Chào mừng 35 năm, ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11/1982 - 20/11/2017

Điểm KSCL Khối 10 lần 1 - năm học 2017-2018

ĐIỂM KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LẦN 1 - KHỐI 10
NĂM HỌC 2017 - 2018
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Đào Thị Quỳnh Anh Nữ 07/02/2002 10Toán1 A 9.60 6.50 0.00 16.10 33 Sai m đề m lý
2 Hà Thị Vân Anh Nữ 06/03/2002 10Toán1 A 8.40 7.00 7.50 22.90 28  
3 Nguyễn Việt Anh Nam 22/12/2002 10Toán1 A 9.40 8.25 8.00 25.65 14  
4 Trịnh Nguyễn Yến Dung Nữ 20/12/2002 10Toán1 A1 9.00 8.20 8.25 25.45 15  
5 Hoàng Thùy Dương Nữ 29/05/2002 10Toán1 A1 7.60 8.40 8.00 24.00 24  
6 Vũ Hải Đăng Nam 29/12/2002 10Toán1 A1 9.80 7.00 9.50 26.30 9  
7 Nguyễn Anh Đức Nam 23/07/2002 10Toán1 A 10.00 9.25 9.25 28.50 4  
8 Phạm Thị Thu Hà Nữ 11/06/2002 10Toán1 A1 9.40 7.60 9.00 26.00 11  
9 Nguyễn Đức Hiếu Nam 06/05/2002 10Toán1 A 9.80 8.75 9.50 28.05 5  
10 Lê Duy Hưng Nam 09/08/2002 10Toán1 A1 8.80 6.40 8.25 23.45 26  
11 Nguyễn Ngọc Hưng Nam 05/04/2002 10Toán1 A 9.60 7.50 10.00 27.10 7  
12 Nguyễn Thị Vân Khánh Nữ 09/05/2002 10Toán1 A 9.20 6.00 8.00 23.20 27  
13 Trần Thị Lan Nữ 16/10/2002 10Toán1 A1 9.40 5.60 9.50 24.50 20  
14 Nguyễn Khánh Linh Nữ 28/10/2002 10Toán1 A 9.20 9.25 9.50 27.95 6  
15 Nguyễn Duy Long Nam 21/12/2002 10Toán1 A1 9.20 6.80 9.25 25.25 17  
16 Đặng Quỳnh Mai Nữ 06/09/2002 10Toán1 A 9.60 6.25 7.75 23.60 25  
17 Đặng Ngọc Minh Nam 08/07/2002 10Toán1 A 9.40 5.00 7.00 21.40 30  
18 Nguyễn Nhật Minh Nam 23/09/2002 10Toán1 A 8.40 7.50 8.25 24.15 23  
19 Phạm Huyền My Nữ 12/06/2002 10Toán1 A1 9.60 6.60 8.25 24.45 21  
20 Nguyễn Hải Phong Nam 23/08/2002 10Toán1 A1 9.20 6.80 8.25 24.25 22  
21 Bùi Minh Quang Nam 26/08/2002 10Toán1 A1 8.60 5.00 8.50 22.10 29  
22 Nguyễn Tiến Quang Nam 29/04/2002 10Toán1 A 8.60 6.75 9.50 24.85 18  
23 Nguyễn Trọng Quyết Nam 25/01/2002 10Toán1 A 9.60 8.00 7.75 25.35 16  
24 Bùi Duy Tân Nam 17/11/2002 10Toán1 A 9.80 7.00 9.25 26.05 10  
25 Trần Lê Phương Thảo Nữ 24/09/2002 10Toán1 A 10.00 9.25 9.75 29.00 1  
26 Vũ Thị Phương Thảo Nữ 28/10/2002 10Toán1 A1 7.20 4.20 3.75 15.15 35  
27 Phạm Thị Hoài Thu Nữ 15/03/2002 10Toán1 A 9.60 9.50 9.50 28.60 2  
28 Nguyễn Thủy Tiên Nữ 17/04/2002 10Toán1 B 8.40 6.50 4.25 19.15 31  
29 Phạm Quỳnh Trang Nữ 22/12/2002 10Toán1 A 8.80 0.00 7.00 15.80 34  
30 Đặng Thành Trung Nam 25/07/2002 10Toán1 A 9.00 7.25 9.50 25.75 13  
31 Phạm Trọng Trường Nam 17/08/2002 10Toán1 A 9.00 9.00 9.00 27.00 8  
32 Phạm Xuân Trường Nam 17/06/2002 10Toán1 A 9.80 9.25 9.50 28.55 3  
33 Mai Anh Tuấn Nam 30/01/2002 10Toán1 A1 9.40 v 9.50 18.90 32 không có bài m 2
34 Vũ Lê Hải Xuân Nữ 25/10/2002 10Toán1 A 9.60 5.75 9.25 24.60 19  
35 Lê Ngọc Yến Nữ 03/03/2002 10Toán1 A 9.60 8.75 7.50 25.85 12  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Phạm Thái An Nam 15/10/2002 10Toán2 A 7.40 5.25 7.00 19.65 27  
2 Đỗ Thị Hải Anh Nữ 11/06/2002 10Toán2 A1 9.40 4.80 8.50 22.70 22  
3 Lê Thị Mai Anh Nữ 13/12/2002 10Toán2 A1 9.40 5.60 7.75 22.75 21  
4 Phạm Phương Anh Nữ 07/03/2002 10Toán2 A 9.60 8 8.75 26.35 8  
5 Trần Phương Anh Nữ 11/10/2002 10Toán2 A 9.20 9 9.50 27.70 4  
6 Đặng Thảo Chi Nữ 14/06/2002 10Toán2 A 9.60 7.25 8.00 24.85 16  
7 Phạm Bá Đức Cường Nam 14/01/2002 10Toán2 A 8.40 7.75 8.25 24.40 19  
8 Đặng Minh Đức Nam 13/08/2002 10Toán2 A 10.00 8.25 9.50 27.75 2  
9 Lương Thu Hà Nữ 02/10/2002 10Toán2 A1 9.20 7.00 8.25 24.45 18  
10 Phạm Ngọc Hân Nữ 27/09/2002 10Toán2 A 9.00 8 9.25 26.25 10  
11 Trần Duy Hiển Nam 12/01/2002 10Toán2 A 9.20 7.5 8.75 25.45 13  
12 Nguyễn Minh Hiếu Nam 11/04/2002 10Toán2 A 7.20 6 6.00 19.20 29  
13 Tạ Đức Hiếu Nam 16/06/2002 10Toán2 A 9.20 8 9.50 26.70 6  
14 Phạm Minh Hoàng Nam 24/06/2002 10Toán2 A 9.40 7.75 9.00 26.15 11  
15 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 15/09/2002 10Toán2 A v v v 0.00 31  
16 Đoàn Thị Tùng Lâm Nữ 04/01/2002 10Toán2 A1 9.80 5.20 8.00 23.00 20  
17 Đồng Thị Khánh Linh Nữ 14/10/2002 10Toán2 A 8.40 5.25 7.75 21.40 24  
18 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ 29/08/2002 10Toán2 A1 8.00 6.00 5.75 19.75 26  
19 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 14/08/2002 10Toán2 A 9.80 6.5 8.25 24.55 17  
20 Phạm Thùy Linh Nữ 29/10/2002 10Toán2 A1 9.80 8.20 9.25 27.25 5  
21 Đoàn Thị Bích Ngọc Nữ 05/07/2002 10Toán2 A 8.80 8.5 9.00 26.30 9  
22 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 12/09/2002 10Toán2 A 10.00 8.75 9.00 27.75 2  
23 Tăng Thanh Phương Nữ 22/11/2002 10Toán2 A 9.40 8.5 8.50 26.40 7  
24 Đặng Thị Hải Quyên Nữ 26/06/2002 10Toán2 A1 10.00 6.20 9.00 25.20 15  
25 Trần Thị Diệu Quỳnh Nữ 31/05/2002 10Toán2 A1 10.00 6.40 9.00 25.40 14  
26 Đinh Tiến Thành Nam 25/07/2002 10Toán2 A1 9.20 6.40 7.00 22.60 23  
27 Bùi Phương Thảo Nữ 22/06/2002 10Toán2 A 8.80 8.25 8.50 25.55 12  
28 Đỗ Phương Thảo Nữ 24/03/2002 10Toán2 B 8.40 6.5 4.5 19.40 28  
29 Bùi Đức Thiện Nam 22/05/2002 10Toán2 A 9.00 9.25 9.75 28.00 1  
30 Nguyễn Đình Tuấn Nam 04/02/2002 10Toán2 A 8.60 4.5 6.75 19.85 25  
31 Mai Quốc Việt Nam 06/01/2002 10Toán2 A1 8.60 5.80 4.50 18.90 30  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Nguyễn Minh Châu Nữ 24/08/2002 10Tin B 7.20 4.75 3.50 15.45 31  
2 Đỗ Mạnh Cường Nam 13/08/2002 10Tin A1 8.80 7.00 8.50 24.30 5  
3 Nguyễn Thái Dương Nam 24/10/2002 10Tin A 5.80 6.25 5.00 17.05 29  
4 Nguyễn Linh Đan Nữ 14/10/2002 10Tin A 8.40 7.25 5.50 21.15 19  
5 Hà Hoàng Tiến Đạt Nam 08/06/2002 10Tin A 7.80 4.50 6.25 18.55 25  
6 Bùi Mạnh Đức Nam 03/07/2002 10Tin A 8.60 6.75 7.75 23.10 10  
7 Nhâm Bích Hạnh Nữ 23/07/2002 10Tin A1 8.60 7.40 8.25 24.25 6  
8 Phan Văn Hiệp Nam 13/07/2002 10Tin A 9.40 7.50 6.50 23.40 9  
9 Trần Thị Hiếu Nữ 25/06/2002 10Tin A 7.20 4.75 6.25 18.20 26  
10 Nguyễn Kim Quang Huy Nam 27/08/2002 10Tin A 8.20 7.25 8.75 24.20 7  
11 Phan Thị Thu Hương Nữ 11/07/2002 10Tin A 8.80 9.50 8.25 26.55 3  
12 Đặng Nhật Khánh Nam 04/08/2002 10Tin A 7.40 6.00 7.50 20.90 20  
13 Hoàng Phương Linh Nữ 02/09/2002 10Tin B 6.20 4.50 3.25 13.95 34  
14 Đào Mạnh Long Nam 06/12/2002 10Tin A1 8.00 7.00 6.50 21.50 18  
15 Nguyễn Thành Long Nam 11/07/2002 10Tin A1 9.00 6.40 9.00 24.40 4  
16 Trần Thái Hoàng Long Nam 10/11/2002 10Tin A 8.60 9.00 9.00 26.60 2  
17 Phạm Thiên Lương Nam 09/09/2002 10Tin A 7.60 5.25 5.00 17.85 28  
18 Đỗ Duy Mạnh Nam 26/10/2002 10Tin A1 7.60 7.00 7.25 21.85 16  
19 Hoàng Anh Minh Nam 15/02/2002 10Tin A 8.00 7.25 7.50 22.75 11  
20 Phạm Ngọc Minh Nam 19/07/2002 10Tin A 5.60 3.25 5.25 14.10 33  
21 Trần Phương Nam Nam 05/05/2002 10Tin A 8.80 4.75 8.50 22.05 15  
22 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 31/10/2002 10Tin A 9.60 9.00 9.00 27.60 1  
23 Lưu Hồng Phúc Nam 12/08/2002 10Tin A1 7.40 5.40 3.75 16.55 30  
24 Tạ Duy Phúc Nam 19/07/2002 10Tin A 4.80 5.00 4.50 14.30 32  
25 Phạm Thị Mai Phương Nữ 26/10/2002 10Tin A 6.40 0.00 6.00 12.40 35 Sai m đề m hóa
26 Trần Thị Minh Phương Nữ 15/06/2002 10Tin A 8.20 8.50 7.00 23.70 8  
27 Nguyễn Duy Quang Nam 01/11/2002 10Tin A1 6.60 6.20 7.50 20.30 22  
28 Nguyễn Tiến Thành Nam 06/07/2002 10Tin A 9.20 7.00 6.50 22.70 12  
29 Đỗ Phương Thảo Nữ 23/08/2002 10Tin A 7.00 5.75 6.50 19.25 23  
30 Phạm Hữu Thắng Nam 22/02/2002 10Tin A 7.20 5.50 5.25 17.95 27  
31 Trần Mạnh Thắng Nam 12/07/2002 10Tin A 6.20 6.00 6.75 18.95 24  
32 Nguyễn Anh Thư Nữ 15/11/2002 10Tin D 7.20 7.20 8.25 22.65 13  
33 Phạm Thị Thục Trinh Nữ 16/05/2002 10Tin A 9.00 5.25 7.50 21.75 17  
34 Đào Việt Trung Nam 13/08/2002 10Tin A 6.80 5.00 0.00 11.80 36 Sai m đề m lý
35 Phạm Cẩm Tú Nữ 10/11/2002 10Tin A 8.20 7.75 6.25 22.20 14  
36 Nguyễn Hoàng Tùng Nam 15/11/2002 10Tin A 8.60 6.50 5.25 20.35 21  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Hoàng Anh Nam 15/08/2002 10Lý A1 7.00 7.00 9.00 23.00 11  
2 Hoàng Minh Anh Nữ 08/10/2002 10Lý A 6.60 7.75 7.25 21.60 18  
3 Phan Phương Anh Nữ 30/05/2002 10Lý A 8.00 7.50 7.25 22.75 12  
4 Vũ Diệu Anh Nữ 02/03/2002 10Lý A1 7.80 4.80 8.25 20.85 23  
5 Bùi Thị Ánh Nữ 22/01/2002 10Lý A 8.60 7.25 8.25 24.10 7  
6 Bùi Bích Diệu Nữ 02/03/2002 10Lý A 8.40 6.50 9.25 24.15 6  
7 Bùi Quang Duy Nam 15/10/2002 10Lý A 5.20 2.00 5.50 12.70 31  
8 Trần Ngọc Dương Nam 16/05/2002 10Lý A 8.00 4.75 8.50 21.25 22  
9 Đặng Thị Tuyết Hạnh Nữ 17/03/2002 10Lý A 8.40 7.75 7.75 23.90 8  
10 Nguyễn Văn Hoan Nam 07/02/2002 10Lý A 8.20 7.75 7.75 23.70 9  
11 Nguyễn Thiên Học Nam 02/09/2002 10Lý A 7.60 8.75 7.25 23.60 10  
12 Lê Việt Hùng Nam 28/08/2002 10Lý A1 6.60 5.20 8.00 19.80 25  
13 Hoàng Đình Đức Huy Nam 20/05/2002 10Lý A 7.00 4.50 8.25 19.75 26  
14 Tống Duy Kiên Nam 28/03/2002 10Lý A1 7.20 6.60 7.75 21.55 19  
15 Hoàng Thị Linh Nữ 07/08/2002 10Lý A 8.80 7.00 8.75 24.55 5  
16 Lại Mai Linh Nữ 03/08/2002 10Lý A 9.60 9.00 9.50 28.10 1  
17 Tống Diệu Linh Nữ 24/02/2002 10Lý A1 8.60 5.20 8.50 22.30 14  
18 Vũ Mai Linh Nữ 09/08/2002 10Lý A1 8.20 6.40 0.00 14.60 30 khôngcómđềmlý
19 Phạm Công Minh Nam 23/05/2002 10Lý A 8.80 9.00 0.00 17.80 28 Sai sbd m lý
20 Lê Duy Nam Nam 16/01/2002 10Lý A1 7.60 5.40 8.75 21.75 17  
21 Nhâm Sỹ Đức Quang Nam 20/06/2002 10Lý A1 9.60 6.80 9.00 25.40 3  
22 Đỗ Minh Quân Nam 24/07/2002 10Lý A 6.80 5.00 8.25 20.05 24  
23 Vũ Minh Quân Nam 09/06/2002 10Lý A1 4.00 5.60 0.00 9.60 32 Sai sbd m lý
24 Lê Đức Quý Nam 21/01/2002 10Lý A1 8.40 5.00 8.50 21.90 16  
25 Đàm Quang Sáng Nam 10/04/2002 10Lý A 8.60 0.00 8.00 16.60 29 Sai m đề m Hóa
26 Phạm Hà Thành Nam 18/10/2002 10Lý A 8.20 8.75 8.25 25.20 4  
27 Lê Tiến Thịnh Nam 15/03/2002 10Lý A1 8.20 5.40 7.75 21.35 20  
28 Vũ Thị Hoài Thu Nữ 27/08/2002 10Lý A 7.80 7.00 7.25 22.05 15  
29 Vũ Thị Kim Thúy Nữ 06/07/2002 10Lý A1 7.00 5.80 8.50 21.30 21  
30 Phạm Công Tiến Nam 30/01/2002 10Lý A 7.00 7.25 8.50 22.75 12  
31 Vũ Thị Thu Trang Nữ 15/11/2002 10Lý A1 6.60 6.80 6.25 19.65 27  
32 Nguyễn Thị Thanh Tú Nữ 30/09/2002 10Lý A 8.80 8.50 8.75 26.05 2  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Trần Hà Anh Nữ 01/01/2003 10Hóa A 7.60 6.50 6.75 20.85 27  
2 Bùi Đức Cảnh Nam 01/11/2002 10Hóa A 5.80 5.25 9.00 20.05 28  
3 Đào Tiến Dũng Nam 15/03/2002 10Hóa A 6.00 9.25 7.50 22.75 19  
4 Nguyễn Thái Dương Nam 08/12/2002 10Hóa A 7.80 8.00 9.25 25.05 12  
5 Đỗ Tiến Đạt Nam 13/02/2002 10Hóa A 8.80 9.75 8.50 27.05 6  
6 Nguyễn Tiến Đạt Nam 01/03/2002 10Hóa A 7.20 7.25 8.50 22.95 17  
7 Trần Mai Giang Nữ 10/11/2002 10Hóa A 6.40 4.50 6.50 17.40 31  
8 Đàm Thị Hà Nữ 15/12/2002 10Hóa B 9.00 7.00 3.25 19.25 29  
9 Nguyễn Thu Hà Nữ 14/01/2002 10Hóa A1 7.40 6.20 8.00 21.60 23  
10 Vũ Đức Hiếu Nam 13/08/2002 10Hóa A 0.00 0.00 0.00 0.00 34 sai sbd 3 m TLH
11 Đinh Công Khang Nam 17/09/2002 10Hóa B 8.20 8.75 4.25 21.20 26  
12 Trần Kim Liên Nữ 13/07/2002 10Hóa B 9.20 8.25 4.25 21.70 21  
13 Hà Hoài Linh Nữ 06/02/2002 10Hóa A 9.00 8.50 8.75 26.25 7  
14 Hoàng Hải Linh Nam 20/03/2002 10Hóa A 8.20 7.25 6.25 21.70 21  
15 Nguyễn Duy Linh Nam 12/11/2002 10Hóa A 7.60 8.75 7.75 24.10 15  
16 Vũ Khánh Linh Nữ 21/05/2002 10Hóa A 8.80 8.50 8.50 25.80 10  
17 Phan Thành Long Nam 28/11/2002 10Hóa A 9.40 8.50 9.25 27.15 5  
18 Đỗ Đức Lương Nam 21/01/2002 10Hóa B 6.60 6.50 5.75 18.85 30  
19 Hà Nhật Minh Nam 16/08/2002 10Hóa A 7.40 7.75 7.75 22.90 18  
20 Nguyễn Ngọc Minh Nam 26/02/2002 10Hóa A 7.00 9.25 9.00 25.25 11  
21 Nguyễn Tường Minh Nam 06/11/2002 10Hóa A 9.40 10.00 9.25 28.65 2  
22 Khổng Thị Minh Ngọc Nữ 18/11/2002 10Hóa A 6.40 3.50 6.75 16.65 33  
23 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 21/07/2002 10Hóa A 7.40 9.00 7.75 24.15 14  
24 Nguyễn Bích Phượng Nữ 21/06/2002 10Hóa A 8.60 8.25 0.00 16.85 32 Sai sbd m lý
25 Lại Minh Sang Nam 14/08/2002 10Hóa A 9.60 9.75 9.50 28.85 1  
26 Hoàng Hải Thanh Nữ 21/05/2002 10Hóa A 9.60 9.00 9.00 27.60 4  
27 Phạm Trọng Thiện Nam 04/06/2002 10Hóa A 6.80 7.50 7.00 21.30 25  
28 Phạm Xuân Tiến Nam 28/06/2002 10Hóa A 7.40 8.00 8.00 23.40 16  
29 Phạm Thị Huyền Trang Nữ 21/12/2002 10Hóa A 8.00 8.75 8.25 25.00 13  
30 Vũ Quỳnh Trang Nữ 07/11/2002 10Hóa A 7.20 6.50 7.75 21.45 24  
31 Nguyễn Văn Tráng Nam 03/03/2002 10Hóa A 9.00 9.25 9.75 28.00 3  
32 Đỗ Ngọc Trâm Nữ 19/02/2002 10Hóa A 8.40 9.25 8.50 26.15 8  
33 Ngô Minh Việt Nam 17/07/2002 10Hóa A 8.60 8.25 9.25 26.10 9  
34 Nguyễn Thành Vinh Nam 20/09/2002 10Hóa A 8.40 8.25 5.25 21.90 20  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Đào Ánh An Nữ 18/02/2002 10Sinh B 7.00 7.75 8.00 22.75 5  
2 Đỗ Vũ Thu Anh Nữ 18/09/2002 10Sinh B 3.60 4.25 8.75 16.60 25  
3 Trần Thị Quỳnh Anh Nữ 14/11/2002 10Sinh B 8.40 6.75 9.00 24.15 3  
4 Nguyễn Thái Bình Nam 25/01/2002 10Sinh B 6.40 3.50 5.25 15.15 30  
5 Phạm Linh Chi Nữ 02/05/2002 10Sinh B 7.00 6.25 5.75 19.00 17  
6 Hoàng Phương Chinh Nữ 25/09/2002 10Sinh B 3.40 4.50 4.50 12.40 34  
7 Hoàng Long Đạt Nam 30/01/2002 10Sinh B 7.80 4.50 9.00 21.30 10  
8 Nguyễn Trường Giang Nam 23/08/2002 10Sinh B 6.40 5.00 5.50 16.90 24  
9 Phạm Thị Thu Hà Nữ 07/12/2002 10Sinh B 7.60 7.75 7.00 22.35 7  
10 Vũ Thị Thu Hà Nữ 25/10/2002 10Sinh B 9.20 7.75 8.00 24.95 2  
11 Cao Đức Huy Nam 01/01/2002 10Sinh B 6.00 4.75 5.25 16.00 28  
12 Vũ Văn Kiệt Nam 27/05/2002 10Sinh B 6.60 7.50 8.25 22.35 7  
13 Đào Mai Linh Nữ 26/12/2002 10Sinh B 4.60 5.50 7.50 17.60 22  
14 Trần Khánh Linh Nữ 16/12/2002 10Sinh B 7.60 5.75 5.25 18.60 19  
15 Nguyễn Đức Lưu Nam 27/07/2002 10Sinh B 8.20 8.00 9.25 25.45 1  
16 Phạm Tiến Mạnh Nam 28/11/2002 10Sinh B 6.60 6.75 7.50 20.85 12  
17 Phạm Hoàng Mến Nữ 17/06/2002 10Sinh B 5.00 4.75 6.75 16.50 26  
18 Nhâm Hà My Nữ 24/10/2002 10Sinh B 6.40 5.75 6.00 18.15 21  
19 Nguyễn Thị Ngân Nữ 14/11/2002 10Sinh B 6.40 5.50 8.75 20.65 14  
20 Trần Thị Ngọc Nữ 10/06/2002 10Sinh B 8.40 6.25 7.75 22.40 6  
21 Phạm Anh Nguyễn Nữ 17/07/2002 10Sinh B 7.40 6.50 7.50 21.40 9  
22 Phạm Quang Phúc Nam 29/12/2002 10Sinh B 6.80 8.25 8.25 23.30 4  
23 Trần Minh Phúc Nam 30/01/2002 10Sinh B 5.00 5.25 4.50 14.75 31  
24 Nguyễn Hà Phương Nữ 05/10/2002 10Sinh A1 3.80 4.40 4.00 12.20 35  
25 Nguyễn Minh Quân Nam 20/05/2002 10Sinh B 5.20 4.50 5.00 14.70 32  
26 Trần Ngọc Quân Nam 26/01/2002 10Sinh B 7.00 4.75 5.75 17.50 23  
27 Bùi Quang Thành Nam 24/01/2002 10Sinh B 5.80 4.00 4.00 13.80 33  
28 Nguyễn Trọng Thành Nam 31/08/2002 10Sinh B 8.20 0.00 7.75 15.95 29 sai sbd m hóa
29 Bùi Hương Thảo Nữ 14/06/2002 10Sinh B 7.00 3.75 5.75 16.50 26  
30 Trần Thị Thu Thảo Nữ 29/09/2002 10Sinh B 0.00 0.00 5.25 5.25 36 sai sbd m T,H
31 Phạm Thị Anh Thơ Nữ 06/08/2002 10Sinh B 8.00 6.00 6.75 20.75 13  
32 Bùi Phan Thanh Thúy Nữ 02/10/2002 10Sinh B 6.60 6.25 7.25 20.10 15  
33 Phạm Thùy Trang Nữ 02/10/2002 10Sinh B 5.80 7.25 8.00 21.05 11  
34 Phạm Đoàn Thu Uyên Nữ 18/10/2002 10Sinh B 6.80 5.75 6.00 18.55 20  
35 Phạm Quốc Vương Nam 05/07/2002 10Sinh B 7.20 5.50 6.75 19.45 16  
36 Đặng Hồng Yến Nữ 30/04/2002 10Sinh B 5.40 5.75 7.50 18.65 18  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Đinh Thảo Anh Nữ 23/01/2002 10Văn D 7.60 6.20 7.00 20.80 12  
2 Đỗ Thị Mai Anh Nữ 30/11/2002 10Văn D 6.40 5.80 6.25 18.45 25  
3 Mai Thị Vân Anh Nữ 18/03/2002 10Văn D 6.40 5.00 8.50 19.90 18  
4 Nguyễn Thảo Anh Nữ 07/03/2002 10Văn D 5.20 7.20 8.50 20.90 11  
5 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 12/06/2002 10Văn D 5.40 3.40 8.25 17.05 30  
6 Phạm Hoàng Anh Nữ 23/10/2002 10Văn D 6.00 5.60 8.25 19.85 19  
7 Quách Thị Ngọc Anh Nữ 05/05/2002 10Văn D 6.80 7.60 6.25 20.65 13  
8 Vũ Tú Anh Nữ 18/07/2002 10Văn D 4.80 4.80 5.25 14.85 35  
9 Nguyễn Linh Chi Nữ 10/08/2002 10Văn D 5.40 5.40 5.50 16.30 32  
10 Nguyễn Thị Thanh Chúc Nữ 10/04/2002 10Văn D 6.00 4.00 7.50 17.50 27  
11 Nguyễn Ngọc Dung Nữ 30/08/2002 10Văn D 7.60 4.80 7.75 20.15 16  
12 Vũ Thị Hồng Duyên Nữ 25/07/2002 10Văn D 5.20 5.00 7.00 17.20 29  
13 Vũ Thành Đạt Nam 28/01/2002 10Văn D 6.60 5.60 7.75 19.95 17  
14 Trần Huyền Giang Nữ 14/05/2002 10Văn D 8.20 6.80 7.00 22.00 6  
15 Đỗ Thị Thu Hải Nữ 21/01/2002 10Văn D 5.80 3.40 7.50 16.70 31  
16 Phạm Minh Hằng Nữ 17/12/2002 10Văn D 6.00 6.60 7.25 19.85 19  
17 Phạm Thị Thanh Thanh Hằng Nữ 01/01/2002 10Văn D 6.00 7.60 8.25 21.85 8  
18 Trần Mỹ Hiền Nữ 29/06/2002 10Văn D 8.60 5.60 8.25 22.45 4  
19 Vũ Việt Hoàng Nam 19/01/2002 10Văn D 6.40 7.00 7.25 20.65 13  
20 Trịnh Linh Hương Nữ 19/03/2002 10Văn D 5.20 5.80 7.50 18.50 24  
21 Hà Thị Kiều Linh Nữ 28/06/2002 10Văn D 6.20 3.80 9.00 19.00 22  
22 Hoàng Mai Linh Nữ 06/07/2002 10Văn D 4.40 5.80 7.25 17.45 28  
23 Trương Mỹ Linh Nữ 19/12/2002 10Văn D 7.00 7.00 8.00 22.00 6  
24 Lê Thị Khánh Ly Nữ 31/07/2002 10Văn D 7.40 5.80 8.25 21.45 10  
25 Doãn Nhật Minh Nữ 18/04/2002 10Văn D 7.20 7.60 7.75 22.55 3  
26 Đặng Phương Nga Nữ 19/02/2002 10Văn D 6.20 5.20 7.00 18.40 26  
27 Bùi Thị Yến Ngọc Nữ 22/01/2002 10Văn D 6.60 6.20 7.50 20.30 15  
28 Đỗ Phạm Hồng Ngọc Nữ 29/11/2002 10Văn C 4.75 7.00 8.00 19.75 21  
29 Lê Phương Ngọc Nữ 13/09/2002 10Văn D 7.40 7.00 8.50 22.90 2  
30 Tô Thị Hương Nhài Nữ 13/03/2002 10Văn D 6.20 4.20 5.00 15.40 34  
31 Mai Thị Phương Nữ 18/03/2002 10Văn D 4.60 4.60 7.00 16.20 33  
32 Trương Minh Thư Nữ 04/10/2002 10Văn D 7.80 7.60 8.50 23.90 1  
33 Phạm Vân Trang Nữ 14/12/2002 10Văn D 7.00 6.80 8.50 22.30 5  
34 Đoàn Cẩm Tú Nữ 11/04/2002 10Văn D 7.60 4.60 6.75 18.95 23  
35 Đặng Thị Thùy Vân Nữ 08/08/2002 10Văn D 7.20 6.60 7.75 21.55 9  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 05/03/2002 10Sử D 4.60 6.80 7.00 18.40 20  
2 Vũ Hiền Anh Nữ 28/02/2002 10Sử C 5.75 6.75 6.00 18.50 19  
3 Đỗ Thị Cẩm Bình Nữ 15/06/2002 10Sử C 5.75 8.25 8.00 22.00 9  
4 Nguyễn Thị Huệ Chi Nữ 02/05/2002 10Sử C 6.50 5.75 5.50 17.75 25  
5 Nguyễn Văn Đạt Nam 16/06/2002 10Sử C 6.75 8.00 4.50 19.25 14  
6 Nguyễn Thu Hà Nữ 31/08/2002 10Sử C 3.75 5.25 6.00 15.00 31  
7 Nguyễn Thị Hiền Nữ 22/02/2002 10Sử C 8.25 9.25 7.00 24.50 2  
8 Trần Trung Hiếu Nam 25/05/2002 10Sử C 4.25 8.00 6.00 18.25 21  
9 Trần Thu Hoài Nữ 27/11/2002 10Sử D 4.60 4.40 5.00 14.00 32  
10 Phạm Huy Hoàng Nam 15/09/2002 10Sử C 3.50 6.25 6.50 16.25 28  
11 Trương Ánh Hồng Nữ 07/01/2002 10Sử C 6.25 6.00 5.75 18.00 23  
12 Đỗ Huy Hùng Nam 22/04/2002 10Sử A 4.40 2.00 2.25 8.65 33  
13 Phạm Việt Hùng Nam 10/08/2002 10Sử C 4.50 6.75 5.00 16.25 28  
14 Phạm Gia Huy Nam 21/10/2002 10Sử A1 5.40 5.20 6.50 17.10 27  
15 Nguyễn Khúc Khánh Huyền Nữ 13/08/2002 10Sử D 7.60 7.40 5.25 20.25 12  
16 Lại Khánh Linh Nữ 23/09/2002 10Sử C 7.00 6.25 5.75 19.00 16  
17 Lềm Nguyễn Thùy Linh Nữ 26/11/2002 10Sử C 8.00 9.50 6.50 24.00 3  
18 Trần Xuân Mai Nữ 31/01/2003 10Sử C 6.00 7.50 5.75 19.25 14  
19 Hoàng Thị Mơ Nữ 01/10/2002 10Sử C 6.75 7.50 5.75 20.00 13  
20 Trần Thị Nga Nữ 19/06/2002 10Sử C 8.25 8.25 6.75 23.25 6  
21 Dương Thanh Nhàn Nữ 18/02/2002 10Sử C 8.25 8.50 7.25 24.00 3  
22 Phạm Thị Nguyên Nhung Nữ 15/10/2002 10Sử C 8.00 9.25 6.50 23.75 5  
23 Trịnh Hồng Nhung Nữ 25/11/2002 10Sử C 8.75 8.50 8.25 25.50 1  
24 Lại Thị Minh Phương Nữ 10/06/2002 10Sử C 5.25 5.75 7.25 18.25 21  
25 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 25/11/2002 10Sử C 4.25 6.75 7.00 18.00 23  
26 Bùi Thị Minh Tâm Nữ 18/11/2002 10Sử C 4.75 7.25 6.75 18.75 18  
27 Phạm Hồng Thái Nam 19/04/2002 10Sử C 4.75 6.75 4.75 16.25 28  
28 Hoàng Minh Thành Nam 15/12/2002 10Sử C 8.50 8.25 6.00 22.75 8  
29 Nguyễn Thu Thủy Nữ 20/03/2002 10Sử C 5.25 5.75 8.00 19.00 16  
30 Tống Thị Thúy Nữ 09/07/2002 10Sử C 6.25 8.75 8.25 23.25 6  
31 Bùi Phan Hoài Thương Nữ 21/10/2002 10Sử C 6.50 6.50 7.50 20.50 11  
32 Phạm Vân Trang Nữ 12/10/2002 10Sử C 5.00 7.50 5.00 17.50 26  
33 Trần Thị Trang Nữ 24/06/2002 10Sử C 7.25 8.75 5.00 21.00 10  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Đinh Thị Anh Nữ 09/11/2002 10Địa C 7.00 6.00 7.25 20.25 12  
2 Lê Thảo Anh Nữ 07/07/2002 10Địa D 3.60 5.60 6.75 15.95 26  
3 Lương Thị Vân Anh Nữ 23/02/2002 10Địa D 7.60 7.40 7.25 22.25 6  
4 Nguyễn Mai Anh Nữ 05/11/2002 10Địa C 5.75 4.75 6.50 17.00 21  
5 Phạm Thị Ngọc Anh Nữ 18/06/2002 10Địa C 6.50 5.75 7.75 20.00 15  
6 Phạm Thị Bích Cẩm Nữ 16/12/2002 10Địa C 4.75 4.25 6.00 15.00 29  
7 Tô Trần Thùy Dương Nữ 19/06/2002 10Địa C 5.50 4.50 4.50 14.50 31  
8 Hoàng Văn Động Nam 01/03/2002 10Địa C 7.75 4.25 7.50 19.50 17  
9 Phạm Phong Đức Nam 02/12/2002 10Địa D 5.00 3.20 6.00 14.20 32  
10 Nguyễn Hương Giang Nữ 14/04/2002 10Địa C 6.50 5.75 4.50 16.75 24  
11 Nguyễn Phương Hiền Nữ 09/03/2002 10Địa D 5.80 4.00 7.25 17.05 20  
12 Nguyễn Minh Hiển Nam 10/10/2002 10Địa D 3.60 5.20 7.00 15.80 27  
13 Phan Trung Hiếu Nam 19/09/2002 10Địa D 5.40 2.40 7.00 14.80 30  
14 Nguyễn Hương Hòa Nữ 21/12/2002 10Địa C 4.25 6.75 4.75 15.75 28  
15 Đoàn Quang Huy Nam 01/10/2002 10Địa D 3.20 2.00 5.00 10.20 34  
16 Nguyễn Xuân Hưng Nam 17/07/2002 10Địa C 5.00 7.00 5.00 17.00 21  
17 Vũ Thị Hương Nữ 07/01/2002 10Địa C 7.25 6.50 7.00 20.75 10  
18 Trần Thị Châu Loan Nữ 19/01/2002 10Địa C 8.25 8.25 7.00 23.50 3  
19 Đào Thị Phương Mai Nữ 13/05/2002 10Địa C 8.75 7.50 6.50 22.75 5  
20 Trần Thị Mai Nữ 21/10/2002 10Địa D 6.40 4.20 6.50 17.10 19  
21 Vũ Đức Minh Nam 16/05/2002 10Địa C 6.25 8.00 6.00 20.25 12  
22 Vũ Văn Nam Nam 20/07/2002 10Địa D 3.00 2.00 5.00 10.00 35  
23 Bùi Thị Thúy Ngần Nữ 02/12/2002 10Địa C 7.50 6.00 6.50 20.00 15  
24 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Nữ 11/02/2002 10Địa C 9.00 6.50 8.00 23.50 3  
25 Bùi Quang Phúc Nam 19/11/2002 10Địa C 6.50 4.50 6.00 17.00 21  
26 Trương Thị Thanh Nữ 05/03/2002 10Địa C 7.75 4.75 7.75 20.25 12  
27 Hoàng Phương Thảo Nữ 27/09/2002 10Địa C 9.00 6.75 8.00 23.75 2  
28 Nguyễn Thu Thảo Nữ 09/07/2002 10Địa C 9.00 7.75 8.00 24.75 1  
29 Phạm Thị Thúy Nữ 21/06/2002 10Địa C 0.00 6.00 7.75 13.75 33  
30 Trần Thị Thương Nữ 29/09/2002 10Địa C 9.50 6.00 6.00 21.50 7  
31 Đào Thu Trang Nữ 24/01/2002 10Địa C 8.25 7.50 5.50 21.25 8  
32 Trần Thị Thùy Trang Nữ 07/09/2002 10Địa C 8.00 6.75 5.75 20.50 11  
33 Trần Anh Tuấn Nam 22/08/2002 10Địa A 6.60 4.75 5.00 16.35 25  
34 Trần Nguyễn Yến Vy Nữ 13/12/2002 10Địa C 8.00 6.75 6.50 21.25 8  
35 Tống Hải Yến Nữ 09/04/2002 10Địa C 7.25 5.50 5.75 18.50 18  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Vũ Thị Thái An Nữ 23/01/2002 10Anh1 D 8.20 8.00 8.25 24.45 5  
2 Nguyễn Phạm Hiếu Anh Nam 05/08/2002 10Anh1 A1 5.80 3.20 0.00 9.00 32 Sai m đề m lý
3 Phạm Châu Anh Nữ 17/10/2002 10Anh1 D 5.40 8.00 8.50 21.90 23  
4 Vũ Phạm Tuấn Anh Nam 21/10/2002 10Anh1 D 9.20 9.40 5.50 24.10 6  
5 Vũ Thị Tú Anh Nữ 20/02/2002 10Anh1 A1 9.00 8.40 7.25 24.65 3  
6 Vũ Hải Bình Nữ 24/02/2002 10Anh1 D 8.40 8.60 5.00 22.00 22  
7 Nguyễn Minh Châu Nữ 13/06/2002 10Anh1 D 8.00 9.20 6.25 23.45 13  
8 Trần Mai Chi Nữ 24/10/2002 10Anh1 D 8.60 9.20 7.00 24.80 2  
9 Mai Ánh Dương Nữ 15/01/2002 10Anh1 D 7.40 8.60 7.50 23.50 12  
10 Phạm Hải Dương Nam 19/07/2002 10Anh1 D 7.60 0.00 7.00 14.60 31 sai m đề m anh
11 Vũ Hương Giang Nữ 22/07/2002 10Anh1 D 6.60 8.80 7.00 22.40 20  
12 Nguyễn Thanh Hải Nam 26/01/2002 10Anh1 D 8.00 9.00 7.50 24.50 4  
13 Phạm Huy Hiệu Nam 29/07/2002 10Anh1 A1 6.40 8.60 2.25 17.25 30  
14 Hoàng Thị Thu Huyền Nữ 26/10/2002 10Anh1 D 8.60 8.40 7.00 24.00 8  
15 Đoàn Lê Phương Linh Nữ 12/11/2002 10Anh1 D 7.00 8.80 7.50 23.30 14  
16 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 28/11/2002 10Anh1 D 6.40 8.80 8.00 23.20 15  
17 Trần Thùy Linh Nữ 28/11/2002 10Anh1 D 7.40 8.80 5.25 21.45 25  
18 Trần Huy Long Nam 25/12/2002 10Anh1 D 7.20 8.40 7.00 22.60 19  
19 Phạm Phương Mai Nữ 05/12/2002 10Anh1 D 8.20 8.20 7.25 23.65 11  
20 Vũ Đức Mạnh Nam 21/06/2002 10Anh1 A1 5.40 7.80 5.75 18.95 29  
21 Phạm Thị Tuyết Ngân Nữ 04/04/2002 10Anh1 D 8.40 9.40 6.25 24.05 7  
22 Trần Thị Bích Ngọc Nữ 12/04/2002 10Anh1 D 6.40 7.80 6.75 20.95 27  
23 Đoàn Đình Phúc Nam 28/08/2002 10Anh1 D 6.20 7.80 6.00 20.00 28  
24 Phạm Thị Diễm Phúc Nữ 14/12/2002 10Anh1 D 8.40 9.00 5.75 23.15 16  
25 Phạm Thị Mai Phương Nữ 16/02/2003 10Anh1 D 7.60 9.00 6.50 23.10 17  
26 Bùi Thị Diễm Quỳnh Nữ 19/08/2002 10Anh1 D 7.60 7.80 6.50 21.90 23  
27 Phan Thị Quỳnh Nữ 14/10/2002 10Anh1 D 7.60 8.00 5.75 21.35 26  
28 Vũ Thị Phương Thảo Nữ 25/06/2002 10Anh1 D 8.00 8.80 7.00 23.80 10  
29 Phạm Đức Thắng Nam 26/11/2002 10Anh1 D 8.40 8.80 8.00 25.20 1  
30 Vũ Thị Hương Thu Nữ 05/04/2002 10Anh1 D 7.40 7.40 8.25 23.05 18  
31 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 21/04/2002 10Anh1 A1 8.60 8.60 6.75 23.95 9  
32 Tống Minh Vương Nam 05/12/2002 10Anh1 A1 8.40 8.60 5.25 22.25 21  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Đào Thị Hải Anh Nữ 16/07/2002 10Anh2 D 8.80 7.40 8.00 24.20 6  
2 Lương Tuấn Anh Nam 10/05/2002 10Anh2 A1 9.20 8.20 6.00 23.40 12  
3 Nguyễn Phương Anh Nữ 22/11/2002 10Anh2 D 4.60 8.00 7.75 20.35 28  
4 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 16/05/2002 10Anh2 D 5.60 8.40 7.25 21.25 22  
5 Nguyễn Thị Hoàng Anh Nữ 24/10/2002 10Anh2 D 6.00 8.20 6.25 20.45 27  
6 Phạm Ngọc Anh Nữ 28/08/2002 10Anh2 D 9.00 6.60 6.25 21.85 18  
7 Phan Lê Ngọc Anh Nữ 25/10/2002 10Anh2 D 8.80 7.80 6.25 22.85 14  
8 Phan Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 12/03/2002 10Anh2 D 5.20 7.80 6.25 19.25 30  
9 Nguyễn Hương Giang Nữ 08/06/2002 10Anh2 D 6.20 7.60 7.25 21.05 25  
10 Phạm Minh Hằng Nữ 08/11/2002 10Anh2 D 7.20 8.40 7.25 22.85 14  
11 Trần Thục Hiền Nữ 13/02/2002 10Anh2 D 8.00 8.00 8.25 24.25 5  
12 Vũ Thị Thu Hiền Nữ 02/02/2002 10Anh2 D 7.60 8.00 8.00 23.60 10  
13 Nguyễn Duy Hoàng Nam 08/12/2002 10Anh2 D 6.00 7.40 5.00 18.40 31  
14 Nguyễn Thanh Huyền Nữ 07/09/2002 10Anh2 D 5.60 8.60 8.25 22.45 16  
15 Phạm Phương Huyền Nữ 12/07/2002 10Anh2 D 9.00 0.00 8.25 17.25 33 sai m đề m anh
16 Nguyễn Thị Hương Nữ 13/03/2002 10Anh2 D 8.40 8.60 7.00 24.00 7  
17 Vũ Thị Mai Hương Nữ 09/07/2002 10Anh2 A1 7.20 8.20 5.50 20.90 26  
18 Đào Hoàng Long Nam 22/08/2002 10Anh2 D 6.20 9.20 7.00 22.40 17  
19 Lê Đức Minh Nam 17/11/2002 10Anh2 D 6.40 9.00 5.75 21.15 24  
20 Lê Đình Nghĩa Nam 01/05/2002 10Anh2 A1 10.00 7.60 8.50 26.10 1  
21 Lê Hồng Ngọc Nữ 07/11/2002 10Anh2 D 7.20 8.60 6.00 21.80 19  
22 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 26/03/2002 10Anh2 D 8.00 6.80 5.50 20.30 29  
23 Khiếu Thị Hồng Nhung Nữ 04/05/2002 10Anh2 D 9.00 8.00 7.00 24.00 7  
24 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 27/07/2002 10Anh2 D 8.40 7.60 7.50 23.50 11  
25 Nguyễn Minh Phúc Nam 10/10/2002 10Anh2 A1 7.80 8.40 5.25 21.45 21  
26 Trần Diệu Phương Nữ 14/09/2002 10Anh2 D 7.80 7.80 7.75 23.35 13  
27 Nguyễn Văn Quân Nam 15/01/2002 10Anh2 A1 7.20 8.20 6.25 21.65 20  
28 Trần Hoàng Quân Nam 17/09/2002 10Anh2 D 4.40 6.00 7.00 17.40 32  
29 Hoàng Minh Tài Nam 10/09/2002 10Anh2 D 9.00 8.00 7.50 24.50 4  
30 Nguyễn Thị Thơm Nữ 18/02/2002 10Anh2 D 8.40 8.80 8.00 25.20 2  
31 Lê Thị Thùy Trang Nữ 22/11/2002 10Anh2 D 7.60 8.60 7.75 23.95 9  
32 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 25/02/2002 10Anh2 D 7.40 9.60 7.75 24.75 3  
33 Trần Thảo Vân Nữ 18/02/2002 10Anh2 D 6.60 7.60 7.00 21.20 23  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Mai Ngọc Anh Nữ 26/06/2002 10A1 A 5.00 5.50 5.50 16.00 41  
2 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 10/02/2002 10A1 A 5.00 0.00 6.25 11.25 45  
3 Trần Thị Ngọc Anh Nữ 29/08/2002 10A1 A1 6.60 6.40 5.25 18.25 26  
4 Vũ Mai Anh Nữ 15/12/2002 10A1 A 7.80 5.75 7.75 21.30 12  
5 Trần Xuân Bách Nam 21/03/2002 10A1 A1 9.00 6.80 9.25 25.05 2  
6 Dương Thị Thanh Bình Nữ 09/11/2002 10A1 A1 6.80 5.40 7.75 19.95 20  
7 Nguyễn Minh Châu Nữ 21/03/2002 10A1 A 8.40 6.50 8.50 23.40 5  
8 Phạm Phúc Chuẩn Nam 19/08/2002 10A1 A 6.40 5.50 8.25 20.15 19  
9 Phạm Phú Cường Nam 27/01/2002 10A1 A1 6.00 4.80 7.00 17.80 30  
10 Hoàng Duy Đông Nam 01/04/2002 10A1 A1 7.20 3.20 7.50 17.90 29  
11 Đào Văn Đức Nam 17/02/2002 10A1 A 8.60 8.00 8.50 25.10 1  
12 Nguyễn Thị Mỹ Hà Nữ 22/12/2002 10A1 A1 6.60 7.20 6.50 20.30 18  
13 Đào Trung Hải Nam 03/02/2002 10A1 A 2.80 3.25 4.25 10.30 46  
14 Phạm Phúc Hải Nam 22/11/2002 10A1 A1 5.00 3.80 6.25 15.05 42  
15 Ngô Thị Thu Hiền Nữ 16/01/2002 10A1 A1 7.60 4.40 9.50 21.50 10  
16 Bùi Thị Mai Hương Nữ 30/09/2002 10A1 A 0.00 4.25 8.25 12.50 43 sai m đề m toán
17 Trần Lan Hương Nữ 10/11/2002 10A1 A 8.80 4.25 7.75 20.80 14  
18 Nguyễn Đăng Khoa Nam 13/02/2002 10A1 A 4.40 4.75 7.75 16.90 37  
19 Nguyễn Khánh Linh Nữ 19/10/2002 10A1 A 6.60 3.75 7.00 17.35 34  
20 Trần Khánh Linh Nữ 12/03/2002 10A1 B 6.20 8.00 3.50 17.70 31  
21 Đào Tuyết Mai Nữ 20/02/2002 10A1 A 7.60 4.75 6.25 18.60 22  
22 Đinh Ngọc Mai Nữ 01/05/2002 10A1 A 8.00 5.25 7.50 20.75 17  
23 Vũ Thị Ngọc Mai Nữ 07/05/2002 10A1 A 5.20 5.50 7.25 17.95 28  
24 Nguyễn Thị Huyền My Nữ 26/03/2002 10A1 D 2.40 3.20 6.00 11.60 44  
25 Phạm Hoài Nam Nam 14/04/2002 10A1 A 8.40 5.25 8.50 22.15 9  
26 Vũ Thị Thu Nga Nữ 25/05/2002 10A1 A 6.80 5.25 8.75 20.80 14  
27 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 16/05/2002 10A1 A1 6.20 5.80 6.00 18.00 27  
28 Mai Trọng Nguyên Nam 02/10/2002 10A1 A 8.00 5.75 7.75 21.50 10  
29 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 27/07/2002 10A1 A1 5.20 8.00 4.25 17.45 33  
30 Bùi Thu Phương Nữ 04/11/2002 10A1 A 6.80 5.00 6.75 18.55 24  
31 Nguyễn Thị Thu Phương Nữ 27/10/2002 10A1 A 6.00 4.50 6.50 17.00 36  
32 Nguyễn Văn Phương Nam 02/09/2002 10A1 A 4.80 5.50 7.00 17.30 35  
33 Bùi Tuấn Quang Nam 22/02/2002 10A1 A 7.40 7.75 9.00 24.15 4  
34 Khiếu Minh Quang Nam 25/06/2002 10A1 A1 6.20 7.60 7.00 20.80 14  
35 Phạm Trung Quân Nam 16/04/2002 10A1 A1 5.80 4.40 0.00 10.20 47 khôngcómđềmlý
36 Nguyễn Văn Quyết Nam 27/10/2002 10A1 A1 6.40 4.00 8.00 18.40 25  
37 Trần Quyết Nam 06/05/2002 10A1 A 7.80 4.50 7.50 19.80 21  
38 Phạm Văn Quynh Nam 15/11/2002 10A1 A 7.80 7.25 10.00 25.05 2  
39 Ngô Phương Thảo Nữ 15/11/2002 10A1 A1 6.20 6.80 9.25 22.25 8  
40 Hoàng Minh Thu Nữ 03/11/2002 10A1 A1 5.60 5.00 6.00 16.60 39  
41 Tạ Thị Hằng Thu Nữ 20/09/2002 10A1 D 4.60 4.80 8.25 17.65 32  
42 Lê Thị Thương Nữ 10/11/2002 10A1 A 7.20 6.00 9.25 22.45 6  
43 Lưu Thị Thu Trang Nữ 20/04/2002 10A1 A1 6.20 4.60 5.25 16.05 40  
44 Nguyễn Thu Trang Nữ 25/11/2002 10A1 B 5.40 6.50 4.75 16.65 38  
45 Phan Thu Trang Nữ 12/04/2002 10A1 B 7.60 5.50 5.50 18.60 22  
46 Phạm Ngọc Thanh Trúc Nữ 18/04/2002 10A1 A 7.00 5.50 8.75 21.25 13  
47 Văn Thị Thanh Xuân Nữ 27/03/2002 10A1 A 7.80 5.50 9.00 22.30 7  
TT HỌ VÀ TÊN  GT Ng.sinh Lớp Khối M1 M2 M3 T.Điểm TTL Ghi chú
1 Lê Thị Thanh An Nữ 23/02/2002 10A2 D 6.60 9.20 8.00 23.80 4  
2 Bùi Ngọc Phương Anh Nữ 26/02/2002 10A2 D 7.40 8.80 7.00 23.20 7  
3 Bùi Phương Anh Nữ 04/10/2002 10A2 D 6.40 5.80 7.50 19.70 35  
4 Bùi Trần Mai Anh Nữ 10/10/2002 10A2 D 6.40 0.00 7.00 13.40 44 sai sbd m anh
5 Chử Nguyên Châu Anh Nữ 08/10/2002 10A2 D 6.40 7.60 8.00 22.00 15  
6 Đinh Thị Vân Anh Nữ 01/12/2002 10A2 A1 7.00 7.20 5.75 19.95 33  
7 Lê Trung Anh Nam 20/07/2002 10A2 A1 7.00 8.40 6.50 21.90 16  
8 Nguyễn Phương Anh Nữ 21/05/2002 10A2 D 5.40 7.80 8.00 21.20 23  
9 Nguyễn Phương Anh Nữ 19/11/2002 10A2 D 5.40 6.20 5.00 16.60 42  
10 Nguyễn Quế Anh Nữ 13/01/2002 10A2 D 8.80 6.40 7.25 22.45 11  
11 Nguyễn Vũ Bảo Anh Nữ 09/10/2002 10A2 D 5.60 8.00 6.50 20.10 32  
12 Nhâm Hải Anh Nữ 03/02/2002 10A2 D 4.60 5.80 6.00 16.40 43  
13 Trần Thị Phương Anh Nữ 05/09/2002 10A2 D 8.20 6.80 5.75 20.75 27  
14 Trần Minh Châu Nữ 25/05/2002 10A2 D 7.20 7.80 6.25 21.25 22  
15 Vũ Minh Châu Nữ 19/08/2002 10A2 D 5.60 7.40 6.00 19.00 38  
16 Nguyễn Phương Chi Nữ 10/06/2002 10A2 D 7.60 5.00 8.25 20.85 26  
17 Nguyễn Thị Chi Nữ 21/11/2002 10A2 A1 8.40 6.00 8.00 22.40 12  
18 Trần Mai Chi Nữ 29/12/2002 10A2 D 7.60 7.80 8.00 23.40 6  
19 Trần Khánh Dung Nữ 16/01/2002 10A2 D 7.20 5.60 7.00 19.80 34  
20 Hoàng Thu Hà Nữ 13/05/2002 10A2 D 8.20 7.80 8.00 24.00 1  
21 Vũ Thu Hà Nữ 01/12/2002 10A2 D 5.80 8.80 7.75 22.35 13  
22 Trần Thị Hạnh Nữ 02/02/2002 10A2 D 8.00 7.80 7.00 22.80 9  
23 Nguyễn Minh Hiếu Nam 18/04/2002 10A2 A1 4.40 0.00 5.50 9.90 46  
24 Trần Phương Hoa Nữ 24/01/2003 10A2 D 7.60 7.80 7.50 22.90 8  
25 Trần Tuấn Hùng Nam 31/03/2002 10A2 D 3.60 4.80 3.75 12.15 45  
26 Hà Thị Hường Nữ 26/06/2002 10A2 D 5.80 5.80 8.00 19.60 36  
27 Nguyễn Diệu Linh Nữ 09/02/2002 10A2 D 4.80 7.20 8.25 20.25 30  
28 Nguyễn Thị Linh Nữ 19/07/2002 10A2 D 6.00 7.40 8.25 21.65 17  
29 Nguyễn Thùy Linh Nữ 30/06/2002 10A2 D 6.20 4.40 8.00 18.60 39  
30 Nguyễn Tô Phương Linh Nữ 20/06/2002 10A2 D 5.60 5.60 8.25 19.45 37  
31 Phạm Bùi Phương Linh Nữ 28/10/2002 10A2 A1 8.20 8.00 7.75 23.95 3  
32 Đặng Quý Ngọ Nam 29/04/2002 10A2 D 7.80 7.80 6.75 22.35 13  
33 Nguyễn Thị Minh Ngọc Nữ 15/09/2002 10A2 D 8.00 6.40 6.00 20.40 28  
34 Đỗ Thùy Nhung Nữ 29/05/2002 10A2 D 6.40 7.20 6.75 20.35 29  
35 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 07/08/2002 10A2 D 7.00 8.80 7.00 22.80 9  
36 Bùi Thảo Phương Nữ 18/02/2002 10A2 D 5.40 6.00 6.50 17.90 40  
37 Phạm Thu Phương Nữ 19/07/2002 10A2 A1 8.00 8.00 7.75 23.75 5  
38 Trần Thị Mai Phương Nữ 07/05/2002 10A2 A1 7.60 7.20 6.75 21.55 19  
39 Nguyễn Minh Quang Nam 29/01/2000 10A2 D 6.40 7.60 6.25 20.25 30  
40 Phạm Hồng Quế Nữ 26/11/2002 10A2 A1 7.20 8.20 6.00 21.40 20  
41 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 17/09/2002 10A2 D 8.80 7.20 8.00 24.00 1  
42 Nguyễn Đào Quỳnh Trang Nữ 10/11/2002 10A2 D 4.60 8.60 7.75 20.95 25  
43 Nguyễn Huyền Trang Nữ 05/07/2002 10A2 D 5.40 8.20 8.00 21.60 18  
44 Nguyễn Kiều Trang Nữ 24/02/2002 10A2 A1 8.40 0.00 8.50 16.90 41 sai sbd m anh
45 Tống Thị Minh Trang Nữ 03/06/2002 10A2 D 6.40 7.40 7.50 21.30 21  
46 Trần Thị Thùy Trang Nữ 07/08/2002 10A2 D 7.80 7.00 6.25 21.05 24  
  Thông tin chi tiết
Tên file:
Điểm KSCL Khối 10 lần 1 - năm học 2017-2018
Phiên bản:
N/A
Tác giả:
N/A
Website hỗ trợ:
N/A
Thuộc chủ đề:
Điểm KSCL khối 10 , 11
Gửi lên:
08/11/2017 02:33
Cập nhật:
08/11/2017 02:33
Người gửi:
QuanTri
Thông tin bản quyền:
Chuyên Thái Bình
Dung lượng:
143.00 KB
Xem:
1311
Tải về:
578
  Tải về
Từ site Website trường THPT Chuyên Thái Bình:
   Đánh giá
Bạn đánh giá thế nào về file này?
Hãy click vào hình sao để đánh giá File
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây