DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI TUYỂN SINH LỚP 10 THPT CHUYÊN THÁI BÌNH NĂM HỌC 2024-2025
- Thứ tư - 29/05/2024 20:22
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Căn cứ dữ liệu thí sinh đăng ký dự thi trên hệ thống phần mềm tuyển sinh và xác nhận của thí sinh, Trường THPT Chuyên Thái Bình thông báo các thí sinh có đủ điều kiện tham dự Kỳ thi tuyển sinh lớp 10 THPT Chuyên năm học 2024 - 2025 theo quy định
DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI TUYỂN SINH CÁC LỚP CHUYÊN NĂM HỌC 2024-2025 NHƯ SAU:
TOÁN HỌC
TIN HỌC
VẬT LÍ
HÓA HỌC
SINH HỌC
NGỮ VĂN
LỊCH SỬ
ĐỊA LÍ
TIẾNG ANH
TIẾNG PHÁP
TIẾNG TRUNG QUỐC
TIẾNG HÀN QUỐC
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1008042726 | Bùi Thúy | An | Nữ | 28/03/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
2 | HS1003984213 | Nguyễn Văn | An | Nam | 20/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
3 | HS1007280551 | Bùi Công | Anh | Nam | 27/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Toán học |
4 | HS1008042729 | Bùi Phương | Anh | Nữ | 08/01/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
5 | HS1008042696 | Phạm Đình Duy | Anh | Nam | 28/06/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
6 | HS1007280553 | Phạm Nguyên | Anh | Nam | 27/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Toán học |
7 | HS1007754982 | Phạm Phúc Hoàng | Anh | Nam | 17/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Toán học |
8 | HS1007468235 | Trần Kiều | Anh | Nữ | 24/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tây Đô | Toán học |
9 | HS1007730122 | Trần Tuấn | Anh | Nam | 10/04/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
10 | HS1008042728 | Vũ Hải | Anh | Nữ | 23/02/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
11 | HS1007847675 | Vũ Thị Hồng | Anh | Nữ | 19/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | Toán học |
12 | HS1017040650 | Đỗ Gia | Bảo | Nam | 24/10/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Toán học |
13 | HS1007728980 | Phan Gia | Bảo | Nam | 08/07/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Toán học |
14 | HS1008042767 | Đinh Thanh | Bình | Nam | 05/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
15 | HS1007754722 | Phí Khánh | Bình | Nữ | 09/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
16 | HS1007730229 | Bùi Minh | Châu | Nữ | 30/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
17 | HS1017040652 | Nguyễn Kiên | Cường | Nam | 16/01/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Toán học |
18 | HS1007729043 | Nguyễn Phú | Cường | Nam | 09/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | Toán học |
19 | HS1007730149 | Bùi Tiến | Dũng | Nam | 21/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
20 | HS1007921810 | Nguyễn Minh | Dũng | Nam | 16/09/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS An Ninh | Toán học |
21 | HS1017040658 | Nguyễn Thế | Dũng | Nam | 10/09/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Toán học |
22 | HS1007730128 | Phạm Anh | Dũng | Nam | 26/06/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
23 | HS1007730145 | Nguyễn Đức | Duy | Nam | 16/08/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
24 | HS1007710356 | Nguyễn Thùy | Dương | Nữ | 01/08/2009 | Tiền Hải, TB | THCS Trần Phú | Toán học |
25 | HS1007280562 | Trần Huy | Đạo | Nam | 10/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Toán học |
26 | HS1007730116 | Nguyễn Thành | Đạt | Nam | 06/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
27 | HS1015344837 | Trần Văn Hải | Đăng | Nam | 04/03/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Lê Danh Phương | Toán học |
28 | HS1017040661 | Vũ Hải | Đăng | Nam | 29/04/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Toán học |
29 | HS1004433586 | Nguyễn Minh | Đức | Nam | 03/08/2009 | Quỳnh Phụ, TB | TH&THCS An Ấp | Toán học |
30 | HS1017040662 | Phạm Anh | Đức | Nam | 18/05/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Toán học |
31 | HS1008104271 | Nguyễn Thu | Hà | Nữ | 29/04/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thái Hưng | Toán học |
32 | HS1007754996 | Vũ Thanh | Hà | Nữ | 21/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Toán học |
33 | HS1007245463 | Vũ Hoàng | Hiệp | Nam | 15/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Toán học |
34 | HS1008162977 | Nguyễn Như | Hiếu | Nam | 12/03/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
35 | HS1015344840 | Phạm Minh | Hiếu | Nam | 07/11/2009 | BV phụ sản TB | THCS Lê Danh Phương | Toán học |
36 | HS1017040666 | Phan Trung | Hiếu | Nam | 22/04/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Toán học |
37 | HS1012487745 | Lê Qúy | Hoàng | Nam | 16/05/2009 | Hưng Hà, TB | TH&THCS Lê Quý Đôn | Toán học |
38 | HS1008042741 | Nguyễn Vũ | Hoàng | Nam | 01/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
39 | HS1007730137 | Phạm Nguyên | Hồng | Nam | 04/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
40 | HS1017040669 | Đỗ Trường | Huy | Nam | 17/10/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Toán học |
41 | HS1007683135 | Hoàng Gia | Huy | Nam | 23/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Lạc | Toán học |
42 | HS1007280570 | Lê | Huy | Nam | 05/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Toán học |
43 | HS1017040670 | Vũ Minh | Huy | Nam | 17/10/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Toán học |
44 | HS1007245607 | Vũ Viết | Huy | Nam | 08/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Toán học |
45 | HS1008042780 | Nguyễn Hữu Minh | Hưng | Nam | 10/02/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
46 | HS1007730135 | Phạm Gia | Hưng | Nam | 29/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
47 | HS1008162861 | Vương Khánh | Hưng | Nam | 01/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
48 | HS1007730139 | Phạm Minh | Khôi | Nam | 07/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
49 | HS1008042784 | Bùi Tuấn | Kiệt | Nam | 25/02/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
50 | HS1007730141 | Đặng Anh | Kiệt | Nam | 17/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
51 | HS1008042743 | Hoàng Nhân | Kiệt | Nam | 06/08/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
52 | HS1007730155 | Bùi Hồng | Kỳ | Nam | 10/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
53 | HS1007730165 | Lê Quang | Lâm | Nam | 16/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
54 | HS1004005631 | Hoàng Khánh | Linh | Nữ | 14/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Đông Hà | Toán học |
55 | HS1015344851 | Nguyễn Hà | Linh | Nữ | 21/04/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Lê Danh Phương | Toán học |
56 | HS1007730210 | Vũ Thùy | Linh | Nữ | 11/04/2009 | Bà Rịa-Vũng Tàu | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
57 | HS1007730144 | Lê Vũ Bảo | Long | Nam | 19/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
58 | HS1008042788 | Nguyễn Thành | Long | Nam | 29/07/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
59 | HS1017452229 | Phan Hải | Long | Nam | 01/01/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Toán học |
60 | HS1007245450 | Vũ Minh | Long | Nam | 13/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Toán học |
61 | HS1007730126 | Đào Nhật | Minh | Nam | 02/12/2009 | Tp.Thái Bình, TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
62 | HS1007730143 | Đặng Lê | Minh | Nam | 29/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
63 | HS1008162990 | Đỗ Hoàng | Minh | Nam | 01/09/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
64 | HS1008056922 | Lê Ngọc | Minh | Nữ | 24/11/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Toán học |
65 | HS1017040680 | Nguyễn Ngọc | Minh | Nữ | 31/03/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Toán học |
66 | HS1007755141 | Nguyễn Nhật | Minh | Nam | 13/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Toán học |
67 | HS1017040681 | Nguyễn Quang | Minh | Nam | 22/10/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Toán học |
68 | HS1007730172 | Nguyễn Thế Bảo | Minh | Nam | 06/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
69 | HS1017040682 | Nguyễn Tuấn | Minh | Nam | 12/11/2009 | Hà Nội | THCS 14-10 | Toán học |
70 | HS1008042856 | Nguyễn Xuân Bảo | Minh | Nam | 01/02/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
71 | HS1008162994 | Phạm Nhật | Minh | Nam | 30/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
72 | HS1007730169 | Phan Tuấn | Minh | Nam | 12/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
73 | HS1015344859 | Trần Bình | Minh | Nam | 07/07/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Lê Danh Phương | Toán học |
74 | HS1008104284 | Đinh Hải | Nam | Nam | 04/08/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thái Hưng | Toán học |
75 | HS1012505489 | Hà Hải | Nam | Nam | 23/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Toán học |
76 | HS1003984234 | Hoàng Đình | Nam | Nam | 20/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
77 | HS1007730157 | Trần Thảo | Nhi | Nữ | 22/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
78 | HS1015344863 | Lương Hoa | Như | Nữ | 18/05/2009 | BV phụ sản TB | THCS Lê Danh Phương | Toán học |
79 | HS1008042795 | Nguyễn Quang | Phú | Nam | 08/02/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
80 | HS1007730256 | Đỗ Trọng | Phúc | Nam | 12/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
81 | HS1007730166 | Trần Hồng | Phúc | Nam | 12/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
82 | HS1008034813 | Phạm Hữu | Phước | Nam | 28/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | Toán học |
83 | HS1007456099 | Bùi Thanh | Phương | Nam | 25/04/2009 | Ðồng Nai | THCS Đông Mỹ | Toán học |
84 | HS1008162876 | Bùi Thanh | Phương | Nam | 18/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
85 | HS1012012653 | Nguyễn Vinh | Quang | Nam | 03/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Đông Tân | Toán học |
86 | HS1008104291 | Trương Hồng | Quang | Nam | 21/05/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thái Hưng | Toán học |
87 | HS1017040691 | Chu Hoàng | Quân | Nam | 23/07/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Toán học |
88 | HS1015344865 | Lương Diễm | Quỳnh | Nữ | 18/05/2009 | BV phụ sản TB | THCS Lê Danh Phương | Toán học |
89 | HS1008162878 | Nguyễn Đắc | Sinh | Nam | 19/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
90 | HS1007691564 | Lê Bảo | Thanh | Nữ | 06/08/2009 | Hà Nội | TH&THCS Minh Tân | Toán học |
91 | HS1008162954 | Bùi Thị Thu | Thảo | Nữ | 20/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
92 | HS1008042835 | Lê Phương | Thảo | Nữ | 22/11/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
93 | HS1007245077 | Hoàng Đức | Thắng | Nam | 09/09/2009 | Hà Nội | THCS Tây Sơn | Toán học |
94 | HS1008163003 | Đặng Thị Ngọc | Thu | Nữ | 28/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
95 | HS1008042722 | Nguyễn Thị Phương | Thùy | Nữ | 28/07/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Toán học |
96 | HS1015344869 | Bùi Thu | Thuỷ | Nữ | 26/10/2009 | BV phụ sản TB | THCS Lê Danh Phương | Toán học |
97 | HS1007755163 | Bùi Minh | Thư | Nữ | 05/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Toán học |
98 | HS1008163012 | Nguyễn Thị Anh | Thư | Nữ | 29/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
99 | HS1007730146 | Nguyễn Bảo | Trâm | Nữ | 24/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
100 | HS1008163018 | Nguyễn Quang | Trường | Nam | 02/02/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
101 | HS1007730160 | Lê Anh | Tú | Nam | 27/07/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
102 | HS1007730147 | Lê Tuấn | Tú | Nam | 27/07/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
103 | HS1007730156 | Vũ Nam | Tùng | Nam | 17/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
104 | HS1007940376 | Nhâm Phương | Uyên | Nữ | 06/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phong Huy Lĩnh | Toán học |
105 | HS1008163006 | Hoàng Nguyễn Quốc | Việt | Nam | 16/01/2009 | Hà Nội | THCS Thị trấn Vũ Thư | Toán học |
106 | HS1007222250 | Nguyễn Quang | Vinh | Nam | 02/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | Toán học |
107 | HS1007730150 | Lê Hà | Vy | Nữ | 18/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Toán học |
108 | HS1004216283 | Trần Thị | Yến | Nữ | 10/03/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Việt Hùng | Toán học |
TIN HỌC
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1003771710 | Bùi Hồng | Anh | Nữ | 15/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Tin học |
2 | HS1008042730 | Bùi Tùng | Anh | Nam | 11/03/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Tin học |
3 | HS1015344878 | Bùi Việt | Anh | Nam | 17/12/2009 | BV phụ sản TB | THCS Lê Danh Phương | Tin học |
4 | HS1007683080 | Đỗ Bảo | Anh | Nam | 18/05/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Vũ Lạc | Tin học |
5 | HS1003820129 | Phạm Đức | Anh | Nam | 24/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | Tin học |
6 | HS1012505464 | Vũ Hà Hải | Anh | Nữ | 09/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Tin học |
7 | HS1004162916 | Đặng Hà | Ân | Nữ | 23/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Tin học |
8 | HS1017588963 | Trần Xuân | Bách | Nam | 28/10/2009 | THCS Bùi Viện | Tin học | |
9 | HS1007755050 | Ngô Quốc | Bảo | Nam | 31/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
10 | HS1007280558 | Trần Bảo | Châu | Nam | 18/04/2009 | Thái Thụy TB | THCS Phú Xuân | Tin học |
11 | HS1004005623 | Hoàng Quốc | Cường | Nam | 29/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Đông Hà | Tin học |
12 | HS1004170110 | Đỗ Trọng | Dũng | Nam | 15/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Tin học |
13 | HS1007754787 | Lưu Hà Minh | Dũng | Nam | 28/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
14 | HS1007259439 | Nguyễn Hiếu | Dũng | Nam | 28/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Tin học |
15 | HS1017040657 | Nguyễn Tấn | Dũng | Nam | 10/03/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Tin học |
16 | HS1007245602 | Phạm Nguyễn | Dũng | Nam | 13/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
17 | HS1007456056 | Vũ Quốc | Dũng | Nam | 30/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Mỹ | Tin học |
18 | HS1004130415 | Bùi Thùy | Dương | Nữ | 29/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Tin học |
19 | HS1007730461 | Phạm Tùng | Dương | Nam | 03/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
20 | HS1007938992 | Lê Tiến | Đạt | Nam | 10/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | Tin học |
21 | HS1007938994 | Phí Ngọc Tiến | Đạt | Nam | 06/10/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Hoàng Diệu | Tin học |
22 | HS1007391614 | Trần Thành | Đạt | Nam | 22/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Tin học |
23 | HS1007959308 | Lã Đức Phương | Đông | Nam | 04/07/2009 | Ðông Hưng, TB | TH&THCS Đông Kinh | Tin học |
24 | HS1007245215 | Lê Anh | Đức | Nam | 01/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Tin học |
25 | HS1008162855 | Nguyễn Minh | Đức | Nam | 18/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Tin học |
26 | HS1007730121 | Phạm Minh | Đức | Nam | 15/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
27 | HS1007754863 | Phạm Minh | Đức | Nam | 15/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
28 | HS1007280564 | Hà Trường | Giang | Nam | 30/08/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Phú Xuân | Tin học |
29 | HS1007730093 | Nguyễn Hương | Giang | Nữ | 13/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
30 | HS1007755120 | Nguyễn Trường | Giang | Nam | 23/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
31 | HS1007245220 | Bùi Công | Hải | Nam | 30/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Tin học |
32 | HS1007793910 | Khiếu Hữu | Hải | Nam | 05/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | Tin học |
33 | HS1007755122 | Phạm Hoàng | Hải | Nam | 01/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
34 | HS1007259392 | Vũ Đức | Hải | Nam | 09/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Tin học |
35 | HS1012505473 | Lê Như | Hạnh | Nữ | 31/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Tin học |
36 | HS1007938998 | Phạm Nguyễn Gia | Hân | Nữ | 22/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | Tin học |
37 | HS1012505477 | Vũ Minh | Hiếu | Nam | 05/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Tin học |
38 | HS1007730164 | Trần Mạnh | Hùng | Nam | 03/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
39 | HS1004162926 | Phạm Gia | Huy | Nam | 07/02/2010 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
40 | HS1007730486 | Phan Thái | Hưng | Nam | 26/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
41 | HS1007391627 | Trịnh Phương | Khánh | Nữ | 31/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Tin học |
42 | HS1007754944 | Vũ Gia | Khánh | Nam | 16/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
43 | HS1004306192 | Tô Nhật | Khôi | Nam | 08/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Tin học |
44 | HS1007158332 | Đỗ Tuấn | Kiệt | Nam | 28/06/2009 | Hà Nội | THCS Tân Hòa | Tin học |
45 | HS1007391632 | Bùi Trần Bảo | Linh | Nam | 03/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Tin học |
46 | HS1007730138 | Đặng Diệu | Linh | Nữ | 26/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
47 | HS1007754808 | Hoàng Bảo | Linh | Nữ | 13/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
48 | HS1008042785 | Lưu Diệu | Linh | Nữ | 25/08/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Tin học |
49 | HS1007881467 | Vũ Thuỳ | Linh | Nữ | 29/03/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS Quỳnh Ngọc | Tin học |
50 | HS1013029074 | Đào Thanh | Long | Nam | 29/01/2009 | Tiền Hải, TB | THCS Nam Trung | Tin học |
51 | HS1008163280 | Nguyễn Phúc | Luân | Nam | 29/07/2009 | Hà Nội | THCS Thị trấn Vũ Thư | Tin học |
52 | HS1004162995 | Vũ Phúc | Mai | Nữ | 22/07/2009 | Hà Nội | THCS Trần Phú | Tin học |
53 | HS1012509726 | Phạm Văn | Mạnh | Nam | 05/08/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Bách Thuận | Tin học |
54 | HS1008042821 | Bùi Đức | Minh | Nam | 20/11/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Tin học |
55 | HS1007755140 | Nguyễn Hoàng | Minh | Nam | 31/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
56 | HS1007730151 | Nguyễn Phương | Minh | Nữ | 27/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
57 | HS1004306286 | Nguyễn Quang | Minh | Nam | 13/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Tin học |
58 | HS1004005635 | Phạm Trọng | Minh | Nam | 28/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Đông Hà | Tin học |
59 | HS1007391636 | Tống Hải | Minh | Nam | 01/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Tin học |
60 | HS1008162942 | Trần Gia | Minh | Nam | 31/10/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Tin học |
61 | HS1007939018 | Nguyễn Hoàng | Nam | Nam | 26/03/2009 | Hà Nội | THCS Hoàng Diệu | Tin học |
62 | HS1007754957 | Nguyễn Thái An | Nam | Nam | 14/09/2009 | Hà Nội | THCS Kỳ Bá | Tin học |
63 | HS1007158346 | Vũ Thùy | Ngân | Nữ | 29/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Hòa | Tin học |
64 | HS1007755147 | Phạm Gia | Nghĩa | Nam | 05/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
65 | HS1007755145 | Đoàn Thảo | Ngọc | Nữ | 07/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
66 | HS1007730231 | Hoàng Yến | Ngọc | Nữ | 30/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
67 | HS1007259369 | Phạm Gia | Phong | Nam | 23/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Tin học |
68 | HS1007730134 | Phạm Công | Phú | Nam | 27/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
69 | HS1008162875 | Nguyễn Minh | Phương | Nữ | 25/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Tin học |
70 | HS1007730195 | Lê Minh | Quân | Nam | 19/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
71 | HS1007754898 | Bùi Nguyễn Bảo | Sơn | Nam | 17/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
72 | HS1007754825 | Nguyễn Vũ | Sơn | Nam | 06/12/2009 | Nghệ An | THCS Kỳ Bá | Tin học |
73 | HS1004147760 | Trần Danh | Thái | Nam | 06/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | Tin học |
74 | HS1007730120 | Phạm Đỗ | Thành | Nam | 22/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
75 | HS1007754765 | Phan Phúc | Thành | Nam | 23/04/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
76 | HS1007755160 | Bùi Phương | Thảo | Nữ | 14/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
77 | HS1008162881 | Phan Phương | Thảo | Nữ | 16/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Tin học |
78 | HS1009652792 | Hà Mai Phương | Thùy | Nữ | 16/01/2009 | Thừa Thiên-Huế | THCS Đông Hòa | Tin học |
79 | HS1007660169 | Đào Thị Anh | Thư | Nữ | 18/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | Tin học |
80 | HS1007939030 | Đinh Vũ Anh | Thư | Nữ | 03/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | Tin học |
81 | HS1008042800 | Nguyễn Đức | Tiến | Nam | 06/01/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Tin học |
82 | HS1008163015 | Phạm Việt | Tiến | Nam | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Tin học |
83 | HS1008163019 | Nguyễn Thắng | Trường | Nam | 03/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Tin học |
84 | HS1004147762 | Nguyễn Minh | Tú | Nam | 10/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | Tin học |
85 | HS1007730130 | Phạm Anh | Tuấn | Nam | 29/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
86 | HS1007754971 | Mai Thế | Tùng | Nam | 09/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Tin học |
87 | HS1008163007 | Đỗ Bá | Vinh | Nam | 21/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Tin học |
88 | HS1007280546 | Nguyễn Công | Vinh | Nam | 12/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Tin học |
89 | HS1007730467 | Phạm Đình | Vinh | Nam | 15/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Tin học |
VẬT LÍ
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1004170101 | Dương Xuân Việt | Anh | Nam | 10/06/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS Trần Phú | Vật lí |
2 | HS1008056890 | Đào Duy | Anh | Nam | 02/02/2009 | Hà Nội | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Vật lí |
3 | HS1004170099 | Đinh Tuấn | Anh | Nam | 27/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Vật lí |
4 | HS1007730211 | Lã Trần Hồng | Anh | Nữ | 03/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
5 | HS1004170098 | Nguyễn Thị Tú | Anh | Nữ | 15/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
6 | HS1007728959 | Nguyễn Việt | Anh | Nam | 09/08/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Vật lí |
7 | HS1008197981 | Phan Nhật | Anh | Nam | 01/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Phong | Vật lí |
8 | HS1012481062 | Vũ Ngọc | Ánh | Nữ | 24/09/2009 | Đồng Tháp | THCS Minh lãng | Vật lí |
9 | HS1007245595 | Phan Quý | Bảo | Nam | 29/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Vật lí |
10 | HS1007198197 | Đỗ Tiến | Bình | Nam | 24/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Lập | Vật lí |
11 | HS1007754986 | Vũ Huy | Bình | Nam | 02/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Vật lí |
12 | HS1007960163 | Lê Bảo | Châu | Nữ | 12/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ Vân | Vật lí |
13 | HS1007730225 | Lại Thành | Chung | Nam | 03/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
14 | HS1007830029 | Lương Thế | Cương | Nam | 13/05/2009 | Quỳnh Phụ, TB | TH&THCS An Thái | Vật lí |
15 | HS1008042770 | Nguyễn Thị Ngọc | Diễm | Nữ | 16/03/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Vật lí |
16 | HS1007245212 | Đỗ Tùng | Diệp | Nam | 11/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Vật lí |
17 | HS1007755055 | Bùi Tiến | Dũng | Nam | 24/10/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
18 | HS1010754357 | Nguyễn Ngọc | Dũng | Nam | 30/12/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Trung An | Vật lí |
19 | HS1008049178 | Nguyễn Tiến | Dũng | Nam | 21/10/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Vũ Vân | Vật lí |
20 | HS1007391612 | Vũ Minh | Dũng | Nam | 24/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Vật lí |
21 | HS1007755115 | Nguyễn Hoàng | Duy | Nam | 10/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Vật lí |
22 | HS1007730221 | Nguyễn Sinh Bảo | Duy | Nam | 22/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
23 | HS1007730115 | Bùi Minh | Đăng | Nam | 02/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
24 | HS1007730125 | Đinh Minh | Đức | Nam | 10/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
25 | HS1010754359 | Nguyễn Ngọc Anh | Đức | Nam | 09/10/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Trung An | Vật lí |
26 | HS1007754671 | Nguyễn Trung | Đức | Nam | 17/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Vật lí |
27 | HS1007245216 | Trần Minh | Đức | Nam | 21/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Vật lí |
28 | HS1007730204 | Phạm Trường | Giang | Nam | 18/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
29 | HS1007198196 | Vũ Duy Mạnh | Hải | Nam | 25/05/2009 | Nam Định | THCS Tân Lập | Vật lí |
30 | HS1008056905 | Lê Thanh | Hằng | Nữ | 03/12/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Vật lí |
31 | HS1004162875 | Nguyễn Thu | Hiền | Nữ | 19/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Vật lí |
32 | HS1007754867 | Nguyễn Thanh | Hiếu | Nam | 23/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Vật lí |
33 | HS1007754799 | Phạm Đức | Hoàng | Nam | 04/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Vật lí |
34 | HS1004168522 | Đinh Quang | Huy | Nam | 30/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Vật lí |
35 | HS1008042742 | Trần Gia | Huy | Nam | 04/02/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Vật lí |
36 | HS1008394152 | Trần Lê Gia | Huy | Nam | 03/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Vật lí |
37 | HS1008056913 | Nguyễn Thanh | Huyền | Nữ | 24/02/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Vật lí |
38 | HS1007730218 | Nguyễn Duy | Hưng | Nam | 12/02/2009 | LB Nga | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
39 | HS1008042708 | Phạm Duy | Hưng | Nam | 11/12/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Vật lí |
40 | HS1008042781 | Vũ Năng | Hưng | Nam | 18/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Vật lí |
41 | HS1007730136 | Hoàng Bảo | Khánh | Nam | 28/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
42 | HS1004306190 | Lưu Nam | Khánh | Nam | 28/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Vật lí |
43 | HS1004306191 | Nguyễn Quang | Khánh | Nam | 13/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
44 | HS1007730216 | Bùi Đăng | Khoa | Nam | 09/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
45 | HS1007729046 | Trần Đăng | Khôi | Nam | 31/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | Vật lí |
46 | HS1003984229 | Phạm Tuấn | Kiệt | Nam | 15/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh lãng | Vật lí |
47 | HS1007755131 | Nguyễn Tùng | Lâm | Nam | 29/04/2009 | Hà Nội | THCS Kỳ Bá | Vật lí |
48 | HS1007755133 | Trần Tùng | Lâm | Nam | 14/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Vật lí |
49 | HS1015344848 | Vũ Đình | Lâm | Nam | 01/07/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Lê Danh Phương | Vật lí |
50 | HS1007755134 | Trần Thái Hoàng | Lân | Nam | 20/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
51 | HS1017040674 | Lê Bùi Diệu | Linh | Nữ | 15/09/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Vật lí |
52 | HS1008197962 | Lê Khánh | Linh | Nữ | 27/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Phong | Vật lí |
53 | HS1007730167 | Phạm Thị Diệu | Linh | Nữ | 19/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
54 | HS1007259363 | Phan Gia | Linh | Nữ | 20/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Vật lí |
55 | HS1008163288 | Bùi Nhật | Long | Nam | 14/05/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Vật lí |
56 | HS1007730170 | Nguyễn Đặng Hải | Long | Nam | 12/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
57 | HS1007729060 | Phạm Ngọc Quang | Long | Nam | 27/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | Vật lí |
58 | HS1004170073 | Đỗ Bảo | Ly | Nữ | 05/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
59 | HS1015344855 | Nguyễn Thị Phương | Mai | Nữ | 11/12/2009 | BVPS Hà Nội | THCS Lê Danh Phương | Vật lí |
60 | HS1007730217 | Lê Quang | Minh | Nam | 10/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
61 | HS1007754688 | Nguyễn Nhật | Minh | Nam | 11/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Vật lí |
62 | HS1017040685 | Nguyễn Tiến | Nam | Nam | 25/08/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Vật lí |
63 | HS1015344861 | Nguyễn Thị Khánh | Ngọc | Nữ | 12/08/2009 | BV phụ sản TB | THCS Lê Danh Phương | Vật lí |
64 | HS1008042793 | Trần Thảo | Nguyên | Nữ | 05/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Vật lí |
65 | HS1007280582 | Nguyễn Tiến | Nhân | Nam | 25/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Vật lí |
66 | HS1017040688 | Nguyễn Hải | Ninh | Nam | 27/07/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Vật lí |
67 | HS1004170080 | Vũ Thành | Phong | Nam | 20/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
68 | HS1007730200 | Đào Hoàng | Phúc | Nam | 07/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
69 | HS1007730209 | Trần Viết | Phước | Nam | 08/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
70 | HS1004162948 | Đỗ Minh | Quang | Nam | 18/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Vật lí |
71 | HS1007245619 | Nguyễn Vũ | Quang | Nam | 09/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Vật lí |
72 | HS1007280585 | Bùi Mạnh | Quân | Nam | 05/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Vật lí |
73 | HS1017040692 | Phan Minh | Quốc | Nam | 12/03/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Vật lí |
74 | HS1007280586 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | Nữ | 02/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Vật lí |
75 | HS1007730142 | Trần Anh | Thái | Nam | 12/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
76 | HS1008162907 | Nguyễn Phương | Thanh | Nữ | 09/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Vật lí |
77 | HS1017040696 | Đỗ Đại Khắc | Thành | Nam | 15/08/2009 | BV Hòa Bình | THCS 14-10 | Vật lí |
78 | HS1004165986 | Nguyễn Việt | Thành | Nam | 23/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Vật lí |
79 | HS1008042756 | Phạm Phương | Thảo | Nữ | 02/02/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Vật lí |
80 | HS1007730464 | Đinh Đức | Thắng | Nam | 03/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
81 | HS1008066095 | Đào Hưng | Thịnh | Nam | 20/12/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS Đồng Tiến | Vật lí |
82 | HS1007728926 | Nguyễn Duy | Thưởng | Nam | 10/02/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Vật lí |
83 | HS1008042836 | Nguyễn Phạm Thanh | Trúc | Nữ | 10/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Vật lí |
84 | HS1003984239 | Nguyễn Đình | Tùng | Nam | 18/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Vật lí |
85 | HS1007730270 | Đỗ Phương | Uyên | Nữ | 06/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Vật lí |
86 | HS1007280594 | Đào Quốc | Việt | Nam | 29/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Vật lí |
87 | HS1008104300 | Nguyễn Hoàng | Vũ | Nam | 29/08/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thái Hưng | Vật lí |
88 | HS1004535550 | Cao Bảo | Yến | Nữ | 06/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tự Tân | Vật lí |
HÓA HỌC
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1007245508 | Trần Vũ Thái | An | Nam | 11/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Hóa học |
2 | HS1007730485 | Đỗ Tuấn | Anh | Nam | 21/03/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
3 | HS1004170034 | Lê Đức | Anh | Nam | 02/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Hóa học |
4 | HS1007730468 | Ngô Tuệ | Anh | Nữ | 06/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
5 | HS1007755107 | Nguyễn Trần Bảo | Anh | Nữ | 01/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Hóa học |
6 | HS1007730108 | Phạm Hà | Anh | Nữ | 05/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
7 | HS1012479374 | Phạm Hoàng | Anh | Nam | 12/03/2009 | BV phụ sản TB | TH&THCS Đông Lâm | Hóa học |
8 | HS1007728976 | Phạm Thị Lan | Anh | Nữ | 16/02/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học |
9 | HS1004163105 | Tô Hà | Anh | Nữ | 11/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Hóa học |
10 | HS1007730214 | Trần Vũ Kim | Anh | Nữ | 14/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
11 | HS1003984217 | Nguyễn Thế | Bách | Nam | 30/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh lãng | Hóa học |
12 | HS1007730228 | Lương Đức | Bảo | Nam | 12/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
13 | HS1007730222 | Vũ Gia | Bảo | Nam | 19/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
14 | HS1007730111 | Vũ Hải | Bình | Nam | 04/07/2009 | Thái Thụy TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
15 | HS1008104263 | Phạm Ngọc Minh | Châu | Nữ | 16/10/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thái Hưng | Hóa học |
16 | HS1017040653 | Phí Ngọc | Châu | Nam | 23/02/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Hóa học |
17 | HS1010754356 | Phùng Thảo | Chi | Nữ | 04/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trung An | Hóa học |
18 | HS1007450303 | Trần Thị Thanh | Doan | Nữ | 03/04/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Vũ Tiến | Hóa học |
19 | HS1007730119 | Nguyễn Đức | Doanh | Nam | 05/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
20 | HS1008162973 | Bùi Tài Mỹ | Duyên | Nữ | 19/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Hóa học |
21 | HS1007730489 | Nguyễn Tùng | Dương | Nam | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
22 | HS1004244846 | Phạm Thùy | Dương | Nữ | 27/03/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Đồng Thanh | Hóa học |
23 | HS1004133586 | Vũ Hoàng | Dương | Nam | 21/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Hóa học |
24 | HS1004127199 | Đỗ Thành | Đạt | Nam | 11/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Hồng Lý | Hóa học |
25 | HS1007754729 | Nguyễn Quang | Đăng | Nam | 18/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Hóa học |
26 | HS1004168513 | Phạm Hồng | Đăng | Nam | 26/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
27 | HS1007755119 | Hà Minh | Đức | Nam | 04/12/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
28 | HS1007730123 | Hoàng Minh | Đức | Nam | 22/11/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
29 | HS1007730161 | Nguyễn Minh | Đức | Nam | 24/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
30 | HS1017040663 | Phạm Minh | Đức | Nam | 19/11/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Hóa học |
31 | HS1008197952 | Phạm Minh | Đức | Nam | 29/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Phong | Hóa học |
32 | HS1003820135 | Phan Minh | Đức | Nam | 26/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Hóa học |
33 | HS1007730090 | Vũ Anh | Đức | Nam | 15/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
34 | HS1008042739 | Phạm Hương | Giang | Nữ | 14/04/2009 | Hà Nội | THCS Phạm Huy Quang | Hóa học |
35 | HS1007730163 | Trần Nhật | Hà | Nữ | 08/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
36 | HS1007338560 | Trần Phương | Hà | Nữ | 04/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Hòa Bình | Hóa học |
37 | HS1007730479 | Phạm Bảo | Hân | Nữ | 14/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
38 | HS1013438814 | Lê Trung | Hiếu | Nam | 08/06/2009 | Hưng Yên | THCS Minh lãng | Hóa học |
39 | HS1008056907 | Phạm Hữu | Hiếu | Nam | 25/01/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Hóa học |
40 | HS1007754937 | Trần Minh | Hiếu | Nam | 10/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Hóa học |
41 | HS1007847687 | Trần Khánh | Hòa | Nữ | 21/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | Hóa học |
42 | HS1015344842 | Phạm Huy | Hoàng | Nam | 10/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Tư Thành | Hóa học |
43 | HS1007730095 | Vũ Đức | Hoàng | Nam | 29/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
44 | HS1008104274 | Đinh Ngọc | Huy | Nam | 09/02/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thái Hưng | Hóa học |
45 | HS1004306234 | Nguyễn Gia | Huy | Nam | 29/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Hóa học |
46 | HS1003820142 | Phạm Quang | Huy | Nam | 06/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | Hóa học |
47 | HS1007754802 | Trần Quang | Huy | Nam | 10/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Hóa học |
48 | HS1007730133 | Đinh Gia | Hưng | Nam | 15/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
49 | HS1007730254 | Nguyễn Vũ | Hưng | Nam | 14/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
50 | HS1008056915 | Vũ Gia | Hưng | Nam | 30/07/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Hóa học |
51 | HS1007754676 | Nguyễn Lan | Hương | Nữ | 15/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Hóa học |
52 | HS1007728931 | Nguyễn Nguyên | Khang | Nam | 03/11/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học |
53 | HS1004147792 | Phạm Minh | Khôi | Nam | 12/04/2009 | Hà Nội | TH&THCS Tân Bình | Hóa học |
54 | HS1007730484 | Nguyễn Gia | Kiệt | Nam | 16/05/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
55 | HS1007730230 | Đoàn Hồng | Lâm | Nam | 13/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
56 | HS1007730488 | Đỗ Khánh | Linh | Nữ | 22/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
57 | HS1007730153 | Nguyễn Nhật | Linh | Nữ | 02/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
58 | HS1008162941 | Phạm Thuỳ | Linh | Nữ | 21/01/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Hóa học |
59 | HS1007280575 | Vũ Hải | Long | Nam | 08/09/2009 | Quảng Ninh | THCS Phú Xuân | Hóa học |
60 | HS1007755139 | Dương Nhật | Minh | Nam | 07/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Hóa học |
61 | HS1013067287 | Nguyễn Công | Minh | Nam | 14/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
62 | HS1017040686 | Nguyễn Hải | Nam | Nam | 09/10/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Hóa học |
63 | HS1004216273 | Phạm Ngọc | Nam | Nam | 01/02/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Việt Hùng | Hóa học |
64 | HS1007755144 | Phan Thái | Nam | Nam | 21/10/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Kỳ Bá | Hóa học |
65 | HS1008049199 | Vũ Bích | Ngân | Nữ | 22/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ Vân | Hóa học |
66 | HS1007960225 | Phạm Minh | Nhật | Nam | 02/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ Vân | Hóa học |
67 | HS1004166020 | Trương Tấn | Phát | Nam | 16/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Song An | Hóa học |
68 | HS1003984236 | Vũ Minh Việt | Phát | Nam | 15/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh lãng | Hóa học |
69 | HS1008042828 | Vũ Trường | Phong | Nam | 16/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Hóa học |
70 | HS1004170140 | Nguyễn Anh | Phúc | Nam | 05/10/2009 | Thái Thụy TB | THCS Trần Phú | Hóa học |
71 | HS1008049203 | Trần Mạnh | Phúc | Nam | 29/10/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Vũ Vân | Hóa học |
72 | HS1008042796 | Lê Minh | Phương | Nữ | 10/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Hóa học |
73 | HS1004306272 | Phạm Hà | Phương | Nữ | 19/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
74 | HS1008049204 | Vũ Hà Mỹ | Sang | Nữ | 03/12/2009 | Ðồng Nai | TH&THCS Vũ Vân | Hóa học |
75 | HS1007730205 | Phạm Chí | Thành | Nam | 14/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
76 | HS1017040697 | Tạ Phương | Thảo | Nữ | 27/07/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Hóa học |
77 | HS1008042757 | Nguyễn Văn | Thắng | Nam | 03/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Hóa học |
78 | HS1012479991 | Phạm Duy | Thọ | Nam | 22/09/2009 | Tiền Hải, TB | TH&THCS Đông Lâm | Hóa học |
79 | HS1007730197 | Bùi Minh | Thùy | Nữ | 03/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
80 | HS1007730158 | Lê Thanh | Thúy | Nữ | 21/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
81 | HS1004163131 | Nguyễn Thành | Trung | Nam | 23/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Hóa học |
82 | HS1007729053 | Nguyễn Khắc | Trường | Nam | 23/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học |
83 | HS1007245627 | Lương Đức | Tùng | Nam | 29/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Hóa học |
84 | HS1007730186 | Nguyễn Lâm | Tùng | Nam | 10/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Hóa học |
85 | HS1012505510 | Dương Tú | Uyên | Nữ | 06/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Hóa học |
86 | HS1007280593 | Nguyễn Tú | Uyên | Nữ | 21/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Hóa học |
87 | HS1011943514 | Đoàn Ngọc | Vinh | Nam | 16/03/2009 | Thái Bình | TH&THCS Quỳnh Nguyên | Hóa học |
88 | HS1004107336 | Đỗ Quang | Vinh | Nam | 28/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Hiệp Hòa | Hóa học |
SINH HỌC
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1007244919 | Dương Hoàng | An | Nam | 17/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Sinh học |
2 | HS1008056846 | Lê Ngọc | Anh | Nữ | 03/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Sinh học |
3 | HS1007730109 | Nguyễn Minh | Anh | Nữ | 25/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
4 | HS1007754843 | Nguyễn Thị Phương | Anh | Nữ | 05/01/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
5 | HS1012155739 | Phùng Lê Tiến | Anh | Nam | 21/09/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS Trần Phú | Sinh học |
6 | HS1007785163 | Tạ Đào Đức | Anh | Nam | 13/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Sinh học |
7 | HS1007730471 | Trần Ngọc | Anh | Nữ | 19/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
8 | HS1008162918 | Đào Minh | Châu | Nữ | 06/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Sinh học |
9 | HS1007754921 | Đặng Thị Minh | Châu | Nữ | 12/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
10 | HS1007730113 | Hoàng Bảo | Châu | Nữ | 04/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
11 | HS1004168559 | Lưu Bảo | Châu | Nữ | 19/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Sinh học |
12 | HS1004306310 | Vũ Cao Minh | Chí | Nam | 02/04/2009 | TP Hồ Chí Minh | THCS Trần Phú | Sinh học |
13 | HS1007730089 | Nguyễn Thanh | Chúc | Nữ | 01/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
14 | HS1004306180 | Phạm Gia | Cường | Nam | 10/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
15 | HS1015344836 | Đinh Tiến | Dũng | Nam | 03/03/2009 | BV phụ sản TB | THCS Lê Danh Phương | Sinh học |
16 | HS1008056992 | Cao Thái | Duy | Nam | 01/05/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Sinh học |
17 | HS1007937780 | Phạm Thuỳ | Dương | Nữ | 28/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Sinh học |
18 | HS1008260488 | Trần Thị Thuỳ | Dương | Nữ | 07/03/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Duy Nhất | Sinh học |
19 | HS1007245468 | Dương Minh | Đạo | Nam | 27/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Sinh học |
20 | HS1008162853 | Nguyễn Hải | Đăng | Nam | 01/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Sinh học |
21 | HS1008042775 | Cao Đình | Đức | Nam | 23/10/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Sinh học |
22 | HS1007712114 | Nguyễn Anh | Đức | Nam | 28/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
23 | HS1008042738 | Nguyễn Minh | Đức | Nam | 02/07/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Sinh học |
24 | HS1007245465 | Phạm Trọng | Đức | Nam | 23/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
25 | HS1017040711 | Vũ Ngọc | Hân | Nữ | 28/01/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Sinh học |
26 | HS1008056908 | Đinh Gia | Hòa | Nữ | 29/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Sinh học |
27 | HS1004168575 | Nguyễn Việt | Hùng | Nam | 21/06/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Trần Phú | Sinh học |
28 | HS1007960176 | Lê Thu | Huyền | Nữ | 31/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ Vinh | Sinh học |
29 | HS1008056863 | Đặng Bảo | Khánh | Nam | 06/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Sinh học |
30 | HS1007728984 | Trần Ngọc | Liên | Nữ | 01/09/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học |
31 | HS1003984295 | Hoàng Khánh | Linh | Nữ | 23/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh lãng | Sinh học |
32 | HS1007755135 | Lê Nhật | Linh | Nữ | 27/08/2009 | Thái Thụy TB | THCS Kỳ Bá | Sinh học |
33 | HS1004170126 | Nguyễn Hà | Linh | Nữ | 10/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
34 | HS1007730100 | Nguyễn Khánh | Linh | Nữ | 26/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
35 | HS1007776541 | Nguyễn Phương | Linh | Nữ | 16/02/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Phạm Kính Ân | Sinh học |
36 | HS1007754809 | Phạm Hà | Linh | Nữ | 11/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
37 | HS1007391633 | Đặng Tiến | Long | Nam | 26/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Sinh học |
38 | HS1012590604 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | Nữ | 28/07/2009 | Bình Dương | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Sinh học |
39 | HS1008162869 | Phạm Thị Thanh | Mai | Nữ | 03/11/2009 | Nghệ An | THCS Thị trấn Vũ Thư | Sinh học |
40 | HS1008042790 | Nguyễn Huy Quang | Minh | Nam | 01/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Sinh học |
41 | HS1007755171 | Trần Nhật | Minh | Nữ | 05/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Sinh học |
42 | HS1007730199 | Vũ Hà | My | Nữ | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
43 | HS1007730255 | Nguyễn Nhật | Nam | Nam | 08/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
44 | HS1004166018 | Vũ Bảo | Ngọc | Nữ | 11/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Song An | Sinh học |
45 | HS1007755149 | Ngô Phạm Khôi | Nguyên | Nam | 11/08/2009 | Hà Nội | THCS Kỳ Bá | Sinh học |
46 | HS1004170137 | Nguyễn Đăng | Nguyên | Nam | 18/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
47 | HS1008056926 | Bùi Quang Minh | Nhật | Nam | 19/10/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Sinh học |
48 | HS1010754419 | Trần Bảo Ngọc | Nhi | Nữ | 10/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trung An | Sinh học |
49 | HS1003984238 | Nguyễn Tuấn | Phong | Nam | 27/01/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Minh lãng | Sinh học |
50 | HS1007755152 | Hoàng Minh | Phương | Nữ | 12/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
51 | HS1007754963 | Lại Mai | Phương | Nữ | 16/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
52 | HS1007754700 | Đỗ Phú Hoàng | Quân | Nam | 16/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
53 | HS1007937719 | Đặng Khánh | Sơn | Nam | 14/09/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Sinh học |
54 | HS1007280587 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | Nữ | 21/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Sinh học |
55 | HS1007730463 | Bùi Phương | Thảo | Nữ | 14/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
56 | HS1008163002 | Trịnh Thanh | Thảo | Nữ | 24/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Sinh học |
57 | HS1007730162 | Trần Anh | Thơ | Nữ | 27/10/2009 | Tiền Hải, TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
58 | HS1007730466 | Trịnh Bảo | Thy | Nữ | 29/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
59 | HS1007280592 | Bùi Thủy | Tiên | Nữ | 10/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Sinh học |
60 | HS1007730219 | Phạm Nguyễn Hiền | Trang | Nữ | 05/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
61 | HS1008056934 | Phạm Nguyễn Huyền | Trang | Nữ | 22/04/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Sinh học |
62 | HS1007785200 | Hà Thanh | Trúc | Nữ | 04/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Sinh học |
63 | HS1007754969 | Lê Thanh | Trúc | Nữ | 21/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
64 | HS1004244866 | Lê Văn | Tú | Nam | 18/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Đồng Thanh | Sinh học |
65 | HS1004306267 | Trần Ngọc Anh | Tuấn | Nam | 30/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
66 | HS1007730202 | Đinh Khánh | Vân | Nữ | 12/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
67 | HS1004216281 | Phạm Thị | Vân | Nữ | 10/11/2009 | Nam Định | TH&THCS Việt Hùng | Sinh học |
68 | HS1007754972 | Trần Thu | Vân | Nữ | 11/02/2009 | Tiền Hải, TB | THCS Kỳ Bá | Sinh học |
69 | HS1007730475 | Hoàng Khánh | Vy | Nữ | 22/09/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
70 | HS1007754838 | Nguyễn Phương | Vy | Nữ | 01/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
71 | HS1007765640 | Phạm Thảo | Vy | Nữ | 17/02/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Minh Quang | Sinh học |
72 | HS1007730473 | Vũ Hà | Vy | Nữ | 02/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Sinh học |
73 | HS1015379038 | Đinh Hải | Yến | Nữ | 04/12/2009 | Tiền Hải, TB | THCS Bùi Viện | Sinh học |
NGỮ VĂN
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1007785123 | Trần Thị Thuý | An | Nữ | 11/05/2009 | Hà Nội | THCS Tiền Phong | Ngữ văn |
2 | HS1007730087 | Đặng Vũ Quỳnh | Anh | Nữ | 04/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
3 | HS1007245499 | Đỗ Nguyễn Lan | Anh | Nữ | 02/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
4 | HS1007754649 | Đỗ Quỳnh | Anh | Nữ | 10/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
5 | HS1007730207 | Hoàng Phương | Anh | Nữ | 02/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
6 | HS1007730086 | Hoàng Thị Minh | Anh | Nữ | 01/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
7 | HS1004306131 | Lương Hoàng | Anh | Nữ | 06/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
8 | HS1013217478 | Nguyễn Đặng Hà | Anh | Nữ | 21/04/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Trung An | Ngữ văn |
9 | HS1007785164 | Nguyễn Đoàn Minh | Anh | Nữ | 25/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
10 | HS1004132915 | Nguyễn Minh | Anh | Nam | 12/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
11 | HS1016359592 | Nguyễn Phương | Anh | Nữ | 10/10/2009 | Bắc Ninh | TH&THCS Song An | Ngữ văn |
12 | HS1004306176 | Phạm Đỗ Minh | Anh | Nữ | 11/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
13 | HS1003427066 | Phạm Nguyễn Châu | Anh | Nữ | 22/02/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
14 | HS1007755109 | Phạm Phương | Anh | Nữ | 17/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
15 | HS1008042697 | Phí Lê Hà | Anh | Nữ | 08/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Ngữ văn |
16 | HS1007730477 | Phùng Lê Hà | Anh | Nữ | 24/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
17 | HS1004306307 | Trần Châu | Anh | Nữ | 16/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
18 | HS1007730084 | Trần Hoàng | Anh | Nữ | 10/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
19 | HS1004306140 | Trần Minh | Anh | Nữ | 06/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
20 | HS1007245591 | Trần Thùy | Anh | Nữ | 12/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
21 | HS1007245342 | Bùi Khánh | Bình | Nữ | 05/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
22 | HS1008163285 | Đỗ Thanh | Bình | Nữ | 02/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Ngữ văn |
23 | HS1008197942 | Nguyễn Thanh | Bình | Nữ | 16/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Phong | Ngữ văn |
24 | HS1004170105 | Đào Huyền | Châu | Nữ | 18/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
25 | HS1004133580 | Đỗ Hà | Châu | Nữ | 18/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
26 | HS1006534336 | Nguyễn Thị Minh | Châu | Nữ | 08/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
27 | HS1007280559 | Trần Hà Bảo | Châu | Nữ | 12/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
28 | HS1007785092 | Vũ Trần Minh | Châu | Nữ | 06/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Ngữ văn |
29 | HS1007754853 | Vương Hoàng Minh | Châu | Nữ | 12/08/2009 | Thừa Thiên-Huế | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
30 | HS1004162974 | Bùi Phương | Chi | Nữ | 04/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
31 | HS1007245210 | Nguyễn Hà | Chi | Nữ | 22/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
32 | HS1007280560 | Phạm Mai | Chi | Nữ | 31/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
33 | HS1007259386 | Phạm Tùng | Chi | Nữ | 29/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Ngữ văn |
34 | HS1007730114 | Vũ Hương | Chi | Nữ | 10/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
35 | HS1007778796 | Nguyễn Trần | Chính | Nam | 04/07/2009 | Thái Thụy TB | THCS Tiền Phong | Ngữ văn |
36 | HS1007754993 | Nguyễn Vũ Ngọc | Diệp | Nữ | 24/09/2009 | Ninh Bình | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
37 | HS1008197948 | Cao Thành | Doanh | Nam | 27/08/2009 | Nam Định | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
38 | HS1007754858 | Đỗ Hoàng Ngọc | Dung | Nữ | 26/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
39 | HS1007754860 | Trần Minh | Duy | Nam | 04/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
40 | HS1007729008 | Bùi Mỹ | Duyên | Nữ | 04/04/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn |
41 | HS1007456064 | Lê Thị Mai | Duyên | Nữ | 13/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Mỹ | Ngữ văn |
42 | HS1007710815 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | 26/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Đông | Ngữ văn |
43 | HS1017040742 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | 13/02/2009 | Đông Hưng, TB | THCS 14-10 | Ngữ văn |
44 | HS1007754664 | Nguyễn Thùy | Dương | Nữ | 13/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
45 | HS1007730091 | Nguyễn Thùy | Dương | Nữ | 13/06/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
46 | HS1007280561 | Bùi Thu | Đào | Nữ | 26/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
47 | HS1007683113 | Trần Xuân | Đạt | Nam | 31/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Lạc | Ngữ văn |
48 | HS1004170053 | Lê Anh | Đức | Nam | 19/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
49 | HS1003820212 | Phan Trung | Đức | Nam | 29/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | Ngữ văn |
50 | HS1007785133 | Phạm Hồng | Gấm | Nữ | 25/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Ngữ văn |
51 | HS1004168515 | Bùi Hương | Giang | Nữ | 21/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
52 | HS1004535556 | Nguyễn Hương | Giang | Nữ | 07/01/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Tự Tân | Ngữ văn |
53 | HS1007280565 | Bùi Thanh | Hà | Nữ | 22/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
54 | HS1007245217 | Bùi Thu | Hà | Nữ | 28/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
55 | HS1007280566 | Nguyễn Mai Ngọc | Hà | Nữ | 30/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
56 | HS1007222276 | Nguyễn Minh | Hà | Nữ | 23/09/2009 | Hà Nội | THCS Trần Lãm | Ngữ văn |
57 | HS1007904843 | Nguyễn Ngọc | Hà | Nữ | 08/04/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS thị trấn Quỳnh Côi | Ngữ văn |
58 | HS1004165973 | Nguyễn Thu | Hà | Nữ | 15/01/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Song An | Ngữ văn |
59 | HS1007754730 | Phạm Ngân | Hà | Nữ | 18/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
60 | HS1007245403 | Trịnh Hồng | Hà | Nữ | 02/09/2009 | Hà Nội | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
61 | HS1007730094 | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | Nữ | 02/04/2009 | TP Hồ Chí Minh | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
62 | HS1007754935 | Phạm Thị Ngọc | Hân | Nữ | 14/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
63 | HS1007755124 | Bùi Minh | Hiền | Nữ | 06/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
64 | HS1012505478 | Hà Thị Thanh | Hoa | Nữ | 17/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Ngữ văn |
65 | HS1009652768 | Bùi Minh | Hòa | Nữ | 23/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Ngữ văn |
66 | HS1004170119 | Nguyễn Thảo | Hòa | Nữ | 20/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
67 | HS1003999638 | Nguyễn Thúy | Hòa | Nữ | 12/09/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thụy Hưng | Ngữ văn |
68 | HS1007280610 | Phạm Gia | Huy | Nam | 25/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
69 | HS1007683137 | Phạm Gia | Huy | Nam | 01/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Lạc | Ngữ văn |
70 | HS1007937744 | Phạm Trần Minh | Huy | Nam | 11/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Ngữ văn |
71 | HS1012505480 | Phạm Thị Ngọc | Huyền | Nữ | 08/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Ngữ văn |
72 | HS1007245223 | Tưởng Khánh | Huyền | Nữ | 27/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
73 | HS1007259450 | Nguyễn Vân | Khánh | Nữ | 22/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Ngữ văn |
74 | HS1007259329 | Nguyễn Trọng | Khuê | Nam | 17/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Ngữ văn |
75 | HS1008037358 | Bùi Phương | Làn | Nữ | 10/04/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Nguyên Xá | Ngữ văn |
76 | HS1007755132 | Đặng Hồng | Lâm | Nữ | 14/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
77 | HS1007280572 | Bùi Phương | Linh | Nữ | 20/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
78 | HS1017040753 | Đặng Đoàn Diệu | Linh | Nữ | 04/08/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Ngữ văn |
79 | HS1008201505 | Đặng Hoàng | Linh | Nữ | 09/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | Ngữ văn |
80 | HS1007158339 | Đỗ Phương | Linh | Nữ | 18/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Hòa | Ngữ văn |
81 | HS1007245171 | Hoàng Khánh | Linh | Nữ | 02/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
82 | HS1007730098 | Lê Đào Phương | Linh | Nữ | 15/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
83 | HS1008198004 | Ngô Phương | Linh | Nữ | 10/06/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Tân Phong | Ngữ văn |
84 | HS1014900808 | Nguyễn Bảo | Linh | Nữ | 12/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
85 | HS1003902923 | Nguyễn Diệu | Linh | Nữ | 19/09/2009 | Điện Biên | THCS Vũ Chính | Ngữ văn |
86 | HS1017040754 | Nguyễn Phương | Linh | Nữ | 04/06/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Ngữ văn |
87 | HS1008197920 | Nguyễn Phương | Linh | Nữ | 28/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Phong | Ngữ văn |
88 | HS1004535564 | Nguyễn Quốc Phương | Linh | Nữ | 19/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Khai | Ngữ văn |
89 | HS1004170127 | Phạm Hoàng | Linh | Nữ | 09/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
90 | HS1007730140 | Phạm Khánh | Linh | Nữ | 18/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
91 | HS1007280574 | Phùng Mai | Linh | Nữ | 22/01/2009 | TP Hồ Chí Minh | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
92 | HS1004147793 | Vũ Diệu | Linh | Nữ | 17/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | Ngữ văn |
93 | HS1007280573 | Vũ Phương | Linh | Nữ | 28/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
94 | HS1017040757 | Nguyễn Quỳnh | Lương | Nữ | 24/04/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Ngữ văn |
95 | HS1007683492 | Trần Khánh | Ly | Nữ | 05/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Lạc | Ngữ văn |
96 | HS1006300286 | Trần Thị Khánh | Ly | Nữ | 12/10/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Dũng Nghĩa | Ngữ văn |
97 | HS1007755009 | Đỗ Đặng Xuân | Mai | Nữ | 12/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
98 | HS1004168535 | Nguyễn Phương | Mai | Nữ | 13/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
99 | HS1007730227 | Hoàng Vũ Tuệ | Minh | Nữ | 30/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
100 | HS1007280577 | Đinh Ngọc Thảo | My | Nữ | 29/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
101 | HS1008042712 | Vũ Đặng Trà | My | Nữ | 06/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | Ngữ văn |
102 | HS1012505614 | Trần Thị Thanh | Nga | Nữ | 24/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Ngữ văn |
103 | HS1004305957 | Đào Ngọc Bảo | Ngân | Nữ | 04/01/2009 | Hà Nội | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
104 | HS1012505490 | Hà Khánh | Ngân | Nữ | 08/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Ngữ văn |
105 | HS1007755146 | Bùi Minh | Ngọc | Nữ | 01/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
106 | HS1003882984 | Đặng Thị Hồng | Ngọc | Nữ | 07/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ Trung | Ngữ văn |
107 | HS1007755148 | Lê Khương Bảo | Ngọc | Nữ | 18/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
108 | HS1007683169 | Nguyễn Đoàn Bảo | Ngọc | Nữ | 14/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Lạc | Ngữ văn |
109 | HS1004306062 | Phạm Bảo | Ngọc | Nữ | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
110 | HS1007754890 | Phan Minh | Ngọc | Nữ | 29/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
111 | HS1007730472 | Tô Thảo | Ngọc | Nữ | 08/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
112 | HS1007754750 | Trần Yến | Ngọc | Nữ | 23/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
113 | HS1007158381 | Vũ Thị Bích | Ngọc | Nữ | 02/07/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Tân Hòa | Ngữ văn |
114 | HS1008162946 | Mai Phan Phương | Nguyên | Nữ | 30/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Ngữ văn |
115 | HS1007280496 | Nguyễn Thảo | Nguyên | Nữ | 07/05/2009 | Quảng Trị | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
116 | HS1007259409 | Đoàn Mỹ | Nhi | Nữ | 11/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Ngữ văn |
117 | HS1017040761 | Lê Đặng Quỳnh | Nhi | Nữ | 12/02/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Ngữ văn |
118 | HS1007245263 | Phùng Yến | Nhi | Nữ | 18/02/2009 | Ninh Bình | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
119 | HS1007730224 | Đặng Minh | Phong | Nam | 27/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
120 | HS1007245019 | Lê Minh | Phúc | Nam | 21/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
121 | HS1007754892 | Bùi Thị Yến | Phương | Nữ | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
122 | HS1004306293 | Đoàn Hồng | Phương | Nữ | 31/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
123 | HS1004306294 | Hoàng Hà | Phương | Nữ | 11/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
124 | HS1017040764 | Ngô Hà | Phương | Nữ | 26/07/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | Ngữ văn |
125 | HS1007245028 | Nguyễn Minh | Phương | Nữ | 02/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
126 | HS1004147757 | Nguyễn Thu | Phương | Nữ | 10/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | Ngữ văn |
127 | HS1007245618 | Phan Minh | Phương | Nữ | 16/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
128 | HS1004170142 | Tống Mai | Phương | Nữ | 26/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
129 | HS1004170143 | Vũ Quỳnh | Phương | Nữ | 14/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
130 | HS1007939025 | Vũ Thị Mai | Phương | Nữ | 10/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | Ngữ văn |
131 | HS1004170145 | Nguyễn Hương | Quỳnh | Nữ | 18/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
132 | HS1004162963 | Nguyễn Thu | Quỳnh | Nữ | 16/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
133 | HS1008201562 | Trần Như | Quỳnh | Nữ | 12/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | Ngữ văn |
134 | HS1007730223 | Bùi Thanh | Tâm | Nữ | 08/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
135 | HS1007755026 | Phạm Minh | Tâm | Nữ | 30/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
136 | HS1007754762 | Bùi Phương | Thảo | Nữ | 31/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
137 | HS1007158390 | Lại Phương | Thảo | Nữ | 11/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Hòa | Ngữ văn |
138 | HS1003411785 | Nguyễn Phương | Thảo | Nữ | 12/08/2009 | Kiến Xương, TB | TH&THCS Thanh Tân | Ngữ văn |
139 | HS1007391643 | Nguyễn Thu | Thảo | Nữ | 08/10/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS Vũ Phúc | Ngữ văn |
140 | HS1007710353 | Phí Hương | Thảo | Nữ | 02/05/2009 | Lai Châu | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
141 | HS1007754901 | Vũ Thanh | Thảo | Nữ | 06/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
142 | HS1007391644 | Nguyễn Thị Huyền | Thu | Nữ | 06/10/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Vũ Phúc | Ngữ văn |
143 | HS1007729468 | Nguyễn Thu | Thuỷ | Nữ | 11/01/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn |
144 | HS1008034820 | Ngô Phương | Thúy | Nữ | 26/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | Ngữ văn |
145 | HS1003984242 | Phạm Thanh | Thúy | Nữ | 12/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh lãng | Ngữ văn |
146 | HS1007391646 | Tống Thanh | Thúy | Nữ | 26/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Ngữ văn |
147 | HS1007755088 | Bùi Anh | Thư | Nữ | 15/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
148 | HS1007754826 | Bùi Thị Anh | Thư | Nữ | 12/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
149 | HS1007280514 | Đỗ Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 28/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
150 | HS1007391648 | Hoàng Nguyễn Minh | Thư | Nữ | 06/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Ngữ văn |
151 | HS1007785198 | Lê Hồ Anh | Thư | Nữ | 08/08/2009 | Thanh Hóa | THCS Tiền Phong | Ngữ văn |
152 | HS1007259465 | Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 17/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Ngữ văn |
153 | HS1007158393 | Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 01/07/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Tân Hòa | Ngữ văn |
154 | HS1008197934 | Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 28/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Phong | Ngữ văn |
155 | HS1007280590 | Phan Thị Minh | Thư | Nữ | 13/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
156 | HS1007847627 | Tống Trần Minh | Thư | Nữ | 04/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | Ngữ văn |
157 | HS1007754767 | Trần Anh | Thư | Nữ | 03/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
158 | HS1004223499 | Hoàng Thị Huyền | Trang | Nữ | 29/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
159 | HS1007754768 | Lưu Huyền | Trang | Nữ | 24/06/2009 | TP Hồ Chí Minh | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
160 | HS1007245624 | Nguyễn Mai | Trang | Nữ | 10/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
161 | HS1004170087 | Phạm Quỳnh | Trang | Nữ | 06/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Ngữ văn |
162 | HS1012505506 | Trần Hà | Trang | Nữ | 12/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | Ngữ văn |
163 | HS1007730201 | Trần Huyền | Trang | Nữ | 17/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
164 | HS1008042723 | Bùi Thị Ngọc | Trâm | Nữ | 23/08/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Ngữ văn |
165 | HS1004306209 | Nguyễn Minh | Tùng | Nam | 01/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
166 | HS1007245628 | Vũ Minh | Tuyết | Nữ | 22/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
167 | HS1008163020 | Bùi Tú | Uyên | Nữ | 24/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Ngữ văn |
168 | HS1007755097 | Nguyễn Thảo | Uyên | Nữ | 19/01/2009 | Hải Phòng | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
169 | HS1004147764 | Vũ Thu | Uyên | Nữ | 16/04/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Tân Bình | Ngữ văn |
170 | HS1007245333 | Bùi Bích | Vân | Nữ | 25/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Ngữ văn |
171 | HS1007730478 | Lưu Hồng | Vân | Nữ | 18/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
172 | HS1007754709 | Trần Bảo | Vân | Nữ | 30/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
173 | HS1007280595 | Đặng Mai Yến | Vy | Nữ | 15/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Ngữ văn |
174 | HS1007754839 | Phạm Phương | Vy | Nữ | 23/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
175 | HS1004306211 | Dương Tiểu | Yến | Nữ | 12/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Ngữ văn |
176 | HS1007730188 | Đặng Hải | Yến | Nữ | 03/02/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Lương Thế Vinh | Ngữ văn |
177 | HS1003820287 | Trần Ngọc | Yến | Nữ | 23/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | Ngữ văn |
LỊCH SỬ
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1007259425 | Lương Vũ Bình | An | Nữ | 14/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Lịch sử |
2 | HS1007259472 | Nguyễn Lê Thuận | An | Nữ | 19/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Lịch sử |
3 | HS1007245507 | Lê Đức | Anh | Nam | 16/01/2009 | Ninh Bình | THCS Tây Sơn | Lịch sử |
4 | HS1007730110 | Lê Nguyễn Minh | Anh | Nữ | 19/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
5 | HS1007730482 | Nguyễn Bảo | Anh | Nữ | 14/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
6 | HS1007280555 | Nguyễn Hải | Anh | Nữ | 15/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Lịch sử |
7 | HS1007280552 | Nguyễn Ngọc | Anh | Nữ | 16/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Lịch sử |
8 | HS1004305949 | Nguyễn Ngọc | Anh | Nữ | 23/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
9 | HS1013067288 | Nguyễn Thùy | Anh | Nữ | 21/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
10 | HS1004306132 | Phạm Hà | Anh | Nữ | 16/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
11 | HS1013067290 | Trần Bảo | Anh | Nữ | 22/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
12 | HS1003820204 | Trần Nguyễn Hà | Anh | Nữ | 12/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
13 | HS1007245209 | Vũ Trúc Quỳnh | Anh | Nữ | 15/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Lịch sử |
14 | HS1004132919 | Bùi Ngọc | Ánh | Nữ | 27/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
15 | HS1004170044 | Phạm Ngọc | Ánh | Nữ | 29/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
16 | HS1004306078 | Hoàng Gia | Bảo | Nam | 10/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
17 | HS1004170103 | Ngô Thiên | Bảo | Nam | 02/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
18 | HS1007730112 | Phạm Bảo | Châu | Nữ | 07/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
19 | HS1013502895 | Lê Phương | Chi | Nữ | 24/05/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Trần Lãm | Lịch sử |
20 | HS1007245598 | Trần Ngọc Bảo | Chi | Nữ | 22/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Lịch sử |
21 | HS1004162921 | Từ Yến | Chi | Nữ | 18/06/2009 | Hà Nội | THCS Trần Phú | Lịch sử |
22 | HS1004170050 | Trần Trí | Duy | Nam | 30/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
23 | HS1007245491 | Nguyễn Thu | Duyên | Nữ | 09/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
24 | HS1007729009 | Đặng Thùy | Dương | Nữ | 28/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử |
25 | HS1007755114 | Nguyễn Hải | Dương | Nam | 03/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
26 | HS1007338557 | Đinh Mạnh | Đức | Nam | 19/12/2009 | Ðông Hưng, TB | TH&THCS Hòa Bình | Lịch sử |
27 | HS1004170114 | Vũ Minh | Đức | Nam | 31/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
28 | HS1007755121 | Phạm Thị Trà | Giang | Nữ | 15/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
29 | HS1008042849 | Trần Thu | Giang | Nữ | 11/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
30 | HS1007754796 | Ngô Thanh | Hà | Nữ | 04/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
31 | HS1007754932 | Nguyễn Ngọc | Hà | Nữ | 02/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
32 | HS1006300281 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Nữ | 19/05/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Dũng Nghĩa | Lịch sử |
33 | HS1007245219 | Phạm Thị Thu | Hà | Nữ | 13/08/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Tây Sơn | Lịch sử |
34 | HS1004173583 | Quản Vũ Gia | Hiếu | Nam | 26/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
35 | HS1007755126 | Trần Vũ Như | Hoa | Nữ | 24/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
36 | HS1007259397 | Hồ Quý Khanh | Hòa | Nữ | 06/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Lịch sử |
37 | HS1007222274 | Dương Khải | Hoàn | Nam | 18/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
38 | HS1007785176 | Tạ Đức | Hoàng | Nam | 20/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Lịch sử |
39 | HS1004173587 | Quản Vũ Gia | Huy | Nam | 26/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
40 | HS1007222430 | Trần Thị Thu | Huyền | Nữ | 09/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | Lịch sử |
41 | HS1007904846 | Đào Nguyễn Tuấn | Hưng | Nam | 07/10/2009 | BV phụ sản TB | THCS thị trấn Quỳnh Côi | Lịch sử |
42 | HS1007939004 | Lê Thu | Hương | Nữ | 07/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | Lịch sử |
43 | HS1007245608 | Đinh Gia | Khánh | Nam | 29/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Lịch sử |
44 | HS1007730097 | Đoàn Ngọc | Khánh | Nữ | 18/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
45 | HS1004168526 | Nguyễn Mạnh | Khiêm | Nam | 06/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
46 | HS1007755069 | Phạm Sỹ | Khiêm | Nam | 18/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
47 | HS1007754947 | Đoàn Tuấn | Kiệt | Nam | 03/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
48 | HS1004306145 | Bùi Phương | Linh | Nữ | 26/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
49 | HS1004305973 | Bùi Vũ Tú | Linh | Nữ | 11/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
50 | HS1004306122 | Đỗ Hương | Linh | Nữ | 08/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
51 | HS1004305987 | Lê Thảo | Linh | Nữ | 03/12/2009 | Bình Dương | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
52 | HS1004147743 | Nguyễn Hà | Linh | Nữ | 27/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | Lịch sử |
53 | HS1007259362 | Nguyễn Trần Hải | Linh | Nữ | 13/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Lịch sử |
54 | HS1017040717 | Phạm Khánh | Linh | Nữ | 03/03/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Lịch sử |
55 | HS1004168531 | Vũ Hà | Linh | Nữ | 19/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
56 | HS1017040722 | Phạm Thành | Long | Nam | 11/06/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Lịch sử |
57 | HS1007391635 | Trịnh Diệu | Ly | Nữ | 07/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | Lịch sử |
58 | HS1004306299 | Đinh Diệu Thanh | Mai | Nữ | 10/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
59 | HS1007785185 | Nguyễn Hương | Mai | Nữ | 09/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Lịch sử |
60 | HS1017040724 | Nguyễn Phương | Mai | Nữ | 31/12/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Lịch sử |
61 | HS1007754881 | Nguyễn Quỳnh | Mai | Nữ | 15/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
62 | HS1008163281 | Phạm Thanh | Mai | Nữ | 29/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Lịch sử |
63 | HS1004170074 | Bùi Khôi | Minh | Nam | 17/05/2009 | Hà Nội | THCS Trần Phú | Lịch sử |
64 | HS1004168538 | Lê Nhật | Minh | Nam | 03/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
65 | HS1007730487 | Phạm Trần Quang | Minh | Nam | 30/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
66 | HS1007245616 | Quách Nguyễn Hoàng | Minh | Nam | 27/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Lịch sử |
67 | HS1007259367 | Trần Đức | Minh | Nam | 25/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Lịch sử |
68 | HS1007754886 | Nguyễn Hoàng | Nam | Nam | 18/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
69 | HS1004170079 | Tạ Phạm Thành | Nam | Nam | 07/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
70 | HS1007730490 | Vũ Hoàng | Nam | Nam | 17/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
71 | HS1007939066 | Vũ Kim | Ngân | Nữ | 21/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | Lịch sử |
72 | HS1007730173 | Lê Nguyễn Minh | Ngọc | Nữ | 02/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
73 | HS1004170136 | Nguyễn Bảo | Ngọc | Nữ | 30/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
74 | HS1017040729 | Nguyễn Phan Thảo | Nguyên | Nữ | 24/09/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Lịch sử |
75 | HS1007280446 | Trần Ngọc Thảo | Nguyên | Nữ | 21/11/2009 | Hà Nội | THCS Phú Xuân | Lịch sử |
76 | HS1003862516 | Hoàng Yến | Nhi | Nữ | 24/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | Lịch sử |
77 | HS1017040732 | Phạm Uyên | Nhi | Nữ | 30/03/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | Lịch sử |
78 | HS1004162945 | Phan Vân | Nhi | Nữ | 25/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
79 | HS1007730190 | Vũ Tâm | Nhi | Nữ | 10/01/2009 | Thái Thụy TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
80 | HS1003820187 | Nguyễn Thị | Oanh | Nữ | 26/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | Lịch sử |
81 | HS1007754895 | Tạ Ngọc | Phong | Nam | 07/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
82 | HS1007222246 | Phạm Minh | Phương | Nữ | 30/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | Lịch sử |
83 | HS1007245620 | Nguyễn Đăng | Quang | Nam | 26/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Lịch sử |
84 | HS1007259414 | Hoàng | Quân | Nam | 10/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Lịch sử |
85 | HS1004223531 | Đàm Lam | Thảo | Nữ | 03/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Lịch sử |
86 | HS1007755161 | Tô Phương | Thảo | Nữ | 04/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Lịch sử |
87 | HS1010754387 | Trịnh Phương | Thảo | Nữ | 19/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trung An | Lịch sử |
88 | HS1007245623 | Hoàng Phúc | Thịnh | Nam | 08/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Lịch sử |
89 | HS1007939029 | Phạm Ngọc Anh | Thư | Nữ | 22/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | Lịch sử |
90 | HS1007244922 | Phùng Anh | Thư | Nữ | 09/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Lịch sử |
91 | HS1007259466 | Vũ Ngọc Anh | Thư | Nữ | 16/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Lịch sử |
ĐỊA LÍ
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1008056981 | Nguyễn Việt | An | Nữ | 01/01/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Địa lí |
2 | HS1007244961 | Đinh Hoàng Tâm | Anh | Nữ | 26/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Địa lí |
3 | HS1007730212 | Lê Quỳnh | Anh | Nữ | 05/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Địa lí |
4 | HS1007754775 | Lương Trâm | Anh | Nữ | 13/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Địa lí |
5 | HS1007730206 | Mai Tú | Anh | Nữ | 09/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Địa lí |
6 | HS1008162847 | Nguyễn Hoàng | Anh | Nữ | 28/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Địa lí |
7 | HS1004168557 | Nguyễn Tú | Anh | Nữ | 22/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
8 | HS1007754778 | Trần Thị Minh | Anh | Nữ | 01/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Địa lí |
9 | HS1004162971 | Trần Minh | Ánh | Nữ | 27/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
10 | HS1007222253 | Phạm Ngọc Minh | Châu | Nữ | 08/01/2009 | Gia Lai | THCS Trần Lãm | Địa lí |
11 | HS1007778795 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | 29/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Địa lí |
12 | HS1004168510 | Nguyễn Đức Tiến | Dũng | Nam | 25/02/2009 | Hà Nội | THCS Trần Phú | Địa lí |
13 | HS1004162923 | Đỗ Thùy | Dương | Nữ | 10/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
14 | HS1007729087 | Nguyễn Ngọc | Dương | Nam | 05/07/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | Địa lí |
15 | HS1004163070 | Trần Thanh | Hòa | Nữ | 26/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
16 | HS1008162896 | Chu Ngọc | Huyền | Nữ | 10/01/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Địa lí |
17 | HS1008162984 | Phạm Ngọc | Hưng | Nam | 22/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Địa lí |
18 | HS1004306207 | Trần Thị Vân | Hương | Nữ | 15/05/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
19 | HS1008163275 | Nguyễn Thanh | Hường | Nữ | 13/11/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | Địa lí |
20 | HS1007939010 | Bùi Hoàng | Linh | Nữ | 14/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | Địa lí |
21 | HS1017040719 | Đặng Nhật | Linh | Nữ | 01/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS 14-10 | Địa lí |
22 | HS1007785181 | Hà Diệu | Linh | Nữ | 11/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Địa lí |
23 | HS1007785183 | Nguyễn Hà | Linh | Nữ | 03/05/2009 | Hà Nội | THCS Tiền Phong | Địa lí |
24 | HS1004168530 | Nguyễn Lương Diệu | Linh | Nữ | 18/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
25 | HS1004170071 | Nguyễn Ngọc Gia | Linh | Nữ | 21/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
26 | HS1007222262 | Đào Quỳnh | Mai | Nữ | 07/03/2009 | Hà Nội | THCS Trần Lãm | Địa lí |
27 | HS1007785186 | Trần Thị Tuyết | Mai | Nữ | 30/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | Địa lí |
28 | HS1004147798 | Vũ Thị | Mai | Nữ | 10/06/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Tân Bình | Địa lí |
29 | HS1004168536 | Nguyễn Đức Tiến | Mạnh | Nam | 25/02/2009 | Hà Nội | THCS Trần Phú | Địa lí |
30 | HS1007222270 | Bùi Trần Bình | Minh | Nam | 27/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Địa lí |
31 | HS1007754685 | Đặng Ánh | Minh | Nữ | 22/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Địa lí |
32 | HS1004306090 | Nguyễn Lê Bảo | Minh | Nam | 17/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
33 | HS1008201591 | Nguyễn Ngọc | Minh | Nữ | 07/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Địa lí |
34 | HS1007765617 | Phạm Phương | My | Nữ | 01/10/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Minh Quang | Địa lí |
35 | HS1007259407 | Phạm Thị Huyền | My | Nữ | 08/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Địa lí |
36 | HS1017040726 | Nguyễn Trung | Nam | Nam | 01/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS 14-10 | Địa lí |
37 | HS1008057041 | Trần Thị Quỳnh | Nga | Nữ | 30/05/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Địa lí |
38 | HS1008042826 | Trần Phương | Ngân | Nữ | 30/10/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | Địa lí |
39 | HS1007280581 | Nguyễn Như | Ngọc | Nữ | 01/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Địa lí |
40 | HS1007245023 | Bùi Thảo | Nguyên | Nữ | 21/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Địa lí |
41 | HS1004253653 | Lê Thị Minh | Phương | Nữ | 08/09/2009 | Thái Thụy TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
42 | HS1007755151 | Nguyễn Hà | Phương | Nữ | 21/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Địa lí |
43 | HS1007259424 | Phạm Mai | Phương | Nữ | 04/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | Địa lí |
44 | HS1007847801 | Vũ Thị Lan | Phương | Nữ | 19/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ Đoài | Địa lí |
45 | HS1007755155 | Nguyễn Ngọc Bảo | Quỳnh | Nữ | 10/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Địa lí |
46 | HS1007755173 | Bùi Phương | Thảo | Nữ | 27/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Địa lí |
47 | HS1008201594 | Phạm Phương | Thảo | Nữ | 08/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | Địa lí |
48 | HS1007765629 | Phạm Thị Thanh | Thảo | Nữ | 27/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Quang | Địa lí |
49 | HS1007245622 | Vũ Thị Thanh | Thảo | Nữ | 18/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | Địa lí |
50 | HS1008201590 | Đỗ Anh | Thư | Nữ | 10/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Địa lí |
51 | HS1007956381 | Nguyễn Minh | Thư | Nữ | 06/04/2009 | BV phụ sản TB | TH&THCS An Vũ | Địa lí |
52 | HS1007280589 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | Nữ | 27/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | Địa lí |
53 | HS1004170148 | Nguyễn Phạm Anh | Thư | Nữ | 22/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | Địa lí |
54 | HS1007755165 | Trần Nguyễn Bảo | Trang | Nữ | 05/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Địa lí |
55 | HS1007754770 | Nguyễn Thanh | Tuyền | Nữ | 04/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | Địa lí |
56 | HS1007198172 | Nguyễn Thị Phương | Uyên | Nữ | 31/07/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Tân Lập | Địa lí |
57 | HS1008056886 | Đinh Bảo | Vân | Nữ | 08/01/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | Địa lí |
58 | HS1007730187 | Trần Hồng | Vân | Nữ | 28/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Địa lí |
59 | HS1007730480 | Lê Hoàng | Vy | Nữ | 19/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | Địa lí |
60 | HS1007765641 | Bùi Thị Hải | Yến | Nữ | 02/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Quang | Địa lí |
TIẾNG ANH
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK | NV 2 lớp C.Anh |
1 | HS1008162843 | Bùi Hà | Anh | Nữ | 30/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | |
2 | HS1008162968 | Bùi Ngọc Nguyên | Anh | Nữ | 30/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Anh | T.Hàn |
3 | HS1008053122 | Bùi Phương | Anh | Nữ | 26/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS VIệt THuận | T.Anh | |
4 | HS1007728912 | Đặng Châu | Anh | Nữ | 18/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | T.Anh | |
5 | HS1010754392 | Hoàng Hà | Anh | Nữ | 27/03/2009 | Hà Nội | THCS Trung An | T.Anh | T.Trung |
6 | HS1007280556 | Khiếu Minh | Anh | Nữ | 08/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | T.Anh | T.Trung |
7 | HS1007730107 | Lê Minh | Anh | Nữ | 03/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
8 | HS1008042838 | Ngô Vũ Huyền | Anh | Nữ | 15/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Anh | T.Hàn |
9 | HS1015345002 | Nguyễn Lan | Anh | Nữ | 11/01/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Lê Danh Phương | T.Anh | T.Trung |
10 | HS1007730220 | Nguyễn Minh | Anh | Nữ | 19/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
11 | HS1003820203 | Nguyễn Thị Phương | Anh | Nữ | 18/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | T.Anh | T.Trung |
12 | HS1004162868 | Phạm Hà | Anh | Nữ | 17/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | T.Trung |
13 | HS1008032487 | Phạm Phương | Anh | Nữ | 02/11/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thụy Hưng | T.Anh | |
14 | HS1008042841 | Phạm Quỳnh | Anh | Nữ | 03/07/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Anh | T.Hàn |
15 | HS1004068146 | Phạm Thị Quỳnh | Anh | Nữ | 24/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Đông Các | T.Anh | T.Hàn |
16 | HS1007730088 | Trần Ngọc | Anh | Nữ | 27/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Hàn |
17 | HS1004306027 | Trần Hoàng | Bách | Nam | 13/09/2009 | Hà Nội | THCS Trần Phú | T.Anh | T.Trung |
18 | HS1008056898 | Đào Quỳnh | Chi | Nữ | 18/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | T.Anh | T.Hàn |
19 | HS1004168507 | Đặng Kim | Chi | Nữ | 25/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | T.Pháp |
20 | HS1007730465 | Đỗ Quỳnh | Chi | Nữ | 29/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Pháp |
21 | HS1007730117 | Trần Ngọc | Diệp | Nữ | 21/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Hàn |
22 | HS1007730127 | Nguyễn Trí | Dũng | Nam | 08/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Pháp |
23 | HS1007730159 | Nguyễn Hoàng | Duy | Nam | 27/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
24 | HS1007730092 | Lê Hải | Duyên | Nữ | 03/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
25 | HS1007728990 | Vũ Đức | Dương | Nam | 17/10/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | T.Anh | |
26 | HS1008197997 | Phạm Tiến | Đạt | Nam | 16/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Phong | T.Anh | T.Hàn |
27 | HS1007755118 | Lê Mạnh Hải | Đăng | Nam | 25/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | T.Hàn |
28 | HS1017040743 | Nguyễn Hồ Anh | Đức | Nam | 15/06/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Anh | |
29 | HS1007245601 | Nguyễn Minh | Đức | Nam | 11/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Anh | |
30 | HS1017040744 | Phạm Minh | Đức | Nam | 21/06/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | T.Anh | |
31 | HS1007755174 | Trương Tiến | Đức | Nam | 18/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | |
32 | HS1017040746 | Nguyễn Ngọc Linh | Giang | Nữ | 08/08/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Anh | |
33 | HS1008583331 | Nguyễn Thị Hương | Giang | Nữ | 05/01/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Phúc Thành | T.Anh | |
34 | HS1003820259 | Phạm Thị Hương | Giang | Nữ | 21/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | T.Anh | T.Trung |
35 | HS1003984221 | Trần Châu | Giang | Nữ | 01/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh lãng | T.Anh | T.Hàn |
36 | HS1007683120 | Lê Nguyệt | Hà | Nữ | 29/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | T.Anh | |
37 | HS1007222263 | Phạm Minh | Hà | Nữ | 14/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | T.Anh | T.Hàn |
38 | HS1007730483 | Trần Thị Hồng | Hà | Nữ | 08/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
39 | HS1017040747 | Vũ Ngọc Gia | Hân | Nữ | 17/09/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Anh | |
40 | HS1015379129 | Nguyễn Minh | Hiển | Nam | 25/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Đông Phong | T.Anh | T.Hàn |
41 | HS1003762090 | Vũ Nguyễn Minh | Hiếu | Nam | 12/10/2009 | Tiền Hải, TB | THCS Đông Hoàng | T.Anh | T.Trung |
42 | HS1007730131 | Hoàng Tuấn | Hùng | Nam | 13/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Hàn |
43 | HS1007939007 | Lương Nhật | Huy | Nam | 04/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | T.Anh | |
44 | HS1004535496 | Cao Ngọc | Huyền | Nữ | 27/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Anh | T.Trung |
45 | HS1008162983 | Lê Thị Thu | Huyền | Nữ | 19/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Anh | T.Hàn |
46 | HS1004447178 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | Nữ | 08/06/2009 | BV phụ sản TB | TH&THCS Vũ Thị Thục | T.Anh | T.Trung |
47 | HS1003384405 | Phạm Khánh | Huyền | Nữ | 04/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ An | T.Anh | |
48 | HS1007939005 | Cao Thu | Hương | Nữ | 05/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | T.Anh | T.Hàn |
49 | HS1007940395 | Hoàng Quốc | Khánh | Nam | 27/08/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phong Huy Lĩnh | T.Anh | |
50 | HS1007755004 | Tạ Quang | Khánh | Nam | 10/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | |
51 | HS1008056865 | Phan Đăng | Khoa | Nam | 08/10/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | T.Anh | |
52 | HS1004162929 | Nguyễn Hoàng Minh | Khôi | Nam | 15/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | |
53 | HS1007730154 | Nguyễn Hải | Lâm | Nam | 11/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Hàn |
54 | HS1007730099 | Lại Phương | Linh | Nữ | 16/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
55 | HS1004306146 | Nguyễn Đặng Gia | Linh | Nữ | 25/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | T.Pháp |
56 | HS1008042745 | Nguyễn Vũ Diệu | Linh | Nữ | 25/02/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Anh | T.Hàn |
57 | HS1012487750 | Phạm Diệu | Linh | Nữ | 28/01/2009 | Hưng Hà, TB | TH&THCS Lê Quý Đôn | T.Anh | T.Trung |
58 | HS1007728971 | Phạm Diệu Kiều | Linh | Nữ | 20/02/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lê Quý Đôn | T.Anh | T.Hàn |
59 | HS1017040718 | Phạm Khánh | Linh | Nữ | 02/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS 14-10 | T.Anh | |
60 | HS1003375608 | Phạm Trang | Linh | Nữ | 07/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | |
61 | HS1007730148 | Trần Diệp | Linh | Nữ | 17/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Pháp |
62 | HS1007958709 | Vũ Thị Diệu | Linh | Nữ | 09/06/2009 | Quỳnh Phụ, TB | TH&THCS An Dục | T.Anh | |
63 | HS1015345022 | Đỗ Ngọc | Mai | Nữ | 05/10/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Lê Danh Phương | T.Anh | T.Trung |
64 | HS1007754951 | Hà Hiền | Mai | Nữ | 24/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | T.Pháp |
65 | HS1008197980 | Lê Bảo Ngọc | Mai | Nữ | 04/01/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Tân Phong | T.Anh | T.Pháp |
66 | HS1007712627 | Nguyễn Đào Hương | Mai | Nữ | 06/01/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Anh | T.Trung |
67 | HS1007729028 | Nguyễn Phương | Mai | Nữ | 10/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | T.Anh | |
68 | HS1007730168 | Tô Nguyễn Thanh | Mai | Nữ | 17/09/2009 | Hưng Hà, TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Hàn |
69 | HS1007785068 | Trần Xuân | Mai | Nữ | 14/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | T.Anh | |
70 | HS1017040866 | Hoàng Nhật | Minh | Nam | 17/04/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Anh | |
71 | HS1004170131 | Khiếu Trần Đức | Minh | Nam | 06/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | |
72 | HS1008056870 | Nguyễn Tất | Minh | Nam | 13/07/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | T.Anh | T.Pháp |
73 | HS1007754885 | Vũ Phúc Nhật | Minh | Nam | 06/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | T.Trung |
74 | HS1007196737 | Nguyễn Khoa | Nam | Nam | 01/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Thụy Chính | T.Anh | |
75 | HS1017040758 | Nguyễn Nhật | Nam | Nam | 12/10/2009 | Hưng Yên | THCS 14-10 | T.Anh | T.Trung |
76 | HS1007730215 | Tô Hoàng Hải | Nam | Nam | 12/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
77 | HS1007755012 | Vũ Trần Duy | Nam | Nam | 05/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | |
78 | HS1007730180 | Đặng Giang | Ngân | Nữ | 20/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
79 | HS1008042859 | Bùi Thị | Ngọc | Nữ | 26/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Anh | T.Trung |
80 | HS1007937714 | Ðặng Thảo | Ngọc | Nữ | 18/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Anh | T.Trung |
81 | HS1007847701 | Phạm Minh | Ngọc | Nữ | 31/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | T.Anh | T.Pháp |
82 | HS1007044803 | Phạm Thị Ánh | Ngọc | Nữ | 13/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Điệp Nông | T.Anh | T.Trung |
83 | HS1007728989 | Vũ Đỗ Bảo | Ngọc | Nữ | 21/09/2009 | Tiền Hải, TB | THCS Lê Quý Đôn | T.Anh | T.Hàn |
84 | HS1008260501 | Nguyễn Minh | Nhật | Nam | 18/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Duy Nhất | T.Anh | |
85 | HS1004306278 | Lại Vũ Lâm | Nhi | Nữ | 03/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | T.Pháp |
86 | HS1007730469 | Trần Gia | Như | Nữ | 27/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Pháp |
87 | HS1015345025 | Mẫn Nguyễn Vũ | Phong | Nam | 04/08/2009 | Bắc Ninh | THCS Lê Danh Phương | T.Anh | |
88 | HS1007730182 | Đỗ Hiểu | Phương | Nữ | 09/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
89 | HS1008042754 | Đỗ Thị Minh | Phương | Nữ | 05/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Anh | T.Trung |
90 | HS1007280584 | Hoàng Lan | Phương | Nữ | 19/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | T.Trung |
91 | HS1004162947 | Lê Thanh | Phương | Nữ | 18/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | |
92 | HS1004005638 | Nguyễn Mai | Phương | Nữ | 28/11/2009 | Ðông Hưng, TB | TH&THCS Đông Hà | T.Anh | |
93 | HS1003331286 | Nguyễn Thị Thu | Phương | Nữ | 23/05/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Quang Bình | T.Anh | T.Hàn |
94 | HS1007730183 | Nguyễn Thu | Phương | Nữ | 09/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
95 | HS1007394833 | Trần Thị Anh | Phương | Nữ | 07/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Song Lãng | T.Anh | |
96 | HS1007754755 | Vũ Hà | Phương | Nữ | 27/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | T.Pháp |
97 | HS1007730491 | Trần Thanh | Tân | Nữ | 19/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Pháp |
98 | HS1012505501 | Hà Quang | Tập | Nam | 14/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | T.Anh | T.Pháp |
99 | HS1004163091 | Phạm Minh | Thái | Nam | 19/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | |
100 | HS1007222255 | Phan Tiến | Thành | Nam | 12/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | T.Anh | |
101 | HS1003957539 | Hồ Phương | Thảo | Nữ | 02/11/2009 | Quỳnh Phụ, TB | TH&THCS Mỹ Lộc | T.Anh | T.Pháp |
102 | HS1008162880 | Ngô Phương | Thảo | Nữ | 28/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Anh | T.Hàn |
103 | HS1007754832 | Nguyễn Phương | Thảo | Nữ | 23/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | T.Hàn |
104 | HS1007730470 | Phí Thị Phương | Thảo | Nữ | 18/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Pháp |
105 | HS1007730132 | Nguyễn Xuân | Thắng | Nam | 12/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
106 | HS1007730196 | Phạm Minh | Thư | Nữ | 11/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
107 | HS1007730189 | Phạm Minh | Thư | Nữ | 04/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
108 | HS1003999656 | Lã Thị Huyền | Trang | Nữ | 17/04/2009 | Thái Thụy TB | TH&THCS Thụy Hưng | T.Anh | |
109 | HS1007730184 | Phạm Huyền | Trang | Nữ | 09/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Hàn |
110 | HS1007754835 | Vũ Mai | Trang | Nữ | 21/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Anh | T.Trung |
111 | HS1007730185 | Giang Minh | Trí | Nam | 23/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Anh | T.Trung |
112 | HS1007733165 | Trần Thanh | Trúc | Nữ | 21/10/2009 | Kiến Xương, TB | TH&THCS Quang Hưng | T.Anh | T.Pháp |
113 | HS1004306072 | Đỗ Minh | Tú | Nam | 17/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Anh | T.Pháp |
114 | HS1017040769 | Tạ Bích | Vân | Nữ | 31/12/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | T.Anh | |
115 | HS1007710811 | Vũ Quốc | Việt | Nam | 02/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Đông | T.Anh | |
116 | HS1012509739 | Trịnh Thị | Vui | Nữ | 10/01/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Bách Thuận | T.Anh |
TIẾNG PHÁP
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1004170090 | Hoàng Gia Bảo | An | Nam | 21/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
2 | HS1007755101 | Bùi Đức | Anh | Nam | 26/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
3 | HS1007755103 | Bùi Quỳnh | Anh | Nữ | 14/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
4 | HS1004168554 | Đặng Ngọc | Anh | Nữ | 10/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
5 | HS1008201542 | Đặng Quang | Anh | Nam | 15/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | T.Pháp |
6 | HS1007259428 | Đinh Phương | Anh | Nữ | 27/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | T.Pháp |
7 | HS1007754650 | Huỳnh Nguyễn Thảo | Anh | Nữ | 11/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
8 | HS1007755106 | Nguyễn Gia Quốc | Anh | Nam | 05/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
9 | HS1012505462 | Nguyễn Phương | Anh | Nữ | 30/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Hòa | T.Pháp |
10 | HS1007244864 | Nguyễn Quỳnh | Anh | Nữ | 19/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Pháp |
11 | HS1007956348 | Phạm Phương | Anh | Nữ | 18/10/2009 | Quỳnh Phụ, TB | TH&THCS An Vũ | T.Pháp |
12 | HS1007280550 | Phan Hồng | Anh | Nam | 06/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | T.Pháp |
13 | HS1007245021 | Trần Ngọc Hoàng | Anh | Nam | 05/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Pháp |
14 | HS1007730085 | Trần Thị Quỳnh | Anh | Nữ | 26/10/2009 | Hải Phòng | THCS Lương Thế Vinh | T.Pháp |
15 | HS1007222197 | Vũ Minh | Anh | Nữ | 17/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | T.Pháp |
16 | HS1007245596 | Nguyễn Ngọc | Bích | Nữ | 12/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Pháp |
17 | HS1007938985 | Nguyễn Ngọc | Bích | Nữ | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | T.Pháp |
18 | HS1004306080 | Trần Nguyễn Minh | Châu | Nữ | 23/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
19 | HS1007755052 | Phạm Việt | Cường | Nam | 12/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
20 | HS1007245490 | Bùi Hà Minh | Đức | Nam | 19/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Pháp |
21 | HS1004163068 | Vũ Tiến | Đức | Nam | 12/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
22 | HS1004247546 | Trịnh Hương | Giang | Nữ | 04/10/2009 | BV phụ sản TB | TH&THCS Tam Quang | T.Pháp |
23 | HS1008042813 | Vũ Hương | Giang | Nữ | 11/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Pháp |
24 | HS1008201524 | Đinh Ngân | Hà | Nữ | 12/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | T.Pháp |
25 | HS1007754933 | Trần Thái | Hà | Nữ | 25/05/2009 | Hà Nội | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
26 | HS1007754866 | Đặng Minh | Hiếu | Nam | 24/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
27 | HS1007245605 | Khổng Vũ | Hiếu | Nam | 01/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Pháp |
28 | HS1007754735 | Phạm Thái | Hòa | Nam | 24/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
29 | HS1013991114 | Trần Vũ Mai | Hoàng | Nữ | 13/11/2009 | Kon Tum | THCS Nam Hải | T.Pháp |
30 | HS1004170121 | Bùi Đức | Hưng | Nam | 28/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Pháp |
31 | HS1007730213 | Đinh Gia | Hưng | Nam | 02/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Pháp |
32 | HS1004170063 | Phạm Ngọc Minh | Hưng | Nam | 28/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
33 | HS1004535530 | Trịnh Thị Thúy | Hường | Nữ | 28/03/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Tự Tân | T.Pháp |
34 | HS1008201579 | Ngô Duy | Hướng | Nam | 07/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | T.Pháp |
35 | HS1007755130 | Trần Nguyên | Khoa | Nam | 01/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
36 | HS1004168527 | Bùi Nguyên | Khôi | Nam | 29/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
37 | HS1012505511 | Nguyễn Minh | Khuê | Nữ | 07/10/2009 | TP Hồ Chí Minh | THCS Phạm Huy Quang | T.Pháp |
38 | HS1004170067 | Vũ Ngọc Minh | Khuê | Nữ | 29/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
39 | HS1004170068 | Trần Thanh | Lam | Nữ | 29/10/2009 | Hà Nội | THCS Trần Phú | T.Pháp |
40 | HS1004162935 | Mầu Phúc | Lâm | Nam | 16/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
41 | HS1007222264 | Nguyễn Duy | Lâm | Nam | 03/05/2009 | Hà Nội | THCS Trần Phú | T.Pháp |
42 | HS1007754873 | Nguyễn Đại | Lâm | Nam | 03/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
43 | HS1008162988 | Bùi Khánh | Linh | Nữ | 02/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Pháp |
44 | HS1003862508 | Trần Nguyễn Mai | Linh | Nữ | 12/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
45 | HS1007754745 | Lê Ngọc Như | Mai | Nữ | 07/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
46 | HS1007222243 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | Nữ | 11/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | T.Pháp |
47 | HS1007259404 | Lê Công | Minh | Nam | 17/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
48 | HS1007754687 | Nguyễn Như Nhật | Minh | Nữ | 27/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
49 | HS1007754692 | Đỗ Hải | Nam | Nam | 09/08/2009 | Hà Nội | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
50 | HS1007754960 | Phạm Quỳnh | Nga | Nữ | 11/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
51 | HS1007259457 | Phạm Xuân | Nguyên | Nam | 24/08/2009 | Nam Định | THCS Minh Thành | T.Pháp |
52 | HS1004170138 | Nguyễn Gia | Nhi | Nữ | 01/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
53 | HS1007730192 | Đỗ Vũ Đại | Phong | Nam | 01/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Pháp |
54 | HS1004306296 | Vũ Hà | Phương | Nữ | 22/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
55 | HS1007755153 | Đỗ Mạnh Việt | Quang | Nam | 18/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
56 | HS1007391641 | Nguyễn Minh | Quang | Nam | 17/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | T.Pháp |
57 | HS1008201536 | Hà Thanh | Tâm | Nữ | 02/06/2009 | Thái Thụy TB | THCS Phúc Khánh | T.Pháp |
58 | HS1004305981 | Bùi Đình | Thành | Nam | 02/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
59 | HS1007755090 | Lưu Tuấn | Thành | Nam | 21/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
60 | HS1007730208 | Phạm Tô Hoàng | Thành | Nam | 09/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Pháp |
61 | HS1007280456 | Chu Diệu | Thảo | Nữ | 29/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | T.Pháp |
62 | HS1007754900 | Lê Phương | Thảo | Nữ | 21/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Pháp |
63 | HS1007245621 | Lê Vũ Uyên | Thảo | Nữ | 19/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Pháp |
64 | HS1007245461 | Nguyễn Đức | Thịnh | Nam | 25/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Pháp |
65 | HS1007198187 | Đỗ Minh | Thư | Nữ | 22/03/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Tân Lập | T.Pháp |
66 | HS1008201518 | Trần Thị Minh | Thư | Nữ | 07/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | T.Pháp |
67 | HS1007245154 | Nguyễn Công Phúc | Trường | Nam | 17/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Pháp |
68 | HS1007710351 | Nguyễn Đức | Việt | Nam | 29/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Pháp |
69 | HS1007754908 | Nguyễn Mai | Vy | Nữ | 05/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Pháp |
70 | HS1003984244 | Lê Gia | Vỹ | Nam | 16/08/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Minh lãng | T.Pháp |
TIẾNG TRUNG QUỐC
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1012531539 | Nguyễn Bùi Bảo | An | Nam | 11/03/2009 | Đắk Lắk | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
2 | HS1004306075 | Vũ Bảo | An | Nam | 13/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Trung |
3 | HS1008104260 | Đào Quỳnh | Anh | Nữ | 03/03/2009 | Tiền Hải, TB | TH&THCS Thái Hưng | T.Trung |
4 | HS1008201497 | Hoàng Mai | Anh | Nữ | 20/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | T.Trung |
