DANH SÁCH SỐ BÁO DANH, PHÒNG THI KỲ THI TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023
- Thứ hai - 06/06/2022 16:20
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Trường THPT Chuyên Thái Bình thông báo Danh sách số báo danh, phòng thi Kỳ thi tuyển sinh lớp 10 năm học 2022-2023.Theo đó, các thi sinh đăng ký thi chuyên Anh sẽ thi tại Trung tâm GDNN-GDTX Thành phố Thái Bình; thí sinh dự thi các môn chuyên còn lại thi tại THPT Chuyên Thái Bình.
DANH SÁCH SỐ BÁO DANH, PHÒNG THI, ĐỊA ĐIỂM THI
KỲ THI TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2022 - 2023
KỲ THI TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2022 - 2023
- Thí sinh đăng ký dự thi các lớp chuyên Toán, Tin, Lí, Hóa, Sinh, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí thi tại Trường THPT Chuyên Thái Bình (số 368A, đường Phan Bá vành, p.Quang Trung, Tp Thái Bình)
- Thí sinh đăng ký dự thi lớp chuyên tiếng Anh thi tại Trung tâm GDNN-GDTX Thành phố Thái Bình (số 117, đường Hoàng Công Chất, p.Quang Trung, Tp Thái Bình)
- Thí sinh thi Chuyên Toán thi từ Phòng 01 đến Phòng 05
- Thí sinh thi Chuyên Tin từ Phòng 05 đến phòng 09
STT | Phòng thi | SBD | TTP | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Địa điểm thi | Môn chuyên | Mã môn thi |
1 | P01 | 300001 | 1 | Dương Thị Thúy An | 26/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
2 | P01 | 300002 | 2 | Phạm Hải An | 26/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
3 | P01 | 300003 | 3 | Ðào Thị Vân Anh | 11/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
4 | P01 | 300004 | 4 | Đặng Mai Anh | 04/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
5 | P01 | 300005 | 5 | Đỗ Lan Anh | 04/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
6 | P01 | 300006 | 6 | Hoàng Hà Anh | 30/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
7 | P01 | 300007 | 7 | Lê Đức Anh | 14/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
8 | P01 | 300008 | 8 | Ngô Mai Anh | 15/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
9 | P01 | 300009 | 9 | Nguyễn Quốc Anh | 19/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
10 | P01 | 300010 | 10 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 13/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
11 | P01 | 300011 | 11 | Phạm Ngọc Tú Anh | 16/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
12 | P01 | 300012 | 12 | Phạm Tuấn Anh | 03/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
13 | P01 | 300013 | 13 | Phạm Việt Anh | 14/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
14 | P01 | 300014 | 14 | Trần Đức Anh | 14/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
15 | P01 | 300015 | 15 | Trần Phương Anh | 10/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
16 | P01 | 300016 | 16 | Vũ Tiến Anh | 13/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
17 | P01 | 300017 | 17 | Vương Đức Anh | 02/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
18 | P01 | 300018 | 18 | Ngô Thị Ngọc Ánh | 08/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
19 | P01 | 300019 | 19 | Trương Ngọc Ánh | 11/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
20 | P01 | 300020 | 20 | Lê Chí Bách | 24/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
21 | P01 | 300021 | 21 | Nguyễn Gia Bảo | 22/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
22 | P01 | 300022 | 22 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 26/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
23 | P01 | 300023 | 23 | Lê Quang Bình | 24/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
24 | P01 | 300024 | 24 | Nguyễn Thị Quế Chi | 26/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
25 | P02 | 300025 | 1 | Vũ Thị Quỳnh Chi | 22/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
26 | P02 | 300026 | 2 | Đào Thiện Chung | 14/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
27 | P02 | 300027 | 3 | Mai Tuấn Cường | 28/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
28 | P02 | 300028 | 4 | Đặng Ngọc Diệp | 12/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
29 | P02 | 300029 | 5 | Phạm Xuân Diệu | 14/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
30 | P02 | 300030 | 6 | Nguyễn Tiến Dũng | 12/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
31 | P02 | 300031 | 7 | Nguyễn Tiến Dũng | 13/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
32 | P02 | 300032 | 8 | Phạm Mạnh Dũng | 28/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
33 | P02 | 300033 | 9 | Cao Minh Dương | 03/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
34 | P02 | 300034 | 10 | Đặng Thái Dương | 13/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
35 | P02 | 300035 | 11 | Đỗ Đại Dương | 21/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
36 | P02 | 300036 | 12 | Lê Tuấn Dương | 28/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
37 | P02 | 300037 | 13 | Nguyễn Quang Dương | 10/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
38 | P02 | 300038 | 14 | Nguyễn Thùy Dương | 16/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
39 | P02 | 300039 | 15 | Trần Thùy Dương | 03/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
40 | P02 | 300040 | 16 | Vũ Hoàng Dương | 09/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
41 | P02 | 300041 | 17 | Đặng Tuấn Đạt | 14/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
42 | P02 | 300042 | 18 | Nguyễn Vũ Hải Đăng | 08/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
43 | P02 | 300043 | 19 | Phạm Hải Minh Đăng | 06/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
44 | P02 | 300044 | 20 | Vũ Huy Đức | 05/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
45 | P02 | 300045 | 21 | Vũ Mạnh Đức | 03/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
46 | P02 | 300046 | 22 | Vũ Quang Hà | 08/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
47 | P02 | 300047 | 23 | Đinh Đức Hải | 20/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
48 | P02 | 300048 | 24 | Lê Đức Hiếu | 03/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
49 | P03 | 300049 | 1 | Phạm Trung Hiếu | 18/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
50 | P03 | 300050 | 2 | Phạm Xuân Hiếu | 10/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
51 | P03 | 300051 | 3 | Hoàng Xuân Hoàn | 12/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
52 | P03 | 300052 | 4 | Nguyễn Huy Hoàng | 08/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
53 | P03 | 300053 | 5 | Nguyễn Minh Hoàng | 06/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
54 | P03 | 300054 | 6 | Nguyễn Việt Hoàng | 28/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
55 | P03 | 300055 | 7 | Tô Uyên Khánh Hoàng | 11/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
56 | P03 | 300056 | 8 | Lương Nguyễn Hùng | 25/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
57 | P03 | 300057 | 9 | Bùi Hữu Huy | 06/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
58 | P03 | 300058 | 10 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 10/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
59 | P03 | 300059 | 11 | Phạm Phương Huyền | 28/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
60 | P03 | 300060 | 12 | Trần Khánh Huyền | 26/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
61 | P03 | 300061 | 13 | Nguyễn Việt Hưng | 30/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
62 | P03 | 300062 | 14 | Hoàng Xuân Khánh | 06/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
63 | P03 | 300063 | 15 | Bùi Ngọc Khiêm | 17/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
64 | P03 | 300064 | 16 | Nguyễn Trung Kiên | 01/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
65 | P03 | 300065 | 17 | Phạm Phương Lan | 02/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
66 | P03 | 300066 | 18 | Hà Ngọc Linh | 16/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
67 | P03 | 300067 | 19 | Nguyễn Lê Khánh Linh | 02/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
68 | P03 | 300068 | 20 | Phạm Khánh Linh | 24/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
69 | P03 | 300069 | 21 | Trần Bảo Linh | 03/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
70 | P03 | 300070 | 22 | Trần Thuỳ Linh | 01/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
71 | P03 | 300071 | 23 | Nguyễn Hoàng Mai | 24/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
72 | P03 | 300072 | 24 | Nguyễn Ngọc Mai | 15/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
73 | P04 | 300073 | 1 | Lương Nhật Minh | 12/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
74 | P04 | 300074 | 2 | Ngô Quang Minh | 18/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
75 | P04 | 300075 | 3 | Nguyễn Hải Minh | 26/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
76 | P04 | 300076 | 4 | Nguyễn Hồng Minh | 08/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
77 | P04 | 300077 | 5 | Nguyễn Quang Minh | 04/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
78 | P04 | 300078 | 6 | Phạm Thị Nhật Minh | 27/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
79 | P04 | 300079 | 7 | Trần Đăng Minh | 16/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
80 | P04 | 300080 | 8 | Hoàng Công Nam | 13/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
81 | P04 | 300081 | 9 | Khiếu Đình Nam | 12/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
82 | P04 | 300082 | 10 | Phạm Hải Nam | 12/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
83 | P04 | 300083 | 11 | Đoàn Thị Hồng Ngọc | 05/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
84 | P04 | 300084 | 12 | Lưu Bảo Ngọc | 26/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
85 | P04 | 300085 | 13 | Nguyễn Minh Ngọc | 30/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
86 | P04 | 300086 | 14 | Trần Minh Ngọc | 09/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
87 | P04 | 300087 | 15 | Trương Bảo Ngọc | 05/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
88 | P04 | 300088 | 16 | Lưu Quang Phúc | 05/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
89 | P04 | 300089 | 17 | Dương Diễm Phương | 03/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
90 | P04 | 300090 | 18 | Lê Thị Hiền Phương | 05/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
91 | P04 | 300091 | 19 | Phùng Hà Phương | 28/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
92 | P04 | 300092 | 20 | Đặng Minh Quang | 25/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
93 | P04 | 300093 | 21 | Hà Anh Quang | 20/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
94 | P04 | 300094 | 22 | Phạm Hải Quang | 20/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
95 | P04 | 300095 | 23 | Trần Lý Quân | 10/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
96 | P04 | 300096 | 24 | Nguyễn Thái Sơn | 13/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
97 | P05 | 300097 | 1 | Nguyễn Minh Thái | 01/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
98 | P05 | 300098 | 2 | Ngô Thị Phương Thanh | 05/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
99 | P05 | 300099 | 3 | Bùi Quang Thành | 04/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
100 | P05 | 300100 | 4 | Nguyễn Phạm Phương Thảo | 07/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
101 | P05 | 300101 | 5 | Nguyễn Phương Thảo | 13/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
102 | P05 | 300102 | 6 | Phạm Phương Thảo | 29/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
103 | P05 | 300103 | 7 | Trịnh Văn Thắng | 17/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
104 | P05 | 300104 | 8 | Nguyễn Xuân Thiện | 03/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
105 | P05 | 300105 | 9 | Bùi Anh Thư | 04/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
106 | P05 | 300106 | 10 | Nguyễn Ngọc Diệu Thư | 19/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
107 | P05 | 300107 | 11 | Trần Xuân Thưởng | 31/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
108 | P05 | 300108 | 12 | Phạm Thị Huyền Trang | 25/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
109 | P05 | 300109 | 13 | Đào Thị Cẩm Tú | 05/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
110 | P05 | 300110 | 14 | Phạm Duy Tuấn | 02/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
111 | P05 | 300111 | 15 | Trần Xuân Tùng | 16/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
112 | P05 | 300112 | 16 | Nguyễn Hoàng Việt | 17/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
113 | P05 | 300113 | 17 | Phạm Lê Uyên Vy | 09/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
114 | P05 | 300114 | 18 | Đào Duy Anh | 18/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
115 | P05 | 300115 | 19 | Đào Lê Phúc Anh | 21/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
116 | P05 | 300116 | 20 | Nguyễn Lan Anh | 30/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
117 | P05 | 300117 | 21 | Nguyễn Trần Việt Anh | 16/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
118 | P05 | 300118 | 22 | Nguyễn Vũ Hoàng Anh | 28/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
119 | P05 | 300119 | 23 | Phạm Hữu Anh | 18/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
120 | P05 | 300120 | 24 | Trần Ngọc Hà Anh | 04/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
121 | P06 | 300121 | 1 | Vũ Đức Anh | 06/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
122 | P06 | 300122 | 2 | Đặng Thái Bình | 03/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
123 | P06 | 300123 | 3 | Lê Thanh Bình | 27/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
124 | P06 | 300124 | 4 | Mai Đức Bình | 27/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
125 | P06 | 300125 | 5 | Trần Khánh Chi | 29/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
126 | P06 | 300126 | 6 | Trần Thị Quỳnh Chi | 16/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
127 | P06 | 300127 | 7 | Trịnh Kim Chi | 20/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
128 | P06 | 300128 | 8 | Nguyễn Thành Công | 25/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
129 | P06 | 300129 | 9 | Phạm Tiến Ðạt | 27/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
130 | P06 | 300130 | 10 | Bùi Đức Doanh | 06/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
131 | P06 | 300131 | 11 | Nguyễn Tiến Dũng | 31/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
132 | P06 | 300132 | 12 | Phạm Tấn Dũng | 21/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
133 | P06 | 300133 | 13 | Bùi Quang Duy | 07/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
134 | P06 | 300134 | 14 | Đỗ Ánh Dương | 30/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
135 | P06 | 300135 | 15 | Đào Khắc Đạt | 26/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
136 | P06 | 300136 | 16 | Bùi Hải Đăng | 21/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
137 | P06 | 300137 | 17 | Nguyễn Duy Đức | 07/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
138 | P06 | 300138 | 18 | Nguyễn Duy Đức | 17/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
139 | P06 | 300139 | 19 | Phạm Anh Đức | 04/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
140 | P06 | 300140 | 20 | Phạm Công Ngọc Đức | 22/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
141 | P06 | 300141 | 21 | Phí Hoàng Giang | 21/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
142 | P06 | 300142 | 22 | Mai Quý Giáp | 10/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
143 | P06 | 300143 | 23 | Trịnh Xuân Hải | 26/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
144 | P06 | 300144 | 24 | Vũ Mạnh Hải | 27/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
145 | P07 | 300145 | 1 | Đào Minh Hiển | 14/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
146 | P07 | 300146 | 2 | Hà Quang Hiếu | 03/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
147 | P07 | 300147 | 3 | Nguyễn Đức Hiếu | 24/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
148 | P07 | 300148 | 4 | Vũ Lê Minh Hiếu | 26/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
149 | P07 | 300149 | 5 | Vũ Minh Hiếu | 20/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
150 | P07 | 300150 | 6 | Lê Việt Hùng | 18/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
151 | P07 | 300151 | 7 | Đoàn Lê Quang Huy | 24/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
152 | P07 | 300152 | 8 | Phan Vũ Huy | 12/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
153 | P07 | 300153 | 9 | Tống Gia Huy | 27/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
154 | P07 | 300154 | 10 | Lại Thị Huyền | 11/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
155 | P07 | 300155 | 11 | Phan Thị Thanh Huyền | 07/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
156 | P07 | 300156 | 12 | Vũ Thanh Huyền | 15/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
157 | P07 | 300157 | 13 | Doãn Gia Hưng | 29/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
158 | P07 | 300158 | 14 | Lê Minh Khải | 30/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
159 | P07 | 300159 | 15 | Phạm Quang Khởi | 16/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
160 | P07 | 300160 | 16 | Hoàng Trung Kiên | 29/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
161 | P07 | 300161 | 17 | Tô Trung Kiên | 10/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
162 | P07 | 300162 | 18 | Đoàn Khánh Lam | 30/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
163 | P07 | 300163 | 19 | Phạm Ngọc Lâm | 19/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
164 | P07 | 300164 | 20 | Vũ Thái Lâm | 09/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
165 | P07 | 300165 | 21 | Tống Khánh Linh | 04/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
166 | P07 | 300166 | 22 | Trần Hoàng Linh | 28/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
167 | P07 | 300167 | 23 | Bùi Đức Long | 21/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
168 | P07 | 300168 | 24 | Vũ Văn Lương | 27/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
169 | P08 | 300169 | 1 | Nguyễn Đức Mạnh | 21/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
170 | P08 | 300170 | 2 | Nguyễn Tiến Mạnh | 28/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
171 | P08 | 300171 | 3 | Đinh Tiến Minh | 27/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
172 | P08 | 300172 | 4 | Lưu Nhật Minh | 27/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
173 | P08 | 300173 | 5 | Nguyễn Hoàng Minh | 22/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
174 | P08 | 300174 | 6 | Phạm Quang Minh | 01/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
175 | P08 | 300175 | 7 | Jeong Sang My | 03/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
176 | P08 | 300176 | 8 | Nguyễn Ðức Nam | 21/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
177 | P08 | 300177 | 9 | Phạm Đình Nam | 24/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
178 | P08 | 300178 | 10 | Lại Duy Nguyên | 13/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
179 | P08 | 300179 | 11 | Vũ Hồng Nguyên | 22/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
180 | P08 | 300180 | 12 | Bùi Hải Phong | 20/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
181 | P08 | 300181 | 13 | Ngô Trường Phước | 12/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
182 | P08 | 300182 | 14 | Đặng Minh Quang | 10/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
183 | P08 | 300183 | 15 | Phí Trọng Quang | 29/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
184 | P08 | 300184 | 16 | Nguyễn Trọng Minh Quân | 05/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
185 | P08 | 300185 | 17 | Phạm Minh Quân | 31/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
186 | P09 | 300186 | 1 | Phạm Xuân Sơn | 12/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
187 | P09 | 300187 | 2 | Phạm Tuấn Tài | 01/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
188 | P09 | 300188 | 3 | Nguyễn Gia Thái | 25/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
189 | P09 | 300189 | 4 | Nguyễn Thành Thái | 05/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
190 | P09 | 300190 | 5 | Lê Tiến Thành | 01/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
191 | P09 | 300191 | 6 | Vũ Đức Thành | 21/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
192 | P09 | 300192 | 7 | Nguyễn Ngọc Diệu Thảo | 08/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
193 | P09 | 300193 | 8 | Nguyễn Thu Thảo | 16/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
194 | P09 | 300194 | 9 | Phạm Đức Thịnh | 21/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
195 | P09 | 300195 | 10 | Bùi Đức Toản | 04/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
196 | P09 | 300196 | 11 | Hoàng Thu Trang | 19/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
197 | P09 | 300197 | 12 | Nguyễn Quỳnh Trang | 11/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
198 | P09 | 300198 | 13 | Phạm Mai Trang | 11/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
199 | P09 | 300199 | 14 | Hoàng Quốc Việt | 10/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
200 | P09 | 300200 | 15 | Phạm Hoàng Quốc Việt | 12/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
201 | P09 | 300201 | 16 | Phạm Lê Đức Việt | 02/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
202 | P09 | 300202 | 17 | Ngô Quang Vinh | 25/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Toán học chuyên | TOC |
1 | P10 | 300203 | 1 | Đào Duy Anh | 11/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
2 | P10 | 300204 | 2 | Lê Tuấn Anh | 10/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
3 | P10 | 300205 | 3 | Phạm Hoàng Anh | 23/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
4 | P10 | 300206 | 4 | Trần Phương Anh | 21/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
5 | P10 | 300207 | 5 | Trịnh Minh Anh | 16/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
6 | P10 | 300208 | 6 | Hồ Sỹ Bách | 24/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
7 | P10 | 300209 | 7 | Nguyễn Gia Bảo | 18/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
8 | P10 | 300210 | 8 | Hoàng Xuân Bình | 04/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
9 | P10 | 300211 | 9 | Phan Gia Bình | 22/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
10 | P10 | 300212 | 10 | Trịnh Yến Chi | 06/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
11 | P10 | 300213 | 11 | Nguyễn Bá Dũng | 09/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
12 | P10 | 300214 | 12 | Đặng Anh Duy | 20/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
13 | P10 | 300215 | 13 | Vũ Anh Duy | 25/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
14 | P10 | 300216 | 14 | Nguyễn Lâm Dương | 25/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
15 | P10 | 300217 | 15 | Nguyễn Khắc Đạt | 13/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
16 | P10 | 300218 | 16 | Bùi Trung Đức | 08/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
17 | P10 | 300219 | 17 | Trần Minh Đức | 16/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
18 | P10 | 300220 | 18 | Vũ Văn Đức | 12/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
19 | P10 | 300221 | 19 | Phan Khánh Hà | 27/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
20 | P10 | 300222 | 20 | Chu Thị Thanh Hằng | 28/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
21 | P10 | 300223 | 21 | Phạm Minh Hiếu | 04/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
22 | P10 | 300224 | 22 | Đỗ Đức Huy | 06/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
23 | P10 | 300225 | 23 | Đặng Đức Quang Hưng | 10/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
24 | P10 | 300226 | 24 | Nguyễn Quang Hưng | 16/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
25 | P11 | 300227 | 1 | Nguyễn Mai Hương | 07/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
26 | P11 | 300228 | 2 | Nguyễn Thị Thiên Hương | 17/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
27 | P11 | 300229 | 3 | Dương Đức Khiêm | 06/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
28 | P11 | 300230 | 4 | Trương Bách Khoa | 18/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
29 | P11 | 300231 | 5 | Phan Trung Kiên | 08/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
30 | P11 | 300232 | 6 | Vũ Đức Kiên | 14/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
31 | P11 | 300233 | 7 | Nguyễn Đan Lê | 12/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
32 | P11 | 300234 | 8 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 03/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
33 | P11 | 300235 | 9 | Nguyễn Thị Phương Linh | 27/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
34 | P11 | 300236 | 10 | Bùi Đức Long | 05/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
35 | P11 | 300237 | 11 | Nguyễn Gia Lộc | 17/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
36 | P11 | 300238 | 12 | Vũ Thị Xuân Mai | 31/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
37 | P11 | 300239 | 13 | Hoàng Công Minh | 19/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
38 | P11 | 300240 | 14 | Lê Quang Minh | 20/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
39 | P11 | 300241 | 15 | Lương Hiểu Minh | 23/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
40 | P11 | 300242 | 16 | Ngô Quỳnh Minh | 06/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
41 | P11 | 300243 | 17 | Phạm Lê Minh | 03/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
42 | P11 | 300244 | 18 | Phạm Quốc Minh | 11/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
43 | P11 | 300245 | 19 | Tạ Nhật Minh | 28/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
44 | P11 | 300246 | 20 | Lê Thị Hồng Mơ | 01/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
45 | P11 | 300247 | 21 | Ngô Hà My | 09/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
46 | P11 | 300248 | 22 | Bùi Đức Nam | 04/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
47 | P11 | 300249 | 23 | Nguyễn Thiện Nhân | 24/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
48 | P11 | 300250 | 24 | Nguyễn Ðức Phát | 05/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
49 | P12 | 300251 | 1 | Nguyễn Gia Phong | 08/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
50 | P12 | 300252 | 2 | Nguyễn Văn Phúc | 09/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
51 | P12 | 300253 | 3 | Nguyễn Hà Phương | 17/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
52 | P12 | 300254 | 4 | Vũ Phạm Trang Phương | 29/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
53 | P12 | 300255 | 5 | Bùi Đăng Quang | 14/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
54 | P12 | 300256 | 6 | Phạm Tuấn Quang | 21/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
55 | P12 | 300257 | 7 | Nguyễn Thúy Quỳnh | 07/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
56 | P12 | 300258 | 8 | Đỗ Đức Thành | 23/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
57 | P12 | 300259 | 9 | Vũ Thanh Thảo | 28/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
58 | P12 | 300260 | 10 | Hoàng Đức Thiện | 30/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
59 | P12 | 300261 | 11 | Đồng Phương Thủy | 10/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
60 | P12 | 300262 | 12 | Hoàng Quỳnh Trang | 19/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
61 | P12 | 300263 | 13 | Mai Khánh Trình | 15/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
62 | P12 | 300264 | 14 | Tạ Hoàng Trung | 24/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
63 | P12 | 300265 | 15 | Nguyễn Hồng Vân | 24/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
64 | P12 | 300266 | 16 | Trần Viết Vinh | 17/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
65 | P12 | 300267 | 17 | Nguyễn Hà Vy | 02/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Vật lý chuyên | VLY |
1 | P13 | 300268 | 1 | Bùi Đức Anh | 11/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
2 | P13 | 300269 | 2 | Nghiêm Tuấn Anh | 20/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
3 | P13 | 300270 | 3 | Phạm Minh Anh | 08/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
4 | P13 | 300271 | 4 | Phạm Tuấn Anh | 18/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
5 | P13 | 300272 | 5 | Vũ Minh Việt Anh | 16/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
6 | P13 | 300273 | 6 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | 25/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
7 | P13 | 300274 | 7 | Phạm Đào Ngọc Bách | 26/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
8 | P13 | 300275 | 8 | Phạm Đình Gia Bảo | 31/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
9 | P13 | 300276 | 9 | Nguyễn Thanh Thuận Bình | 06/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
10 | P13 | 300277 | 10 | Phan Thanh Bình | 01/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
11 | P13 | 300278 | 11 | Trần Thái Bình | 07/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
12 | P13 | 300279 | 12 | Bùi Hà Chi | 24/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
13 | P13 | 300280 | 13 | Ðàm Nông Biên Cương | 17/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
14 | P13 | 300281 | 14 | Nguyễn Phúc Dũng | 23/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
15 | P13 | 300282 | 15 | Phạm Hiếu Dũng | 20/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
16 | P13 | 300283 | 16 | Đàm Đức Đại | 22/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
17 | P13 | 300284 | 17 | Chu Minh Đạt | 26/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
18 | P13 | 300285 | 18 | Đoàn Duy Đức | 22/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
19 | P13 | 300286 | 19 | Đoàn Việt Đức | 15/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
20 | P13 | 300287 | 20 | Hà Minh Đức | 14/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
21 | P13 | 300288 | 21 | Hoàng Trường Giang | 26/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
22 | P13 | 300289 | 22 | Nguyễn Phương Hà | 09/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
23 | P13 | 300290 | 23 | Vũ Trọng Hà | 05/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
24 | P13 | 300291 | 24 | Vũ Hoàng Hải | 02/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
25 | P14 | 300292 | 1 | Nguyễn Minh Hiếu | 26/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
26 | P14 | 300293 | 2 | Trần Xuân Hiệu | 25/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
27 | P14 | 300294 | 3 | Tống Đức Huy Hoàng | 04/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
28 | P14 | 300295 | 4 | Nguyễn Thị Lan Hương | 31/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
29 | P14 | 300296 | 5 | Tống Dạ Quỳnh Hương | 05/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
30 | P14 | 300297 | 6 | Hà Duy Khánh | 22/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
31 | P14 | 300298 | 7 | Đào Việt Khoa | 13/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
32 | P14 | 300299 | 8 | Trần Thanh Liêm | 16/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
33 | P14 | 300300 | 9 | Nguyễn Khánh Linh | 03/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
34 | P14 | 300301 | 10 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 17/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
35 | P14 | 300302 | 11 | Nguyễn Quang Linh | 26/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
36 | P14 | 300303 | 12 | Phạm Trần Phương Linh | 25/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
37 | P14 | 300304 | 13 | Võ Khánh Linh | 30/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
38 | P14 | 300305 | 14 | Lại Bảo Long | 05/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
39 | P14 | 300306 | 15 | Nguyễn Tuấn Long | 25/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
40 | P14 | 300307 | 16 | Chu Hữu Lợi | 06/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
41 | P14 | 300308 | 17 | Nguyễn Thành Luân | 28/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
42 | P14 | 300309 | 18 | Giang Đỗ Ngọc Minh | 15/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
43 | P14 | 300310 | 19 | Lương Anh Minh | 07/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
44 | P14 | 300311 | 20 | Vi Đức Minh | 05/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
45 | P14 | 300312 | 21 | Nguyễn Thị Trà My | 05/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
46 | P14 | 300313 | 22 | Phạm Đức Nam | 15/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
47 | P14 | 300314 | 23 | Vũ Đình Nam | 21/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
48 | P14 | 300315 | 24 | Kiều Thúy Nga | 04/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
49 | P15 | 300316 | 1 | Bùi Phương Ngân | 16/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
50 | P15 | 300317 | 2 | Lê Bảo Ngọc | 07/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
51 | P15 | 300318 | 3 | Phạm Bích Ngọc | 26/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
52 | P15 | 300319 | 4 | Vũ Khôi Nguyên | 09/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
53 | P15 | 300320 | 5 | Bùi Nguyễn Yến Nhi | 19/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
54 | P15 | 300321 | 6 | Vũ Nguyễn Quỳnh Như | 26/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
55 | P15 | 300322 | 7 | Phạm Thi Vân Oanh | 23/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
56 | P15 | 300323 | 8 | Đỗ Đức Phong | 05/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
57 | P15 | 300324 | 9 | Phạm Lê Hải Phong | 29/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
58 | P15 | 300325 | 10 | Phan Hồng Phúc | 27/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
59 | P15 | 300326 | 11 | Trần Danh Phúc | 30/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
60 | P15 | 300327 | 12 | Đỗ Hà Phương | 08/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
61 | P15 | 300328 | 13 | Nguyễn Hà Phương | 28/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
62 | P15 | 300329 | 14 | Phạm Hải Phương | 19/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
63 | P15 | 300330 | 15 | Phạm Minh Phương | 23/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
64 | P15 | 300331 | 16 | Vũ Lan Phương | 03/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
65 | P15 | 300332 | 17 | Đoàn Minh Quang | 04/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
66 | P16 | 300333 | 1 | Lương Minh Quang | 19/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
67 | P16 | 300334 | 2 | Phạm Hồng Quý | 22/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
68 | P16 | 300335 | 3 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 31/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
69 | P16 | 300336 | 4 | Đoàn Tuấn Sang | 04/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
70 | P16 | 300337 | 5 | Nguyễn Minh Tâm | 28/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
71 | P16 | 300338 | 6 | Nguyễn An Thái | 30/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
72 | P16 | 300339 | 7 | Nguyễn Tiến Thành | 16/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
73 | P16 | 300340 | 8 | Nguyễn Việt Thành | 18/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
74 | P16 | 300341 | 9 | Phạm Thiên Thành | 10/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
75 | P16 | 300342 | 10 | Nguyễn Ngọc Thiện | 27/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
76 | P16 | 300343 | 11 | Đặng Việt Trung | 24/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
77 | P16 | 300344 | 12 | Lê Lâm Tùng | 05/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
78 | P16 | 300345 | 13 | Phạm Thanh Tùng | 18/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
79 | P16 | 300346 | 14 | Trần Duy Tùng | 25/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
80 | P16 | 300347 | 15 | Tô Vũ | 16/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
81 | P16 | 300348 | 16 | Phạm Bá Vương | 30/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Hóa học chuyên | HHC |
1 | P17 | 300349 | 1 | Đàm Việt Anh | 17/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
2 | P17 | 300350 | 2 | Hà Lý Thái Anh | 12/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
3 | P17 | 300351 | 3 | Lại Trâm Anh | 13/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
4 | P17 | 300352 | 4 | Nguyễn Mai Anh | 08/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
5 | P17 | 300353 | 5 | Phạm Minh Anh | 14/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
6 | P17 | 300354 | 6 | Phạm Phương Anh | 09/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
7 | P17 | 300355 | 7 | Trần Hà Anh | 21/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
8 | P17 | 300356 | 8 | Trần Hải Anh | 26/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
9 | P17 | 300357 | 9 | Trần Hoàng Anh | 12/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
10 | P17 | 300358 | 10 | Trần Thị Ngọc Ánh | 03/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
11 | P17 | 300359 | 11 | Lương Đức Quang Bách | 12/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
12 | P17 | 300360 | 12 | Trần Trường Bình | 02/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
13 | P17 | 300361 | 13 | Trần Bảo Châu | 30/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
14 | P17 | 300362 | 14 | Trần Minh Châu | 08/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
15 | P17 | 300363 | 15 | Vũ Minh Châu | 11/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
16 | P17 | 300364 | 16 | Lương Nguyễn Thùy Dung | 29/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
17 | P17 | 300365 | 17 | Mai Tiến Dũng | 30/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
18 | P17 | 300366 | 18 | Phí Mạnh Dũng | 22/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
19 | P17 | 300367 | 19 | Nguyễn Ngọc Minh Dương | 11/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
20 | P17 | 300368 | 20 | Chu Tiến Đạt | 28/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
21 | P17 | 300369 | 21 | Đặng Quang Đạt | 28/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
22 | P17 | 300370 | 22 | Lương Thị Hương Giang | 22/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
23 | P17 | 300371 | 23 | Tô Bích Hằng | 07/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
24 | P17 | 300372 | 24 | Trần Minh Hằng | 18/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
25 | P17 | 300373 | 25 | Lưu Thị Thu Hiền | 15/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
26 | P17 | 300374 | 26 | Phạm Huy Hoàng | 15/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
27 | P18 | 300375 | 1 | Đặng Hoàng Hùng | 14/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
28 | P18 | 300376 | 2 | Nguyễn Bá Hùng | 09/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
29 | P18 | 300377 | 3 | Đoàn Khánh Huyền | 27/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
30 | P18 | 300378 | 4 | Nguyễn Quang Hưng | 14/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
31 | P18 | 300379 | 5 | Phạm Trọng Khánh | 18/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
32 | P18 | 300380 | 6 | Phạm Thị Thanh Lam | 05/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
33 | P18 | 300381 | 7 | Lê Tùng Lâm | 10/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
34 | P18 | 300382 | 8 | Bùi Thùy Linh | 01/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
35 | P18 | 300383 | 9 | Hoàng Thị Khánh Linh | 07/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
36 | P18 | 300384 | 10 | Lại Thùy Linh | 12/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
37 | P18 | 300385 | 11 | Nguyễn Diệu Linh | 06/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
38 | P18 | 300386 | 12 | Phạm Khánh Linh | 04/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
39 | P18 | 300387 | 13 | Vũ Thuỳ Linh | 26/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
40 | P18 | 300388 | 14 | Nguyễn Hồng Minh | 01/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
41 | P18 | 300389 | 15 | Nguyễn Trần Uyên Minh | 13/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
42 | P18 | 300390 | 16 | Phí Ngọc Tuấn Minh | 02/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
43 | P18 | 300391 | 17 | Trần Bình Minh | 18/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
44 | P18 | 300392 | 18 | Vũ Huệ Minh | 30/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
45 | P18 | 300393 | 19 | Vũ Quang Minh | 07/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
46 | P18 | 300394 | 20 | Hoàng Thị Trà My | 13/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
47 | P18 | 300395 | 21 | Đào Khánh Ngân | 20/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
48 | P18 | 300396 | 22 | Mai Hải Ngân | 05/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
49 | P18 | 300397 | 23 | Ngô Thanh Ngân | 26/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
50 | P18 | 300398 | 24 | Đinh Thị Thanh Nhàn | 14/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
51 | P18 | 300399 | 25 | Nguyễn Hồng Nhật | 02/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
52 | P18 | 300400 | 26 | Nguyễn Phương Nhi | 04/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
53 | P19 | 300401 | 1 | Đặng Thái Phúc | 02/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
54 | P19 | 300402 | 2 | Lại Thị Minh Phương | 26/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
55 | P19 | 300403 | 3 | Phạm Minh Phương | 16/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
56 | P19 | 300404 | 4 | Phí Mỹ Phương | 10/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
57 | P19 | 300405 | 5 | Trần Mai Phương | 23/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
58 | P19 | 300406 | 6 | Đỗ Bùi Đăng Quang | 05/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
59 | P19 | 300407 | 7 | Vũ Như Quỳnh | 01/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
60 | P19 | 300408 | 8 | Phạm Nguyên Bảo Sinh | 10/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
61 | P19 | 300409 | 9 | Vũ Minh Sơn | 13/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
62 | P19 | 300410 | 10 | Đào Ngọc Tài | 02/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
63 | P19 | 300411 | 11 | Lê Hoàng Thái | 10/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
64 | P19 | 300412 | 12 | Hoàng Thị Thanh | 23/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
65 | P19 | 300413 | 13 | Đoàn Tất Thành | 08/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
66 | P19 | 300414 | 14 | Nguyễn Nhật Thành | 14/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
67 | P19 | 300415 | 15 | Đỗ Trần Phương Thảo | 09/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
68 | P19 | 300416 | 16 | Trương Hà Phương Thảo | 22/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
69 | P19 | 300417 | 17 | Phạm Minh Thư | 29/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
70 | P19 | 300418 | 18 | Vũ Bảo Anh Thư | 17/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
71 | P19 | 300419 | 19 | Ngô Huyền Thương | 21/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
72 | P19 | 300420 | 20 | Lương Thị Thùy Trang | 05/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
73 | P19 | 300421 | 21 | Nguyễn Ngân Trang | 28/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
74 | P19 | 300422 | 22 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 30/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
75 | P19 | 300423 | 23 | Trần Ngọc Quỳnh Trang | 03/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
76 | P19 | 300424 | 24 | Nguyễn Đặng Phương Trinh | 11/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
77 | P19 | 300425 | 25 | Nguyễn Thành Trung | 02/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
78 | P19 | 300426 | 26 | Lê Xuân Trường | 02/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Sinh học chuyên | SHC |
1 | P20 | 300427 | 1 | Nguyễn Ngọc Minh An | 16/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
2 | P20 | 300428 | 2 | Nguyễn Thu An | 26/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
3 | P20 | 300429 | 3 | Trần Minh An | 02/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
4 | P20 | 300430 | 4 | Vũ Thanh An | 22/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
5 | P20 | 300431 | 5 | Vũ Thị Thuỳ An | 20/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
6 | P20 | 300432 | 6 | Bùi Thị Minh Anh | 19/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
7 | P20 | 300433 | 7 | Ðặng Thị Mai Anh | 26/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
8 | P20 | 300434 | 8 | Đỗ Lan Anh | 18/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
9 | P20 | 300435 | 9 | Hà Mai Anh | 15/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
10 | P20 | 300436 | 10 | Lại Mai Anh | 06/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
11 | P20 | 300437 | 11 | Nguyễn Đức Anh | 10/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
12 | P20 | 300438 | 12 | Nguyễn Hải Anh | 27/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
13 | P20 | 300439 | 13 | Nguyễn Lê Hà Anh | 30/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
14 | P20 | 300440 | 14 | Nguyễn Mai Anh | 23/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
15 | P20 | 300441 | 15 | Nguyễn Phương Anh | 18/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
16 | P20 | 300442 | 16 | Nguyễn Thi Phương Anh | 31/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
17 | P20 | 300443 | 17 | Nguyễn Thị Anh | 23/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
18 | P20 | 300444 | 18 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 08/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
19 | P20 | 300445 | 19 | Nguyễn Tuấn Anh | 26/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
20 | P20 | 300446 | 20 | Nguyễn Việt Anh | 19/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
21 | P20 | 300447 | 21 | Nhâm Bảo Anh | 20/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
22 | P20 | 300448 | 22 | Nhâm Phương Anh | 23/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
23 | P20 | 300449 | 23 | Phạm Hồng Anh | 28/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
24 | P20 | 300450 | 24 | Phạm Hồng Anh | 20/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
25 | P21 | 300451 | 1 | Phạm Mai Anh | 20/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
26 | P21 | 300452 | 2 | Phạm Minh Anh | 01/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
27 | P21 | 300453 | 3 | Phạm Nhật Anh | 21/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
28 | P21 | 300454 | 4 | Phạm Nhung Anh | 29/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
29 | P21 | 300455 | 5 | Phạm Phương Anh | 02/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
30 | P21 | 300456 | 6 | Phạm Thị Hải Anh | 25/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
31 | P21 | 300457 | 7 | Tống Trần Vân Anh | 30/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
32 | P21 | 300458 | 8 | Trần Lâm Thị Vân Anh | 03/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
33 | P21 | 300459 | 9 | Vũ Minh Anh | 01/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
34 | P21 | 300460 | 10 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 29/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
35 | P21 | 300461 | 11 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 23/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
36 | P21 | 300462 | 12 | Trần Hoàng Ân | 15/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
37 | P21 | 300463 | 13 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | 13/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
38 | P21 | 300464 | 14 | Đặng Bảo Châu | 25/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
39 | P21 | 300465 | 15 | Lê Bảo Châu | 30/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
40 | P21 | 300466 | 16 | Nguyễn Diệu Châu | 31/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
41 | P21 | 300467 | 17 | Bùi Mai Chi | 25/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
42 | P21 | 300468 | 18 | Hà Trúc Chi | 01/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
43 | P21 | 300469 | 19 | Nguyễn Ngọc Hà Chi | 17/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
44 | P21 | 300470 | 20 | Phạm Kim Chi | 12/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
45 | P21 | 300471 | 21 | Trần Quỳnh Chi | 13/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
46 | P21 | 300472 | 22 | Phạm An Hoa Ðông | 27/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
47 | P21 | 300473 | 23 | Trần Thị Thùy Dung | 09/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
48 | P21 | 300474 | 24 | Nguyễn Vũ Dũng | 23/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
49 | P22 | 300475 | 1 | Trần Trung Dũng | 12/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
50 | P22 | 300476 | 2 | Hà Thùy Duyên | 23/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
51 | P22 | 300477 | 3 | Lê Thị Duyên | 18/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
52 | P22 | 300478 | 4 | Nguyễn Hồng Duyên | 20/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
53 | P22 | 300479 | 5 | Phạm Thị Mỹ Duyên | 25/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
54 | P22 | 300480 | 6 | Phạm Thế Duyệt | 04/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
55 | P22 | 300481 | 7 | Phạm Thị Thùy Dương | 02/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
56 | P22 | 300482 | 8 | Phạm Thuỳ Dương | 09/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
57 | P22 | 300483 | 9 | Phạm Thùy Dương | 02/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
58 | P22 | 300484 | 10 | Phan Thùy Dương | 28/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
59 | P22 | 300485 | 11 | Phí Trang Linh Đan | 11/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
60 | P22 | 300486 | 12 | Đoàn Tiến Đạt | 27/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
61 | P22 | 300487 | 13 | Nguyễn Thành Đạt | 16/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
62 | P22 | 300488 | 14 | Vũ Minh Đức | 03/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
63 | P22 | 300489 | 15 | Nguyễn Hương Giang | 13/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
64 | P22 | 300490 | 16 | Phạm Hương Giang | 26/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
65 | P22 | 300491 | 17 | Phạm Thị Hương Giang | 20/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
66 | P22 | 300492 | 18 | Đào Ngân Hà | 14/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
67 | P22 | 300493 | 19 | Khổng Thu Hà | 30/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
68 | P22 | 300494 | 20 | Ngô Ngân Hà | 17/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
69 | P22 | 300495 | 21 | Ngô Việt Hà | 09/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
70 | P22 | 300496 | 22 | Nguyễn Ngọc Hà | 11/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
71 | P22 | 300497 | 23 | Nguyễn Thị Thu Hà | 06/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
72 | P22 | 300498 | 24 | Phạm Thị Ngọc Hà | 23/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
73 | P23 | 300499 | 1 | Ngô Nhật Hạ | 11/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
74 | P23 | 300500 | 2 | Nguyễn Lê Mỹ Hạnh | 03/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
75 | P23 | 300501 | 3 | Vũ Thị Diệu Hằng | 01/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
76 | P23 | 300502 | 4 | Ngô Thu Hiền | 03/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
77 | P23 | 300503 | 5 | Trương Thu Hiền | 20/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
78 | P23 | 300504 | 6 | Nguyễn Công Phúc Hiếu | 06/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
79 | P23 | 300505 | 7 | Nguyễn Trung Hiếu | 20/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
80 | P23 | 300506 | 8 | Phạm Xuân Hiếu | 14/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
81 | P23 | 300507 | 9 | Trần Minh Hiếu | 15/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
82 | P23 | 300508 | 10 | Lê Việt Hoà | 01/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
83 | P23 | 300509 | 11 | Phạm Thị Mai Huê | 25/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
84 | P23 | 300510 | 12 | Đặng Minh Huế | 07/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
85 | P23 | 300511 | 13 | Nguyễn Thu Huế | 28/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
86 | P23 | 300512 | 14 | Nguyễn Thái Huy | 05/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
87 | P23 | 300513 | 15 | Nguyễn Xuân Huy | 29/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
88 | P23 | 300514 | 16 | Đặng Thị Thanh Huyền | 26/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
89 | P23 | 300515 | 17 | Đỗ Khánh Huyền | 16/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
90 | P23 | 300516 | 18 | Lê Bùi Ngọc Huyền | 22/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
91 | P23 | 300517 | 19 | Nguyễn Khánh Huyền | 13/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
92 | P23 | 300518 | 20 | Nguyễn Thanh Huyền | 18/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
93 | P23 | 300519 | 21 | Vũ Phương Huyền | 07/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
94 | P23 | 300520 | 22 | Vũ Thu Huyền | 12/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
95 | P23 | 300521 | 23 | Bùi Thu Hương | 14/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
96 | P23 | 300522 | 24 | Nguyễn Thanh Hương | 24/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
97 | P24 | 300523 | 1 | Phạm Quỳnh Hương | 09/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
98 | P24 | 300524 | 2 | Bùi Vân Khánh | 14/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
99 | P24 | 300525 | 3 | Nguyễn Ngân Khánh | 09/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
100 | P24 | 300526 | 4 | Nguyễn Ngọc Khánh | 02/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
101 | P24 | 300527 | 5 | Trịnh Vân Khánh | 05/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
102 | P24 | 300528 | 6 | Đỗ Mai Khuê | 27/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
103 | P24 | 300529 | 7 | Bùi Thị Mỹ Kim | 30/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
104 | P24 | 300530 | 8 | Nguyễn Bảo Lam | 31/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
105 | P24 | 300531 | 9 | Bùi Khánh Linh | 21/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
106 | P24 | 300532 | 10 | Bùi Thuỳ Linh | 25/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
107 | P24 | 300533 | 11 | Ngô Khánh Linh | 30/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
108 | P24 | 300534 | 12 | Nguyễn Hoàng Linh | 09/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
109 | P24 | 300535 | 13 | Nguyễn Hoàng Diệu Linh | 18/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
110 | P24 | 300536 | 14 | Nguyễn Mai Linh | 04/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
111 | P24 | 300537 | 15 | Nguyễn Thị Phương Linh | 23/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
112 | P24 | 300538 | 16 | Nguyễn Thùy Linh | 17/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
113 | P24 | 300539 | 17 | Phạm Yến Linh | 09/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
114 | P24 | 300540 | 18 | Phan Phương Linh | 15/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
115 | P24 | 300541 | 19 | Trần Mỹ Linh | 10/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
116 | P24 | 300542 | 20 | Trần Nhật Phương Linh | 27/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
117 | P24 | 300543 | 21 | Vương Diệu Linh | 06/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
118 | P24 | 300544 | 22 | Phạm Khánh Ly | 22/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
119 | P24 | 300545 | 23 | Bùi Thị Ngọc Mai | 04/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
120 | P24 | 300546 | 24 | Phạm Quỳnh Mai | 28/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
121 | P25 | 300547 | 1 | Đỗ Phúc Minh | 14/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
122 | P25 | 300548 | 2 | Nguyễn Bảo Minh | 03/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
123 | P25 | 300549 | 3 | Nguyễn Ðặng Hồng Minh | 14/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
124 | P25 | 300550 | 4 | Nguyễn Như Nguyệt Minh | 24/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
125 | P25 | 300551 | 5 | Trần Tụê Minh | 19/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
126 | P25 | 300552 | 6 | Vũ Nguyệt Minh | 17/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
127 | P25 | 300553 | 7 | Nguyễn Hà My | 07/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
128 | P25 | 300554 | 8 | Nguyễn Thảo My | 01/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
129 | P25 | 300555 | 9 | Nguyễn Vũ Trà My | 17/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
130 | P25 | 300556 | 10 | Phạm Nhật Trà My | 26/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
131 | P25 | 300557 | 11 | Phạm Thị Thuý Nga | 07/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
132 | P25 | 300558 | 12 | Trần Thị Thúy Nga | 11/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
133 | P25 | 300559 | 13 | Bùi Thảo Ngân | 03/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
134 | P25 | 300560 | 14 | Đoàn Thanh Ngân | 17/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
135 | P25 | 300561 | 15 | Vũ Kim Ngân | 15/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
136 | P25 | 300562 | 16 | Đào Hồng Ngọc | 27/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
137 | P25 | 300563 | 17 | Nguyễn Hồng Ngọc | 28/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
138 | P25 | 300564 | 18 | Phí Khánh Ngọc | 21/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
139 | P25 | 300565 | 19 | Vũ Minh Ngọc | 21/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
140 | P25 | 300566 | 20 | Phạm Thảo Nguyên | 21/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
141 | P25 | 300567 | 21 | Phan Thảo Nguyên | 31/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
142 | P25 | 300568 | 22 | Dương Yến Nhi | 23/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
143 | P25 | 300569 | 23 | Vũ Quốc Phong | 09/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
144 | P25 | 300570 | 24 | Nguyễn Ngọc Phú | 24/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
145 | P26 | 300571 | 1 | Vũ Hoàng Phúc | 30/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
146 | P26 | 300572 | 2 | Bùi Nguyễn Thu Phương | 22/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
147 | P26 | 300573 | 3 | Đào Ngọc Phương | 02/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
148 | P26 | 300574 | 4 | Hoàng Lan Phương | 26/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
149 | P26 | 300575 | 5 | Lê Anh Phương | 03/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
150 | P26 | 300576 | 6 | Nguyễn Nhất Phương | 26/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
151 | P26 | 300577 | 7 | Nguyễn Thị Minh Phương | 21/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
152 | P26 | 300578 | 8 | Nguyễn Thị Minh Phương | 19/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
153 | P26 | 300579 | 9 | Nguyễn Thu Phương | 03/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
154 | P26 | 300580 | 10 | Phạm Thị Phương | 11/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
155 | P26 | 300581 | 11 | Phạm Thu Phương | 30/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
156 | P26 | 300582 | 12 | Trần Linh Phương | 08/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
157 | P26 | 300583 | 13 | Trần Minh Phương | 05/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
158 | P26 | 300584 | 14 | Vũ Minh Phương | 02/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
159 | P26 | 300585 | 15 | Nguyễn Đắc Nhật Quang | 01/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
160 | P26 | 300586 | 16 | Nguyễn Minh Quân | 26/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
161 | P26 | 300587 | 17 | Hoàng Như Quỳnh | 23/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
162 | P26 | 300588 | 18 | Phạm Như Quỳnh | 05/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
163 | P26 | 300589 | 19 | Nguyễn Thái Sơn | 29/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
164 | P26 | 300590 | 20 | Nguyễn Minh Tâm | 18/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
165 | P26 | 300591 | 21 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 02/01/2008 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
166 | P26 | 300592 | 22 | Nguyễn Ngọc Thái | 16/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
167 | P26 | 300593 | 23 | Nguyễn Phương Thanh | 06/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
168 | P26 | 300594 | 24 | Phan Đan Thanh | 14/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
169 | P27 | 300595 | 1 | Bùi Thị Phương Thảo | 10/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
170 | P27 | 300596 | 2 | Ðào Thị Thảo | 05/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
171 | P27 | 300597 | 3 | Nguyễn Thị Thảo | 19/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
172 | P27 | 300598 | 4 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 07/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
173 | P27 | 300599 | 5 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 16/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
174 | P27 | 300600 | 6 | Phạm Phương Thảo | 14/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
175 | P27 | 300601 | 7 | Trương Phương Thảo | 01/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
176 | P27 | 300602 | 8 | Vũ Hưng Thiện | 22/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
177 | P27 | 300603 | 9 | Bùi Vĩ Thịnh | 02/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
178 | P27 | 300604 | 10 | Đặng Thị Minh Thu | 09/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
179 | P27 | 300605 | 11 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 29/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
180 | P27 | 300606 | 12 | Quách Phạm Diệu Thúy | 15/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
181 | P27 | 300607 | 13 | Nguyễn Thị Anh Thư | 11/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
182 | P27 | 300608 | 14 | Nguyễn Thị Anh Thư | 16/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
183 | P27 | 300609 | 15 | Nguyễn Vũ Anh Thư | 28/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
184 | P27 | 300610 | 16 | Phạm Anh Thư | 22/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
185 | P27 | 300611 | 17 | Trần Lê Minh Thư | 22/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
186 | P27 | 300612 | 18 | Trần Minh Thư | 14/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
187 | P27 | 300613 | 19 | Nguyễn Việt Tiến | 15/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
188 | P27 | 300614 | 20 | Bùi Quỳnh Trang | 07/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
189 | P27 | 300615 | 21 | Đào Linh Trang | 01/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
190 | P27 | 300616 | 22 | Lê Trần Thuỳ Trang | 28/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
191 | P27 | 300617 | 23 | Phạm Hà Trang | 15/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
192 | P27 | 300618 | 24 | Phạm Huyền Trang | 02/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
193 | P28 | 300619 | 1 | Phạm Minh Trang | 05/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
194 | P28 | 300620 | 2 | Phạm Thị Huyền Trang | 22/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
195 | P28 | 300621 | 3 | Phan Phạm Mai Trang | 28/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
196 | P28 | 300622 | 4 | Phan Thị Thu Trang | 31/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
197 | P28 | 300623 | 5 | Lê Bảo Trâm | 01/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
198 | P28 | 300624 | 6 | Nguyễn Bảo Trâm | 13/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
199 | P28 | 300625 | 7 | Trần Bảo Trâm | 24/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
200 | P28 | 300626 | 8 | Trần Thị Huyền Trân | 30/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
201 | P28 | 300627 | 9 | Hoàng Phương Trúc | 09/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
202 | P28 | 300628 | 10 | Bùi Minh Trường | 15/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
203 | P28 | 300629 | 11 | Bùi Anh Tú | 04/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
204 | P28 | 300630 | 12 | Bùi Anh Tuấn | 03/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
205 | P28 | 300631 | 13 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 22/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
206 | P28 | 300632 | 14 | Nguyễn Minh Tuấn | 25/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
207 | P28 | 300633 | 15 | Phạm Anh Tuấn | 18/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
208 | P28 | 300634 | 16 | Bùi Minh Tuyết | 16/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
209 | P28 | 300635 | 17 | Vũ Bảo Uyên | 14/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
210 | P28 | 300636 | 18 | Trần Hoàng Việt | 06/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
211 | P28 | 300637 | 19 | Nguyễn Văn Vũ | 11/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
212 | P28 | 300638 | 20 | Lưu Nguyễn Ngọc Vy | 30/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
213 | P28 | 300639 | 21 | Nguyễn Phương Thảo Vy | 28/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
214 | P28 | 300640 | 22 | Hoàng Hải Yến | 14/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
215 | P28 | 300641 | 23 | Nguyễn Thị Hải Yến | 20/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
216 | P28 | 300642 | 24 | Vũ Thị Hoàng Yến | 26/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Ngữ Văn chuyên | NVN |
1 | P29 | 300643 | 1 | Đỗ Ngọc An | 20/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
2 | P29 | 300644 | 2 | Phạm Trúc An | 23/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
3 | P29 | 300645 | 3 | Đào Phương Anh | 20/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
4 | P29 | 300646 | 4 | Nguyễn Minh Anh | 12/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
5 | P29 | 300647 | 5 | Phạm Hiếu Anh | 07/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
6 | P29 | 300648 | 6 | Trần Mai Anh | 10/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
7 | P29 | 300649 | 7 | Vũ Thị Thảo Anh | 30/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
8 | P29 | 300650 | 8 | Nguyễn Ngọc Ánh | 28/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
9 | P29 | 300651 | 9 | Nguyễn Bùi Việt Bách | 26/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
10 | P29 | 300652 | 10 | Nguyễn An Bình | 19/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
11 | P29 | 300653 | 11 | Nguyễn Gia Bình | 20/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
12 | P29 | 300654 | 12 | Nguyễn Quang Bình | 28/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
13 | P29 | 300655 | 13 | Hoàng Thị Diệu Châu | 02/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
14 | P29 | 300656 | 14 | Bùi Quỳnh Chi | 05/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
15 | P29 | 300657 | 15 | Nguyễn Hà Chi | 08/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
16 | P29 | 300658 | 16 | Phạm Yến Chi | 15/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
17 | P29 | 300659 | 17 | Lê Thùy Dung | 05/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
18 | P29 | 300660 | 18 | Vũ Thị Thùy Dung | 29/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
19 | P29 | 300661 | 19 | Vũ Thùy Dung | 26/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
20 | P29 | 300662 | 20 | Phạm Nam Dũng | 03/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
21 | P29 | 300663 | 21 | Đỗ Minh Dương | 12/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
22 | P29 | 300664 | 22 | Đỗ Quang Dương | 08/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
23 | P29 | 300665 | 23 | Nguyễn Tiến Đạt | 05/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
24 | P29 | 300666 | 24 | Nguyễn Thanh Giang | 31/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
25 | P30 | 300667 | 1 | Nguyễn Nam Hải | 04/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
26 | P30 | 300668 | 2 | Hoàng Trung Hiếu | 03/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
27 | P30 | 300669 | 3 | Phạm Hữu Hiếu | 11/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
28 | P30 | 300670 | 4 | Hoàng Thúy Hòa | 16/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
29 | P30 | 300671 | 5 | Trần Minh Hoàn | 02/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
30 | P30 | 300672 | 6 | Đỗ Duy Hoàng | 27/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
31 | P30 | 300673 | 7 | Lưu Đức Huy | 08/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
32 | P30 | 300674 | 8 | Tạ Thị Thu Huyền | 19/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
33 | P30 | 300675 | 9 | Đặng Vũ Nhật Linh | 06/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
34 | P30 | 300676 | 10 | Lại Huyền Linh | 27/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
35 | P30 | 300677 | 11 | Nguyễn Hoàng Linh | 08/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
36 | P30 | 300678 | 12 | Nguyễn Lê Phương Linh | 13/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
37 | P30 | 300679 | 13 | Nguyễn Phương Linh | 04/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
38 | P30 | 300680 | 14 | Phí Hà Linh | 28/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
39 | P30 | 300681 | 15 | Vũ Phương Linh | 13/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
40 | P30 | 300682 | 16 | Vũ Tuệ Linh | 19/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
41 | P30 | 300683 | 17 | Hà Phạm Hiếu Long | 11/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
42 | P30 | 300684 | 18 | Nguyễn Xuân Mai | 06/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
43 | P30 | 300685 | 19 | Lâm Bảo Minh | 26/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
44 | P30 | 300686 | 20 | Trịnh Gia Minh | 17/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
45 | P30 | 300687 | 21 | Nguyễn Hải Nam | 04/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
46 | P30 | 300688 | 22 | Vũ Thị Nam | 20/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
47 | P30 | 300689 | 23 | Ngô Bảo Ngân | 04/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
48 | P30 | 300690 | 24 | Phùng Đào Thảo Nguyên | 23/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
49 | P31 | 300691 | 1 | Đào Yến Nhi | 12/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
50 | P31 | 300692 | 2 | Phạm Yến Nhi | 15/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
51 | P31 | 300693 | 3 | Hoàng Ngọc Phúc | 16/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
52 | P31 | 300694 | 4 | Nguyễn Minh Phương | 07/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
53 | P31 | 300695 | 5 | Trần Thu Phương | 26/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
54 | P31 | 300696 | 6 | Vũ Hà Phương | 29/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
55 | P31 | 300697 | 7 | Đặng Lê Thái Sơn | 16/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
56 | P31 | 300698 | 8 | Ngô Chí Thành | 02/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
57 | P31 | 300699 | 9 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 26/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
58 | P31 | 300700 | 10 | Nguyễn Trần Phương Thảo | 04/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
59 | P31 | 300701 | 11 | Đặng Minh Thu | 29/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
60 | P31 | 300702 | 12 | Tô Thị Minh Thu | 24/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
61 | P31 | 300703 | 13 | Nguyễn Thu Thủy | 03/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
62 | P31 | 300704 | 14 | Nguyễn Phương Trang | 31/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
63 | P31 | 300705 | 15 | Phan Thị Cẩm Tú | 09/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
64 | P31 | 300706 | 16 | Vũ Thành Trí Tường | 29/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
65 | P31 | 300707 | 17 | Bùi Thị Thùy Vân | 06/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
66 | P31 | 300708 | 18 | Chu Thị Hồng Vân | 06/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Lịch sử chuyên | LSU |
1 | P32 | 300709 | 1 | Phạm Thị Hải An | 23/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
2 | P32 | 300710 | 2 | Đào Trâm Anh | 09/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
3 | P32 | 300711 | 3 | Đoàn Phương Anh | 21/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
4 | P32 | 300712 | 4 | Lê Đặng Hải Anh | 05/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
5 | P32 | 300713 | 5 | Lê Hồng Anh | 06/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
6 | P32 | 300714 | 6 | Lê Nguyễn Phương Anh | 12/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
7 | P32 | 300715 | 7 | Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | 05/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
8 | P32 | 300716 | 8 | Nguyễn Việt Anh | 08/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
9 | P32 | 300717 | 9 | Nguyễn Việt Anh | 17/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
10 | P32 | 300718 | 10 | Phạm Đức Anh | 22/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
11 | P32 | 300719 | 11 | Tống Phương Anh | 24/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
12 | P32 | 300720 | 12 | Vũ Ngọc Anh | 16/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
13 | P32 | 300721 | 13 | Nguyễn Phi Bảo | 02/08/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
14 | P32 | 300722 | 14 | Phạm Gia Bảo | 27/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
15 | P32 | 300723 | 15 | Nguyễn Hải Bình | 23/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
16 | P32 | 300724 | 16 | Phạm Ngân Bình | 25/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
17 | P32 | 300725 | 17 | Đào Ngọc Minh Châu | 24/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
18 | P32 | 300726 | 18 | Trần Thị Bảo Châu | 03/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
19 | P32 | 300727 | 19 | Đào Quỳnh Chi | 13/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
20 | P32 | 300728 | 20 | Đào Thị Quỳnh Chi | 21/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
21 | P32 | 300729 | 21 | Ngô Phú Cường | 18/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
22 | P32 | 300730 | 22 | Nguyễn Khánh Dung | 31/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
23 | P32 | 300731 | 23 | Phạm Phương Dung | 28/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
24 | P32 | 300732 | 24 | Nguyễn Đắc Dũng | 18/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
25 | P33 | 300733 | 1 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 07/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
26 | P33 | 300734 | 2 | Nguyễn Minh Đức | 18/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
27 | P33 | 300735 | 3 | Nhâm Anh Đức | 05/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
28 | P33 | 300736 | 4 | Phạm Thu Hà | 12/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
29 | P33 | 300737 | 5 | Phạm Ngọc Hiếu | 13/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
30 | P33 | 300738 | 6 | Bùi Việt Hoàn | 06/10/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
31 | P33 | 300739 | 7 | Ngô Trần Gia Hoàng | 15/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
32 | P33 | 300740 | 8 | Hoàng Minh Hồng | 06/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
33 | P33 | 300741 | 9 | Nguyễn Văn Gia Huy | 19/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
34 | P33 | 300742 | 10 | Đào Gia Hưng | 22/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
35 | P33 | 300743 | 11 | Lê Xuân Hương | 05/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
36 | P33 | 300744 | 12 | Bùi Lương Ngọc Khánh | 09/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
37 | P33 | 300745 | 13 | Nguyễn Duy Khánh | 18/02/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
38 | P33 | 300746 | 14 | Đặng Phương Linh | 15/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
39 | P33 | 300747 | 15 | Đỗ Hợp Phương Linh | 09/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
40 | P33 | 300748 | 16 | Đỗ Phương Linh | 02/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
41 | P33 | 300749 | 17 | Đỗ Phương Linh | 01/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
42 | P33 | 300750 | 18 | Giang Thảo Linh | 04/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
43 | P33 | 300751 | 19 | Lê Quang Linh | 11/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
44 | P33 | 300752 | 20 | Phạm Thảo Linh | 13/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
45 | P33 | 300753 | 21 | Trần Thảo Linh | 05/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
46 | P33 | 300754 | 22 | Vũ Phương Linh | 25/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
47 | P33 | 300755 | 23 | Đỗ Ngọc Mai | 09/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
48 | P33 | 300756 | 24 | Bùi Phương Minh | 04/04/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
49 | P34 | 300757 | 1 | Hà Nhật Minh | 26/03/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
50 | P34 | 300758 | 2 | Lê Phương Minh | 06/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
51 | P34 | 300759 | 3 | Trần Nhật Minh | 24/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
52 | P34 | 300760 | 4 | Phạm Trà My | 31/08/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
53 | P34 | 300761 | 5 | Nguyễn Phương Ngọc | 26/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
54 | P34 | 300762 | 6 | Phạm Hồng Ngọc | 05/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
55 | P34 | 300763 | 7 | Trần Thị Thanh Ngọc | 05/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
56 | P34 | 300764 | 8 | Vũ Chỉ Châu Ngọc | 15/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
57 | P34 | 300765 | 9 | Hoàng Yến Như | 29/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
58 | P34 | 300766 | 10 | Trần Mai Phong | 20/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
59 | P34 | 300767 | 11 | Lương Hữu Phúc | 16/01/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
60 | P34 | 300768 | 12 | Vũ Ngọc Phúc | 29/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
61 | P34 | 300769 | 13 | Chu Hà Phương | 13/02/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
62 | P34 | 300770 | 14 | Đinh Thảo Phương | 14/12/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
63 | P34 | 300771 | 15 | Tống Anh Quân | 31/12/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
64 | P34 | 300772 | 16 | Phạm Hoàng Sơn | 16/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
65 | P34 | 300773 | 17 | Phạm Huy Sơn | 16/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
66 | P34 | 300774 | 18 | Nguyễn Đoàn Minh Tâm | 06/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
67 | P34 | 300775 | 19 | Trịnh Thị Minh Tâm | 01/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
68 | P35 | 300776 | 1 | Nguyễn Chí Thanh | 20/06/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
69 | P35 | 300777 | 2 | Bùi Tiến Thành | 19/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
70 | P35 | 300778 | 3 | Lê Đăng Thành | 05/11/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
71 | P35 | 300779 | 4 | Trần Thanh Thảo | 20/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
72 | P35 | 300780 | 5 | Nguyễn Hồng Thắm | 12/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
73 | P35 | 300781 | 6 | Tô Đức Thắng | 08/04/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
74 | P35 | 300782 | 7 | Bùi Minh Thư | 21/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
75 | P35 | 300783 | 8 | Vũ Hoàng Anh Thư | 18/10/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
76 | P35 | 300784 | 9 | Bùi Thu Trang | 15/01/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
77 | P35 | 300785 | 10 | Đầu Vũ Huyền Trang | 26/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
78 | P35 | 300786 | 11 | Lê Hà Trang | 31/05/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
79 | P35 | 300787 | 12 | Lê Thuỳ Trang | 10/07/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
80 | P35 | 300788 | 13 | Nguyễn Ngọc Hà Trang | 06/06/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
81 | P35 | 300789 | 14 | Trương Thị Mai Trang | 21/09/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
82 | P35 | 300790 | 15 | Khiếu Nguyễn Quang Trường | 31/07/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
83 | P35 | 300791 | 16 | Nguyễn Quang Trường | 31/05/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
84 | P35 | 300792 | 17 | Trần Diệp Văn | 06/11/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
85 | P35 | 300793 | 18 | Bùi Thị Bích Vân | 16/03/2007 | Nữ | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
86 | P35 | 300794 | 19 | Phạm Tuấn Vũ | 16/09/2007 | Nam | THPT Chuyên Thái Bình | Địa lý chuyên | DLY |
1 | P36 | 300795 | 1 | Hà Hải An | 18/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
2 | P36 | 300796 | 2 | Lê Trường An | 05/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
3 | P36 | 300797 | 3 | Phạm Thu An | 12/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
4 | P36 | 300798 | 4 | Trương Hải An | 28/01/2008 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
5 | P36 | 300799 | 5 | Vũ An | 10/09/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
6 | P36 | 300800 | 6 | Chu Phương Anh | 30/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
7 | P36 | 300801 | 7 | Đào Minh Anh | 31/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
8 | P36 | 300802 | 8 | Đỗ Đức Anh | 09/06/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
9 | P36 | 300803 | 9 | Đỗ Minh Anh | 08/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
10 | P36 | 300804 | 10 | Lê Bùi Diệu Anh | 19/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
11 | P36 | 300805 | 11 | Lê Kim Anh | 03/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
12 | P36 | 300806 | 12 | Lê Thị Hiền Anh | 24/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
13 | P36 | 300807 | 13 | Nghiêm Phương Anh | 31/12/2006 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
14 | P36 | 300808 | 14 | Nguyễn Châu Anh | 07/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
15 | P36 | 300809 | 15 | Nguyễn Diệu Anh | 17/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
16 | P36 | 300810 | 16 | Nguyễn Duy Anh | 05/09/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
17 | P36 | 300811 | 17 | Nguyễn Hà Kim Anh | 08/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
18 | P36 | 300812 | 18 | Nguyễn Hải Anh | 17/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
19 | P36 | 300813 | 19 | Nguyễn Lan Anh | 22/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
20 | P36 | 300814 | 20 | Nguyễn Minh Anh | 29/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
21 | P36 | 300815 | 21 | Nguyễn Ngọc Thủy Anh | 14/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
22 | P36 | 300816 | 22 | Nguyễn Phạm Minh Anh | 21/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
23 | P36 | 300817 | 23 | Nguyễn Phương Anh | 16/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
24 | P36 | 300818 | 24 | Nguyễn Tấn Anh | 11/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
25 | P37 | 300819 | 1 | Nguyễn Thị Hải Anh | 12/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
26 | P37 | 300820 | 2 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 01/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
27 | P37 | 300821 | 3 | Nguyễn Thị Phương Anh | 05/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
28 | P37 | 300822 | 4 | Nguyễn Thị Phương Anh | 22/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
29 | P37 | 300823 | 5 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 15/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
30 | P37 | 300824 | 6 | Nguyễn Thị Tâm Anh | 14/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
31 | P37 | 300825 | 7 | Phạm Hùng Anh | 26/06/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
32 | P37 | 300826 | 8 | Phạm Phương Anh | 07/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
33 | P37 | 300827 | 9 | Phạm Tuấn Anh | 29/08/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
34 | P37 | 300828 | 10 | Phan Anh | 10/03/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
35 | P37 | 300829 | 11 | Phan Phương Anh | 07/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
36 | P37 | 300830 | 12 | Phan Phương Anh | 18/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
37 | P37 | 300831 | 13 | Tô Ngọc Anh | 04/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
38 | P37 | 300832 | 14 | Tô Thế Anh | 09/09/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
39 | P37 | 300833 | 15 | Trần Hải Anh | 17/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
40 | P37 | 300834 | 16 | Trần Tiến Anh | 10/03/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
41 | P37 | 300835 | 17 | Vũ Hồng Anh | 17/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
42 | P37 | 300836 | 18 | Vũ Thị Vân Anh | 03/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
43 | P37 | 300837 | 19 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 18/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
44 | P37 | 300838 | 20 | Trần Nguyệt Ánh | 29/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
45 | P37 | 300839 | 21 | Vũ Minh Ánh | 22/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
46 | P37 | 300840 | 22 | Hoàng Ngọc Bách | 27/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
47 | P37 | 300841 | 23 | Lê Gia Bách | 16/05/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
48 | P37 | 300842 | 24 | Trần Quang Bách | 24/09/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
49 | P38 | 300843 | 1 | Vũ Gia Bách | 15/08/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
50 | P38 | 300844 | 2 | Phí Quốc Bảo | 31/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
51 | P38 | 300845 | 3 | Trần Huy Bảo | 02/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
52 | P38 | 300846 | 4 | Lê Yến Bình | 04/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
53 | P38 | 300847 | 5 | Nguyễn Hải Bình | 21/03/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
54 | P38 | 300848 | 6 | Trịnh Hải Bình | 24/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
55 | P38 | 300849 | 7 | Nguyễn Diệu Châu | 24/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
56 | P38 | 300850 | 8 | Đặng Thùy Chi | 30/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
57 | P38 | 300851 | 9 | Đỗ Minh Chi | 04/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
58 | P38 | 300852 | 10 | Đỗ Quỳnh Chi | 21/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
59 | P38 | 300853 | 11 | Đỗ Thị Hà Chi | 18/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
60 | P38 | 300854 | 12 | Hà Thị Yến Chi | 22/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
61 | P38 | 300855 | 13 | Nguyễn Mai Chi | 11/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
62 | P38 | 300856 | 14 | Nguyễn Thị Linh Chi | 26/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
63 | P38 | 300857 | 15 | Phạm Mai Chi | 14/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
64 | P38 | 300858 | 16 | Phạm Quỳnh Chi | 29/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
65 | P38 | 300859 | 17 | Trần Khánh Chi | 09/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
66 | P38 | 300860 | 18 | Trần Vũ Quỳnh Chi | 22/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
67 | P38 | 300861 | 19 | Phạm Tiến Ðạt | 17/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
68 | P38 | 300862 | 20 | Lê Thu Dịu | 17/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
69 | P38 | 300863 | 21 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 03/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
70 | P38 | 300864 | 22 | Phạm Thùy Dung | 26/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
71 | P38 | 300865 | 23 | Phạm Thùy Dung | 22/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
72 | P38 | 300866 | 24 | Bùi Hoàng Việt Dũng | 26/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
73 | P39 | 300867 | 1 | Phan Tiến Dũng | 25/12/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
74 | P39 | 300868 | 2 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 05/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
75 | P39 | 300869 | 3 | Nguyễn Minh Ðức | 29/09/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
76 | P39 | 300870 | 4 | Bùi Thị Ánh Dương | 01/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
77 | P39 | 300871 | 5 | Nguyễn Phạm Hải Dương | 03/04/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
78 | P39 | 300872 | 6 | Nguyễn Thảo Dương | 18/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
79 | P39 | 300873 | 7 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 15/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
80 | P39 | 300874 | 8 | Phạm Ngọc Thuỳ Dương | 01/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
81 | P39 | 300875 | 9 | Phạm Ngọc Thùy Dương | 28/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
82 | P39 | 300876 | 10 | Trịnh Ánh Dương | 09/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
83 | P39 | 300877 | 11 | Nguyễn Ánh Đào | 20/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
84 | P39 | 300878 | 12 | Bùi Thọ Đạt | 21/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
85 | P39 | 300879 | 13 | Phạm Tiến Đạt | 14/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
86 | P39 | 300880 | 14 | Trần Tiến Đạt | 04/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
87 | P39 | 300881 | 15 | Trịnh Hải Đăng | 11/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
88 | P39 | 300882 | 16 | Vũ Hải Đăng | 08/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
89 | P39 | 300883 | 17 | Nguyễn Tâm Đoan | 28/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
90 | P39 | 300884 | 18 | Nguyễn Minh Đức | 25/09/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
91 | P39 | 300885 | 19 | Tống Thành Đức | 29/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
92 | P39 | 300886 | 20 | Lương Đỗ Ngân Giang | 24/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
93 | P39 | 300887 | 21 | Ngô Thị Linh Giang | 20/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
94 | P39 | 300888 | 22 | Nguyễn Hương Giang | 18/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
95 | P39 | 300889 | 23 | Vũ Hương Giang | 10/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
96 | P39 | 300890 | 24 | Đỗ Thu Hà | 28/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
97 | P40 | 300891 | 1 | Nguyễn Phương Hà | 24/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
98 | P40 | 300892 | 2 | Nguyễn Thu Hà | 26/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
99 | P40 | 300893 | 3 | Nguyễn Thu Hà | 06/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
100 | P40 | 300894 | 4 | Phạm Thu Hà | 18/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
101 | P40 | 300895 | 5 | Trần Thu Hà | 06/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
102 | P40 | 300896 | 6 | Lại Đức Hải | 20/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
103 | P40 | 300897 | 7 | Phạm Quý Hải | 16/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
104 | P40 | 300898 | 8 | Nguyễn Minh Hằng | 30/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
105 | P40 | 300899 | 9 | Phạm Thanh Hằng | 18/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
106 | P40 | 300900 | 10 | Hà Thị Hải Hiền | 17/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
107 | P40 | 300901 | 11 | Vũ Thế Hiển | 29/10/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
108 | P40 | 300902 | 12 | Phạm Minh Hiếu | 26/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
109 | P40 | 300903 | 13 | Trần Trung Hiếu | 23/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
110 | P40 | 300904 | 14 | Nguyễn Minh Hoàng | 30/10/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
111 | P40 | 300905 | 15 | Trần Trọng Hoàng | 01/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
112 | P40 | 300906 | 16 | Nguyễn Thái Hùng | 09/03/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
113 | P40 | 300907 | 17 | Nguyễn Văn Hùng | 27/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
114 | P40 | 300908 | 18 | Phí Quang Huy | 29/10/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
115 | P40 | 300909 | 19 | Ngô Thu Huyền | 11/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
116 | P40 | 300910 | 20 | Phạm Phương Huyền | 15/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
117 | P40 | 300911 | 21 | Phạm Khánh Hưng | 07/08/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
118 | P40 | 300912 | 22 | Trần Khánh Hương | 30/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
119 | P40 | 300913 | 23 | Vũ Bảo Khánh | 07/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
120 | P40 | 300914 | 24 | Bùi Trọng Khoa | 28/10/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
121 | P41 | 300915 | 1 | Nguyễn Tuấn Khoa | 21/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
122 | P41 | 300916 | 2 | Hoàng Minh Khuê | 06/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
123 | P41 | 300917 | 3 | Trần Xuân Kiên | 18/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
124 | P41 | 300918 | 4 | Quách Gia Kiệt | 07/05/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
125 | P41 | 300919 | 5 | Trần Tuệ Lam | 30/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
126 | P41 | 300920 | 6 | Phạm Ngọc Tùng Lâm | 27/10/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
127 | P41 | 300921 | 7 | Hoàng Mai Liên | 14/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
128 | P41 | 300922 | 8 | Bùi Hà Linh | 05/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
129 | P41 | 300923 | 9 | Bùi Kiều Linh | 17/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
130 | P41 | 300924 | 10 | Bùi Ngọc Linh | 08/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
131 | P41 | 300925 | 11 | Đinh Phương Linh | 07/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
132 | P41 | 300926 | 12 | Đỗ Lưu Khánh Linh | 06/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
133 | P41 | 300927 | 13 | Lã Vũ Hà Linh | 21/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
134 | P41 | 300928 | 14 | Lê Mỹ Linh | 03/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
135 | P41 | 300929 | 15 | Lê Phạm Diệp Linh | 13/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
136 | P41 | 300930 | 16 | Lưu Ngọc Linh | 19/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
137 | P41 | 300931 | 17 | Nguyễn Hà Linh | 19/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
138 | P41 | 300932 | 18 | Nguyễn Khánh Linh | 23/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
139 | P41 | 300933 | 19 | Nguyễn Khánh Linh | 10/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
140 | P41 | 300934 | 20 | Nguyễn Khánh Linh | 13/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
141 | P41 | 300935 | 21 | Nguyễn Lưu Hải Linh | 29/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
142 | P41 | 300936 | 22 | Nguyễn Mai Linh | 13/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
143 | P41 | 300937 | 23 | Phạm Đặng Gia Linh | 21/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
144 | P41 | 300938 | 24 | Phạm Ngọc Linh | 19/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
145 | P42 | 300939 | 1 | Phạm Thái Phương Linh | 17/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
146 | P42 | 300940 | 2 | Tô Khánh Linh | 01/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
147 | P42 | 300941 | 3 | Trần Khánh Linh | 21/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
148 | P42 | 300942 | 4 | Vũ Mai Linh | 20/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
149 | P42 | 300943 | 5 | Vũ Thảo Linh | 26/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
150 | P42 | 300944 | 6 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 26/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
151 | P42 | 300945 | 7 | Đặng Tuấn Long | 09/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
152 | P42 | 300946 | 8 | Phạm Hải Long | 15/03/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
153 | P42 | 300947 | 9 | Vũ Tuấn Long | 11/03/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
154 | P42 | 300948 | 10 | Đoàn Phan Cẩm Ly | 02/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
155 | P42 | 300949 | 11 | Nguyễn Hồng Ly Ly | 21/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
156 | P42 | 300950 | 12 | Vũ Khánh Ly | 03/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
157 | P42 | 300951 | 13 | Bùi Phương Mai | 03/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
158 | P42 | 300952 | 14 | Khiếu Xuân Mai | 26/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
159 | P42 | 300953 | 15 | Lê Hà Chi Mai | 26/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
160 | P42 | 300954 | 16 | Nguyễn Phương Mai | 03/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
161 | P42 | 300955 | 17 | Nguyễn Trần Chi Mai | 23/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
162 | P42 | 300956 | 18 | Phạm Thanh Mai | 08/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
163 | P42 | 300957 | 19 | Đặng Tuấn Mạnh | 14/09/2006 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
164 | P42 | 300958 | 20 | Bùi Công Minh | 20/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
165 | P42 | 300959 | 21 | Bùi Đức Minh | 31/08/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
166 | P42 | 300960 | 22 | Ðào Quang Minh | 16/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
167 | P42 | 300961 | 23 | Lê Hoàng Minh | 22/10/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
168 | P42 | 300962 | 24 | Nguyễn Đặng Nguyệt Minh | 02/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
169 | P43 | 300963 | 1 | Nguyễn Hà Minh | 22/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
170 | P43 | 300964 | 2 | Phạm Gia Minh | 23/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
171 | P43 | 300965 | 3 | Trần Đức Minh | 21/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
172 | P43 | 300966 | 4 | Trần Thanh Minh | 06/12/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
173 | P43 | 300967 | 5 | Vũ Quang Minh | 06/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
174 | P43 | 300968 | 6 | Vũ Tuấn Minh | 19/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
175 | P43 | 300969 | 7 | Bùi Thị Trà My | 18/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
176 | P43 | 300970 | 8 | Nguyễn Hà Phương My | 21/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
177 | P43 | 300971 | 9 | Phạm Trà My | 15/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
178 | P43 | 300972 | 10 | Vũ Thảo My | 04/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
179 | P43 | 300973 | 11 | Nguyễn Hải Nam | 13/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
180 | P43 | 300974 | 12 | Nguyễn Phương Nam | 11/08/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
181 | P43 | 300975 | 13 | Nguyễn Thành Nam | 21/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
182 | P43 | 300976 | 14 | Đỗ Thị Quỳnh Nga | 31/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
183 | P43 | 300977 | 15 | Phan Thanh Ngân | 05/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
184 | P43 | 300978 | 16 | Trần Duy Nghĩa | 10/06/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
185 | P43 | 300979 | 17 | Đào Minh Ngọc | 25/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
186 | P43 | 300980 | 18 | Hà Bảo Ngọc | 20/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
187 | P43 | 300981 | 19 | Khiếu Hải Ngọc | 04/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
188 | P43 | 300982 | 20 | Nguyễn Bích Ngọc | 27/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
189 | P43 | 300983 | 21 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 21/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
190 | P43 | 300984 | 22 | Phạm Khánh Ngọc | 08/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
191 | P43 | 300985 | 23 | Phạm Yến Ngọc | 09/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
192 | P43 | 300986 | 24 | Trần Bảo Ngọc | 10/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
193 | P44 | 300987 | 1 | Vũ Bảo Ngọc | 14/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
194 | P44 | 300988 | 2 | Đỗ Hạnh Nguyên | 08/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
195 | P44 | 300989 | 3 | Đỗ Thảo Nguyên | 04/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
196 | P44 | 300990 | 4 | Nguyễn Dương Hạnh Nguyên | 13/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
197 | P44 | 300991 | 5 | Trần Minh Nguyệt | 04/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
198 | P44 | 300992 | 6 | Vũ Ngọc Minh Nguyệt | 22/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
199 | P44 | 300993 | 7 | Đặng Lê Nhi | 14/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
200 | P44 | 300994 | 8 | Hoàng Phương Nhi | 09/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
201 | P44 | 300995 | 9 | Nguyễn Vũ Ngọc Nhi | 30/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
202 | P44 | 300996 | 10 | Nguyễn Yến Nhi | 23/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
203 | P44 | 300997 | 11 | Phạm Ngọc Bình Nhi | 09/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
204 | P44 | 300998 | 12 | Phạm Thị Yến Nhi | 22/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
205 | P44 | 300999 | 13 | Nguyễn Cẩm Nhung | 02/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
206 | P44 | 301000 | 14 | Nguyễn Quỳnh Như | 03/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
207 | P44 | 301001 | 15 | Nguyễn Lâm Oanh | 21/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
208 | P44 | 301002 | 16 | Bùi Xuân Anh Phát | 17/05/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
209 | P44 | 301003 | 17 | Phạm Quang Phát | 24/08/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
210 | P44 | 301004 | 18 | Trần Thiên Phong | 16/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
211 | P44 | 301005 | 19 | Bùi Thiên Phú | 09/05/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
212 | P44 | 301006 | 20 | Phạm Ngọc Phú | 02/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
213 | P44 | 301007 | 21 | Đào Trường Phúc | 21/12/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
214 | P44 | 301008 | 22 | Nguyễn Hải Phúc | 08/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
215 | P44 | 301009 | 23 | Trần Năng Phúc | 23/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
216 | P44 | 301010 | 24 | Đặng Minh Phương | 29/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
217 | P45 | 301011 | 1 | Hà Phương | 09/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
218 | P45 | 301012 | 2 | Lê Thảo Phương | 16/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
219 | P45 | 301013 | 3 | Nguyễn Minh Phương | 16/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
220 | P45 | 301014 | 4 | Nguyễn Nguyên Phương | 11/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
221 | P45 | 301015 | 5 | Nguyễn Thảo Phương | 03/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
222 | P45 | 301016 | 6 | Nguyễn Thị Thu Phương | 22/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
223 | P45 | 301017 | 7 | Phạm Lê Hà Phương | 23/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
224 | P45 | 301018 | 8 | Trần Thị Bích Phương | 15/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
225 | P45 | 301019 | 9 | Trần Thị Hoàng Phương | 15/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
226 | P45 | 301020 | 10 | Trịnh Linh Phương | 20/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
227 | P45 | 301021 | 11 | Nguyễn Thiện Quang | 23/06/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
228 | P45 | 301022 | 12 | Đỗ Hồng Quân | 04/07/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
229 | P45 | 301023 | 13 | Nguyễn Thị Quyên | 26/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
230 | P45 | 301024 | 14 | Nguyễn Lê Bảo Quỳnh | 29/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
231 | P45 | 301025 | 15 | Phạm Như Quỳnh | 12/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
232 | P45 | 301026 | 16 | Nguyễn Thái Sơn | 11/08/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
233 | P45 | 301027 | 17 | Nguyễn Xuân Sơn | 21/12/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
234 | P45 | 301028 | 18 | Lê Nguyễn Thanh Thảo | 25/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
235 | P45 | 301029 | 19 | Nguyễn Mai Thảo | 03/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
236 | P45 | 301030 | 20 | Nguyễn Phương Thảo | 27/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
237 | P45 | 301031 | 21 | Nguyễn Trần Thanh Thảo | 05/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
238 | P45 | 301032 | 22 | Phạm Thị Thanh Thảo | 10/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
239 | P45 | 301033 | 23 | Trần Thị Phương Thảo | 02/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
240 | P45 | 301034 | 24 | Nguyễn Khắc Tiến Thịnh | 15/09/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
241 | P46 | 301035 | 1 | Đặng Phương Thùy | 13/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
242 | P46 | 301036 | 2 | Lê Thanh Thủy | 31/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
243 | P46 | 301037 | 3 | Nguyễn Ðỗ Bích Thúy | 23/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
244 | P46 | 301038 | 4 | Mai Anh Thư | 25/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
245 | P46 | 301039 | 5 | Nguyễn Anh Thư | 19/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
246 | P46 | 301040 | 6 | Nguyễn Minh Thư | 07/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
247 | P46 | 301041 | 7 | Phạm Minh Thư | 16/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
248 | P46 | 301042 | 8 | Đỗ Mai Trang | 14/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
249 | P46 | 301043 | 9 | Hà Thu Trang | 25/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
250 | P46 | 301044 | 10 | Hoàng Thu Trang | 08/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
251 | P46 | 301045 | 11 | Nguyễn Quỳnh Trang | 16/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
252 | P46 | 301046 | 12 | Nguyễn Thu Trang | 08/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
253 | P46 | 301047 | 13 | Nhâm Quỳnh Trang | 12/04/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
254 | P46 | 301048 | 14 | Phạm Thu Trang | 25/08/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
255 | P46 | 301049 | 15 | Phan Thị Kiều Trang | 14/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
256 | P46 | 301050 | 16 | Phạm Việt Trinh | 18/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
257 | P46 | 301051 | 17 | Trần Quốc Trung | 20/08/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
258 | P46 | 301052 | 18 | Nguyễn Xuân Trường | 05/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
259 | P46 | 301053 | 19 | Nguyễn Tăng Trưởng | 20/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
260 | P47 | 301054 | 1 | Vũ Cẩm Tú | 02/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
261 | P47 | 301055 | 2 | Phạm Đăng Tùng | 08/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
262 | P47 | 301056 | 3 | Vũ Lâm Tùng | 07/06/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
263 | P47 | 301057 | 4 | Bùi Phương Uyên | 31/12/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
264 | P47 | 301058 | 5 | Đinh Hoàng Tú Uyên | 03/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
265 | P47 | 301059 | 6 | Bùi Thị Mỹ Vân | 28/10/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
266 | P47 | 301060 | 7 | Nguyễn Sinh Tường Vân | 13/03/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
267 | P47 | 301061 | 8 | Nguyễn Thanh Vân | 03/07/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
268 | P47 | 301062 | 9 | Nguyễn Nam Việt | 26/11/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
269 | P47 | 301063 | 10 | Bùi Công Vinh | 23/01/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
270 | P47 | 301064 | 11 | Nguyễn Nhật Vinh | 14/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
271 | P47 | 301065 | 12 | Trần Nam Vĩnh | 25/02/2007 | Nam | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
272 | P47 | 301066 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 20/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
273 | P47 | 301067 | 14 | Vũ Thanh Xuân | 02/01/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
274 | P47 | 301068 | 15 | Lê Hải Yến | 26/09/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
275 | P47 | 301069 | 16 | Nguyễn Hoàng Yến | 11/02/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
276 | P47 | 301070 | 17 | Phạm Hải Yến | 14/05/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
277 | P47 | 301071 | 18 | Phạm Thị Hải Yến | 17/11/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |
278 | P47 | 301072 | 19 | Vũ Thị Hải Yến | 04/06/2007 | Nữ | TT GDNN-GDTX TPTB | Tiếng Anh chuyên | TAH |