Thời khóa biểu học kì I, năm học 2020-2021, số 3, thực hiện từ 14/09/2020

Thứ bảy - 12/09/2020 00:38
THỨ TIẾT 10TOÁN1 10TOÁN2 10TIN 10LÝ 10HOÁ 10SINH 10VĂN 10SỬ 10ĐỊA 10A1 10A2 10ANH1 10ANH2
2 1 ChCờ - Q.Thắng ChCờ - TuấnL ChCờ - HiềnTin ChCờ - Du ChCờ - Vui ChCờ - HươngS ChCờ - DungV ChCờ - Vân ChCờ - L.Anh ChCờ - Luyến ChCờ - Thưởng ChCờ - Hậu ChCờ - HạnhA
2 Toán - Q.Thắng T.Anh - LinhA Hoá - DũngH T.Anh - NgaA Toán - Hừng Sinh - HươngS Lý - Tuyền T.Anh - TrungA Địa - L.Anh Sử - Thoa T.Anh - Hưng Địa - Minh Văn - Vân
3 Toán - Q.Thắng Lý - TuấnL Hoá - DũngH Thể - Phúc T.Anh - LinhA Sinh - HươngS Lý - Tuyền T.Anh - TrungA Địa - L.Anh T.Anh - NgaA Địa - Minh T.Anh - Hậu Văn - Vân
4 Văn - NhungV Văn - Lan Thể - Nam Lý - Du Thể - Phúc Địa - Minh Văn - DungV Văn - Vân Địa - L.Anh T.Anh - NgaA Lý - Thưởng T.Anh - Hậu Sử - Thoa
5 Văn - NhungV Địa - L.Anh Sử - NhànSử Hoá - DũngH Lý - Thưởng Hoá - Tuân Văn - DungV Văn - Vân         Địa - Minh
3 1 Toán - Q.Thắng Sinh - Kiên Toán - Dũng Tin - Trang GDCD - Vui CNghệ - HươngS Sử - Khoa GDCD - Loan T.Anh - QuếA Văn - Luyến T.Anh - Hưng Hoá - Chiến CNghệ - Thương
2 Toán - Q.Thắng Toán - Út Toán - Dũng Sinh - Kiên Tin - Trang Sinh - HươngS Thể - P.ThuỷT Sử - Khoa Lý - Thu Văn - Luyến Toán - HằngT Sinh - Thương Địa - Minh
3 Hoá - Chiến Thể - Phúc T.Anh - QuếA GDCD - Vui Tin - Trang Lý - Thu Sinh - HươngS Sử - Khoa Sinh - Thương Toán - DungT Toán - HằngT Văn - NgaV T.Anh - HạnhA
4 T.Anh - QuếA Hoá - Hướng Lý - Nhật T.Anh - NgaA Sử - NhànSử Lý - Thu Địa - Minh Toán - Q.Thắng Thể - P.ThuỷT Toán - DungT Sinh - Thương Văn - NgaV T.Anh - HạnhA
5             CNghệ - HươngS Toán - Q.Thắng          
4 1 Tin - HiềnTin Toán - Út Toán - Dũng Toán - Dua Sinh - Thương Địa - Minh Toán - HươngT Lý - HươngL GDCD - Vui Văn - Luyến Thể - Diệp Tin - Thành Lý - Tuyết
2 Văn - NhungV Toán - Út Toán - Dũng Sử - NhànSử T.Anh - LinhA Văn - HàV Toán - HươngT Địa - Minh Hoá - Hoan Toán - DungT CNghệ - Thương Hoá - Chiến Tin - Thành
3 GDCD - Loan Tin - HiềnTin Sinh - Thương Địa - L.Anh Thể - Phúc Văn - HàV Văn - DungV Thể - Diệp Hoá - Hoan Toán - DungT Văn - Luyến Sử - Thoa Toán - HươngT
4 Thể - Nam Tin - HiềnTin Văn - HàV Văn - Luyến Địa - L.Anh Thể - P.ThuỷT Văn - DungV Sử - Khoa Tin - Thành Hoá - ThuỷH Hoá - DũngH Toán - DungT Toán - HươngT
5         Hoá - NhungH Toán - Dua T.Anh - LinhA   Sử - Thoa     Lý - Tuyết  
5 1 T.Anh - QuếA Văn - Lan GDCD - Vui Lý - Du Toán - Hừng Văn - HàV Hoá - NhungH Hoá - DũngH Toán - H.Thắng Tin - Trang Toán - HằngT Toán - DungT Lý - Tuyết
2 Thể - Nam Lý - TuấnL Địa - L.Anh Lý - Du Toán - Hừng T.Anh - QuếA Tin - Trang Văn - Vân Văn - HàV Lý - Nhật Lý - Thưởng Thể - P.ThuỷT GDCD - Vui
3 Địa - L.Anh GDCD - Loan Tin - HiềnTin Toán - Dua Văn - NgaV T.Anh - QuếA T.Anh - LinhA Địa - Minh Văn - HàV Lý - Nhật Tin - Trang Lý - Tuyết Văn - Vân
4 Địa - L.Anh T.Anh - LinhA Tin - HiềnTin T.Anh - NgaA Lý - Thưởng Toán - Dua Thể - P.ThuỷT Tin - Trang T.Anh - QuếA Thể - Phúc Thể - Diệp Văn - NgaV Thể - Nam
5       Hoá - DũngH   Toán - Dua              
6 1 Hoá - Chiến Văn - Lan Văn - HàV Toán - Dua Hoá - Hướng GDCD - Vui Văn - DungV CNghệ - Thương T.Anh - QuếA Sinh - Kiên Văn - Luyến Toán - DungT Hoá - Hoan
2 CNghệ - Kiên Toán - Út Văn - HàV Toán - Dua Địa - L.Anh Thể - P.ThuỷT Văn - DungV Thể - Diệp CNghệ - Thương Thể - Phúc Văn - Luyến Toán - DungT Hoá - Hoan
3 Lý - L.Sơn T.Anh - LinhA Địa - L.Anh Văn - Luyến Văn - NgaV Toán - Dua GDCD - Vui Lý - HươngL Tin - Thành Tin - Trang T.Anh - Hưng T.Anh - Hậu Thể - Nam
4 Sinh - Kiên Thể - Phúc T.Anh - QuếA Văn - Luyến Văn - NgaV Tin - Trang T.Anh - LinhA Sinh - Thương Thể - P.ThuỷT Địa - PhượngĐ GDCD - Loan T.Anh - Hậu T.Anh - HạnhA
5 T.Anh - QuếA   CNghệ - Thương Địa - L.Anh T.Anh - LinhA Sử - NhànSử Tin - Trang T.Anh - TrungA Toán - H.Thắng Địa - PhượngĐ Sử - Thoa    
7 1 Sử - Hiếu CNghệ - Kiên T.Anh - QuếA Lý - Du CNghệ - Thương Tin - Trang Toán - HươngT Toán - Q.Thắng Toán - H.Thắng Hoá - ThuỷH Địa - Minh Thể - P.ThuỷT Tin - Thành
2 Tin - HiềnTin Hoá - Hướng Thể - Nam CNghệ - Kiên Toán - Hừng T.Anh - QuếA Toán - HươngT Toán - Q.Thắng Toán - H.Thắng GDCD - Vui Tin - Trang Tin - Thành Sinh - Thương
3 Toán - Q.Thắng Địa - L.Anh Tin - HiềnTin Tin - Trang Hoá - NhungH Sinh - HươngS Địa - Minh Hoá - DũngH Lý - Thu T.Anh - NgaA Toán - HằngT GDCD - Vui Toán - HươngT
4 Lý - L.Sơn Sử - Hiếu Lý - Nhật Thể - Phúc Hoá - Hướng Hoá - Tuân Hoá - NhungH Tin - Trang Văn - HàV CNghệ - Kiên Hoá - DũngH CNghệ - Thương Toán - HươngT
5 SHL - Q.Thắng SHL - TuấnL SHL - HiềnTin SHL - Du SHL - Vui SHL - HươngS SHL - DungV SHL - Vân SHL - L.Anh SHL - Luyến SHL - Thưởng SHL - Hậu SHL - HạnhA
 
THỨ TIẾT 11TOÁN1 11TOÁN2 11TIN 11LÝ 11HOÁ 11SINH 11VĂN 11SỬ 11ĐỊA 11A1 11A2 11ANH1 11ANH2
2 1 ChCờ - Hừng ChCờ - YếnCN ChCờ - HươngL ChCờ - HàT ChCờ - Hiệu ChCờ - Hải ChCờ - NhànV ChCờ - Huyền ChCờ - V.Anh ChCờ - Lan ChCờ - Lĩnh ChCờ - ThanhA ChCờ - Ngọc
2 Lý - Thưởng Toán - HiềnT Văn - Luyến Tin - Ngân Hoá - Hiệu Sinh - Hải Sinh - Sâm T.Anh - P.Anh Thể - Phúc Văn - Lan Sử - NhànSử Địa - V.Anh T.Anh - Ngọc
3 Toán - Hừng Toán - HiềnT T.Anh - Hưng Sinh - Sâm Sinh - Hải Hoá - ThuỷH Thể - P.ThuỷT Sử - Huyền Địa - V.Anh Văn - Lan Lý - HươngL T.Anh - ThanhA T.Anh - Ngọc
4 Toán - Hừng T.Anh - P.Anh Thể - P.ThuỷT Toán - HàT Toán - Hường GDCD - Loan Sử - NhànSử Sử - Huyền Địa - V.Anh CNghệ - YếnCN Lý - HươngL Hoá - DũngH T.Anh - Ngọc
5     Địa - V.Anh Toán - HàT   T.Anh - P.Anh T.Anh - NgaA Sử - Huyền          
3 1 Văn - Vân Thể - Phúc Thể - P.ThuỷT CNghệ - ThanhK Lý - Nhật Toán - HằngT CNghệ - YếnCN Toán - Phượng Văn - NgaV T.Anh - P.Anh Hoá - Hướng Văn - HiềnV Văn - Lĩnh
2 Văn - Vân T.Anh - P.Anh Sử - NhànSử T.Anh - Hưng GDCD - Loan Thể - Phúc T.Anh - NgaA Toán - Phượng Lý - Nhật Tin - Ngân Hoá - Hướng Văn - HiềnV Văn - Lĩnh
3 T.Anh - NgaA Sinh - Sâm Văn - Luyến T.Anh - Hưng Văn - Vân Lý - Nhật Toán - Phượng Tin - Ngân CNghệ - YếnCN Sử - NhànSử Văn - Lĩnh T.Anh - ThanhA Thể - P.ThuỷT
4 Sinh - Sâm CNghệ - YếnCN Văn - Luyến GDCD - Vui Tin - Ngân T.Anh - P.Anh Toán - Phượng Hoá - Chiến Thể - Phúc Thể - Diệp Văn - Lĩnh Tin - Trang CNghệ - ThanhK
5                          
4 1 CNghệ - ThanhK Văn - HàV Toán - Sính Hoá - Hoan Toán - Hường Văn - NhànV Lý - Nhật GDCD - Loan Văn - NgaV Địa - Duyên T.Anh - P.Anh Thể - P.ThuỷT Hoá - DũngH
2 Địa - V.Anh GDCD - Vui Toán - Sính Thể - Phúc Toán - Hường CNghệ - ThanhK Văn - NhànV Thể - P.ThuỷT Văn - NgaV Hoá - DũngH Tin - Ngân Lý - Ng.Sơn Địa - Duyên
3 GDCD - Vui Hoá - Chiến Tin - Thành Văn - NhungV Lý - Nhật Sử - NhànSử Văn - NhànV T.Anh - P.Anh Toán - Dua Hoá - DũngH Toán - Huệ Toán - HiềnT Thể - P.ThuỷT
4 Thể - Phúc Địa - V.Anh GDCD - Loan Toán - HàT Sử - NhànSử T.Anh - P.Anh Văn - NhànV Địa - Duyên Toán - Dua Lý - HươngL Toán - Huệ Toán - HiềnT Sinh - Hồi
5             Địa - V.Anh            
5 1 Văn - Vân Lý - Ng.Sơn T.Anh - Hưng Thể - Phúc Hoá - Hiệu Sinh - Hải Thể - P.ThuỷT Toán - Phượng Toán - Dua T.Anh - P.Anh Văn - Lĩnh Toán - HiềnT Lý - Thưởng
2 Hoá - Hoan Toán - HiềnT Toán - Sính T.Anh - Hưng Hoá - Hiệu Sinh - Hải Toán - Phượng Văn - ThuýV Địa - V.Anh T.Anh - P.Anh Văn - Lĩnh GDCD - Loan Hoá - DũngH
3 Toán - Hừng Toán - HiềnT Toán - Sính Địa - V.Anh Thể - Phúc Toán - HằngT T.Anh - NgaA Lý - Ng.Sơn GDCD - Vui Toán - Phượng Sinh - Hải CNghệ - ThanhK Toán - H.Thắng
4 Toán - Hừng Văn - HàV Hoá - Hiệu Hoá - Hoan Toán - Hường Toán - HằngT Tin - Ngân Sinh - Hải Lý - Nhật Toán - Phượng Địa - V.Anh Hoá - DũngH T.Anh - Ngọc
5                          
6 1 Thể - Phúc T.Anh - P.Anh Tin - Thành Lý - L.Sơn Địa - PhượngĐ Văn - NhànV GDCD - Loan Lý - Ng.Sơn T.Anh - Hưng Lý - HươngL Thể - P.ThuỷT Văn - HiềnV Tin - Trang
2 T.Anh - NgaA Sử - NhànSử Tin - Thành Lý - L.Sơn CNghệ - YếnCN Văn - NhànV Hoá - Chiến T.Anh - P.Anh Hoá - Hướng Văn - Lan GDCD - Vui Lý - Ng.Sơn Toán - H.Thắng
3 T.Anh - NgaA Toán - HiềnT Sinh - Sâm Sử - NhànSử Thể - Phúc Địa - PhượngĐ Văn - NhànV Thể - P.ThuỷT Hoá - Hướng Văn - Lan T.Anh - P.Anh Sinh - Hồi Toán - H.Thắng
4 Tin - Thành Văn - HàV Lý - HươngL Toán - HàT T.Anh - NgaA Toán - HằngT Văn - NhànV Hoá - Chiến Toán - Dua Sinh - Sâm T.Anh - P.Anh Toán - HiềnT Sử - NhànSử
5         T.Anh - NgaA       Sinh - Sâm        
7 1 Toán - Hừng Lý - Ng.Sơn CNghệ - ThanhK Lý - L.Sơn Văn - Vân Thể - Phúc Toán - Phượng CNghệ - YếnCN T.Anh - Hưng GDCD - Loan Toán - Huệ T.Anh - ThanhA Lý - Thưởng
2 Lý - Thưởng Thể - Phúc Hoá - Hiệu Lý - L.Sơn Văn - Vân Lý - Nhật Văn - NhànV Toán - Phượng T.Anh - Hưng Thể - Diệp Toán - Huệ T.Anh - ThanhA GDCD - Loan
3 Sử - NhànSử Hoá - Chiến Lý - HươngL Văn - NhungV Hoá - Hiệu Tin - Ngân Lý - Nhật Văn - ThuýV Sử - Hiếu Toán - Phượng CNghệ - YếnCN Thể - P.ThuỷT Văn - Lĩnh
4 Hoá - Hoan Tin - Thành T.Anh - Hưng Văn - NhungV T.Anh - NgaA Hoá - ThuỷH Hoá - Chiến Văn - ThuýV Tin - Ngân Toán - Phượng Thể - P.ThuỷT Sử - NhànSử Toán - H.Thắng
5 SHL - Hừng SHL - YếnCN SHL - HươngL SHL - HàT SHL - Hiệu SHL - Hải SHL - NhànV SHL - Huyền SHL - V.Anh SHL - Lan SHL - Lĩnh SHL - ThanhA SHL - Ngọc
 
THỨ TIẾT 12TOÁN1 12TOÁN2 12TIN 12LÝ 12HOÁ 12SINH 12VĂN 12SỬ 12ĐỊA 12A1 12A2 12ANH1 12ANH2
2 1 ChCờ - Đăng ChCờ - Minh ChCờ - Sâm ChCờ - Tuyền ChCờ - ThanhK ChCờ - HạnhS ChCờ - Mai ChCờ - YếnSử ChCờ - Duyên ChCờ - Diệp ChCờ - HằngV ChCờ - Chi ChCờ - Giang
2 Toán - Đăng CNghệ - YếnCN Lý - Du Văn - Lĩnh Hoá - Tuân Văn - DungV T.Anh - Giang Văn - HằngV Sử - ThuỷSử Hoá - ThuỷH Toán - HàT Văn - NhungV Lý - TuấnL
3 Toán - Đăng Toán - Hường Văn - Mai Văn - Lĩnh Hoá - Tuân Văn - DungV Sử - Thoa Sử - YếnSử Sử - ThuỷSử GDCD - Loan Toán - HàT T.Anh - Chi Tin - Ngân
4 Văn - HằngV Sử - ThuỷSử Văn - Mai Lý - Tuyền Tin - Ngân T.Anh - LinhA Sinh - Sâm Sử - YếnSử T.Anh - TrungA Tin - QuếTin T.Anh - ThanhA T.Anh - Chi Hoá - ThuỷH
5 Hoá - ThuỷH T.Anh - Ngọc Sinh - Sâm Lý - Tuyền T.Anh - LinhA   Tin - QuếTin Lý - HươngL T.Anh - TrungA   T.Anh - ThanhA T.Anh - Chi  
3 1 Tin - Ngân Toán - Hường Văn - Mai Toán - Huệ Địa - Minh Toán - Út Thể - Diệp Thể - Nam Lý - Thu Sinh - Hồi Văn - HằngV Sinh - HạnhS Văn - ThuýV
2 CNghệ - YếnCN Toán - Hường T.Anh - Hậu Toán - Huệ Sinh - HạnhS GDCD - Vui Văn - Mai Sinh - Sâm Thể - Nam T.Anh - QuếA Văn - HằngV Thể - Diệp Văn - ThuýV
3 Sinh - Kiên Địa - Minh T.Anh - Hậu Sử - Thoa Văn - ThuýV Sinh - HạnhS Văn - Mai Văn - HằngV CNghệ - ThanhK Thể - Diệp Thể - Nam GDCD - Loan Sinh - Hồi
4 Sinh - Kiên Thể - Nam Toán - Huệ Sinh - Hồi Văn - ThuýV Sinh - HạnhS Văn - Mai Văn - HằngV Toán - Út Sử - Khoa T.Anh - ThanhA Sử - Thoa Toán - Hường
5     Toán - Huệ           Toán - Út     Sử - Thoa Toán - Hường
4 1 Hoá - ThuỷH Hoá - NhungH Toán - Huệ Thể - Phúc Toán - DungT Hoá - Chiến Toán - HiềnT Sử - YếnSử Thể - Nam Sử - Khoa Sinh - Hồi Tin - Ngân T.Anh - Giang
2 GDCD - Loan Hoá - NhungH Sử - YếnSử Toán - Huệ Sử - Thoa Thể - Diệp Toán - HiềnT Thể - Nam Hoá - ThuỷH Sinh - Hồi Sử - Khoa Toán - HàT T.Anh - Giang
3 Địa - V.Anh Thể - Nam Hoá - NhungH Hoá - ThuỷH CNghệ - ThanhK T.Anh - LinhA Lý - Ng.Sơn Lý - HươngL Địa - Duyên Lý - Tuyết Sử - Khoa Toán - HàT Địa - Minh
4 Lý - Ng.Sơn Văn - NgaV Tin - QuếTin Tin - Ngân T.Anh - LinhA Sử - Thoa CNghệ - ThanhK GDCD - Vui Toán - Út Lý - Tuyết Hoá - Hoan Văn - NhungV Sử - YếnSử
5               Địa - L.Anh Toán - Út        
5 1 Thể - Diệp Toán - Hường Thể - Nam Hoá - ThuỷH Lý - TuấnL Toán - Út GDCD - Loan CNghệ - ThanhK Tin - Ngân Địa - Minh Hoá - Hoan CNghệ - YếnCN Văn - ThuýV
2 Lý - Ng.Sơn T.Anh - Ngọc CNghệ - YếnCN Thể - Phúc Toán - DungT Toán - Út Sinh - Sâm Toán - HằngT Hoá - ThuỷH CNghệ - ThanhK Tin - Ngân Lý - Tuyết Toán - Hường
3 T.Anh - HạnhA T.Anh - Ngọc Hoá - NhungH T.Anh - TrungA Thể - Nam Lý - TuấnL Thể - Diệp Sinh - Sâm Văn - Lan Hoá - ThuỷH Toán - HàT Hoá - Hoan Toán - Hường
4 T.Anh - HạnhA Lý - Tuyết Sinh - Sâm GDCD - Loan Văn - ThuýV CNghệ - ThanhK Địa - Minh T.Anh - TrungA Văn - Lan Toán - H.Thắng Lý - Ng.Sơn Toán - HàT GDCD - Vui
5                   Toán - H.Thắng      
6 1 Thể - Diệp Văn - NgaV Thể - Nam CNghệ - YếnCN Lý - TuấnL Toán - Út Toán - HiềnT Toán - HằngT Sinh - Hồi Toán - H.Thắng Văn - HằngV Sinh - HạnhS T.Anh - Giang
2 T.Anh - HạnhA Văn - NgaV GDCD - Loan Sinh - Hồi Sinh - HạnhS Lý - TuấnL Toán - HiềnT Toán - HằngT T.Anh - TrungA T.Anh - QuếA Địa - V.Anh Toán - HàT Thể - Nam
3 Văn - HằngV Sinh - Kiên Địa - V.Anh T.Anh - TrungA Sử - Thoa Văn - DungV T.Anh - Giang Hoá - Hoan GDCD - Loan Văn - HàV Toán - HàT Thể - Diệp CNghệ - YếnCN
4 Văn - HằngV GDCD - Vui Tin - QuếTin Sử - Thoa Toán - DungT Địa - V.Anh T.Anh - Giang T.Anh - TrungA Văn - Lan Thể - Diệp Thể - Nam Địa - L.Anh Lý - TuấnL
5       Địa - V.Anh Toán - DungT Hoá - Chiến              
7 1 Toán - Đăng Sử - ThuỷSử Sử - YếnSử Văn - Lĩnh GDCD - Vui Thể - Diệp Hoá - DũngH Tin - Ngân Địa - Duyên Văn - HàV Sinh - Hồi Hoá - Hoan Thể - Nam
2 Toán - Đăng Lý - Tuyết Lý - Du Lý - Tuyền Hoá - Tuân Tin - Ngân Hoá - DũngH Hoá - Hoan Địa - Duyên Văn - HàV CNghệ - ThanhK Văn - NhungV Sử - YếnSử
3 Sử - ThuỷSử Sinh - Kiên T.Anh - Hậu Toán - Huệ Thể - Nam T.Anh - LinhA Sử - Thoa T.Anh - TrungA Sinh - Hồi Toán - H.Thắng Lý - Ng.Sơn T.Anh - Chi Hoá - ThuỷH
4 Sử - ThuỷSử Tin - QuếTin Toán - Huệ T.Anh - TrungA T.Anh - LinhA Sử - Thoa Lý - Ng.Sơn Toán - HằngT Lý - Thu T.Anh - QuếA GDCD - Loan Lý - Tuyết Sinh - Hồi
5 SHL - Đăng SHL - Minh SHL - Sâm SHL - Tuyền SHL - ThanhK SHL - HạnhS SHL - Mai SHL - YếnSử SHL - Duyên SHL - Diệp SHL - HằngV SHL - Chi SHL - Giang
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây