Thời khóa biểu 2018-2019 số 01

Thứ tư - 15/08/2018 03:28
THỨ TIẾT 10TOÁN1 10TOÁN2 10TIN 10LÝ 10HOÁ 10SINH 10A1 10A2 10VĂN 10SỬ 10ĐỊA 10ANH1 10ANH2
2 1 ChCờ - Đăng ChCờ - Hường ChCờ - HuệT ChCờ - Tuyền ChCờ - Hải ChCờ - HạnhS ChCờ - Diệp ChCờ - Lĩnh ChCờ - HiềnV ChCờ - Yến ChCờ - Tùng ChCờ - Chi ChCờ - Giang
2 Toán - Đăng Toán - Hường T.Anh - Chi Lý - Tuyền T.Anh - Ngọc CNghệ - Thương T.Anh - Giang Toán - HàT Toán - HiềnT Sử - Yến Lý - HươngL Sinh - Hải Lý - TuấnL
3 Địa - V.Anh Toán - Hường Văn - HằngV Thể - Diệp Toán - Liên Toán - Dũng GDCD - Loan Toán - HàT Thể - TrungT T.Anh - TrungA Địa - Tùng CNghệ - Thương T.Anh - Giang
4 GDCD - Loan GDCD - Vui Địa - Duyên Địa - V.Anh Sinh - Hải Toán - Dũng Lý - Tuyết CNghệ - Thương Văn - HiềnV Văn - HằngV Địa - Tùng Thể - Diệp T.Anh - Giang
5                          
3 1 Toán - Đăng T.Anh - ThanhA Lý - Du Tin - Âu Toán - Liên Toán - Dũng Sinh - Thương Lý - HươngL Văn - HiềnV Thể - Diệp Hoá - ThuỷH Tin - Thành Địa - Thúy Địa
2 Toán - Đăng Sinh - HạnhS Địa - Duyên Hoá - DũngH Toán - Liên Toán - Dũng Hoá - ThuỷH Tin - Âu Văn - HiềnV Văn - HằngV Thể - Nam Thể - Diệp Toán - H.Thắng
3 Tin - Âu Văn - Mai Tin - Quế Lý - Tuyền Hoá - Tuân T.Anh - HạnhA Thể - Diệp Toán - HàT Sinh - Thương Lý - HươngL Toán - HiềnT Lý - Du Thể - Nam
4 Thể - Diệp Văn - Mai Tin - Quế Văn - Lĩnh Hoá - Tuân Sinh - HạnhS Toán - H.Thắng Thể - Nam Toán - HiềnT T.Anh - TrungA T.Anh - Ngọc Toán - HàT Hoá - ThuỷH
5     Sinh - HạnhS Văn - Lĩnh Lý - Nết Hoá - Tuân     Toán - HiềnT T.Anh - TrungA      
4 1 Hoá - DũngH T.Anh - ThanhA Văn - HằngV CNghệ - Thương Toán - Liên Thể - Diệp Toán - H.Thắng Lý - HươngL Thể - TrungT Toán - HằngT Sử - Hiếu Địa - Thúy Địa Văn - HàV
2 Địa - V.Anh Thể - Diệp Văn - HằngV GDCD - Loan Sử - Hiếu T.Anh - HạnhA Toán - H.Thắng Thể - Nam CNghệ - Thương Hoá - Hoan Lý - HươngL T.Anh - Chi GDCD - Vui
3 CNghệ - Thương Sử - Hiếu Hoá - NhungH Hoá - DũngH Địa - V.Anh T.Anh - HạnhA Hoá - ThuỷH GDCD - Loan T.Anh - Giang Thể - Diệp Toán - HiềnT T.Anh - Chi Sinh - Hải
4 T.Anh - TrungA Địa - V.Anh T.Anh - Chi Toán - Dâu T.Anh - Ngọc Sinh - HạnhS CNghệ - Thương T.Anh - ThanhA GDCD - Loan Sinh - Hải Toán - HiềnT Toán - HàT Thể - Nam
5 Sinh - Hải Toán - Hường T.Anh - Chi Toán - Dâu T.Anh - Ngọc Sinh - HạnhS     Toán - HiềnT Địa - L.Anh CNghệ - Thương Toán - HàT Hoá - ThuỷH
5 1 Văn - HằngV Hoá - Hướng Lý - Du Toán - Dâu Văn - ThuýV Hoá - Tuân Thể - Diệp Sử - Yến Địa - Thúy Địa Tin - Thành Hoá - ThuỷH Hoá - Hoan T.Anh - Giang
2 Văn - HằngV T.Anh - ThanhA Thể - Nam Toán - Dâu Lý - Nết Thể - Diệp Địa - Thúy Địa Hoá - Hướng T.Anh - Giang Hoá - Hoan GDCD - Loan Văn - Lan Tin - Thành
3 Lý - Ng.Sơn Thể - Diệp Toán - HuệT T.Anh - LinhA Hoá - Tuân Địa - Thúy Địa Lý - Tuyết Văn - Lĩnh Hoá - Chiến Sử - Yến T.Anh - Ngọc Văn - Lan Văn - HàV
4 Thể - Diệp Lý - Tuyết Toán - HuệT T.Anh - LinhA Hoá - Tuân Văn - ThuýV T.Anh - Giang Văn - Lĩnh Hoá - Chiến Sử - Yến Văn - Lan Lý - Du Địa - Thúy Địa
5           Sinh - HạnhS     Lý - Du        
6 1 Toán - Đăng Văn - Mai GDCD - Loan Sử - Hiếu CNghệ - Thương Tin - Âu Địa - Thúy Địa Hoá - Hướng Văn - HiềnV Văn - HằngV Tin - Thành Hoá - Hoan Toán - H.Thắng
2 Toán - Đăng Toán - Hường Toán - HuệT Địa - V.Anh Thể - Nam Văn - ThuýV Sử - Yến T.Anh - ThanhA Văn - HiềnV CNghệ - Thương Địa - Tùng Văn - Lan Toán - H.Thắng
3 Lý - Ng.Sơn Toán - Hường Toán - HuệT Lý - Tuyền Địa - V.Anh Sử - Hiếu Văn - HàV Văn - Lĩnh T.Anh - Giang Toán - HằngT Thể - Nam Địa - Thúy Địa Lý - TuấnL
4 Văn - HằngV CNghệ - Thương Thể - Nam Văn - Lĩnh Văn - ThuýV GDCD - Vui Tin - Âu Địa - Thúy Địa Sử - Yến Toán - HằngT Toán - HiềnT T.Anh - Chi T.Anh - Giang
5 T.Anh - TrungA Địa - V.Anh Sử - Hiếu T.Anh - LinhA Văn - ThuýV Lý - TuấnL Toán - H.Thắng Sinh - Thương Tin - Âu Lý - HươngL T.Anh - Ngọc T.Anh - Chi Văn - HàV
7 1 Hoá - DũngH Lý - Tuyết CNghệ - Thương Lý - Tuyền GDCD - Loan Lý - TuấnL T.Anh - Giang Địa - Thúy Địa Văn - HiềnV GDCD - Vui Sinh - Hải Sử - Hiếu Toán - H.Thắng
2 Sử - Hiếu Tin - Âu Hoá - NhungH Thể - Diệp Thể - Nam Văn - ThuýV Văn - HàV Toán - HàT Địa - Thúy Địa Địa - L.Anh Văn - Lan GDCD - Loan CNghệ - Thương
3 T.Anh - TrungA Hoá - Hướng Tin - Quế Sinh - Thương Tin - Âu Địa - Thúy Địa Văn - HàV T.Anh - ThanhA Lý - Du Toán - HằngT Văn - Lan Toán - HàT Sử - Hiếu
4 SHL - Đăng SHL - Hường SHL - HuệT SHL - Tuyền SHL - Hải SHL - HạnhS SHL - Diệp SHL - Lĩnh SHL - HiềnV SHL - Yến SHL - Tùng SHL - Chi SHL - Giang
5                          
 
THỨ TIẾT 11TOÁN1 11TOÁN2 11TIN 11LÝ 11HOÁ 11SINH 11A1 11A2 11VĂN 11SỬ 11ĐỊA 11ANH1 11ANH2
2 1 ChCờ - Dung ChCờ - Q.Thắng ChCờ - HiềnTin ChCờ - Vui ChCờ - HươngS ChCờ - Hồi ChCờ - TuấnL ChCờ - Phượng ChCờ - NgaV ChCờ - NhànS ChCờ - L.Anh ChCờ - Hậu ChCờ - HạnhA
2 Toán - Dung T.Anh - TrungA Tin - HiềnTin T.Anh - Hậu Hoá - NhungH Sinh - Hồi Toán - Hừng Lý - Nết Sử - Thuỷ Sử Toán - H.Thắng Sử - Huyền Thể - Phúc Thể - P.ThuỷT
3 Văn - Lĩnh Thể - Phúc Toán - Q.Thắng Tin - Đông Hoá - NhungH Lý - Nhật Toán - Hừng Thể - P.ThuỷT Văn - NgaV Toán - H.Thắng T.Anh - LinhA Lý - Tuyết Toán - Út
4 Văn - Lĩnh Sử - Thuỷ Sử Sinh - HươngS Toán - Liên T.Anh - HạnhA Hoá - Chiến Thể - P.ThuỷT Toán - Phượng Hoá - HươngH Tin - Ngân T.Anh - LinhA T.Anh - Hậu Toán - Út
5                          
3 1 GDCD - Loan CNghệ - ThanhK Toán - Q.Thắng GDCD - Vui Lý - Tuyền Văn - NhungV Toán - Hừng Văn - Mai CNghệ - YếnCN Địa - Tùng Toán - Hiện Thể - Phúc Văn - DungV
2 Thể - Phúc T.Anh - TrungA GDCD - Vui T.Anh - Hậu CNghệ - YếnCN Văn - NhungV T.Anh - NgaA Sinh - Sâm Thể - P.ThuỷT GDCD - Loan Toán - Hiện Sử - Thuỷ Sử Văn - DungV
3 Lý - Nhật Toán - Q.Thắng Văn - Luyến Văn - Lan Toán - Dâu GDCD - Loan Địa - Thúy Địa Hoá - Hoan Toán - Hiện Sử - NhànS Hoá - DũngH Hoá - Hướng Sinh - HươngS
4 CNghệ - ThanhK Toán - Q.Thắng Văn - Luyến Văn - Lan Thể - Phúc Địa - Thúy Địa Sử - Thuỷ Sử CNghệ - YếnCN Toán - Hiện Thể - P.ThuỷT Văn - ThuýV T.Anh - Hậu T.Anh - HạnhA
5                 Sinh - HươngS        
4 1 T.Anh - Giang Sinh - HươngS Toán - Q.Thắng Hoá - ThuỷH Toán - Dâu Hoá - Chiến Lý - TuấnL GDCD - Loan GDCD - Vui Văn - DungV Toán - Hiện Văn - Mai Hoá - Hướng
2 T.Anh - Giang Lý - TuấnL Toán - Q.Thắng Sử - Thuỷ Sử Toán - Dâu T.Anh - TrungA Hoá - HươngH T.Anh - NgaA T.Anh - LinhA Sinh - Hồi Toán - Hiện Văn - Mai Thể - P.ThuỷT
3 Sinh - HươngS Hoá - Chiến Thể - P.ThuỷT Toán - Liên Địa - Thúy Địa Sinh - Hồi CNghệ - YếnCN Sử - Thuỷ Sử Hoá - HươngH T.Anh - ThanhA T.Anh - LinhA Toán - HằngT Văn - DungV
4 Lý - Nhật Toán - Q.Thắng T.Anh - LinhA CNghệ - YếnCN Hoá - NhungH Sinh - Hồi Văn - DungV Toán - Phượng Toán - Hiện Sử - NhànS Thể - Diệp GDCD - Vui T.Anh - HạnhA
5     Sử - Thuỷ Sử Sinh - Sâm T.Anh - HạnhA Toán - Q.Thắng     Toán - Hiện Sử - NhànS Sinh - Hồi    
5 1 Toán - Dung Văn - Luyến T.Anh - LinhA Lý - Ng.Sơn Văn - Lĩnh CNghệ - YếnCN Văn - DungV Văn - Mai Văn - NgaV Hoá - DũngH Tin - Quế Toán - HằngT CNghệ - ThanhK
2 Toán - Dung Thể - Phúc Văn - Luyến Hoá - ThuỷH Văn - Lĩnh T.Anh - TrungA Văn - DungV Văn - Mai Văn - NgaV CNghệ - YếnCN Văn - ThuýV Toán - HằngT T.Anh - HạnhA
3 Tin - HiềnTin GDCD - Loan Lý - Thưởng Toán - Liên Toán - Dâu Thể - Phúc T.Anh - NgaA Toán - Phượng Tin - Ngân Văn - DungV Địa - L.Anh Hoá - Hướng T.Anh - HạnhA
4 Thể - Phúc Tin - HiềnTin CNghệ - YếnCN Toán - Liên T.Anh - HạnhA Lý - Nhật GDCD - Vui Toán - Phượng Lý - Thưởng Văn - DungV Địa - L.Anh Sinh - HươngS Toán - Út
5                          
6 1 Văn - Lĩnh Toán - Q.Thắng Địa - Phượng HĐ Thể - Phúc Lý - Tuyền Văn - NhungV Lý - TuấnL Tin - Đông Văn - NgaV Thể - P.ThuỷT Hoá - DũngH Toán - HằngT Tin - Quế
2 Toán - Dung Toán - Q.Thắng Thể - P.ThuỷT T.Anh - Hậu GDCD - Vui Sử - Thuỷ Sử Tin - Đông T.Anh - NgaA Văn - NgaV Lý - Thưởng CNghệ - YếnCN Văn - Mai Địa - Phượng HĐ
3 Toán - Dung T.Anh - TrungA Hoá - Hướng Địa - Phượng HĐ Sử - Thuỷ Sử Thể - Phúc Hoá - HươngH T.Anh - NgaA T.Anh - LinhA Toán - H.Thắng Địa - L.Anh T.Anh - Hậu Lý - L.Sơn
4 Hoá - HươngH Lý - TuấnL Tin - HiềnTin Văn - Lan Thể - Phúc Toán - Q.Thắng T.Anh - NgaA Địa - Phượng HĐ Thể - P.ThuỷT Hoá - DũngH Lý - Nết T.Anh - Hậu Lý - L.Sơn
5 T.Anh - Giang Địa - Phượng HĐ Tin - HiềnTin Lý - Ng.Sơn Văn - Lĩnh Toán - Q.Thắng     Lý - Thưởng T.Anh - ThanhA Lý - Nết Tin - Quế Sử - Thuỷ Sử
7 1 Địa - Phượng HĐ Hoá - Chiến T.Anh - LinhA Thể - Phúc Sinh - HươngS Toán - Q.Thắng Thể - P.ThuỷT Lý - Nết Văn - NgaV T.Anh - ThanhA Thể - Diệp CNghệ - ThanhK Hoá - Hướng
2 Hoá - HươngH Văn - Luyến Hoá - Hướng Lý - Ng.Sơn Tin - HiềnTin T.Anh - TrungA Sinh - Hồi Hoá - Hoan T.Anh - LinhA Lý - Thưởng GDCD - Vui Địa - Phượng HĐ Toán - Út
3 Sử - Thuỷ Sử Văn - Luyến Lý - Thưởng Lý - Ng.Sơn Hoá - NhungH Tin - Đông Toán - Hừng Thể - P.ThuỷT Địa - Phượng HĐ Toán - H.Thắng Văn - ThuýV Lý - Tuyết GDCD - Loan
4 SHL - Dung SHL - Q.Thắng SHL - HiềnTin SHL - Vui SHL - HươngS SHL - Hồi SHL - TuấnL SHL - Phượng SHL - NgaV SHL - NhànS SHL - L.Anh SHL - Hậu SHL - HạnhA
5                          
 
THỨ TIẾT 12TOÁN1 12TOÁN2 12TIN 12LÝ 12HOÁ 12SINH 12A1 12A2 12VĂN 12SỬ 12ĐỊA 12ANH1 12ANH2
2 1 ChCờ - Nết ChCờ - HươngL ChCờ - NhànV ChCờ - Huyền ChCờ - Hiệu ChCờ - Kiên ChCờ - ThanhK ChCờ - Ngọc ChCờ - Vân ChCờ - Thoa ChCờ - Duyên ChCờ - Hưng ChCờ - HiềnT
2 Tin - Ngân Toán - HuệT Văn - NhànV Toán - Phượng GDCD - Loan Lý - Du Sinh - Sâm Sử - NhànS Văn - Vân Hoá - HươngH Toán - Dua T.Anh - Hưng Địa - L.Anh
3 Toán - Sính Văn - Luyến Thể - Nam Toán - Phượng Hoá - Hiệu Sinh - Kiên Lý - Thưởng T.Anh - Ngọc Sử - Thoa Hoá - HươngH Sử - Khoa T.Anh - Hưng Toán - HiềnT
4 Toán - Sính Văn - Luyến Lý - Du Sinh - Sâm Lý - Nhật Sinh - Kiên Lý - Thưởng T.Anh - Ngọc Thể - Nam T.Anh - TrungA Sử - Khoa Toán - Dua Toán - HiềnT
5                          
3 1 Văn - ThuýV Văn - Luyến Sinh - Sâm Lý - L.Sơn Hoá - Hiệu Sử - Huyền Địa - Duyên Toán - Dua Hoá - Hoan Sử - Thoa Hoá - Hướng Sinh - HươngS Thể - P.ThuỷT
2 Văn - ThuýV Lý - HươngL Tin - Thành Lý - L.Sơn Hoá - Hiệu Toán - Hừng T.Anh - ThanhA Tin - Ngân T.Anh - Ngọc Sử - Thoa Sinh - HươngS Địa - Tùng Sử - Huyền
3 T.Anh - TrungA Sử - Thuỷ Sử CNghệ - ThanhK Thể - Phúc T.Anh - NgaA T.Anh - Ngọc Hoá - ThuỷH Văn - HằngV Tin - Ngân CNghệ - YếnCN Toán - Dua Thể - P.ThuỷT Sinh - Sâm
4 Lý - Nết GDCD - Vui GDCD - Loan Hoá - Hoan Lý - Nhật Tin - Ngân Sử - NhànS Văn - HằngV Sinh - Sâm Sinh - HươngS Toán - Dua Sử - Huyền T.Anh - NgaA
5                          
4 1 Sinh - Kiên CNghệ - YếnCN Lý - Du T.Anh - LinhA CNghệ - ThanhK Toán - Hừng Văn - NhungV Toán - Dua Hoá - Hoan Lý - Tuyết Thể - P.ThuỷT T.Anh - Hưng Tin - Ngân
2 Sinh - Kiên Tin - Ngân Địa - L.Anh Văn - HàV Sinh - Sâm Toán - Hừng Sử - NhànS Toán - Dua T.Anh - Ngọc Toán - Út Sinh - HươngS Lý - Tuyết Toán - HiềnT
3 Toán - Sính T.Anh - Hưng Sinh - Sâm Văn - HàV T.Anh - NgaA Văn - Lan Tin - Ngân Lý - Du Địa - L.Anh T.Anh - TrungA Hoá - Hướng Lý - Tuyết Văn - NhungV
4 Toán - Sính Sử - Thuỷ Sử Hoá - ThuỷH CNghệ - ThanhK Toán - Út Văn - Lan Toán - HằngT Sinh - Sâm Toán - Hường Thể - P.ThuỷT Tin - Ngân Toán - Dua Văn - NhungV
5     T.Anh - ThanhA Toán - Phượng Toán - Út           Lý - Nhật Tin - Ngân Hoá - HươngH
5 1 Lý - Nết Thể - Phúc Văn - NhànV Văn - HàV Tin - Ngân Hoá - Chiến T.Anh - ThanhA Thể - TrungT GDCD - Loan Lý - Tuyết GDCD - Vui Sinh - HươngS Sử - Huyền
2 GDCD - Vui Địa - L.Anh Sử - Huyền Tin - Ngân Văn - NhungV Lý - Du CNghệ - ThanhK T.Anh - Ngọc Lý - Nhật Toán - Út T.Anh - LinhA Văn - NhànV Lý - Thưởng
3 T.Anh - TrungA Sinh - HạnhS Toán - Dung GDCD - Vui Văn - NhungV Thể - Nam Toán - HằngT Hoá - DũngH Văn - Vân Sinh - HươngS Văn - NhànV Sử - Huyền CNghệ - YếnCN
4 T.Anh - TrungA Sinh - HạnhS Toán - Dung Sử - Huyền Thể - Nam T.Anh - Ngọc Toán - HằngT CNghệ - ThanhK Văn - Vân Tin - Ngân Văn - NhànV GDCD - Loan T.Anh - NgaA
5                          
6 1 Văn - ThuýV T.Anh - Hưng Toán - Dung T.Anh - LinhA Địa - Tùng Sử - Huyền T.Anh - ThanhA Toán - Dua CNghệ - YếnCN Văn - Luyến Địa - Duyên Văn - NhànV GDCD - Vui
2 Thể - Phúc Hoá - DũngH Tin - Thành T.Anh - LinhA Toán - Út GDCD - Loan Văn - NhungV Văn - HằngV Sinh - Sâm Văn - Luyến Toán - Dua Văn - NhànV Hoá - HươngH
3 Hoá - Hoan Lý - HươngL Văn - NhànV Sử - Huyền Toán - Út Văn - Lan Văn - NhungV GDCD - Vui T.Anh - Ngọc GDCD - Loan CNghệ - YếnCN Toán - Dua Sinh - Sâm
4 Sử - Thuỷ Sử Toán - HuệT T.Anh - ThanhA Sinh - Sâm Sử - Huyền T.Anh - Ngọc GDCD - Loan Địa - Tùng Toán - Hường T.Anh - TrungA T.Anh - LinhA Toán - Dua Lý - Thưởng
5 Địa - L.Anh Toán - HuệT Sử - Huyền Lý - L.Sơn T.Anh - NgaA Địa - Tùng Sinh - Sâm Hoá - DũngH Toán - Hường Toán - Út Văn - NhànV Hoá - HươngH Toán - HiềnT
7 1 Hoá - Hoan T.Anh - Hưng Toán - Dung Địa - Tùng Sử - Huyền Toán - Hừng Hoá - ThuỷH Lý - Du Sử - Thoa Văn - Luyến Địa - Duyên CNghệ - YếnCN Văn - NhungV
2 Sử - Thuỷ Sử Toán - HuệT T.Anh - ThanhA Toán - Phượng Sinh - Sâm CNghệ - ThanhK Toán - HằngT Sử - NhànS Toán - Hường Địa - Duyên Lý - Nhật T.Anh - Hưng T.Anh - NgaA
3 CNghệ - YếnCN Hoá - DũngH Hoá - ThuỷH Hoá - Hoan Văn - NhungV Hoá - Chiến Thể - Phúc Sinh - Sâm Lý - Nhật Toán - Út T.Anh - LinhA Hoá - HươngH T.Anh - NgaA
4 SHL - Nết SHL - HươngL SHL - NhànV SHL - Huyền SHL - Hiệu SHL - Kiên SHL - ThanhK SHL - Ngọc SHL - Vân SHL - Thoa SHL - Duyên SHL - Hưng SHL - HiềnT
5                          

Nguồn tin: PTK

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây