Chào mừng kỷ niệm 50 hệ chuyên, 30 năm thành lập THPT Chuyên Thái Bình

Hướng tới kỷ niệm 50 năm hệ chuyên, 
30 năm thành lập THPT Chuyên Thái Bình

Kết quả thi đua năm học 2011-2012

Chủ nhật - 20/05/2012 22:44

Kết quả thi đua năm học 2011-2012

Kết quả thi đua năm học 2011-2012
Kết quả thi đua năm học 2011-2012
Lớp Nề nếp HKII Thi lầnIII Thi lần IV Cả năm
HK I Xếp thứ Tỷ lệ KG Điểm cộng XT Tỷ lệ KG Điểm cộng XT Tổng Xếp khối Xếp trường
10toán1 242.59 4 35.00 20 5 72.97 20 3 518.46 4 10
10toán2 260.18 5 36.84 10 3 63.16   4 497.63 6 16
10 Tin 204.15 11 8.33   11 30.56   8 367.41 10 28
10 Lý 186.15 12 17.95   9 48.72   7 376.91 9 25
10 Hóa 267.16 3 35.90   4 87.18 10 1 528.25 3 8
10 Sinh 224.02 13 23.50 20 8 5.88 10 13 406.70 8 22
10 Văn 192.13 7 12.50   10 10.00   12 341.52 11 32
10 S_Đ 331.32 1 32.60 10 6 56.52 20 5 579.70 2 6
10Anh 1 367.78 10 55.50 10 2 75.68 10 2 643.82 1 2
10Anh 2 274.53 2 59.46   1 55.56   6 517.93 5 11
10 Pháp 242.72 5 25.00   7 30.00   9 425.17 7 19
10 A1 162.02 9 0.00   13 26.32   10 313.73 12 35
10 A2 169.01 8 3.45   12 12.07   11 309.93 13 36
11Toán1 295.74 9 35.29 20 5 82.35 10 2 567.63 3 7
11Toán2 259.79 6 34.09 10 7 77.27   3 506.12 6 14
11 Tin 219.63 7 22.22   10 52.78   8 419.36 10 20
11 Lý 267.10 11 34.29 10 6 65.71 10 4 509.64 5 13
11 Hóa 245.75 5 54.05   3 59.46 20 6 504.95 7 15
11 Sinh 274.84 4 51.52 10 4 51.52 10 9 524.97 4 9
11Văn 187.27 3 17.65   11 32.35   10 364.90 11 29
11S-Đ 317.57 13 65.12 20 1 65.12 10 5 598.60 2 4
11Anh1 363.31 2 58.54 20 2 90.24 10 1 670.77 1 1
11Anh2 281.52 12 23.26   9 53.49   7 480.17 8 17
11Pháp 244.41 1 30.00 20 8 30.00   11 453.84 9 18
11 A1 182.73 10 0.00   13 18.87   14 324.35 12 33
11 A2 182.02 8 4.00   12 10.00   13 320.54 13 34
12 Toán 330.84 10 19.35 10 3 25.81 10 3 509.69 3 12
12 Tin 273.29 3 2.63   6 7.89 10 8 416.93 4 21
12 Lý 235.80 5 0.00   7 15.63   6 373.92 7 26
12 Hóa 271.29 8 0.00   7 9.68   7 399.09 5 23
12 Sinh 228.79 4 3.03 10 5 3.03 10 10 377.76 6 24
12 Văn 366.93 1 57.69 10 2 46.15 20 1 626.45 1 3
12 S-Đ 208.86 2 12.50   4 25.00   4 372.03 8 27
12 Anh 330.80 6 72.73 10 1 25.00 20 4 580.83 2 5
12 Pháp 204.36 7 0.00   7 27.27 10 2 363.70 9 30
12 A1 227.08 9 0.00   7 4.35 10 9 358.42 10 31

Tác giả bài viết: Đoàn TN

 Từ khóa: n/a
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây