Chúc các đội tuyển thi Học sinh giỏi Quốc gia năm 2018 đạt kết quả cao!

Kết quả thi đua năm học 2011-2012

Chủ nhật - 20/05/2012 22:44

Kết quả thi đua năm học 2011-2012

Kết quả thi đua năm học 2011-2012
Kết quả thi đua năm học 2011-2012
Lớp Nề nếp HKII Thi lầnIII Thi lần IV Cả năm
HK I Xếp thứ Tỷ lệ KG Điểm cộng XT Tỷ lệ KG Điểm cộng XT Tổng Xếp khối Xếp trường
10toán1 242.59 4 35.00 20 5 72.97 20 3 518.46 4 10
10toán2 260.18 5 36.84 10 3 63.16   4 497.63 6 16
10 Tin 204.15 11 8.33   11 30.56   8 367.41 10 28
10 Lý 186.15 12 17.95   9 48.72   7 376.91 9 25
10 Hóa 267.16 3 35.90   4 87.18 10 1 528.25 3 8
10 Sinh 224.02 13 23.50 20 8 5.88 10 13 406.70 8 22
10 Văn 192.13 7 12.50   10 10.00   12 341.52 11 32
10 S_Đ 331.32 1 32.60 10 6 56.52 20 5 579.70 2 6
10Anh 1 367.78 10 55.50 10 2 75.68 10 2 643.82 1 2
10Anh 2 274.53 2 59.46   1 55.56   6 517.93 5 11
10 Pháp 242.72 5 25.00   7 30.00   9 425.17 7 19
10 A1 162.02 9 0.00   13 26.32   10 313.73 12 35
10 A2 169.01 8 3.45   12 12.07   11 309.93 13 36
11Toán1 295.74 9 35.29 20 5 82.35 10 2 567.63 3 7
11Toán2 259.79 6 34.09 10 7 77.27   3 506.12 6 14
11 Tin 219.63 7 22.22   10 52.78   8 419.36 10 20
11 Lý 267.10 11 34.29 10 6 65.71 10 4 509.64 5 13
11 Hóa 245.75 5 54.05   3 59.46 20 6 504.95 7 15
11 Sinh 274.84 4 51.52 10 4 51.52 10 9 524.97 4 9
11Văn 187.27 3 17.65   11 32.35   10 364.90 11 29
11S-Đ 317.57 13 65.12 20 1 65.12 10 5 598.60 2 4
11Anh1 363.31 2 58.54 20 2 90.24 10 1 670.77 1 1
11Anh2 281.52 12 23.26   9 53.49   7 480.17 8 17
11Pháp 244.41 1 30.00 20 8 30.00   11 453.84 9 18
11 A1 182.73 10 0.00   13 18.87   14 324.35 12 33
11 A2 182.02 8 4.00   12 10.00   13 320.54 13 34
12 Toán 330.84 10 19.35 10 3 25.81 10 3 509.69 3 12
12 Tin 273.29 3 2.63   6 7.89 10 8 416.93 4 21
12 Lý 235.80 5 0.00   7 15.63   6 373.92 7 26
12 Hóa 271.29 8 0.00   7 9.68   7 399.09 5 23
12 Sinh 228.79 4 3.03 10 5 3.03 10 10 377.76 6 24
12 Văn 366.93 1 57.69 10 2 46.15 20 1 626.45 1 3
12 S-Đ 208.86 2 12.50   4 25.00   4 372.03 8 27
12 Anh 330.80 6 72.73 10 1 25.00 20 4 580.83 2 5
12 Pháp 204.36 7 0.00   7 27.27 10 2 363.70 9 30
12 A1 227.08 9 0.00   7 4.35 10 9 358.42 10 31

Tác giả bài viết: Đoàn TN

 Từ khóa: n/a
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây