Thời khóa biểu học kì II, năm học 2020-2021, số 1, thực hiện từ 04/01/2021

Chủ nhật - 03/01/2021 13:19
THỨ TIẾT 10TOÁN1 10TOÁN2 10TIN 10LÝ 10HOÁ 10SINH 10VĂN 10SỬ 10ĐỊA 10A1 10A2 10ANH1 10ANH2
2 1 ChCờ - Q.Thắng ChCờ - TuấnL ChCờ - HiềnTin ChCờ - Du ChCờ - Vui ChCờ - Hồi ChCờ - DungV ChCờ - Vân ChCờ - L.Anh ChCờ - Luyến ChCờ - Thưởng ChCờ - Hậu ChCờ - HạnhA
2 Toán - Q.Thắng Địa - H.Anh Văn - HàV Thể - Trưởng Toán - Hừng Sinh - Hồi Địa - Minh T.Anh - Trung Sử - Thoa Văn - Luyến Toán - HằngT GDCD - HằngCD Văn - Vân
3 Toán - Q.Thắng Lý - TuấnL Văn - HàV Lý - Du Toán - Hừng Sinh - Hồi Văn - DungV Hoá - DũngH Địa - L.Anh Sử - Thoa Toán - HằngT Địa - Minh Văn - Vân
4 GDCD - HằngCD T.Anh - LinhA Thể - Nam Lý - Du Văn - NgaV Văn - HàV Văn - DungV Hoá - DũngH Địa - L.Anh T.Anh - NgaA Lý - Thưởng T.Anh - Hậu Sử - Thoa
5 Văn - NhungV Toán - Út Địa - PhượngĐ Hoá - DũngH Văn - NgaV Văn - HàV Văn - DungV Toán - Q.Thắng Toán - H.Thắng T.Anh - NgaA Sử - Thoa T.Anh - Hậu Lý - Tuyết
3 1 Địa - H.Anh Thể - Trưởng Toán - Dũng Sinh - Kiên Hoá - NhungH T.Anh - QuếA CNghệ - Hồi Thể - Diệp Lý - Thu Văn - Luyến Hoá - DũngH Toán - DungT Hoá - Hoan
2 Văn - NhungV Văn - Lan Toán - Dũng CNghệ - Kiên Hoá - NhungH Sử - NhànSử Sinh - Hồi T.Anh - Trung Thể - P.ThuỷT Văn - Luyến Thể - Diệp Sinh - Thương Hoá - Hoan
3 Văn - NhungV Lý - TuấnL Sử - YếnSử Hoá - DũngH Toán - Hừng Lý - Thu Thể - Trưởng Sinh - Thương Địa - L.Anh CNghệ - Kiên Văn - Luyến Hoá - Chiến Địa - Minh
4 Thể - Nam CNghệ - Kiên Sử - YếnSử T.Anh - Trung Hoá - Hướng Lý - Thu Hoá - NhungH Tin - Trang T.Anh - QuếA Toán - DungT Văn - Luyến T.Anh - Hậu T.Anh - HạnhA
5   Toán - Út Hoá - DũngH             Toán - DungT Sinh - Thương T.Anh - Hậu  
4 1 Tin - HiềnTin Toán - Út Toán - Dũng Toán - Dua Thể - Trưởng GDCD - HằngCD Sử - Khoa Địa - Minh Thể - P.ThuỷT Toán - DungT Văn - Luyến Văn - NgaV Văn - Vân
2 Toán - Q.Thắng Toán - Út Toán - Dũng Sử - NhànSử Lý - Thưởng Địa - H.Anh Tin - Trang Lý - HươngL Sử - Thoa Toán - DungT Địa - Minh Văn - NgaV T.Anh - HạnhA
3 Toán - Q.Thắng Văn - Lan Tin - HiềnTin T.Anh - Trung T.Anh - LinhA Sử - NhànSử GDCD - Vui Văn - Vân Toán - H.Thắng Văn - Luyến T.Anh - Hưng Sử - Thoa T.Anh - HạnhA
4 Toán - Q.Thắng Văn - Lan Tin - HiềnTin Thể - Trưởng Sử - NhànSử Tin - Trang T.Anh - LinhA Sử - Khoa CNghệ - Thương Thể - Diệp Sử - Thoa Toán - DungT T.Anh - HạnhA
5           Toán - Dua T.Anh - LinhA   Sinh - Thương       Sử - Thoa
5 1 T.Anh - QuếA Hoá - Hướng GDCD - Vui Toán - Dua Thể - Trưởng Thể - P.ThuỷT Sử - Khoa CNghệ - Thương Hoá - Hoan Hoá - ThuỷH Thể - Diệp Lý - Tuyết Toán - HươngT
2 Thể - Nam Toán - Út Tin - HiềnTin Toán - Dua Hoá - Hướng T.Anh - QuếA Thể - Trưởng Sử - Khoa Hoá - Hoan Hoá - ThuỷH T.Anh - Hưng CNghệ - Thương Toán - HươngT
3 Hoá - Chiến Sử - Hiếu Lý - Nhật GDCD - HằngCD Văn - NgaV Toán - Dua Toán - HươngT Sử - Khoa T.Anh - QuếA GDCD - Vui T.Anh - Hưng Thể - Trưởng Tin - Thành
4 Sử - Hiếu Tin - HiềnTin Sinh - Thương Lý - Du T.Anh - LinhA Toán - Dua Toán - HươngT Thể - Diệp T.Anh - QuếA Lý - Nhật Tin - Thành Văn - NgaV T.Anh - HạnhA
5                          
6 1 Lý - L.Sơn Sử - Hiếu T.Anh - QuếA Toán - Dua Sinh - Thương Văn - HàV Văn - DungV Lý - HươngL Tin - Thành Tin - Trang T.Anh - Hưng Toán - DungT Lý - Tuyết
2 CNghệ - Kiên GDCD - HằngCD T.Anh - QuếA Sử - NhànSử Địa - H.Anh Hoá - Tuân Văn - DungV T.Anh - Trung Văn - HàV Sử - Thoa Toán - HằngT Toán - DungT GDCD - Vui
3 Sử - Hiếu Sinh - Kiên Thể - Nam Văn - Luyến Sử - NhànSử Thể - P.ThuỷT T.Anh - LinhA Toán - Q.Thắng Văn - HàV T.Anh - NgaA Toán - HằngT T.Anh - Hậu Sinh - Thương
4 T.Anh - QuếA Toán - Út Văn - HàV Văn - Luyến Tin - Trang Toán - Dua Hoá - NhungH Toán - Q.Thắng GDCD - Vui Sinh - Kiên CNghệ - Thương Sử - Thoa Thể - Nam
5 T.Anh - QuếA   Lý - Nhật T.Anh - Trung T.Anh - LinhA   Lý - Tuyết GDCD - HằngCD          
7 1 Toán - Q.Thắng Thể - Trưởng T.Anh - QuếA Tin - Trang Lý - Thưởng Hoá - Tuân Toán - HươngT Văn - Vân Lý - Thu Địa - PhượngĐ Văn - Luyến Tin - Thành CNghệ - Thương
2 Hoá - Chiến Hoá - Hướng CNghệ - Thương Lý - Du Toán - Hừng Sinh - Hồi Toán - HươngT Văn - Vân Văn - HàV T.Anh - NgaA Lý - Thưởng Thể - Trưởng Thể - Nam
3 Sinh - Kiên T.Anh - LinhA Tin - HiềnTin Văn - Luyến GDCD - Vui CNghệ - Hồi Văn - DungV Toán - Q.Thắng Toán - H.Thắng Thể - Diệp Hoá - DũngH Lý - Tuyết Toán - HươngT
4 Lý - L.Sơn T.Anh - LinhA Hoá - DũngH Địa - PhượngĐ CNghệ - Thương T.Anh - QuếA Lý - Tuyết Sử - Khoa Toán - H.Thắng Lý - Nhật GDCD - HằngCD Hoá - Chiến Toán - HươngT
5 SHL - Q.Thắng SHL - TuấnL SHL - HiềnTin SHL - Du SHL - Vui SHL - Hồi SHL - DungV SHL - Vân SHL - L.Anh SHL - Luyến SHL - Thưởng SHL - Hậu SHL - HạnhA
 
THỨ TIẾT 11TOÁN1 11TOÁN2 11TIN 11LÝ 11HOÁ 11SINH 11VĂN 11SỬ 11ĐỊA 11A1 11A2 11ANH1 11ANH2
2 1 ChCờ - Hừng ChCờ - YếnCN ChCờ - HươngL ChCờ - HàT ChCờ - Hiệu ChCờ - Hải ChCờ - NhànV ChCờ - Huyền ChCờ - V.Anh ChCờ - Lan ChCờ - NhànSử ChCờ - ThanhA ChCờ - Ngọc
2 Lý - Thưởng Sử - NhànSử T.Anh - Hưng Văn - NhungV CNghệ - YếnCN Tin - Ngân Toán - Phượng Sinh - Hải Địa - V.Anh Hoá - DũngH Văn - Mai T.Anh - ThanhA T.Anh - Ngọc
3 Thể - Trưởng CNghệ - YếnCN Hoá - Hiệu T.Anh - Hưng Thể - Phúc Sử - NhànSử Toán - Phượng Sử - Huyền Sinh - Sâm GDCD - HằngCD T.Anh - P.Anh T.Anh - ThanhA T.Anh - Ngọc
4 Địa - H.Anh Thể - Trưởng Hoá - Hiệu Toán - HàT Văn - Vân T.Anh - P.Anh CNghệ - YếnCN Sử - Huyền T.Anh - Chi Văn - Lan Sinh - Hải Hoá - HươngH Sử - NhànSử
5 Toán - Hừng Toán - HiềnT GDCD - HằngCD Sinh - Sâm Văn - Vân Hoá - HươngH Tin - Ngân Sử - Huyền T.Anh - Chi T.Anh - P.Anh Sinh - Hải Sử - NhànSử Lý - Thưởng
3 1 Toán - Hừng Hoá - Chiến Thể - P.ThuỷT GDCD - Vui Lý - Nhật Sinh - Hải CNghệ - YếnCN Văn - Mai Hoá - Hướng T.Anh - P.Anh Tin - Trang Văn - HiềnV Văn - NgaV
2 GDCD - Vui Hoá - Chiến Địa - PhượngĐ Thể - Trưởng T.Anh - NgaA Sinh - Hải Tin - Ngân Văn - Mai Văn - NgaV Sinh - Sâm T.Anh - P.Anh Văn - HiềnV Tin - Trang
3 Hoá - Hoan Sinh - Sâm Sử - NhànSử Địa - PhượngĐ Tin - Ngân Sinh - Hải Lý - Nhật CNghệ - YếnCN Văn - NgaV Văn - Lan Hoá - Hướng Thể - P.ThuỷT GDCD - Vui
4 T.Anh - NgaA T.Anh - P.Anh Sinh - Sâm CNghệ - ThanhK Tin - Ngân Thể - Trưởng Sử - NhànSử Thể - P.ThuỷT Lý - Nhật Văn - Lan Văn - Mai Toán - HiềnT Địa - H.Anh
5 T.Anh - NgaA Toán - HiềnT CNghệ - ThanhK Hoá - Hoan Sinh - Hải Địa - PhượngĐ Sinh - Sâm T.Anh - P.Anh Lý - Nhật Sử - NhànSử Địa - H.Anh Tin - Trang T.Anh - Ngọc
4 1 Lý - Thưởng Địa - PhượngĐ Toán - Sính T.Anh - Hưng Toán - Hường Toán - HằngT Toán - Phượng Văn - Mai Tin - Trang Lý - HươngL T.Anh - P.Anh Toán - HiềnT Toán - H.Thắng
2 Sinh - Sâm GDCD - Vui Toán - Sính Tin - HiềnTin Toán - Hường Thể - Trưởng GDCD - HằngCD Tin - Ngân Toán - Dua Toán - Phượng T.Anh - P.Anh Toán - HiềnT Toán - H.Thắng
3 Toán - Hừng T.Anh - P.Anh Sinh - Sâm Thể - Trưởng CNghệ - YếnCN Hoá - HươngH Văn - NhànV Toán - Phượng Toán - Dua Địa - PhượngĐ Thể - P.ThuỷT Sinh - HươngS CNghệ - ThanhK
4 Toán - Hừng Toán - HiềnT Văn - Luyến CNghệ - ThanhK Văn - Vân Hoá - HươngH Văn - NhànV Toán - Phượng Văn - NgaV CNghệ - YếnCN Văn - Mai T.Anh - ThanhA Lý - Thưởng
5 Văn - Vân Toán - HiềnT CNghệ - ThanhK Toán - HàT Sử - NhànSử T.Anh - P.Anh Văn - NhànV Địa - Duyên Sinh - Sâm Tin - Trang Văn - Mai T.Anh - ThanhA Hoá - HươngH
5 1 Văn - Vân Văn - HàV Lý - HươngL T.Anh - Hưng Hoá - Hiệu CNghệ - ThanhK Toán - Phượng T.Anh - P.Anh Sử - Hiếu Văn - Lan CNghệ - YếnCN Toán - HiềnT Văn - NgaV
2 Văn - Vân Văn - HàV Toán - Sính Toán - HàT Hoá - Hiệu T.Anh - P.Anh Thể - P.ThuỷT CNghệ - YếnCN GDCD - Vui Toán - Phượng Lý - HươngL Lý - Ng.Sơn T.Anh - Ngọc
3 Sinh - Sâm Lý - Ng.Sơn Toán - Sính Toán - HàT Toán - Hường Toán - HằngT T.Anh - NgaA Toán - Phượng CNghệ - YếnCN Thể - Phúc Thể - P.ThuỷT Sinh - HươngS T.Anh - Ngọc
4 Hoá - Hoan Thể - Trưởng Hoá - Hiệu Sinh - Sâm T.Anh - NgaA Toán - HằngT Hoá - Chiến Toán - Phượng Thể - Phúc T.Anh - P.Anh GDCD - Vui GDCD - HằngCD Sinh - HươngS
5 T.Anh - NgaA Hoá - Chiến Tin - Thành Tin - HiềnTin   Tin - Ngân Sinh - Sâm GDCD - HằngCD   T.Anh - P.Anh Toán - Huệ CNghệ - ThanhK Sinh - HươngS
6 1 CNghệ - ThanhK T.Anh - P.Anh Văn - Luyến Hoá - Hoan Toán - Hường Văn - NhànV Thể - P.ThuỷT Lý - Ng.Sơn CNghệ - YếnCN Thể - Phúc Toán - Huệ Văn - HiềnV Văn - NgaV
2 Tin - Thành Toán - HiềnT Văn - Luyến Hoá - Hoan Lý - Nhật CNghệ - ThanhK Văn - NhànV Lý - Ng.Sơn Toán - Dua Tin - Trang Toán - Huệ Hoá - HươngH Thể - P.ThuỷT
3 Tin - Thành CNghệ - YếnCN T.Anh - Hưng Lý - L.Sơn GDCD - HằngCD Lý - Nhật Văn - NhànV T.Anh - P.Anh Toán - Dua Lý - HươngL Toán - Huệ CNghệ - ThanhK Tin - Trang
4 Sử - NhànSử Tin - Thành Thể - P.ThuỷT Lý - L.Sơn T.Anh - NgaA Lý - Nhật Văn - NhànV Hoá - HươngH Địa - V.Anh CNghệ - YếnCN Lý - HươngL Địa - PhượngĐ Toán - H.Thắng
5       Sử - NhànSử Địa - PhượngĐ   T.Anh - NgaA   Địa - V.Anh        
7 1 Toán - Hừng Văn - HàV Lý - HươngL Lý - L.Sơn Hoá - Hiệu Văn - NhànV Hoá - Chiến Sinh - Hải Hoá - Hướng Hoá - DũngH CNghệ - YếnCN Lý - Ng.Sơn Toán - H.Thắng
2 Hoá - Hoan Lý - Ng.Sơn Tin - Thành Lý - L.Sơn Hoá - Hiệu Văn - NhànV Địa - PhượngĐ Thể - P.ThuỷT Thể - Phúc Sinh - Sâm Tin - Trang T.Anh - ThanhA CNghệ - ThanhK
3 CNghệ - ThanhK Sinh - Sâm Tin - Thành Văn - NhungV Sinh - Hải GDCD - HằngCD Lý - Nhật Hoá - HươngH T.Anh - Chi Toán - Phượng Sử - NhànSử Tin - Trang Thể - P.ThuỷT
4 Thể - Trưởng Tin - Thành T.Anh - Hưng Văn - NhungV Thể - Phúc Toán - HằngT T.Anh - NgaA Tin - Ngân Tin - Trang Toán - Phượng Hoá - Hướng Thể - P.ThuỷT Hoá - HươngH
5 SHL - Hừng SHL - YếnCN SHL - HươngL SHL - HàT SHL - Hiệu SHL - Hải SHL - NhànV SHL - Huyền SHL - V.Anh SHL - Lan SHL - NhànSử SHL - ThanhA SHL - Ngọc
 
THỨ TIẾT 12TOÁN1 12TOÁN2 12TIN 12LÝ 12HOÁ 12SINH 12VĂN 12SỬ 12ĐỊA 12A1 12A2 12ANH1 12ANH2
2 1 ChCờ - Đăng ChCờ - Minh ChCờ - Sâm ChCờ - Tuyền ChCờ - ThanhK ChCờ - HạnhS ChCờ - Mai ChCờ - YếnSử ChCờ - Duyên ChCờ - Diệp ChCờ - HằngV ChCờ - Chi ChCờ - Giang
2 Toán - Đăng Văn - NgaV Sử - YếnSử Thể - Phúc Lý - TuấnL Văn - DungV Toán - HiềnT Văn - HằngV Văn - Lan Lý - Tuyết Toán - HàT T.Anh - Chi T.Anh - Giang
3 Toán - Đăng Văn - NgaV T.Anh - Hậu Lý - Tuyền Địa - PhượngĐ T.Anh - LinhA Toán - HiềnT Văn - HằngV Văn - Lan Lý - Tuyết Toán - HàT T.Anh - Chi T.Anh - Giang
4 Văn - HằngV Toán - Hường Địa - PhượngĐ Lý - Tuyền Toán - DungT Toán - Út Văn - Mai Sinh - Sâm T.Anh - Trung Toán - H.Thắng T.Anh - ThanhA Văn - NhungV Tin - Ngân
5 Văn - HằngV Toán - Hường Tin - QuếTin Lý - Tuyền T.Anh - LinhA Địa - H.Anh Văn - Mai Địa - L.Anh T.Anh - Trung   T.Anh - ThanhA Toán - HàT  
3 1 Hoá - ThuỷH Toán - Hường Thể - Nam Toán - Huệ Lý - TuấnL Toán - Út Thể - Phúc Sử - YếnSử Văn - Lan Địa - Minh Tin - Ngân Địa - PhượngĐ Văn - HằngV
2 T.Anh - HạnhA Thể - Nam T.Anh - Hậu Toán - Huệ Toán - DungT CNghệ - ThanhK Địa - Minh Sử - YếnSử Thể - Phúc T.Anh - QuếA Địa - H.Anh CNghệ - YếnCN Văn - HằngV
3 T.Anh - HạnhA T.Anh - Ngọc Toán - Huệ Hoá - ThuỷH Thể - Nam Thể - Phúc Sử - Thoa T.Anh - Trung Toán - Út T.Anh - QuếA CNghệ - ThanhK Thể - Diệp Toán - Hường
4 Thể - Diệp T.Anh - Ngọc CNghệ - YếnCN Văn - NhungV GDCD - Vui Sử - Thoa Hoá - DũngH Văn - HằngV Toán - Út Hoá - ThuỷH Thể - Phúc Toán - HàT Địa - Minh
5 Văn - HằngV       Sử - Thoa Hoá - Chiến Văn - Mai Địa - L.Anh T.Anh - Trung   Toán - HàT   Hoá - ThuỷH
4 1 CNghệ - YếnCN Sử - ThuỷSử Toán - Huệ Địa - H.Anh Văn - Lan Tin - Ngân CNghệ - ThanhK GDCD - Vui Địa - Duyên Sinh - HươngS T.Anh - ThanhA Thể - Diệp Lý - TuấnL
2 Thể - Diệp CNghệ - YếnCN Văn - NhungV Toán - Huệ Văn - Lan T.Anh - LinhA Văn - Mai Hoá - HươngH Địa - Duyên Sử - Khoa T.Anh - ThanhA Toán - HàT Lý - TuấnL
3 Sử - ThuỷSử Địa - Minh Văn - NhungV GDCD - HằngCD Tin - Ngân Lý - TuấnL T.Anh - Giang Toán - HằngT Địa - Duyên Thể - Diệp Sử - Khoa Toán - HàT Toán - Hường
4 Tin - Ngân GDCD - Vui Sinh - Sâm T.Anh - Trung Địa - PhượngĐ Lý - TuấnL T.Anh - Giang Toán - HằngT Sử - ThuỷSử Địa - Minh Toán - HàT Văn - NhungV Toán - Hường
5   Tin - QuếTin                   Văn - NhungV T.Anh - Giang
5 1 Lý - Ng.Sơn Toán - Hường Toán - Huệ Sinh - HươngS Thể - Nam Hoá - Chiến Địa - Minh Toán - HằngT Toán - Út GDCD - HằngCD Thể - Phúc Tin - Ngân Văn - HằngV
2 T.Anh - HạnhA Địa - Minh Toán - Huệ Văn - NhungV Văn - Lan Thể - Phúc GDCD - HằngCD Tin - Ngân CNghệ - ThanhK Thể - Diệp Sinh - Sâm Lý - Tuyết Văn - HằngV
3 Hoá - ThuỷH Lý - Tuyết Lý - Du Văn - NhungV T.Anh - LinhA Sinh - HạnhS Toán - HiềnT Lý - HươngL Văn - Lan Văn - HàV Hoá - Hoan T.Anh - Chi Thể - Nam
4 Hoá - ThuỷH T.Anh - Ngọc Văn - NhungV Toán - Huệ CNghệ - ThanhK Sinh - HạnhS Lý - Ng.Sơn Thể - Nam Tin - Ngân Văn - HàV Văn - HằngV T.Anh - Chi Địa - Minh
5                   Tin - QuếTin      
6 1 Sinh - Kiên Hoá - NhungH Thể - Nam Địa - H.Anh Hoá - Tuân GDCD - Vui T.Anh - Giang Toán - HằngT Toán - Út Toán - H.Thắng Văn - HằngV GDCD - HằngCD Hoá - ThuỷH
2 Địa - V.Anh Văn - NgaV Hoá - NhungH CNghệ - YếnCN T.Anh - LinhA Toán - Út T.Anh - Giang Thể - Nam Thể - Phúc Toán - H.Thắng Văn - HằngV Lý - Tuyết Toán - Hường
3 Địa - V.Anh Toán - Hường Hoá - NhungH T.Anh - Trung Toán - DungT Toán - Út Lý - Ng.Sơn Hoá - HươngH Hoá - ThuỷH Toán - H.Thắng Văn - HằngV Địa - PhượngĐ GDCD - Vui
4 GDCD - HằngCD Lý - Tuyết T.Anh - Hậu T.Anh - Trung Toán - DungT T.Anh - LinhA Toán - HiềnT Văn - HằngV Hoá - ThuỷH CNghệ - ThanhK Lý - Ng.Sơn Hoá - Hoan T.Anh - Giang
5     Tin - QuếTin Hoá - ThuỷH                  
7 1 Toán - Đăng Hoá - NhungH Lý - Du Thể - Phúc Sinh - HạnhS Văn - DungV Sinh - HươngS CNghệ - ThanhK GDCD - Vui Hoá - ThuỷH GDCD - HằngCD Hoá - Hoan Thể - Nam
2 Toán - Đăng Hoá - NhungH GDCD - HằngCD Tin - Ngân Hoá - Tuân Văn - DungV Hoá - DũngH Lý - HươngL Sinh - HươngS Hoá - ThuỷH Địa - H.Anh Văn - NhungV CNghệ - YếnCN
3 Toán - Đăng Thể - Nam Địa - PhượngĐ Sử - Thoa Hoá - Tuân Hoá - Chiến Thể - Phúc T.Anh - Trung Lý - Thu T.Anh - QuếA Lý - Ng.Sơn Sinh - HạnhS Sử - YếnSử
4 Lý - Ng.Sơn Sinh - Kiên Hoá - NhungH Hoá - ThuỷH Hoá - Tuân Địa - H.Anh Tin - QuếTin T.Anh - Trung Lý - Thu Văn - HàV Hoá - Hoan Sử - Thoa Sinh - HươngS
5 SHL - Đăng SHL - Minh SHL - Sâm SHL - Tuyền SHL - ThanhK SHL - HạnhS SHL - Mai SHL - YếnSử SHL - Duyên SHL - Diệp SHL - HằngV SHL - Chi SHL - Giang
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây