Thời khóa biểu số 06

Thứ năm - 19/04/2018 09:48
THỨ TIẾT 10TOÁN1 10TOÁN2 10TIN 10LÝ 10HOÁ 10SINH 10A1 10A2 10VĂN 10SỬ 10ĐỊA 10ANH1 10ANH2
2 1 ChCờ - Dung ChCờ - Q.Thắng ChCờ - HiềnTin ChCờ - Vui ChCờ - HươngS ChCờ - Hồi ChCờ - TuấnL ChCờ - Phượng ChCờ - NgaV ChCờ - NhànS ChCờ - L.Anh ChCờ - Hậu ChCờ - HạnhA
2 Lý - Nhật Toán - Q.Thắng Tin - HiềnTin Văn - Lan Sử - Yến Lý - Du Lý - TuấnL CNghệ - Thương T.Anh - LinhA Sinh - HươngS Văn - ThuýV Sử - Thuỷ Sử Toán - Út
3 Toán - Dung Địa - Phượng HĐ Tin - HiềnTin Văn - Lan Toán - Dâu CNghệ - Hồi Sử - Yến Lý - Nết Sinh - HươngS Sử - NhànS T.Anh - Ngọc GDCD - Vui Toán - Út
4 Tin - HiềnTin Hoá - Chiến Lý - Thưởng T.Anh - TrungA Sinh - HươngS Sinh - Hồi CNghệ - Thương Toán - Phượng GDCD - Vui Sử - NhànS Sử - Huyền Toán - HằngT Tin - Ngân
5                          
3 1 Toán - Dung Lý - L.Sơn Thể - Diệp Toán - Liên GDCD - Vui GDCD - Loan Hoá - Chiến Văn - HiềnV Văn - NgaV Toán - H.Thắng Văn - ThuýV Lý - Nết Hoá - Hướng
2 Văn - Lĩnh T.Anh - TrungA Sử - Yến Toán - Liên Thể - Diệp Sinh - T.Anh Hoá - Chiến Văn - HiềnV Văn - NgaV Toán - H.Thắng Văn - ThuýV T.Anh - Hậu Toán - Út
3 T.Anh - Chi Văn - DungV T.Anh - LinhA Hoá - Hướng Sử - Yến Văn - Lan Toán - Đăng Thể - Diệp Toán - H.Thắng Hoá - DũngH T.Anh - Ngọc T.Anh - Hậu Địa - Tùng
4 Sử - Thuỷ Sử Văn - DungV Hoá - Hướng Sử - Yến Văn - Lĩnh T.Anh - TrungA Lý - TuấnL T.Anh - NgaA Toán - H.Thắng Văn - ThuýV Thể - Diệp Sinh - Hồi Tin - Ngân
5                          
4 1 Toán - Dung Sinh - Thương Sử - Yến Sinh - HươngS Toán - Dâu Tin - Quế Toán - Đăng Sử - Hiếu Văn - NgaV Hoá - DũngH Toán - HằngT Hoá - Hướng Văn - DungV
2 Toán - Dung Tin - HiềnTin T.Anh - LinhA Tin - Quế Toán - Dâu Văn - Lan Toán - Đăng T.Anh - NgaA Văn - NgaV Tin - Ngân Toán - HằngT Địa - Tùng Thể - Diệp
3 T.Anh - Chi GDCD - Loan Tin - HiềnTin Hoá - Hướng Hoá - Nhung Văn - Lan Sinh - Kiên Văn - HiềnV Tin - Quế Văn - ThuýV T.Anh - Ngọc Tin - Ngân T.Anh - HạnhA
4 Tin - HiềnTin Sử - Yến Toán - Liên GDCD - Vui Hoá - Nhung Sinh - Hồi Địa - Phượng HĐ GDCD - Loan CNghệ - Thương Văn - ThuýV Tin - Ngân Văn - Lan T.Anh - HạnhA
5 Lý - Nhật Hoá - Chiến Toán - Liên T.Anh - TrungA T.Anh - HạnhA Lý - Du     T.Anh - LinhA Lý - Thưởng Sinh - Hồi Sử - Thuỷ Sử  
5 1 Thể - Phúc Văn - DungV Sinh - Thương Toán - Liên Tin - Quế Toán - Q.Thắng Sử - Yến Toán - Phượng Toán - H.Thắng T.Anh - Giang Hoá - DũngH Tin - Ngân Lý - L.Sơn
2 CNghệ - Thương Lý - L.Sơn Văn - Luyến Sử - Yến Hoá - Nhung Toán - Q.Thắng Văn - Lĩnh Toán - Phượng Tin - Quế Sử - NhànS Tin - Ngân Thể - Phúc T.Anh - HạnhA
3 T.Anh - Chi CNghệ - Thương Toán - Liên Lý - Ng.Sơn T.Anh - HạnhA Hoá - HươngH Tin - Quế Hoá - Hoan Lý - Thưởng Thể - P.ThuỷT Địa - L.Anh Toán - HằngT Văn - DungV
4 Văn - Lĩnh Toán - Q.Thắng Lý - Thưởng Thể - Phúc T.Anh - HạnhA Tin - Quế T.Anh - Giang Sử - Hiếu Văn - NgaV Tin - Ngân Địa - L.Anh Toán - HằngT Văn - DungV
5                          
6 1 Văn - Lĩnh Toán - Q.Thắng Hoá - Hướng Địa - Tùng Tin - Quế Sử - Yến T.Anh - Giang T.Anh - NgaA Sử - Huyền GDCD - Vui Hoá - DũngH Lý - Nết CNghệ - Thương
2 GDCD - Loan Toán - Q.Thắng T.Anh - LinhA Lý - Ng.Sơn Lý - Tuyền Sử - Yến Tin - Quế Lý - Nết Lý - Thưởng Địa - Tùng Sử - Huyền CNghệ - Thương Lý - L.Sơn
3 Hoá - Hoan T.Anh - TrungA CNghệ - Thương Lý - Ng.Sơn Địa - Tùng Hoá - HươngH Văn - Lĩnh Địa - Phượng HĐ Thể - P.ThuỷT T.Anh - Giang GDCD - Vui T.Anh - Hậu Sinh - HươngS
4 Sinh - HươngS Thể - P.ThuỷT GDCD - Vui Văn - Lan CNghệ - Thương Toán - Q.Thắng Văn - Lĩnh Tin - Quế T.Anh - LinhA T.Anh - Giang Lý - Tuyền T.Anh - Hậu Sử - Yến
5           T.Anh - TrungA     Địa - Tùng   CNghệ - Thương    
7 1 Địa - Phượng HĐ T.Anh - TrungA Địa - Tùng Tin - Quế Lý - Tuyền Thể - Phúc T.Anh - Giang Hoá - Hoan Sử - Huyền CNghệ - Thương Toán - HằngT Hoá - Hướng Sử - Yến
2 Sử - Thuỷ Sử Tin - HiềnTin Văn - Luyến CNghệ - Thương Văn - Lĩnh T.Anh - TrungA GDCD - Vui Sinh - Hồi Hoá - HươngH Lý - Thưởng Địa - L.Anh Văn - Lan GDCD - Loan
3 Hoá - Hoan Sử - Yến Văn - Luyến T.Anh - TrungA Văn - Lĩnh Địa - Phượng HĐ Thể - Phúc Tin - Quế Hoá - HươngH Toán - H.Thắng Lý - Tuyền Văn - Lan Hoá - Hướng
4 SHL - Dung SHL - Q.Thắng SHL - HiềnTin SHL - Vui SHL - HươngS SHL - Hồi SHL - TuấnL SHL - Phượng SHL - NgaV SHL - NhànS SHL - L.Anh SHL - Hậu SHL - HạnhA
5                          
 
THỨ TIẾT 11TOÁN1 11TOÁN2 11TIN 11LÝ 11HOÁ 11SINH 11A1 11A2 11VĂN 11SỬ 11ĐỊA 11ANH1 11ANH2
2 1 ChCờ - Nết ChCờ - HươngL ChCờ - Thành ChCờ - Huyền ChCờ - Hiệu ChCờ - Kiên ChCờ - ThanhK ChCờ - Ngọc ChCờ - Vân ChCờ - Thoa ChCờ - Duyên ChCờ - Hưng ChCờ - HiềnT
2 T.Anh - Ngọc T.Anh - Chi Sử - Huyền Toán - Phượng Hoá - Hiệu Sử - Thoa T.Anh - ThanhA Văn - HằngV GDCD - Loan Sinh - Sâm Tin - Ngân Tin - Thành Lý - Thưởng
3 Toán - Sính Toán - HuệT T.Anh - Chi Sinh - Sâm Hoá - Hiệu Sinh - Kiên Toán - Dũng Văn - HằngV Văn - Vân Tin - Ngân T.Anh - LinhA Lý - Tuyết Toán - HiềnT
4 Văn - ThuýV Toán - HuệT Thể - Nam T.Anh - LinhA Toán - Út Tin - Đông Địa - Phượng HĐ T.Anh - Ngọc Văn - Vân Địa - V.Anh Lý - Nhật Lý - Tuyết Toán - HiềnT
5                          
3 1 Tin - Đông Hoá - DũngH Lý - Tuyền Tin - Thành Hoá - Hiệu Toán - Đăng Toán - Dũng Tin - Âu Sinh - HươngS Tin - Ngân T.Anh - LinhA Toán - Dua Địa - Phượng HĐ
2 Lý - Nết Tin - Đông Hoá - ThuỷH Sinh - Sâm Văn - NhungV Lý - Tuyền Toán - Dũng Sử - Thuỷ Sử Tin - Ngân Hoá - HươngH Toán - Dua Sinh - HươngS Thể - Nam
3 GDCD - Vui Sinh - HạnhS Toán - Dung Lý - L.Sơn GDCD - Loan Hoá - Chiến T.Anh - ThanhA Địa - Phượng HĐ Lý - Nhật T.Anh - TrungA Sinh - Sâm Hoá - HươngH Tin - Thành
4 Địa - Phượng HĐ T.Anh - Chi Toán - Dung Lý - L.Sơn Lý - Nhật Thể - Nam Văn - NhungV Sinh - Sâm T.Anh - Ngọc Toán - Út GDCD - Vui GDCD - Loan Sinh - HươngS
5                          
4 1 Sinh - HạnhS CNghệ - YếnCN Văn - NhànV Văn - ThuýV Tin - Đông Sinh - Kiên Hoá - ThuỷH Thể - Diệp Tin - Ngân Sử - Thoa Toán - Dua Địa - Phượng HĐ CNghệ - ThanhK
2 Tin - Đông T.Anh - Chi Văn - NhànV Văn - ThuýV Sinh - HạnhS Sinh - Kiên Hoá - ThuỷH Hoá - DũngH Sử - Thoa Sinh - Sâm Toán - Dua Sinh - HươngS Hoá - Chiến
3 CNghệ - YếnCN Lý - HươngL Sinh - HạnhS GDCD - Vui Lý - Nhật Địa - Phượng HĐ Sinh - Sâm CNghệ - ThanhK Sinh - HươngS Văn - Luyến Văn - NhànV Sử - Thuỷ Sử Hoá - Chiến
4 Hoá - Hoan Tin - Đông Toán - Dung T.Anh - LinhA T.Anh - Chi Toán - Đăng Lý - Thưởng T.Anh - Ngọc CNghệ - YếnCN Văn - Luyến Văn - NhànV T.Anh - Hưng Văn - NhungV
5 T.Anh - Ngọc Sinh - HạnhS   Hoá - Hoan T.Anh - Chi Toán - Đăng     Địa - V.Anh CNghệ - YếnCN Sinh - Sâm T.Anh - Hưng  
5 1 Lý - Nết GDCD - Vui Địa - Phượng HĐ Tin - Thành Sinh - HạnhS CNghệ - YếnCN CNghệ - ThanhK Toán - Dua Hoá - Hoan Sử - Thoa Thể - P.ThuỷT Văn - NhànV T.Anh - NgaA
2 Sinh - HạnhS Địa - Phượng HĐ GDCD - Loan Thể - P.ThuỷT T.Anh - Chi T.Anh - Ngọc Sinh - Sâm GDCD - Vui Toán - H.Thắng Sử - Thoa CNghệ - YếnCN Toán - Dua Văn - NhungV
3 Toán - Sính Văn - Luyến Tin - Thành Toán - Phượng Văn - NhungV T.Anh - Ngọc GDCD - Loan Lý - Nết Toán - H.Thắng T.Anh - TrungA Tin - Ngân CNghệ - ThanhK GDCD - Vui
4 Toán - Sính Toán - HuệT Tin - Thành Toán - Phượng Văn - NhungV GDCD - Loan Sử - Thoa Văn - HằngV T.Anh - Ngọc Thể - P.ThuỷT Sử - Khoa Hoá - HươngH Toán - HiềnT
5                          
6 1 Thể - P.ThuỷT Lý - HươngL Văn - NhànV Lý - L.Sơn Địa - Phượng HĐ Lý - Tuyền Tin - Đông Toán - Dua Hoá - Hoan Lý - Du Địa - Duyên Tin - Thành Sinh - HươngS
2 Hoá - Hoan Toán - HuệT Sinh - HạnhS Địa - Phượng HĐ Toán - Út T.Anh - Ngọc T.Anh - ThanhA Toán - Dua Thể - Nam T.Anh - TrungA Địa - Duyên Văn - NhànV Văn - NhungV
3 T.Anh - Ngọc Văn - Luyến Lý - Tuyền Sử - Huyền Toán - Út Tin - Đông Văn - NhungV Hoá - DũngH Văn - Vân GDCD - Loan Hoá - Hướng Văn - NhànV Tin - Thành
4 Sử - Huyền Văn - Luyến T.Anh - Chi Hoá - Hoan Thể - Nam Văn - NhànV Văn - NhungV T.Anh - Ngọc Văn - Vân Hoá - HươngH Hoá - Hướng Toán - Dua Lý - Thưởng
5                 T.Anh - Ngọc Văn - Luyến T.Anh - LinhA    
7 1 Toán - Sính Thể - P.ThuỷT CNghệ - YếnCN Văn - ThuýV Sử - Thoa Văn - NhànV Tin - Đông Lý - Nết Văn - Vân Lý - Du Địa - Duyên T.Anh - Hưng T.Anh - NgaA
2 Văn - ThuýV Sử - Huyền Hoá - ThuỷH T.Anh - LinhA CNghệ - YếnCN Văn - NhànV Thể - Nam Sinh - Sâm Toán - H.Thắng Toán - Út Lý - Nhật T.Anh - Hưng T.Anh - NgaA
3 Văn - ThuýV Hoá - DũngH T.Anh - Chi CNghệ - YếnCN Tin - Đông Hoá - Chiến Lý - Thưởng Tin - Âu Lý - Nhật Toán - Út Văn - NhànV Thể - P.ThuỷT Sử - Thuỷ Sử
4 SHL - Nết SHL - HươngL SHL - Thành SHL - Huyền SHL - Hiệu SHL - Kiên SHL - ThanhK SHL - Ngọc SHL - Vân SHL - Thoa SHL - Duyên SHL - Hưng SHL - HiềnT
5                          
 
THỨ TIẾT 12TOÁN1 12TOÁN2 12TIN 12LÝ 12HOÁ 12SINH 12A1 12A2 12VĂN 12SỬ 12ĐỊA 12ANH1 12ANH2
2 1 ChCờ - Hừng ChCờ - Hường ChCờ - Dâu ChCờ - Du ChCờ - Tuyết ChCờ - Hải ChCờ - Diệp ChCờ - HàT ChCờ - Mai ChCờ - Hiếu ChCờ - V.Anh ChCờ - ThanhA ChCờ - Loan
2 Toán - Hừng Toán - Hường T.Anh - Hưng Văn - NgaV Lý - Tuyết Sinh - Hải Văn - DungV T.Anh - Hậu Văn - Mai Địa - L.Anh Địa - V.Anh Toán - HuệT Văn - Lĩnh
3 Lý - HươngL Sinh - HạnhS Lý - TuấnL T.Anh - TrungA Toán - Hường Hoá - ThuỷH Văn - DungV T.Anh - Hậu Toán - HằngT Toán - HàT Địa - V.Anh Địa - L.Anh Văn - Lĩnh
4 Sinh - HạnhS T.Anh - Chi Lý - TuấnL Toán - Sính Toán - Hường Hoá - ThuỷH Sinh - Sâm Văn - Lan Sử - Yến Toán - HàT Văn - HiềnV Văn - HằngV GDCD - Loan
5                          
3 1 Toán - Hừng Văn - HằngV Sinh - HạnhS Lý - Du Văn - DungV Hoá - ThuỷH Hoá - Tuân Địa - Tùng Sử - Yến Văn - Mai T.Anh - NgaA T.Anh - ThanhA T.Anh - Giang
2 Toán - Hừng Văn - HằngV Sinh - HạnhS Lý - Du Văn - DungV Lý - TuấnL T.Anh - NgaA Văn - Lan T.Anh - Chi GDCD - Vui Toán - HiềnT Sử - NhànS T.Anh - Giang
3 Văn - NhungV Hoá - Hiệu Toán - Dâu Toán - Sính Hoá - Tuân Văn - Vân Toán - HiềnT Toán - HàT Văn - Mai Sử - Hiếu Địa - V.Anh Văn - HằngV Văn - Lĩnh
4 T.Anh - LinhA Sinh - HạnhS Toán - Dâu Toán - Sính Hoá - Tuân Văn - Vân Toán - HiềnT Toán - HàT Địa - V.Anh Sử - Hiếu Văn - HiềnV Văn - HằngV Sử - NhànS
5                          
4 1 Lý - HươngL Hoá - Hiệu Văn - HiềnV Sinh - Sâm T.Anh - LinhA Sinh - Hải Hoá - Tuân Địa - Tùng GDCD - Vui T.Anh - Giang T.Anh - NgaA T.Anh - ThanhA GDCD - Loan
2 Văn - NhungV Hoá - Hiệu Hoá - Nhung T.Anh - TrungA Văn - DungV Sinh - Hải Hoá - Tuân T.Anh - Hậu GDCD - Vui T.Anh - Giang Sử - Yến T.Anh - ThanhA Sử - NhànS
3 Văn - NhungV Toán - Hường Toán - Dâu Hoá - ThuỷH Sinh - Thương T.Anh - TrungA Văn - DungV T.Anh - Hậu Toán - HằngT Sử - Hiếu Sử - Yến Địa - L.Anh Địa - V.Anh
4 Sinh - HạnhS Toán - Hường Toán - Dâu Lý - Du Hoá - Tuân T.Anh - TrungA Sinh - Sâm Sử - Khoa Toán - HằngT Địa - L.Anh Địa - V.Anh Sử - NhànS T.Anh - Giang
5                          
5 1 Lý - HươngL Lý - Ng.Sơn Lý - TuấnL Văn - NgaV Hoá - Tuân Toán - Hiện Lý - Tuyết GDCD - Loan Toán - HằngT Văn - Mai Văn - HiềnV Văn - HằngV Văn - Lĩnh
2 Hoá - DũngH Lý - Ng.Sơn Văn - HiềnV Văn - NgaV Toán - Hường Toán - Hiện Hoá - Tuân Sử - Khoa Văn - Mai Địa - L.Anh Toán - HiềnT Văn - HằngV T.Anh - Giang
3 Hoá - DũngH Văn - HằngV Văn - HiềnV Sinh - Sâm Lý - Tuyết Lý - TuấnL T.Anh - NgaA Toán - HàT Sử - Yến Sử - Hiếu Toán - HiềnT Toán - HuệT Sử - NhànS
4 Sinh - HạnhS Toán - Hường Hoá - Nhung Sinh - Sâm Sinh - Thương T.Anh - TrungA T.Anh - NgaA Toán - HàT T.Anh - Chi GDCD - Vui Sử - Yến Sử - NhànS Toán - Hiện
5                          
6 1 Toán - Hừng Sinh - HạnhS T.Anh - Hưng Hoá - ThuỷH T.Anh - LinhA Lý - TuấnL Lý - Tuyết GDCD - Loan T.Anh - Chi Văn - Mai Văn - HiềnV T.Anh - ThanhA Toán - Hiện
2 Toán - Hừng T.Anh - Chi T.Anh - Hưng Hoá - ThuỷH Toán - Hường Văn - Vân Lý - Tuyết Văn - Lan Địa - V.Anh T.Anh - Giang Văn - HiềnV GDCD - Vui Toán - Hiện
3 T.Anh - LinhA T.Anh - Chi Lý - TuấnL Lý - Du Lý - Tuyết Toán - Hiện Toán - HiềnT Văn - Lan Văn - Mai Toán - HàT T.Anh - NgaA Địa - L.Anh Địa - V.Anh
4 Lý - HươngL Toán - Hường Sinh - HạnhS T.Anh - TrungA Lý - Tuyết Toán - Hiện Toán - HiềnT Toán - HàT Văn - Mai Địa - L.Anh GDCD - Loan Toán - HuệT Địa - V.Anh
5                          
7 1 Hoá - DũngH Hoá - Hiệu Toán - Dâu Hoá - ThuỷH T.Anh - LinhA Toán - Hiện Lý - Tuyết Văn - Lan Địa - V.Anh Văn - Mai GDCD - Loan GDCD - Vui Văn - Lĩnh
2 Hoá - DũngH Lý - Ng.Sơn Hoá - Nhung Toán - Sính Toán - Hường Sinh - Hải Toán - HiềnT Sử - Khoa T.Anh - Chi Văn - Mai Sử - Yến Toán - HuệT Toán - Hiện
3 T.Anh - LinhA Lý - Ng.Sơn Hoá - Nhung Toán - Sính Sinh - Thương Hoá - ThuỷH Sinh - Sâm Địa - Tùng Toán - HằngT T.Anh - Giang T.Anh - NgaA Toán - HuệT Toán - Hiện
4 SHL - Hừng SHL - Hường SHL - Dâu SHL - Du SHL - Tuyết SHL - Hải SHL - Diệp SHL - HàT SHL - Mai SHL - Hiếu SHL - V.Anh SHL - ThanhA SHL - Loan
5                          

Nguồn tin: PTK

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây