | Sử |
1013 | SU082 | Bùi Thị Thùy Linh | Nữ | 30/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sử |
1014 | SU114 | Phạm Thị Hồng Loan | Nữ | 31/05/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 37 | Sử |
1015 | SU032 | Lê Trần Tuấn Long | Nam | 15/05/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 36 | Sử |
1016 | SU002 | Dương Văn Lương | Nam | 13/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Sử |
1017 | SU052 | Cao Hoàng Mai | Nữ | 30/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sử |
1018 | SU065 | Đỗ Đức Minh | Nam | 07/05/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sử |
1019 | SU037 | Phạm Đức Minh | Nam | 17/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Sử |
1020 | SU107 | Đỗ Ngọc Minh | Nam | 07/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Sử |
1021 | SU070 | Nguyễn Hà My | Nữ | 08/12/2003 | Vũ Thư, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Sử |
1022 | SU105 | Nguyễn Thành Nam | Nam | 18/04/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 39 | Sử |
1023 | SU014 | Bùi Thanh Nga | Nữ | 21/10/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Sử |
1024 | SU056 | Lại Thị Nga | Nữ | 29/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Sử |
1025 | SU067 | Lư Thị Kim Ngân | Nữ | 16/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Sử |
1026 | SU061 | Đoàn Thị Thanh Ngân | Nữ | 11/05/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Vinh, VT | 42 | Sử |
1027 | SU059 | Hoàng Thị Hồng Ngọc | Nữ | 28/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Sử |
1028 | SU021 | Nguyễn Dương Thảo Nguyên | Nữ | 28/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Sử |
1029 | SU050 | Trần Thị Nguyệt | Nữ | 11/07/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 36 | Sử |
1030 | SU018 | Bùi Thanh Nhàn | Nữ | 28/08/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sử |
1031 | SU026 | Nguyễn Thị Bảo Nhi | Nữ | 04/11/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Lễ, QP | 36 | Sử |
1032 | SU073 | Đặng Thị Oanh | Nữ | 16/12/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 36 | Sử |
1033 | SU103 | Bùi Trọng Phan | Nam | 26/08/2003 | Thái Bình | Đông Hòa, TP | 40 | Sử |
1034 | SU077 | Bùi Thị Bích Phương | Nữ | 30/12/2003 | Hải Dương | Vũ Phúc, TP | 39 | Sử |
1035 | SU023 | Đỗ Minh Phương | Nữ | 13/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Sử |
1036 | SU005 | Đỗ Phạm Minh Phương | Nữ | 14/01/2003 | Tiền Hải, TB | Trần Phú, TP | 39 | Sử |
1037 | SU028 | Trần Thị Minh Phương | Nữ | 01/01/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 43 | Sử |
1038 | SU055 | Trần Nguyễn Nam Phương | Nữ | 05/01/2003 | Vũ Thư, TB | Trung An, VT | 40 | Sử |
1039 | SU041 | Đàm Thu Phương | Nữ | 23/05/2003 | Thái Thụy, TB | Tây Sơn, TP | 36 | Sử |
1040 | SU081 | Phạm Tuấn Phương | Nam | 23/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sử |
1041 | SU040 | Nguyễn Duy Quý | Nam | 19/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Sử |
1042 | SU087 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nữ | 25/05/2003 | Tiền Hải, TB | Giang Phong, TH | 36 | Sử |
1043 | SU069 | Nhâm Trúc Quỳnh | Nữ | 12/04/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Sử |
1044 | SU098 | Lương Hoàng Bảo Sơn | Nam | 11/10/2003 | Thái Bình | Trần Phú, TP | 38 | Sử |
1045 | SU024 | Trần Thanh Tâm | Nữ | 11/08/2003 | Hà Nội | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Sử |
1046 | SU106 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 16/03/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 38 | Sử |
1047 | SU058 | Đoàn Thị Phương Thảo | Nữ | 22/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Sử |
1048 | SU008 | Đỗ Thị Phương Thảo | Nữ | 20/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Sử |
1049 | SU074 | Dương Quang Thắng | Nam | 07/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Sử |
1050 | SU089 | Nguyễn Thị Thu | Nữ | 08/04/2003 | Nam Định | Tam Quang, VT | 43 | Sử |
1051 | SU079 | Vũ Thùy Tiên | Nữ | 04/05/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 37 | Sử |
1052 | SU099 | Trần Lê Huyền Trang | Nữ | 02/08/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 40 | Sử |
1053 | SU010 | Nguyễn Kiều Trang | Nữ | 15/11/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 37 | Sử |
1054 | SU027 | Lê Thị Kiều Trang | Nữ | 05/08/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 43 | Sử |
1055 | SU060 | Phạm Thị Kiều Trang | Nữ | 21/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Sử |
1056 | SU012 | Bùi Thu Trang | Nữ | 30/08/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 38 | Sử |
1057 | SU042 | Vũ Thị Kiều Trinh | Nữ | 05/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sử |
1058 | SU085 | Lại Hồng Vân | Nữ | 18/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Sử |
1059 | SU017 | Lê Hải Yến | Nữ | 14/02/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Sử |
1060 | TI001 | Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 06/03/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 39 | Tin |
1061 | TI002 | Đào Tiến Đức | Nam | 08/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Tin |
1062 | TI003 | Đặng Vũ Bảo Minh | Nam | 09/03/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1063 | TI004 | Tạ Cao Hưng | Nam | 11/03/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Sơn, KX | 40 | Tin |
1064 | TI005 | Phạm Nhật Minh | Nam | 05/10/2003 | Kiến Xương, TB | Minh Thành, TP | 40 | Tin |
1065 | TI006 | Nguyễn Minh Quân | Nam | 07/05/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Ninh, QP | 40 | Tin |
1066 | TI007 | Phạm Thanh Tùng | Nam | 24/03/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1067 | TI008 | Nguyễn Xuân Phong | Nam | 23/01/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1068 | TI009 | Phạm Thị Lan Anh | Nữ | 14/08/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1069 | TI010 | Vũ Hoàng Kiên | Nam | 01/02/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1070 | TI011 | Phạm Phương Hoa | Nữ | 28/10/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Tin |
1071 | TI012 | Trịnh Huyền Trang | Nữ | 20/09/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1072 | TI013 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 18/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Tin |
1073 | TI014 | Đinh Bùi Lâm Anh | Nữ | 22/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1074 | TI015 | Tô Đức Phúc | Nam | 28/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Tin |
1075 | TI016 | Phạm Sơn Tùng | Nam | 14/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Tin |
1076 | TI017 | Nguyễn Thanh Tú | Nam | 27/03/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1077 | TI018 | Đào Minh Đức | Nam | 05/08/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Các, ĐH | 40 | Tin |
1078 | TI019 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 22/03/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Tin |
1079 | TI020 | Lê Đức Minh | Nam | 09/11/2003 | Thái Thụy, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1080 | TI021 | Trần Thanh Hải Anh | Nam | 23/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Tin |
1081 | TI022 | Ngô Duy Khang | Nam | 04/05/2003 | Thái Thụy, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1082 | TI023 | Đỗ Phương Anh | Nữ | 28/02/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Tin |
1083 | TI024 | Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 08/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1084 | TI025 | Vũ Minh Quân | Nam | 04/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Tin |
1085 | TI026 | Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 24/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1086 | TI027 | Nguyễn Thị Lương | Nữ | 05/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1087 | TI028 | Chu Đức Anh | Nam | 26/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Tin |
1088 | TI029 | Nguyễn Thanh Phương | Nam | 17/12/2003 | Quỳnh Phụ, TB | TT Quỳnh Côi, QP | 40 | Tin |
1089 | TI030 | Bùi Hải Long | Nam | 12/03/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Tin |
1090 | TI031 | Bùi Thị Thu Hà | Nữ | 25/08/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1091 | TI032 | Nguyễn Gia Phú | Nam | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Tin |
1092 | TI033 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 06/11/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 38 | Tin |
1093 | TI034 | Đặng Duy Minh | Nam | 03/06/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Tin |
1094 | TI035 | Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 13/04/2003 | Vũ Thư, TB | Việt Thuận, VT | 40 | Tin |
1095 | TI036 | Vũ Phương Thảo | Nữ | 04/08/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1096 | TI037 | Bùi Tuấn Phương | Nữ | 04/12/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Tin |
1097 | TI038 | Phạm Tiến Duy | Nam | 19/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1098 | TI039 | Phạm Việt Quân | Nam | 08/05/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Tin |
1099 | TI040 | Nguyễn Thành Trung | Nam | 24/07/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1100 | TI041 | Nguyễn Xuân Bình | Nam | 05/12/2003 | Thành phố, TB | Song Lãng, VT | 40 | Tin |
1101 | TI042 | Phạm Đức Huy | Nam | 26/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1102 | TI043 | Nguyễn Ngọc Khánh | Nữ | 26/08/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1103 | TI044 | Phạm Văn Cường | Nam | 27/01/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 38 | Tin |
1104 | TI045 | Vũ Thị Hồng Tươi | Nữ | 01/12/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1105 | TI046 | Phạm Xuân Quyết | Nam | 13/05/2003 | Vũ Thư, TB | Nguyên Xá, VT | 38 | Tin |
1106 | TI047 | Phạm Tiến Thành | Nam | 21/07/2003 | Vũ Thư, TB | Nguyên Xá, VT | 39 | Tin |
1107 | TI048 | Đặng Chí Minh | Nam | 19/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1108 | TI049 | Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 20/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 38 | Tin |
1109 | TI050 | Lê Thu Phương | Nữ | 11/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1110 | TI051 | Lương Quang Tùng | Nam | 22/02/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Tin |
1111 | TI052 | Phạm Tùng Anh | Nam | 04/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 39 | Tin |
1112 | TI053 | Phạm Trung Hiếu | Nam | 29/11/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 39 | Tin |
1113 | TI054 | Phạm Minh Trang | Nữ | 16/11/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1114 | TI055 | Nguyễn Anh Đức | Nam | 07/03/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1115 | TI056 | Bùi Thu Phương | Nữ | 01/05/2003 | Bình Dương | Chu Văn An, VT | 40 | Tin |
1116 | TI057 | Lại Vũ Thu Nguyệt | Nữ | 26/04/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1117 | TI058 | Lại Vũ Thủy Ngân | Nữ | 26/04/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1118 | TI059 | Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 11/05/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Công, KX | 40 | Tin |
1119 | TI060 | Phạm Thị Thùy Linh | Nữ | 26/03/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1120 | TI061 | Nguyễn Hoàng Phương | Nam | 13/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1121 | TI062 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 22/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1122 | TI063 | Bùi Thùy Dung | Nữ | 05/10/2003 | Đông Hưng, TB | Trọng Quan, ĐH | 40 | Tin |
1123 | TI064 | Vũ Kim Phượng | Nữ | 06/02/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Tin |
1124 | TI065 | Hoàng Vũ Trường Giang | Nam | 21/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Tin |
1125 | TI066 | Nguyễn Khánh Ly | Nữ | 01/01/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1126 | TI067 | Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 21/08/2003 | Đông Hưng, TB | Trọng Quan, ĐH | 40 | Tin |
1127 | TI068 | Nguyễn Ngân Anh | Nữ | 23/04/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1128 | TI069 | Nguyễn Diệu Hiền | Nữ | 09/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Tin |
1129 | TI070 | Ngô Đức Thuận | Nam | 13/10/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Lễ, KX | 40 | Tin |
1130 | TI071 | Đào Việt Thái | Nam | 16/02/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Tin |
1131 | TI072 | Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 11/04/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Phong, VT | 40 | Tin |
1132 | TI073 | Lại Đức Việt Anh | Nam | 19/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Tin |
1133 | TI074 | Nguyễn Tấn Dũng | Nam | 13/09/2003 | Hưng Hà, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1134 | TI075 | Trần Xuân Duy | Nam | 26/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1135 | TI076 | Trần Thị Phương Anh | Nữ | 04/10/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1136 | TI077 | Vũ Đỗ Thành Đạt | Nam | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1137 | TI078 | Phạm Thị Trang Anh | Nữ | 03/04/2003 | Thái Thụy, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1138 | TI079 | Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 18/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Tin |
1139 | TI080 | Trần Ngọc Hưng | Nam | 22/06/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 38 | Tin |
1140 | TI081 | Phan Ngọc Mai | Nữ | 07/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Tin |
1141 | TI082 | Vũ Đình Đại | Nam | 09/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1142 | TI083 | Lê Hồng Ngọc | Nam | 11/01/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Tin |
1143 | TI084 | Trần Minh Thành | Nam | 14/01/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1144 | TI085 | Vũ Duy Thanh | Nam | 01/09/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1145 | TI086 | Nguyễn Công Minh | Nam | 22/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Quốc Tuấn, Nam TL, Hà Nội | 40 | Tin |
1146 | TI087 | Vũ Hoàng Long | Nam | 26/10/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1147 | TI088 | Hà Chấn Hiệp | Nam | 23/09/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1148 | TI089 | Phạm Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 03/05/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Tin |
1149 | TI090 | Hoàng Thị Thanh Trúc | Nữ | 04/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Tin |
1150 | TI091 | Tô Hoàng Long | Nam | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1151 | TI092 | Tô Phương Nam | Nam | 11/12/2003 | Gia Lai | Tây Sơn, TP | 38 | Tin |
1152 | TI093 | Hoàng Anh Minh | Nam | 24/04/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1153 | TI094 | Bùi Hồng Hoa | Nữ | 07/06/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1154 | TI095 | Nguyễn Hữu Đông | Nam | 18/09/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 38 | Tin |
1155 | TI096 | Đỗ Thế Hoàn | Nam | 25/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Tin |
1156 | TI097 | Phạm Thị Trà My | Nữ | 02/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Tin |
1157 | TI098 | Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 14/06/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1158 | TI099 | Phan Thế Anh | Nam | 21/09/2003 | Thái Bình | Trần Lãm, TP | 39 | Tin |
1159 | TI100 | Phạm Duy Hải | Nam | 27/04/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1160 | TI101 | Phạm Thế Tiên | Nam | 16/06/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1161 | TI102 | Phan Quỳnh Anh | Nữ | 02/11/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1162 | TI103 | Phạm Quang Tuấn | Nam | 08/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1163 | TI104 | Lê Minh Chiến | Nam | 30/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1164 | TI105 | Phạm Mai Chi | Nữ | 27/01/2003 | Kiến Xương, TB | Bình Nguyên, KX | 40 | Tin |
1165 | TI106 | Trần Xuân Thắng | Nam | 05/07/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Tin |
1166 | TI107 | Nguyễn Đức Thành | Nam | 22/08/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Tin |
1167 | TI108 | Nguyễn Quốc Tuấn | Nam | 27/09/2003 | LB Nga | Đông Thọ, TP | 36 | Tin |
1168 | TI109 | Phạm Minh Tiến | Nam | 06/07/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1169 | TI110 | Phạm Đăng Việt | Nam | 30/12/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 40 | Tin |
1170 | TI111 | Dương Văn Mạnh | Nam | 11/05/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 40 | Tin |
1171 | TI112 | Phan Thị Duyên | Nữ | 02/04/2003 | Sơn La | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1172 | TI113 | Vũ Đình Hoàng | Nam | 14/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1173 | TI114 | Phạm Công Đông | Nam | 04/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1174 | TI115 | Đoàn Phương Nguyên | Nữ | 12/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Tin |
1175 | TI116 | Dương Thế Vinh | Nam | 14/07/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1176 | TI117 | Đặng Sinh Phúc | Nam | 24/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Tin |
1177 | TI118 | Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 25/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1178 | TI119 | Bùi Lê Minh Quang | Nam | 21/07/2003 | Đông Hưng, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1179 | TI120 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 19/09/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 37 | Tin |
1180 | TI121 | Đỗ Thị Thái Bình | Nữ | 19/06/2003 | Tp HCM | Nguyễn Đức Cảnh, TT | 40 | Tin |
1181 | TI122 | Nguyễn Minh Đức | Nam | 12/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1182 | TI123 | Trần Anh Tú | Nam | 16/05/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 39 | Tin |
1183 | TI124 | Vũ Mạnh Cường | Nam | 28/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Tin |
1184 | TI125 | Phạm Duy Thành | Nam | 21/09/2003 | Vũ Thư, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1185 | TI126 | Phạm Thị Minh Trang | Nữ | 02/09/2003 | Thái Bình | Trần Lãm, TP | 39 | Tin |
1186 | TI127 | Vũ Mai Chi | Nữ | 12/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1187 | TI128 | Tạ Ngọc Hải Nam | Nam | 12/02/2003 | Thái Thụy, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1188 | TI129 | Nguyễn Thế Phong | Nam | 25/03/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1189 | TI130 | Phạm Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 28/11/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1190 | TI131 | Vũ Thị Huyền Trang | Nữ | 27/06/2003 | Thái Bình | Kỳ Bá, TP | 37 | Tin |
1191 | TI132 | Nguyễn Như Phong | Nam | 31/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Tin |
1192 | TI133 | Hà Thị Duyên | Nữ | 12/11/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1193 | TI134 | Vũ Đăng Tân | Nam | 06/10/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 39 | Tin |
1194 | TI135 | Vũ Minh Tiến | Nam | 09/12/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Tin |
1195 | TI136 | Phạm Trần Việt Anh | Nam | 08/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1196 | TI137 | Phan Trường Chinh | Nam | 21/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1197 | TI138 | Đỗ Minh Thái | Nam | 05/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1198 | TI139 | Nguyễn Đăng Hiệu | Nam | 01/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1199 | TI140 | Đào Ngọc Bảo | Nam | 08/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1200 | TI141 | Ngô Thị Hải Ly | Nữ | 11/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1201 | TI142 | Trần Ngọc Anh | Nam | 02/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1202 | TI143 | Vũ Đức Hoàng | Nam | 08/04/2003 | Thái Nguyên | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1203 | TI144 | Nguyễn Quang Vũ | Nam | 14/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1204 | TI145 | Trịnh Minh Đức | Nam | 01/09/2003 | Thái Bình | Trần Phú, TP | 36 | Tin |
1205 | TI146 | Nguyễn Đức Thắng | Nam | 07/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1206 | TI147 | Nguyễn Việt Tuấn | Nam | 19/10/2003 | Kiến Xương, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1207 | TI148 | Đặng Phan Bích Thuần | Nữ | 21/12/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1208 | TI149 | Đinh Văn Huy | Nam | 31/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Tin |
1209 | TI150 | Đinh Đức Thành | Nam | 21/05/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1210 | TI151 | Nguyễn Văn Duy | Nam | 02/08/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 35 | Tin |
1211 | TI152 | Nguyễn Công Thành | Nam | 15/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1212 | TI153 | Đỗ Tùng Dương | Nam | 21/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1213 | TI154 | Hoàng Khánh Huyền | Nữ | 14/08/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Tin |
1214 | TI155 | Phạm Thị Phương Nhung | Nữ | 16/03/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Tin |
1215 | TI156 | Trần Hoàng Minh | Nam | 14/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1216 | TI157 | Vũ Nguyễn Duy Long | Nam | 15/06/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1217 | TI158 | Nguyễn Tuấn Đức | Nam | 11/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1218 | TI159 | Hà Văn Trung | Nam | 13/06/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1219 | TI160 | Trần Minh Đức | Nam | 28/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1220 | TI161 | Bùi Ngọc Đức Anh | Nam | 09/07/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 38 | Tin |
1221 | TI162 | Dương Mạnh Hùng | Nam | 30/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1222 | TI163 | Phạm Anh Quân | Nam | 12/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1223 | TI164 | Khổng Minh Hiếu | Nam | 18/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Tin |
1224 | TI165 | Nguyễn Quang Trung | Nam | 07/05/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 39 | Tin |
1225 | TI166 | Mai Lâm Minh | Nam | 25/12/2003 | Tp HCM | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1226 | TI167 | Lưu Trung Anh | Nam | 21/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 44 | Tin |
1227 | TI168 | Phạm Công Hiệp | Nam | 02/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1228 | TI169 | Lã Hoàng Nhật Hà | Nữ | 29/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Tin |
1229 | TI170 | Nguyễn Ngọc Khoa | Nam | 25/07/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 37 | Tin |
1230 | TI171 | Nguyễn Tùng Dương | Nam | 14/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 38 | Tin |
1231 | TI172 | Vũ Thị Thu Thảo | Nữ | 29/05/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Tin |
1232 | TI173 | Nguyễn Thị Hằng | Nữ | 20/08/2003 | Đông Hưng, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1233 | TI174 | Lê Viết Thái | Nam | 17/03/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Tin |
1234 | TI175 | Nguyễn Vũ Hải Anh | Nữ | 13/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1235 | TI176 | Khúc Tuấn Anh | Nam | 09/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Tin |
1236 | TI177 | Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 17/03/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Các, ĐH | 40 | Tin |
1237 | TI178 | Bùi Việt Duy | Nam | 11/01/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1238 | TI179 | Bùi Văn Đạt | Nam | 29/06/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1239 | TI180 | Nguyễn Văn Thuấn | Nam | 28/07/2003 | Thái Bình | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1240 | TI181 | Nguyễn Duy Công | Nam | 05/12/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Tin |
1241 | TI182 | Trịnh Bảo Ngọc | Nữ | 08/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1242 | TI183 | Bùi Hữu Kiên | Nam | 17/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1243 | TI184 | Phạm Đình Kiên | Nam | 11/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1244 | TI185 | Đỗ Đức Hiếu | Nam | 04/09/2003 | Thái Bình | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1245 | TI186 | Hoàng Thu Phương | Nữ | 01/07/2003 | Thành phố, TB | Vũ Phúc, TP | 40 | Tin |
1246 | TI187 | Tô Ngọc Khánh Duy | Nam | 28/10/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Tin |
1247 | TI188 | Bùi Văn Mạnh | Nam | 29/03/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 39 | Tin |
1248 | TI189 | Bù Đức Mạnh | Nam | 11/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1249 | TI190 | Hà Minh Hiếu | Nam | 29/10/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Tin |
1250 | TI191 | Nguyễn Đình Thiệu | Nam | 21/03/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 39 | Tin |
1251 | TI192 | Phạm Hữu Mạnh | Nam | 08/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Tin |
1252 | TI193 | Trần Hoàng Nam | Nam | 10/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Tin |
1253 | TI194 | Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 09/09/2003 | Thành phố, TB | Đông Xuân, ĐH | 40 | Tin |
1254 | TI195 | Đỗ Thị Hồng Quyên | Nữ | 10/06/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Tin |
1255 | TI196 | Phạm Xuân Trường | Nam | 14/10/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Tin |
1256 | TI197 | Nguyễn Thế Tùng | Nam | 09/04/2003 | Quảng Ninh | Tân Hòa, VT | 40 | Tin |
1257 | TI198 | Trần Vũ Anh | Nam | 25/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 37 | Tin |
1258 | TI199 | Đinh Phương Anh | Nữ | 11/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Tin |
1259 | TI200 | Hoàng Lê Việt Anh | Nam | 07/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Phúc, TP | 40 | Tin |
1260 | TI201 | Hoàng Hải Nam | Nam | 04/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Phúc, TP | 40 | Tin |
1261 | TI202 | Đào Minh Đức | Nam | 18/05/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Tin |
1262 | TI203 | Phùng Quý Toàn | Nam | 14/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Tin |
1263 | TI204 | Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 10/02/2003 | Thái Bình | Kỳ Bá, TP | 37 | Tin |
1264 | TI205 | Vũ Chí Cường | Nam | 07/05/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Tin |
1265 | TI206 | Hà Đức Hạnh | Nam | 10/03/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Tin |
1266 | TI207 | Lê Quý Dương | Nam | 20/04/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Tin |
1267 | TI208 | Nguyễn Việt Đức | Nam | 30/05/2003 | Thành phố, TB | Vũ Ninh, KX | 38 | Tin |
1268 | TI209 | Trần Phương Thảo | Nữ | 01/10/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Tin |
1269 | TO135 | Vũ Thanh An | Nữ | 27/02/2003 | Đông Hưng, TB | Hoa Hồng Bạch, ĐH | 40 | Toán |
1270 | TO093 | Đặng Trường An | Nam | 19/02/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Ninh, KX | 40 | Toán |
1271 | TO032 | Đồng Đức Anh | Nam | 15/05/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1272 | TO157 | Đặng Hải Anh | Nữ | 07/06/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Toán |
1273 | TO110 | Hà Huy Anh | Nam | 31/10/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 36 | Toán |
1274 | TO106 | Nguyễn Ngân Anh | Nữ | 23/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1275 | TO163 | Đinh Phương Anh | Nữ | 11/05/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1276 | TO045 | Vũ Thị Phương Anh | Nữ | 10/11/2003 | Thái Thụy, TB | Thái Hưng, TT | 40 | Toán |
1277 | TO142 | Vũ Quang Anh | Nam | 18/02/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Động, ĐH | 40 | Toán |
1278 | TO159 | Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 07/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 37 | Toán |
1279 | TO026 | Trần Thị Trâm Anh | Nữ | 02/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1280 | TO071 | Trần Tuấn Anh | Nam | 27/01/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 43 | Toán |
1281 | TO148 | Chu Việt Anh | Nam | 03/09/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 40 | Toán |
1282 | TO057 | Dương Thị Ngọc Ánh | Nữ | 30/10/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Toán |
1283 | TO122 | Đỗ Thái Bình | Nam | 09/10/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 43 | Toán |
1284 | TO151 | Nguyễn Xuân Bình | Nam | 05/12/2003 | Thành phố, TB | Song Lãng, VT | 40 | Toán |
1285 | TO125 | Đào Thị Khánh Chi | Nữ | 18/11/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 42 | Toán |
1286 | TO126 | Hoàng Lâm Mai Chi | Nữ | 29/12/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 37 | Toán |
1287 | TO164 | Phan Trường Chinh | Nam | 21/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1288 | TO064 | Nguyễn Kim Cúc | Nữ | 17/10/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Lễ, KX | 40 | Toán |
1289 | TO072 | Đoàn Ngọc Cường | Nam | 02/05/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 43 | Toán |
1290 | TO081 | Lê Xuân Dân | Nam | 19/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Toán |
1291 | TO100 | Hoàng Anh Dũng | Nam | 25/08/2003 | Hải Dương | Bình Minh, Hải Dương | 40 | Toán |
1292 | TO112 | Lại Anh Dũng | Nam | 10/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 41 | Toán |
1293 | TO002 | Nguyễn Đức Duy | Nam | 08/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Toán |
1294 | TO089 | Trần Quang Duy | Nam | 08/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 44 | Toán |
1295 | TO134 | Phạm Hải Dương | Nữ | 02/10/2003 | Thành phố, TB | Đông Mỹ, TP | 38 | Toán |
1296 | TO138 | Đỗ Thùy Dương | Nữ | 25/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Toán |
1297 | TO114 | Đỗ Tùng Dương | Nam | 21/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1298 | TO147 | Vũ Đỗ Thành Đạt | Nam | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1299 | TO036 | Hoàng Tiến Đạt | Nam | 24/10/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1300 | TO010 | Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 01/11/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 42 | Toán |
1301 | TO137 | Trần Văn Đạt | Nam | 25/01/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Toán |
1302 | TO046 | Trần Quốc Đệ | Nam | 26/08/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 43 | Toán |
1303 | TO023 | Nguyễn Duy Đông | Nam | 09/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Toán |
1304 | TO128 | Nguyễn Anh Đức | Nam | 07/03/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1305 | TO055 | Phạm Minh Đức | Nam | 15/02/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1306 | TO117 | Nguyễn Tuấn Đức | Nam | 11/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1307 | TO053 | Phạm Văn Đức | Nam | 14/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1308 | TO130 | Phạm Hương Giang | Nữ | 10/04/2003 | Đông Hưng, TB | Tân Bình, TP | 40 | Toán |
1309 | TO150 | Lê Thị Hương Giang | Nữ | 06/07/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Hà, ĐH | 40 | Toán |
1310 | TO080 | Nguyễn Minh Giang | Nữ | 11/05/2003 | Hà Nội | Kỳ Bá, TP | 36 | Toán |
1311 | TO007 | Vũ Hồng Hà | Nữ | 13/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1312 | TO070 | Phạm Thị Thu Hà | Nữ | 11/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1313 | TO082 | Vũ Quang Hải | Nam | 25/06/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Toán |
1314 | TO015 | Nguyễn Việt Hàn | Nam | 10/02/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Quỳnh Ngọc, QP | 40 | Toán |
1315 | TO085 | Phạm Thị Minh Hạnh | Nữ | 15/02/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1316 | TO024 | Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 22/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1317 | TO158 | Phạm Công Hiệp | Nam | 02/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1318 | TO038 | Trịnh Đức Hiệp | Nam | 17/02/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 42 | Toán |
1319 | TO102 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 18/04/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Toán |
1320 | TO152 | Phạm Minh Hiếu | Nam | 08/11/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1321 | TO044 | Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 14/09/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 43 | Toán |
1322 | TO075 | Đoàn Mai Hoa | Nữ | 29/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Toán |
1323 | TO063 | Nguyễn Thị Hoài | Nữ | 21/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Toán |
1324 | TO162 | Phạm Minh Hoàng | Nam | 24/02/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Toán |
1325 | TO042 | Vũ Nhật Hoàng | Nam | 17/01/2003 | Thái Bình | Đông Các, ĐH | 40 | Toán |
1326 | TO084 | Khổng Trọng Hoàng | Nam | 22/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Toán |
1327 | TO111 | Vũ Viết Hoàng | Nam | 17/10/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Toán |
1328 | TO062 | Hoàng Việt Hồng | Nữ | 25/02/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Lễ, KX | 40 | Toán |
1329 | TO034 | Phạm Trần Huân | Nam | 29/04/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Toán |
1330 | TO153 | Hà Đức Hùng | Nam | 06/12/2002 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Toán |
1331 | TO087 | Nguyễn Phi Hùng | Nam | 27/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 38 | Toán |
1332 | TO131 | Đỗ Quang Huy | Nam | 28/10/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Toán |
1333 | TO012 | Lưu Quang Huy | Nam | 17/11/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1334 | TO033 | Đặng Khánh Huyền | Nữ | 30/10/2003 | Hưng Hà, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1335 | TO016 | Lê Thị Khánh Huyền | Nữ | 21/02/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Toán |
1336 | TO013 | Lã Thị Thanh Huyền | Nữ | 22/12/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1337 | TO067 | Bùi Thị Huyền | Nữ | 15/07/2003 | Hưng Hà, TB | Lê Danh Phương, HH | 40 | Toán |
1338 | TO086 | Đỗ Thị Thu Huyền | Nữ | 18/08/2002 | Gia Lai | Giang Phong, TH | 42 | Toán |
1339 | TO052 | Trần Văn Hưng | Nam | 29/06/2003 | Thái Thụy, TB | Bình Liêu, Quảng Ninh | 40 | Toán |
1340 | TO133 | Trần Viết Hưng | Nam | 30/05/2003 | Đông Hưng, TB | Trọng Quan, ĐH | 40 | Toán |
1341 | TO068 | Phạm Thị Thu Hương | Nữ | 24/03/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1342 | TO136 | Tạ Thị Thu Hương | Nữ | 05/10/2003 | Tiền Hải, TB | Giang Phong, TH | 40 | Toán |
1343 | TO025 | Ngô Duy Khang | Nam | 04/05/2003 | Thái Thụy, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1344 | TO104 | Phạm Duy Khánh | Nam | 05/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Ninh, KX | 39 | Toán |
1345 | TO115 | Phạm Ngọc Khánh | Nam | 02/07/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 37 | Toán |
1346 | TO066 | Trần Quốc Khoa | Nam | 12/03/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1347 | TO143 | Phạm Đình Kiên | Nam | 11/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1348 | TO008 | Vũ Hoàng Kiên | Nam | 01/02/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1349 | TO048 | Trịnh Trung Kiên | Nam | 01/01/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1350 | TO039 | Đặng Tuấn Kiệt | Nam | 12/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1351 | TO123 | Tạ Duy Lâm | Nam | 19/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Toán |
1352 | TO037 | Lê Diệu Linh | Nữ | 11/08/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1353 | TO076 | Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 17/07/2003 | Đông Hưng, TB | Hoàng Diệu, TP | 39 | Toán |
1354 | TO132 | Nguyễn Hoàng Linh | Nam | 30/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1355 | TO160 | Bùi Khánh Linh | Nữ | 23/10/2003 | Hà Nội | Hoàng Diệu, TP | 36 | Toán |
1356 | TO027 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 28/10/2003 | Tp HCM | Hồng Thái, KX | 40 | Toán |
1357 | TO061 | Vũ Khánh Linh | Nữ | 16/11/2003 | Vũ Thư, TB | Minh Lãng, VT | 40 | Toán |
1358 | TO060 | Bùi Phương Linh | Nữ | 02/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1359 | TO118 | Vũ Thùy Linh | Nữ | 03/03/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 41 | Toán |
1360 | TO028 | Vũ Tuấn Linh | Nam | 13/07/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Hòa, TP | 37 | Toán |
1361 | TO139 | Lê Quý Long | Nam | 09/03/2003 | Đông Hưng, TB | Minh Phú, ĐH | 40 | Toán |
1362 | TO166 | Phạm Văn Long | Nam | 18/08/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1363 | TO161 | Nguyễn Quang Lợi | Nam | 27/04/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Toán |
1364 | TO141 | Đinh Văn Lợi | Nam | 04/08/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 37 | Toán |
1365 | TO105 | Trần Trung Luyện | Nam | 10/03/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 41 | Toán |
1366 | TO083 | Trần Văn Lương | Nam | 02/03/2003 | Thành phố, TB | Trung An, VT | 40 | Toán |
1367 | TO149 | Lại Vũ Trang Ly | Nữ | 06/07/2003 | Hà Giang | Vũ Ninh, KX | 37 | Toán |
1368 | TO001 | Phạm Ngọc Mai | Nữ | 12/01/2003 | Tiền Hải, TB | Nam Thịnh, TH | 40 | Toán |
1369 | TO077 | Phạm Phương Mai | Nữ | 30/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1370 | TO124 | Vũ Thu Mai | Nữ | 10/02/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 43 | Toán |
1371 | TO097 | Bùi Đức Mạnh | Nam | 19/02/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 36 | Toán |
1372 | TO144 | Bùi Đức Mạnh | Nam | 11/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1373 | TO095 | Đặng Trần Đức Mạnh | Nam | 24/10/2003 | Quỳnh Phụ, TB | TT Quỳnh Côi, QP | 40 | Toán |
1374 | TO003 | Trần Trung Mạnh | Nam | 26/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1375 | TO049 | Nguyễn Đức Minh | Nam | 15/05/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1376 | TO120 | Trần Hoàng Minh | Nam | 14/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1377 | TO127 | Mai Lâm Minh | Nam | 25/12/2003 | Tp HCM | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1378 | TO006 | Vũ Nhật Minh | Nam | 22/12/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 37 | Toán |
1379 | TO030 | Tống Quang Minh | Nam | 28/02/2003 | Vũ Thư, TB | Trần Phú, TP | 36 | Toán |
1380 | TO040 | Nguyễn Trà My | Nữ | 12/10/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Toán |
1381 | TO092 | Dương Hoàng Nam | Nam | 09/04/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Toán |
1382 | TO009 | Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 25/01/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Toán |
1383 | TO069 | Trịnh Bảo Ngọc | Nữ | 08/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1384 | TO108 | Cao Thị Bích Ngọc | Nữ | 27/06/2003 | Đông Hưng, TB | Phong Phú Châu, ĐH | 40 | Toán |
1385 | TO107 | Vũ Thị Phương Nhung | Nữ | 17/06/2003 | Đông Hưng, TB | Phong Phú Châu, ĐH | 40 | Toán |
1386 | TO088 | Bùi Thị Nương | Nữ | 11/05/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1387 | TO155 | Lại Thế Phái | Nam | 04/03/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Ninh, KX | 40 | Toán |
1388 | TO156 | Nguyễn Đức Phú | Nam | 18/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Toán |
1389 | TO099 | Lê Diệu Phương | Nữ | 29/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 37 | Toán |
1390 | TO065 | Nguyễn Đình Phương | Nam | 03/09/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Toán |
1391 | TO098 | Bùi Lê Minh Quang | Nam | 21/07/2003 | Đông Hưng, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1392 | TO058 | Nguyễn Minh Quang | Nam | 09/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Toán |
1393 | TO169 | Bùi Văn Quang | Nam | 17/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Toán |
1394 | TO020 | Vũ Minh Quân | Nam | 04/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Toán |
1395 | TO018 | Phạm Ngọc Quân | Nam | 20/08/2003 | Hưng Hà, TB | Lê Danh Phương, HH | 44 | Toán |
1396 | TO029 | Khúc Thục Quyên | Nữ | 29/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1397 | TO031 | Dương Hải Quyền | Nam | 11/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Toán |
1398 | TO004 | Phan Văn Quyến | Nam | 31/12/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Toán |
1399 | TO146 | Nguyễn Thị Minh Tâm | Nữ | 04/06/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 37 | Toán |
1400 | TO116 | Hoàng Duy Thái | Nam | 05/02/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Toán |
1401 | TO109 | Đỗ Minh Thái | Nam | 05/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1402 | TO167 | Vũ Duy Thanh | Nam | 01/09/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1403 | TO145 | Phạm Ngọc Thanh | Nam | 13/01/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Thắng, KX | 39 | Toán |
1404 | TO005 | Vũ Phương Thanh | Nữ | 16/06/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 44 | Toán |
1405 | TO113 | Nguyễn Công Thành | Nam | 15/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1406 | TO051 | Bùi Đức Thành | Nam | 30/06/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1407 | TO091 | Bùi Phương Thảo | Nữ | 26/04/2003 | Đông Hưng, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1408 | TO073 | Hoàng Thu Thảo | Nữ | 01/02/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1409 | TO078 | Đoàn Đức Thắng | Nam | 09/01/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Nguyễn Bỉnh Khiêm, VB, Hải Phòng | 40 | Toán |
1410 | TO011 | Hà Đức Thắng | Nam | 06/10/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 42 | Toán |
1411 | TO054 | Nguyễn Xuân Thắng | Nam | 27/06/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 39 | Toán |
1412 | TO017 | Đỗ Nguyên Đăng Thi | Nam | 09/07/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Toán |
1413 | TO019 | Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 08/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1414 | TO154 | Quách Thị Phương Thu | Nữ | 07/07/2003 | Đông Hưng, TB | Phong Phú Châu, ĐH | 40 | Toán |
1415 | TO059 | Nguyễn Trọng Thủy | Nam | 23/09/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Bình, TP | 37 | Toán |
1416 | TO096 | Nguyễn Văn Thuyên | Nam | 14/01/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 44 | Toán |
1417 | TO129 | Tưởng Huyền Thương | Nữ | 07/09/2003 | Vũ Thư, TB | Phú Xuân, TP | 37 | Toán |
1418 | TO074 | Bùi Mạnh Toàn | Nam | 06/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Toán |
1419 | TO022 | Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 24/02/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1420 | TO056 | Đào Quang Toàn | Nam | 28/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Toán |
1421 | TO140 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Nữ | 21/04/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Toán |
1422 | TO094 | Phạm Thị Huyền Trang | Nữ | 22/06/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 38 | Toán |
1423 | TO101 | Nguyễn Minh Trang | Nữ | 07/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Toán |
1424 | TO079 | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 17/03/2003 | Thái Thụy, TB | Thái Hưng, TT | 40 | Toán |
1425 | TO021 | Nguyễn Thùy Trang | Nữ | 20/06/2003 | Kiến Xương, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1426 | TO121 | Đinh Minh Triều | Nam | 22/01/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 41 | Toán |
1427 | TO119 | Vũ Đăng Trung | Nam | 13/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Toán |
1428 | TO050 | Nguyễn Thành Trung | Nam | 11/04/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 42 | Toán |
1429 | TO103 | Phạm Xuân Trường | Nam | 24/03/2003 | Vũ Thư, TB | Trần Phú, TP | 36 | Toán |
1430 | TO165 | Nguyễn Việt Tuấn | Nam | 19/10/2003 | Kiến Xương, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Toán |
1431 | TO043 | Bùi Thanh Tùng | Nam | 07/01/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Toán |
1432 | TO041 | Nguyễn Thảo Vân | Nữ | 26/12/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Bài, QP | 40 | Toán |
1433 | TO014 | Vũ Thảo Vân | Nữ | 10/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Toán |
1434 | TO035 | Nguyễn Quang Vũ | Nam | 14/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Toán |
1435 | TO047 | Vũ Thị Hải Yến | Nữ | 11/10/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 43 | Toán |
1436 | TO090 | Nguyễn Thị Thủy Yến | Nữ | 19/08/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Toán |
1437 | V129 | Đỗ Châu Anh | Nữ | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 39 | Văn |
1438 | V214 | Trần Châu Anh | Nữ | 29/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1439 | V057 | Nguyễn Thị Diệu Anh | Nữ | 16/01/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 37 | Văn |
1440 | V287 | Đào Lê Đức Anh | Nam | 21/02/2004 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1441 | V090 | Trần Đức Anh | Nam | 21/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 38 | Văn |
1442 | V231 | Trần Hà Anh | Nữ | 31/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Văn |
1443 | V245 | Hoàng Vũ Hà Anh | Nữ | 21/11/2003 | Thái Bình | Tây Sơn, TP | 40 | Văn |
1444 | V305 | Phạm Hải Anh | Nam | 09/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phong Phú Châu, ĐH | 40 | Văn |
1445 | V049 | Phạm Hải Anh | Nữ | 11/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 39 | Văn |
1446 | V114 | Phạm Hồng Anh | Nữ | 19/03/2003 | Thành phố, TB | Trọng Quan, ĐH | 40 | Văn |
1447 | V098 | Vũ Thị Hồng Anh | Nữ | 30/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1448 | V186 | Nguyễn Thị Kim Anh | Nữ | 23/04/2003 | Vũ Thư, TB | Bách Thuận, VT | 40 | Văn |
1449 | V022 | Ngô Đình Kỳ Anh | Nam | 05/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1450 | V267 | Phạm Thị Lan Anh | Nữ | 09/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 36 | Văn |
1451 | V091 | Nguyễn Mai Anh | Nữ | 02/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Văn |
1452 | V087 | Nguyễn Thị Mai Anh | Nữ | 26/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1453 | V218 | Trần Mai Anh | Nữ | 25/06/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 39 | Văn |
1454 | V099 | Đặng Minh Anh | Nữ | 17/09/2003 | Đông Hưng, TB | Trọng Quan, ĐH | 40 | Văn |
1455 | V184 | Đỗ Minh Anh | Nữ | 16/09/2001 | LB Nga | Minh Thành, TP | 36 | Văn |
1456 | V296 | Lưu Thị Minh Anh | Nữ | 14/02/2003 | Hàn Quốc | Tân Phong, VT | 40 | Văn |
1457 | V097 | Phạm Thị Minh Anh | Nữ | 23/03/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1458 | V067 | Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 15/01/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Văn |
1459 | V255 | Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 19/09/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 39 | Văn |
1460 | V219 | Hà Thị Ngọc Anh | Nữ | 01/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Văn |
1461 | V256 | Hoàng Thị Ngọc Anh | Nữ | 12/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Phúc, TP | 40 | Văn |
1462 | V063 | Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 18/08/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Thọ, TP | 36 | Văn |
1463 | V289 | Nguyễn Nguyệt Anh | Nữ | 21/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Văn |
1464 | V075 | Bùi Phương Anh | Nữ | 17/08/2003 | Vũ Thư, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1465 | V228 | Bùi Phương Anh | Nữ | 25/03/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 42 | Văn |
1466 | V166 | Nguyễn Bùi Phương Anh | Nữ | 03/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Văn |
1467 | V277 | Lưu Phương Anh | Nữ | 29/05/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Các, ĐH | 40 | Văn |
1468 | V226 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 03/03/2003 | Thái Thụy, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1469 | V306 | Bùi Thị Phương Anh | Nữ | 15/10/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Văn |
1470 | V145 | Hoàng Thị Phương Anh | Nữ | 15/11/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 37 | Văn |
1471 | V030 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 06/11/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Văn |
1472 | V012 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 14/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1473 | V048 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 20/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1474 | V273 | Phạm Thị Phương Anh | Nữ | 29/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1475 | V017 | Lê Quang Anh | Nam | 19/12/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Văn |
1476 | V044 | Bùi Quỳnh Anh | Nữ | 17/12/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Văn |
1477 | V167 | Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 05/10/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 37 | Văn |
1478 | V046 | Hoàng Thiên Anh | Nữ | 10/11/2003 | LB Nga | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1479 | V143 | Nguyễn Thắng Tiến Anh | Nam | 24/02/2003 | Thành phố, TB | Lê Hồng Phong, TP | 40 | Văn |
1480 | V160 | Nguyễn Trúc Anh | Nữ | 22/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1481 | V128 | Nguyễn Tú Anh | Nữ | 12/09/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1482 | V066 | Hoàng Vân Anh | Nữ | 23/03/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Văn |
1483 | V083 | Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 04/06/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1484 | V135 | Phạm Thị Vân Anh | Nữ | 07/08/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 39 | Văn |
1485 | V257 | Dương Việt Anh | Nữ | 25/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 43 | Văn |
1486 | V261 | Phạm Ngọc Hải Ánh | Nữ | 18/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 38 | Văn |
1487 | V149 | Đoàn Minh Ánh | Nữ | 06/04/2003 | Tiền Hải, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Văn |
1488 | V116 | Trần Thị Ngọc Ánh | Nữ | 16/11/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Văn |
1489 | V115 | Hoàng Đức Bình | Nam | 07/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 37 | Văn |
1490 | V026 | Vũ Thị Thanh Bình | Nữ | 31/01/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Văn |
1491 | V127 | Trần Thị Bình | Nữ | 25/01/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 40 | Văn |
1492 | V272 | Hoảng Yên Bình | Nữ | 19/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1493 | V310 | Bùi Bảo Châu | Nữ | 16/07/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Văn |
1494 | V151 | Lâm Bảo Châu | Nữ | 27/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Văn |
1495 | V192 | Phan Thị Hà Châu | Nữ | 07/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Văn |
1496 | V122 | Bùi Thị Hoàng Châu | Nữ | 03/07/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1497 | V252 | Phạm Khánh Chi | Nữ | 04/07/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1498 | V270 | Trần Kim Chi | Nữ | 06/12/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 38 | Văn |
1499 | V244 | Bùi Mai Chi | Nữ | 22/04/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 39 | Văn |
1500 | V047 | Hoàng Mai Chi | Nữ | 01/09/2003 | Vũ Thư, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1501 | V182 | Vũ Mai Chi | Nữ | 19/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1502 | V210 | Phạm Phương Chi | Nữ | 09/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Văn |
1503 | V280 | Lê Thị Thảo Chi | Nữ | 11/06/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Phong, VT | 40 | Văn |
1504 | V177 | Nguyễn Tô Vân Chi | Nữ | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1505 | V238 | Khiếu Ngọc Diệp | Nữ | 10/10/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Văn |
1506 | V001 | Nguyễn Thị Dung | Nữ | 04/02/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1507 | V274 | Nguyễn Quang Dũng | Nam | 31/07/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Vũ Lạc, TP | 33 | Văn |
1508 | V317 | Trần Quang Dũng | Nam | 29/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Văn |
1509 | V224 | Mai Tiến Dũng | Nam | 12/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 37 | Văn |
1510 | V276 | Hoàng Đức Duy | Nam | 19/11/2002 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Văn |
1511 | V292 | Bùi Phương Duyên | Nữ | 20/02/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Văn |
1512 | V174 | Phạm Thị Duyên | Nữ | 14/08/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 38 | Văn |
1513 | V007 | Nguyễn Thị Thùy Duyên | Nữ | 10/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 39 | Văn |
1514 | V089 | Trần Thế Duyệt | Nam | 01/01/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 40 | Văn |
1515 | V294 | Mai Hoàng Dương | Nam | 13/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 36 | Văn |
1516 | V180 | Bùi Thị Thu Dương | Nữ | 04/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1517 | V130 | Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 16/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1518 | V108 | Nguyễn Thị Cẩm Đào | Nữ | 19/01/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Bình, TP | 40 | Văn |
1519 | V072 | Bùi Xuân Đạt | Nam | 29/01/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Văn |
1520 | V029 | Trần Đại Đũng | Nam | 23/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 35 | Văn |
1521 | V123 | Trần Bảo Đức | Nam | 10/12/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1522 | V279 | Trần Huyền Giang | Nữ | 21/10/2003 | Quảng Ninh | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1523 | V126 | Trần Thị Hương Giang | Nữ | 06/02/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 42 | Văn |
1524 | V194 | Trần Thị Hương Giang | Nữ | 14/09/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 38 | Văn |
1525 | V086 | Phạm Thị Giang | Nữ | 16/12/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Văn |
1526 | V027 | Phạm Thị Trà Giang | Nữ | 09/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Văn |
1527 | V246 | Nguyễn Thị Khánh Hà | Nữ | 04/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1528 | V300 | Lại Nguyệt Hà | Nữ | 31/05/2003 | Vũ Thư, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Văn |
1529 | V293 | Nguyễn Thị Nguyệt Hà | Nữ | 16/09/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Trần Phú, TP | 38 | Văn |
1530 | V074 | Nguyễn Nhật Hà | Nữ | 23/10/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Văn |
1531 | V169 | Đỗ Thu Hà | Nữ | 27/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1532 | V207 | Phạm Thu Hà | Nữ | 06/04/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Văn |
1533 | V188 | Phạm Thu Hà | Nữ | 17/05/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Văn |
1534 | V176 | Quản Thu Hà | Nữ | 04/06/2003 | Vũ Thư, TB | Phúc Thành, VT | 40 | Văn |
1535 | V235 | Lê Thị Thu Hà | Nữ | 03/04/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Văn |
1536 | V211 | Nghiêm Thị Thu Hà | Nữ | 10/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Văn |
1537 | V302 | Trần Thu Hà | Nữ | 27/02/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1538 | V161 | Mai Nguyễn Việt Hà | Nữ | 08/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1539 | V242 | Võ Hoàng Hải | Nam | 14/02/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Văn |
1540 | V101 | Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 31/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Văn |
1541 | V025 | Vũ Thị Minh Hằng | Nữ | 25/08/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Văn |
1542 | V301 | Đinh Thị Thanh Hằng | Nữ | 05/04/2003 | Vũ Thư, TB | Song Lãng, VT | 38 | Văn |
1543 | V102 | Phạm Thị Hằng | Nữ | 12/04/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 40 | Văn |
1544 | V136 | Nguyễn Ngô Thu Hằng | Nữ | 21/09/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 37 | Văn |
1545 | V131 | Vũ Thị Thu Hằng | Nữ | 24/06/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 37 | Văn |
1546 | V178 | Tạ Thị Thanh Hiền | Nữ | 27/05/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 36 | Văn |
1547 | V023 | Nguyễn Thị Thảo Hiền | Nữ | 17/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1548 | V073 | Phạm Thu Hiền | Nữ | 06/08/2003 | Thành phố, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Văn |
1549 | V040 | Phạm Thị Thu Hiền | Nữ | 30/07/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Văn |
1550 | V134 | Trần Thu Hiền | Nữ | 30/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1551 | V069 | Nguyễn Hữu Hiển | Nam | 19/02/2003 | Đông Hưng, TB | Minh Phú, ĐH | 38 | Văn |
1552 | V254 | Lữ Trung Hiếu | Nam | 28/09/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 37 | Văn |
1553 | V183 | Trần Thị Thanh Hoa | Nữ | 16/11/2003 | Vũ Thư, TB | Bách Thuận, VT | 40 | Văn |
1554 | V076 | Từ Thị Thanh Hòa | Nữ | 07/04/2003 | Thái Bình | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1555 | V190 | Trần Huy Hoàng | Nam | 31/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1556 | V234 | Đoàn Việt Hoàng | Nam | 27/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1557 | V064 | Trần Thị Huệ | Nữ | 24/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1558 | V140 | Bùi Đức Huy | Nam | 24/03/2003 | Đông Hưng, TB | Minh Phú, ĐH | 40 | Văn |
1559 | V100 | Trần Ngọc Huy | Nam | 05/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1560 | V035 | Trần Văn Huy | Nam | 24/04/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1561 | V153 | Hoàng Diệu Huyền | Nữ | 16/10/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1562 | V189 | Bùi Minh Huyền | Nữ | 29/08/2003 | Quỳnh Phụ, TB | An Vinh, QP | 44 | Văn |
1563 | V041 | Nguyễn Minh Huyền | Nữ | 08/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1564 | V299 | Nguyễn Ngọc Huyền | Nữ | 10/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 39 | Văn |
1565 | V262 | Nguyễn Thanh Huyền | Nữ | 15/02/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1566 | V024 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 10/07/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 41 | Văn |
1567 | V018 | Đỗ Vũ Thanh Huyền | Nữ | 10/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1568 | V010 | Bùi Thị Huyền | Nữ | 16/01/2003 | Vũ Thư, TB | Nguyên Xá, VT | 40 | Văn |
1569 | V065 | Phạm Thị Huyền | Nữ | 09/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Văn |
1570 | V213 | Nguyễn Thu Huyền | Nữ | 27/11/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1571 | V248 | Nguyễn Thu Huyền | Nữ | 31/03/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 41 | Văn |
1572 | V061 | Hà Thương Huyền | Nữ | 16/11/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Thọ, TP | 39 | Văn |
1573 | V195 | Lê Hà Trang Huyền | Nữ | 07/11/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Văn |
1574 | V191 | Nguyễn Bảo Hương | Nữ | 08/07/2003 | Hà Nội | Phan Chu Trinh, Hà Nội | 40 | Văn |
1575 | V206 | Nhâm Diệu Hương | Nữ | 17/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1576 | V124 | Hoàng Thị Lan Hương | Nữ | 07/12/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 43 | Văn |
1577 | V155 | Phạm Mai Hương | Nữ | 04/09/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Văn |
1578 | V045 | Bùi Thị Mai Hương | Nữ | 07/03/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Văn |
1579 | V038 | Khiếu Thị Mai Hương | Nữ | 18/09/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Văn |
1580 | V316 | Phạm Thị Mai Hương | Nữ | 30/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1581 | V313 | Đỗ Thu Hương | Nữ | 28/09/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Lập, VT | 40 | Văn |
1582 | V308 | Hoàng Thị Thu Hương | Nữ | 27/08/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Văn |
1583 | V312 | Trần Thị Thúy Hường | Nữ | 11/12/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Lập, VT | 39 | Văn |
1584 | V031 | Đoàn Ngọc Khánh | Nữ | 04/01/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1585 | V009 | Ngô Vân Khánh | Nữ | 23/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1586 | V314 | Nguyễn Vân Khánh | Nữ | 19/01/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Văn |
1587 | V060 | Nguyễn Thị Khuyên | Nữ | 07/11/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 40 | Văn |
1588 | V269 | Trần Thúy Lan | Nữ | 06/12/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 38 | Văn |
1589 | V266 | Phạm Như Lệ | Nữ | 08/05/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1590 | V052 | Hoàng Phương Liên | Nữ | 21/04/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 40 | Văn |
1591 | V039 | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 25/03/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 40 | Văn |
1592 | V298 | Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 27/03/2003 | Thành phố, TB | Phúc Khánh, TP | 40 | Văn |
1593 | V307 | Trần Diệu Linh | Nữ | 25/03/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Văn |
1594 | V259 | Nguyễn Hương Linh | Nữ | 14/09/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 36 | Văn |
1595 | V170 | Phạm Hương Linh | Nữ | 15/12/2003 | LB Nga | Trần Phú, TP | 39 | Văn |
1596 | V002 | Nhâm Hồ Khánh Linh | Nữ | 22/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1597 | V144 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 02/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 39 | Văn |
1598 | V217 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 09/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 39 | Văn |
1599 | V220 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 25/07/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 39 | Văn |
1600 | V037 | Phạm Khánh Linh | Nữ | 04/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1601 | V230 | Phạm Khánh Linh | Nữ | 21/10/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Văn |
1602 | V212 | Phí Khánh Linh | Nữ | 05/03/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1603 | V121 | Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 30/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1604 | V021 | Trịnh Khánh Linh | Nữ | 03/01/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Văn |
1605 | V201 | Phạm Mai Linh | Nữ | 30/06/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Văn |
1606 | V148 | Trần Mai Linh | Nữ | 23/06/2003 | Sơn La | Lý Tự Trọng, Sơn La | 40 | Văn |
1607 | V068 | Cao Nhật Linh | Nữ | 16/11/2003 | Vũ Thư, TB | Chu Văn An, VT | 37 | Văn |
1608 | V110 | Bùi Phương Linh | Nữ | 09/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1609 | V209 | Bùi Phương Linh | Nữ | 22/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1610 | V013 | Trần Lê Phương Linh | Nữ | 28/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 37 | Văn |
1611 | V034 | Nguyễn Phương Linh | Nữ | 14/11/2003 | Thành phố, TB | Tân Bình, TP | 40 | Văn |
1612 | V054 | Nguyễn Phương Linh | Nữ | 28/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1613 | V019 | Phạm Trần Phương Linh | Nữ | 13/10/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 40 | Văn |
1614 | V056 | Lại Thùy Linh | Nữ | 03/10/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1615 | V147 | Phạm Thùy Linh | Nữ | 24/07/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 40 | Văn |
1616 | V229 | Hà Thị Thùy Linh | Nữ | 20/06/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 38 | Văn |
1617 | V103 | Phan Thị Thùy Linh | Nữ | 24/06/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Phong, VT | 40 | Văn |
1618 | V062 | Vũ Thị Thùy Linh | Nữ | 13/04/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Thọ, TP | 39 | Văn |
1619 | V050 | Nguyễn Thị Luyến | Nữ | 18/10/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 39 | Văn |
1620 | V260 | Phạm Hải Ly | Nữ | 13/01/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Đoài, VT | 43 | Văn |
1621 | V181 | Trịnh Chi Mai | Nữ | 10/10/2003 | Hà Nội | Thị trấn, VT | 39 | Văn |
1622 | V095 | Nguyễn Thị Phương Mai | Nữ | 26/07/2003 | Thái Bình | Tân Bình, TP | 40 | Văn |
1623 | V281 | Vũ Thị Quỳnh Mai | Nữ | 28/10/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Văn |
1624 | V092 | Bùi Thị Thanh Mai | Nữ | 14/01/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Văn |
1625 | V156 | Nguyễn Xuân Mai | Nữ | 25/10/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1626 | V263 | Lê Thị Trà Mi | Nữ | 16/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 40 | Văn |
1627 | V071 | Nguyễn Thị Hải Minh | Nữ | 12/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1628 | V036 | Đinh Nguyệt Minh | Nữ | 30/09/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1629 | V105 | Đặng Thị Phương Minh | Nữ | 05/04/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 42 | Văn |
1630 | V003 | Dương Hà My | Nữ | 09/06/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Văn |
1631 | V093 | Nguyễn Hạ My | Nữ | 02/03/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Văn |
1632 | V133 | Tạ Hằng Nga | Nữ | 19/06/2003 | Kiến Xương, TB | Lê Quý Đôn, KX | 41 | Văn |
1633 | V158 | Phạm Thị Thu Nga | Nữ | 03/04/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1634 | V241 | Phạm Thị Việt Nga | Nữ | 13/08/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 37 | Văn |
1635 | V125 | Trần Ánh Ngọc | Nữ | 01/03/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Tiến, VT | 40 | Văn |
1636 | V081 | Phạm Thị Bảo Ngọc | Nữ | 08/08/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1637 | V137 | Phan Vũ Hải Ngọc | Nữ | 22/08/2003 | Đông Hưng, TB | Đông Thọ, TP | 36 | Văn |
1638 | V185 | Vũ Thị Hồng Ngọc | Nữ | 20/02/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1639 | V112 | Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 12/08/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1640 | V173 | Đỗ Phương Ngọc | Nữ | 17/09/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 41 | Văn |
1641 | V082 | Vũ Thị Thanh Ngọc | Nữ | 10/03/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1642 | V250 | Phan Thị Ngọc | Nữ | 13/02/2003 | Thành phố, TB | Vũ Phúc, TP | 40 | Văn |
1643 | V285 | Nguyễn Đức Duy Nguyên | Nam | 16/11/2003 | Hà Nội | Trần Phú, TP | 35 | Văn |
1644 | V053 | Nguyễn Nam Hoàng Nguyên | Nam | 30/08/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Văn |
1645 | V119 | Vũ Thảo Nguyên | Nữ | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 40 | Văn |
1646 | V084 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | Nữ | 16/05/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1647 | V146 | Nguyễn Phương Nhi | Nữ | 30/03/2003 | Hà Nam | Trần Phú, TP | 36 | Văn |
1648 | V150 | Phan Thảo Nhi | Nữ | 28/10/2003 | Tiền Hải, TB | Đông Lâm, TH | 40 | Văn |
1649 | V008 | Bùi Yến Nhi | Nữ | 26/02/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1650 | V268 | Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 08/02/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 39 | Văn |
1651 | V225 | Trần Yến Nhi | Nữ | 21/07/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1652 | V175 | Đặng Thị Thảo Nhiên | Nữ | 13/05/2003 | Đông Hưng, TB | Trọng Quan, ĐH | 40 | Văn |
1653 | V205 | Đỗ Thị Hồng Nhung | Nữ | 25/01/2003 | Hưng Hà, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Văn |
1654 | V077 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 08/12/2003 | Kiến Xương, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1655 | V264 | Phạm Thị Hoàng Oanh | Nữ | 08/05/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1656 | V271 | Đào Thanh Phong | Nam | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1657 | V251 | Bùi Diệu Phương | Nữ | 19/03/2003 | Thành phố, TB | Vũ Phúc, TP | 40 | Văn |
1658 | V168 | Bùi Thị Lan Phương | Nữ | 04/03/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 40 | Văn |
1659 | V283 | Đặng Thị Mai Phương | Nữ | 16/01/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1660 | V239 | Đinh Thị Mai Phương | Nữ | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1661 | V208 | Nguyễn Thị Mai Phương | Nữ | 01/09/2003 | Vũng Tàu | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1662 | V236 | Trần Thị Thả Phương | Nữ | 02/03/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1663 | V120 | Bùi Thảo Phương | Nữ | 15/05/2003 | Vũ Thư, TB | Thị trấn, VT | 39 | Văn |
1664 | V309 | Nguyễn Thị Phương | Nữ | 15/01/2003 | Vũ Thư, TB | Trung An, VT | 40 | Văn |
1665 | V043 | Nguyễn Thu Phương | Nữ | 05/11/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1666 | V179 | Bùi Thị Xuân Phương | Nữ | 24/11/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Văn |
1667 | V164 | Hà Việt Quang | Nam | 25/12/2003 | Thái Thụy, TB | Minh Thành, TP | 37 | Văn |
1668 | V088 | Tống Minh Quân | Nam | 22/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 38 | Văn |
1669 | V106 | Phạm Mai Quyên | Nữ | 07/04/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 41 | Văn |
1670 | V247 | Phạm Thị Quyên | Nữ | 31/05/2003 | Vũ Thư, TB | Việt Hùng, VT | 44 | Văn |
1671 | V157 | Nguyễn Thị Thục Quyên | Nữ | 13/12/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1672 | V142 | Bùi Đức Quyền | Nam | 16/01/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 37 | Văn |
1673 | V258 | Đặng Diễm Quỳnh | Nữ | 07/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1674 | V016 | Đặng Diễm Quỳnh | Nữ | 15/08/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1675 | V011 | Phạm Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 29/08/2003 | Vũ Thư, TB | Trần Phú, TP | 37 | Văn |
1676 | V282 | Đoàn Thị Như Quỳnh | Nữ | 05/05/2003 | Thái Thụy, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1677 | V118 | Đoàn Thị Quỳnh | Nữ | 17/10/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Lễ, KX | 40 | Văn |
1678 | V196 | Phạm Thu Quỳnh | Nữ | 23/02/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 39 | Văn |
1679 | V249 | Phạm Hoàng Sơn | Nam | 13/09/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 39 | Văn |
1680 | V139 | Vũ Tuấn Tài | Nam | 09/03/2003 | Thái Bình | Tân Bình, TP | 36 | Văn |
1681 | V080 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Nữ | 19/01/2003 | Quảng Bình | Tân Bình, TP | 38 | Văn |
1682 | V113 | Lại Thị Hoài Thanh | Nữ | 18/12/2003 | Thành phố, TB | Tân Phong, VT | 40 | Văn |
1683 | V303 | Nguyễn Thị Minh Thanh | Nữ | 06/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1684 | V028 | Nguyễn Tiến Thành | Nam | 07/01/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 39 | Văn |
1685 | V070 | Bùi Xuân Thành | Nam | 29/01/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 36 | Văn |
1686 | V243 | Lê Phương Thảo | Nữ | 14/03/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 38 | Văn |
1687 | V187 | Lê Phương Thảo | Nữ | 31/03/2003 | Vũ Thư, TB | Bách Thuận, VT | 40 | Văn |
1688 | V138 | Nguyễn Ngọc Phương Thảo | Nữ | 03/04/2003 | Vũ Thư, TB | Song An, VT | 40 | Văn |
1689 | V223 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 16/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1690 | V094 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 22/10/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Văn |
1691 | V015 | Bùi Thị Phương Thảo | Nữ | 16/04/2003 | Thanh Hóa | Nguyên Xá, VT | 40 | Văn |
1692 | V163 | Đào Thị Phương Thảo | Nữ | 15/09/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Văn |
1693 | V117 | Lương Thanh Thảo | Nữ | 25/09/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Lễ, KX | 40 | Văn |
1694 | V311 | Trần Thị Thanh Thảo | Nữ | 26/07/2003 | Vũ Thư, TB | Song An, VT | 36 | Văn |
1695 | V295 | Đặng Thị Thắm | Nữ | 19/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Phúc, TP | 40 | Văn |
1696 | V200 | Đỗ Mai Thi | Nữ | 07/11/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Văn |
1697 | V204 | Đào Đức Thịnh | Nam | 10/04/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 38 | Văn |
1698 | V233 | Phạm Đức Thịnh | Nam | 31/01/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 38 | Văn |
1699 | V104 | Bùi Kim Thoa | Nữ | 29/05/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 38 | Văn |
1700 | V096 | Nguyễn Thị Kim Thoa | Nữ | 29/07/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1701 | V033 | Nguyễn Hoài Thu | Nữ | 10/09/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1702 | V059 | Nguyễn Thanh Thùy | Nữ | 08/02/2003 | Thành phố, TB | Lê Quý Đôn, KX | 42 | Văn |
1703 | V297 | Phạm Phương Thủy | Nữ | 05/05/2003 | Thành phố, TB | Thị trấn, VT | 38 | Văn |
1704 | V078 | Phạm Thu Thủy | Nữ | 03/04/2003 | Đồng Nai | Lê Danh Phương, HH | 43 | Văn |
1705 | V198 | Đặng Anh Thư | Nữ | 22/08/2003 | Thành phố, TB | Vũ Lạc, TP | 39 | Văn |
1706 | V240 | Lại Anh Thư | Nữ | 07/07/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 42 | Văn |
1707 | V193 | Phan Anh Thư | Nữ | 28/10/2003 | Thành phố, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Văn |
1708 | V111 | Lương Thị Minh Thư | Nữ | 14/10/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Văn |
1709 | V304 | Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 06/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1710 | V237 | Nguyễn Thị Thư | Nữ | 10/06/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 40 | Văn |
1711 | V055 | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 29/05/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 38 | Văn |
1712 | V315 | Phạm Minh Tiến | Nam | 27/08/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Ninh, KX | 40 | Văn |
1713 | V253 | Trần Thanh Trà | Nữ | 09/02/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 36 | Văn |
1714 | V222 | Phạm Thu Trà | Nữ | 10/06/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1715 | V216 | Trần Hoàng Trang | Nữ | 26/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1716 | V290 | Đào Huyền Trang | Nữ | 05/12/2003 | Quỳnh Phụ, TB | Tt Quỳnh Côi, QP | 40 | Văn |
1717 | V199 | Lê Huyền Trang | Nữ | 21/10/2003 | Tiền Hải, TB | 14-10, TH | 40 | Văn |
1718 | V288 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Nữ | 15/11/2003 | Vũ Thư, TB | Trung An, VT | 39 | Văn |
1719 | V291 | Vũ Huyền Trang | Nữ | 26/03/2003 | Đông Hưng, TB | Quang Dương, ĐH | 39 | Văn |
1720 | V006 | Nguyễn Kiều Trang | Nữ | 11/04/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1721 | V004 | Phạm Kiều Trang | Nữ | 14/11/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 36 | Văn |
1722 | V132 | Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 19/07/2003 | Kiến Xương, TB | Vũ Đông, TP | 40 | Văn |
1723 | V020 | Phạm Mai Trang | Nữ | 13/02/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 40 | Văn |
1724 | V278 | Dương Thị Trang | Nữ | 16/03/2003 | Vũ Thư, TB | Tân Hòa, VT | 40 | Văn |
1725 | V265 | Bùi Thu Trang | Nữ | 16/10/2003 | Thành phố, TB | Hoàng Diệu, TP | 40 | Văn |
1726 | V085 | Nguyễn Thu Trang | Nữ | 03/05/2003 | Vũ Thư, TB | Vũ Hội, VT | 40 | Văn |
1727 | V171 | Nguyễn Thu Trang | Nữ | 22/08/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 37 | Văn |
1728 | V107 | Phạm Thu Trang | Nữ | 12/06/2003 | Thành phố, TB | Trần Phú, TP | 40 | Văn |
1729 | V058 | Hoàng Thị Thu Trang | Nữ | 15/10/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 42 | Văn |
1730 | V032 | Lê Thị Thu Trang | Nữ | 13/11/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1731 | V159 | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 07/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Chính, TP | 40 | Văn |
1732 | V202 | Lưu Thùy Trang | Nữ | 21/05/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 40 | Văn |
1733 | V215 | Đinh Ngọc Thùy Trang | Nữ | 29/06/2003 | Sơn La | Vũ Thắng, KX | 40 | Văn |
1734 | V286 | Phạm Ngọc Thùy Trang | Nữ | 29/09/2003 | Đồng Nai | Đông Hòa, TP | 40 | Văn |
1735 | V284 | Vũ Thùy Trang | Nữ | 06/12/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1736 | V197 | Nguyễn Vân Trang | Nữ | 27/06/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1737 | V275 | Phạm Vân Trang | Nữ | 21/10/2003 | Đông Hưng, TB | Phạm Huy Quang, ĐH | 40 | Văn |
1738 | V232 | Lại Nguyễn Quỳnh Trâm | Nữ | 26/12/2003 | Thành phố, TB | Kỳ Bá, TP | 37 | Văn |
1739 | V221 | Đặng Nguyễn Bảo Trân | Nữ | 23/01/2003 | Kiên Giang | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1740 | V154 | Nguyễn Minh Trúc | Nữ | 23/11/2003 | Thành phố, TB | Minh Thành, TP | 40 | Văn |
1741 | V203 | Lê Quang Trường | Nam | 17/01/2003 | Thành phố, TB | Tiền Phong, TP | 39 | Văn |
1742 | V051 | Vũ Ánh Tuyết | Nữ | 02/01/2004 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 41 | Văn |
1743 | V152 | Hà Thị Tươi | Nữ | 20/07/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 39 | Văn |
1744 | V227 | Đoàn Hồng Vân | Nữ | 16/09/2003 | Thái Bình | Lương Thế Vinh, TP | 38 | Văn |
1745 | V165 | Vũ Quỳnh Vân | Nữ | 19/10/2003 | Thành phố, TB | Tây Sơn, TP | 37 | Văn |
1746 | V109 | Đỗ Thùy Vân | Nữ | 31/03/2003 | Thành phố, TB | Trần Lãm, TP | 40 | Văn |
1747 | V005 | Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 19/12/2003 | Thành phố, TB | Đông Hòa, TP | 37 | Văn |
1748 | V141 | Nguyễn Thanh Xuân | Nữ | 04/01/2003 | Hà Nội | Minh Phú, ĐH | 39 | Văn |
1749 | V014 | Nguyễn Thị Xuân | Nữ | 21/11/2003 | Đông Hưng, TB | Phong Phú Châu, ĐH | 40 | Văn |
1750 | V079 | Nguyễn Bình Yên | Nữ | 14/12/2003 | Thành phố, TB | Lương Thế Vinh, TP | 40 | Văn |
1751 | V162 | Đỗ Hải Yến | Nữ | 06/05/2003 | Thành phố, TB | Phú Xuân, TP | 39 | Văn |
1752 | V172 | Phạm Hải Yến | Nữ | 12/05/2003 | Thành phố, TB | Đông Thọ, TP | 38 | Văn |
1753 | V042 | Phí Hải Yến | Nữ | 26/11/2003 | Thành phố, TB | Vũ Đông, TP | 40 | Văn |