5 | HS1008163289 | Hoàng Tuệ | Anh | Nữ | 30/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Trung |
6 | HS1007754980 | Mai Phương | Anh | Nữ | 28/06/2009 | Hải Phòng | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
7 | HS1007778791 | Phạm Hiểu | Anh | Nữ | 24/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | T.Trung |
8 | HS1014029476 | Trần Việt | Anh | Nam | 01/02/2009 | Tiền Hải, TB | TH&THCS Đông Lâm | T.Trung |
9 | HS1007606678 | Nguyễn Vũ Ngọc | Ánh | Nữ | 19/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hợp Hưng | T.Trung |
10 | HS1008197943 | Phạm Thăng Quốc | Cần | Nam | 24/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Phong | T.Trung |
11 | HS1007754780 | Nguyễn Mai Bảo | Châu | Nữ | 07/09/2009 | Hà Nội | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
12 | HS1012478784 | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | Nữ | 10/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | T.Trung |
13 | HS1004147730 | Phạm Minh | Châu | Nữ | 23/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | T.Trung |
14 | HS1017040654 | Tô Minh | Châu | Nữ | 17/07/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | T.Trung |
15 | HS1004162918 | Hoàng Quỳnh | Chi | Nữ | 19/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
16 | HS1007754991 | Phạm Quỳnh | Chi | Nữ | 14/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
17 | HS1007476601 | Trần Thị Lương | Duyên | Nữ | 30/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | T.Trung |
18 | HS1007730476 | Nguyễn Thùy | Dương | Nữ | 22/12/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
19 | HS1004132927 | Đặng Minh | Đức | Nam | 28/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Trung |
20 | HS1004170115 | Phạm Hương | Giang | Nữ | 13/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Trung |
21 | HS1004306029 | Trần Thi | Hà | Nam | 21/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Trung |
22 | HS1007730129 | Mai Hồng | Hải | Nữ | 19/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
23 | HS1007847608 | Tống Thu | Hằng | Nữ | 22/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | T.Trung |
24 | HS1008042850 | Bùi Đức | Hiệu | Nam | 05/06/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Trung |
25 | HS1017040749 | Nguyễn Mai | Hoa | Nữ | 21/09/2009 | BV phụ sản TB | THCS 14-10 | T.Trung |
26 | HS1004170118 | Trần Minh | Hòa | Nữ | 16/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Trung |
27 | HS1007456058 | Trần Mai | Hoàn | Nữ | 09/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Đông Mỹ | T.Trung |
28 | HS1008162936 | Trần Khánh | Huyền | Nữ | 06/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Trung |
29 | HS1007158331 | Lại Khánh | Hưng | Nam | 30/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Hòa | T.Trung |
30 | HS1007755067 | Bùi Quang | Khải | Nam | 03/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
31 | HS1007730198 | Vũ Duy | Khánh | Nam | 19/05/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
32 | HS1007960179 | Bùi Thanh | Lam | Nữ | 07/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ Vinh | T.Trung |
33 | HS1007422612 | Đỗ Phương | Linh | Nữ | 17/03/2009 | Tiền Hải, TB | TH&THCS Bắc Hải | T.Trung |
34 | HS1007754949 | Trần Nhật | Linh | Nữ | 08/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | T.Trung |
35 | HS1004170130 | Lê Đức | Mạnh | Nam | 06/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Trung |
36 | HS1007730102 | Bùi Phạm Ngọc | Minh | Nữ | 09/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
37 | HS1008201558 | Hoàng Công | Minh | Nam | 13/11/2009 | Hà Nội | THCS Phúc Khánh | T.Trung |
38 | HS1007730103 | Nguyễn Đăng | Minh | Nam | 03/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
39 | HS1007280576 | Trần Ngọc | Minh | Nữ | 02/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | T.Trung |
40 | HS1007245181 | Trương Tuấn | Minh | Nam | 26/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Trung |
41 | HS1007755143 | Đặng Ngọc Bảo | Nam | Nam | 31/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
42 | HS1007793909 | Hoàng Hiếu | Nghĩa | Nam | 02/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | T.Trung |
43 | HS1003984235 | Doãn Phạm Bảo | Ngọc | Nữ | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh lãng | T.Trung |
44 | HS1015483110 | Bùi Ngọc | Nhi | Nữ | 31/03/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | T.Trung |
45 | HS1009778065 | Hữu Ngọc Yến | Nhi | Nữ | 18/01/2009 | TP Hồ Chí Minh | THCS Vũ Đông | T.Trung |
46 | HS1009436255 | Nguyễn Thảo | Nhi | Nữ | 12/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
47 | HS1007730191 | Phạm Hồng | Nhung | Nữ | 16/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
48 | HS1004166044 | Bùi Minh | Phương | Nữ | 24/01/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Song An | T.Trung |
49 | HS1008162949 | Đỗ Hà | Phương | Nữ | 28/09/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Trung |
50 | HS1007754754 | Nhâm Nguyễn Hải | Phương | Nữ | 20/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
51 | HS1007730193 | Phạm Minh | Phương | Nữ | 22/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
52 | HS1007754817 | Vũ Hà | Phương | Nữ | 17/07/2009 | Hà Nội | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
53 | HS1008163276 | Hoàng Thị Xuân | Quỳnh | Nữ | 11/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Trung |
54 | HS1007245267 | Phạm Hoàng | Thái | Nam | 04/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Trung |
55 | HS1004306149 | Phan Trung | Thành | Nam | 26/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Trung |
56 | HS1007904985 | Đặng Trần Như | Thảo | Nữ | 29/01/2009 | BV phụ sản TB | THCS thị trấn Quỳnh Côi | T.Trung |
57 | HS1017040698 | Lê Trần Phương | Thảo | Nữ | 15/11/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Trung |
58 | HS1007222254 | Nguyễn Minh | Thiên | Nam | 08/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | T.Trung |
59 | HS1007198188 | Đinh Thanh | Thủy | Nữ | 31/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Lập | T.Trung |
60 | HS1007259467 | Nguyễn Tô Thu | Thủy | Nữ | 07/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | T.Trung |
61 | HS1007755157 | Lê Ngọc Anh | Thư | Nữ | 15/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
62 | HS1010754426 | Phạm Minh | Thư | Nữ | 10/02/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Trung An | T.Trung |
63 | HS1004306197 | Trương Nguyễn Minh | Thư | Nữ | 24/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Trung |
64 | HS1008042761 | Vũ Thu | Trà | Nữ | 31/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Trung |
65 | HS1007939034 | Đặng Thảo | Trang | Nữ | 14/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | T.Trung |
66 | HS1007730152 | Nguyễn Minh | Trang | Nữ | 09/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Trung |
67 | HS1017040736 | Phan Quỳnh | Trang | Nữ | 05/03/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Trung |
68 | HS1003882989 | Vũ Thanh | Tú | Nữ | 01/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Vũ Trung | T.Trung |
69 | HS1007755034 | Lê Thị Thanh | Vân | Nữ | 25/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Trung |
70 | HS1007259422 | Phan Quốc | Vượng | Nam | 12/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | T.Trung |
71 | HS1007259344 | Đặng Thị Thảo | Vy | Nữ | 27/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | T.Trung |
72 | HS1008042868 | Phạm Hoàng | Yến | Nữ | 23/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Trung |
TIẾNG HÀN QUỐC
STT | Mã học sinh | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Học sinh trường | Lớp chuyên ĐK |
1 | HS1007754841 | Nguyễn Thái | An | Nam | 02/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Hàn |
2 | HS1008162925 | Trần Hoàng | An | Nữ | 20/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Hàn |
3 | HS1008162845 | Bùi Nguyễn Hải | Anh | Nữ | 16/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Hàn |
4 | HS1004147722 | Bùi Quang Tiến | Anh | Nam | 16/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | T.Hàn |
5 | HS1004105822 | Dương Việt | Anh | Nam | 20/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Hàn |
6 | HS1007245593 | Đỗ Tâm | Anh | Nữ | 31/03/2009 | Thái Thụy TB | THCS Tây Sơn | T.Hàn |
7 | HS1007245177 | Hà Kiều | Anh | Nữ | 03/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Hàn |
8 | HS1007754981 | Nguyễn Hoàng | Anh | Nữ | 01/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Hàn |
9 | HS1008162964 | Nguyễn Mai | Anh | Nữ | 23/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Hàn |
10 | HS1008042842 | Nguyễn Tâm | Anh | Nữ | 15/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Hàn |
11 | HS1004147771 | Nguyễn Thái Thùy | Anh | Nữ | 06/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | T.Hàn |
12 | HS1008162927 | Nguyễn Thị Trâm | Anh | Nữ | 31/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Hàn |
13 | HS1003820130 | Trần Vân | Anh | Nữ | 17/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Chính | T.Hàn |
14 | HS1003646746 | Trần Hữu | Bình | Nam | 01/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Hàn |
15 | HS1004162972 | Nguyễn Minh | Châu | Nữ | 18/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | T.Hàn |
16 | HS1007245501 | Vũ Minh | Châu | Nữ | 20/11/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Hàn |
17 | HS1008201572 | Bùi Phương | Chi | Nữ | 04/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phúc Khánh | T.Hàn |
18 | HS1007222273 | Hoàng Linh | Chi | Nữ | 31/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | T.Hàn |
19 | HS1008162970 | Nguyễn Ngọc Phương | Chi | Nữ | 15/09/2009 | Vũ Thư, TB | TH&THCS Hòa Bình | T.Hàn |
20 | HS1004162976 | Phạm Hoàng Yên | Chi | Nữ | 22/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Hàn |
21 | HS1007938987 | Trần Quỳnh | Chi | Nữ | 09/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | T.Hàn |
22 | HS1007754924 | Hoàng Minh | Chiến | Nam | 08/07/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Kỳ Bá | T.Hàn |
23 | HS1016745063 | Đào Việt | Dũng | Nam | 16/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Hàn |
24 | HS1007785132 | Lưu Trần Đức | Dũng | Nam | 18/08/2009 | Hải Dương | THCS Tiền Phong | T.Hàn |
25 | HS1004147784 | Lê Thùy | Dương | Nữ | 10/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | T.Hàn |
26 | HS1008034815 | Nguyễn Viết | Đạt | Nam | 03/02/2009 | Kiến Xương, TB | THCS Vũ Chính | T.Hàn |
27 | HS1007938995 | Phạm Tuấn | Đạt | Nam | 20/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | T.Hàn |
28 | HS1007683121 | Nguyễn Hoàng | Hà | Nữ | 27/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Lạc | T.Hàn |
29 | HS1007730203 | Trần Thu | Hà | Nữ | 30/05/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Hàn |
30 | HS1007730474 | Nguyễn Nhật | Hiền | Nữ | 10/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Hàn |
31 | HS1007198189 | Đặng Trung | Hiếu | Nam | 13/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tân Lập | T.Hàn |
32 | HS1007259396 | Phạm Ngọc | Hoa | Nữ | 03/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Minh Thành | T.Hàn |
33 | HS1008162978 | Nguyễn An | Hòa | Nữ | 14/02/2009 | Hà Nội | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Hàn |
34 | HS1007730096 | Khúc Nguyễn Thanh | Huyền | Nữ | 05/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Hàn |
35 | HS1007280569 | Vũ Thiên | Hương | Nữ | 25/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | T.Hàn |
36 | HS1007754804 | Trần Hà Minh | Khang | Nam | 05/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Hàn |
37 | HS1007755170 | Chu Gia | Khánh | Nam | 06/04/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Hàn |
38 | HS1006534300 | Phạm Anh | Kiệt | Nam | 23/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Hàn |
39 | HS1004170124 | Phạm Xuân Anh | Kiệt | Nam | 06/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Phú | T.Hàn |
40 | HS1008198003 | Trương Tuấn | Kiệt | Nam | 01/06/2009 | TP Hồ Chí Minh | THCS Tân Phong | T.Hàn |
41 | HS1017040752 | Cao Phan Hà | Linh | Nữ | 03/04/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Hàn |
42 | HS1007785184 | Lê Ngọc Phương | Linh | Nữ | 16/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | T.Hàn |
43 | HS1008042853 | Phan Diệu | Linh | Nữ | 18/04/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Hàn |
44 | HS1007245227 | Tống Phương | Mai | Nữ | 23/03/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tây Sơn | T.Hàn |
45 | HS1007730101 | Trần Thị Tuyết | Mai | Nữ | 22/06/2009 | Quỳnh Phụ, TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Hàn |
46 | HS1007946001 | Đặng Ngọc | Minh | Nữ | 08/05/2009 | Hưng Hà, TB | TH&THCS Văn Lang | T.Hàn |
47 | HS1007847657 | Nguyễn Thị Trà | My | Nữ | 03/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | T.Hàn |
48 | HS1007280578 | Nguyễn Hoàng | Nam | Nam | 18/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | T.Hàn |
49 | HS1008056924 | Phạm Kim | Ngân | Nữ | 26/09/2009 | Thái Thụy TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | T.Hàn |
50 | HS1007280583 | Trần Yến | Nhi | Nữ | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Phú Xuân | T.Hàn |
51 | HS1013067289 | Nguyễn Gia | Phúc | Nam | 20/09/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Hàn |
52 | HS1007754896 | Nguyễn Hồng | Phúc | Nữ | 03/10/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Hàn |
53 | HS1007939023 | Bùi Lan | Phương | Nữ | 23/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Hoàng Diệu | T.Hàn |
54 | HS1003359005 | Cao Hà | Phương | Nữ | 12/12/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Lê Quý Đôn | T.Hàn |
55 | HS1004170141 | Hà Bích | Phương | Nữ | 25/01/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Lương Thế Vinh | T.Hàn |
56 | HS1008056881 | Nguyễn Khánh | Phương | Nữ | 07/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Nguyễn Đức Cảnh | T.Hàn |
57 | HS1004147806 | Nguyễn Đại | Quế | Nam | 29/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | TH&THCS Tân Bình | T.Hàn |
58 | HS1004306066 | Mai Đức | Tâm | Nam | 14/02/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Phúc | T.Hàn |
59 | HS1008042863 | Nguyễn Thị Minh | Thanh | Nữ | 15/07/2009 | Ðông Hưng, TB | THCS Phạm Huy Quang | T.Hàn |
60 | HS1007222268 | Lại Quốc | Thịnh | Nam | 25/01/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Trần Lãm | T.Hàn |
61 | HS1017040767 | Nguyễn Thu | Thủy | Nữ | 20/11/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Hàn |
62 | HS1012479357 | Phạm Anh | Thư | Nữ | 16/01/2009 | Hà Nội | TH&THCS Phong Châu | T.Hàn |
63 | HS1009640434 | Phạm Thị Thanh | Thư | Nữ | 29/12/2009 | Ðồng Nai | TH&THCS Đông Kinh | T.Hàn |
64 | HS1007785199 | Nguyễn Trần Ngân | Thương | Nữ | 27/07/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Tiền Phong | T.Hàn |
65 | HS1007754834 | Lương Mai | Trang | Nữ | 05/06/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Kỳ Bá | T.Hàn |
66 | HS1008162957 | Phạm Thảo | Trang | Nữ | 20/07/2009 | Vũ Thư, TB | THCS Thị trấn Vũ Thư | T.Hàn |
67 | HS1017040768 | Bùi Khánh | Trâm | Nữ | 02/01/2009 | Tiền Hải, TB | THCS 14-10 | T.Hàn |
68 | HS1007847629 | Lê Ngọc | Trâm | Nữ | 19/08/2009 | Tp.Thái Bình TB | THCS Vũ Hội | T.Hàn |
69 | HS1012507492 | Vũ Anh | Tuấn | Nam | 12/07/2009 | Bà Rịa-Vũng Tàu | TH&THCS Đồng Thanh | T.Hàn |