Thời khóa biểu số 04 thực hiện từ 03/12/2018

Thứ năm - 29/11/2018 22:05
THỨ TIẾT 10TOÁN1 10TOÁN2 10TIN 10LÝ 10HOÁ 10SINH 10A1 10A2 10VĂN 10SỬ 10ĐỊA 10ANH1 10ANH2
2 1 ChCờ - Đăng ChCờ - Hường ChCờ - HuệT ChCờ - Tuyền ChCờ - Hải ChCờ - HạnhS ChCờ - Diệp ChCờ - Lĩnh ChCờ - HiềnV ChCờ - Yến ChCờ - Tùng ChCờ - Chi ChCờ - Giang
2 Địa - V.Anh Toán - Hường T.Anh - Chi Lý - Tuyền Toán - Liên CNghệ - Thương Sử - Yến Toán - HàT Toán - HiềnT Văn - HằngV Lý - HươngL Địa - Thúy Địa T.Anh - Giang
3 Toán - Đăng Toán - Hường Địa - Thúy Địa Văn - Lĩnh Sinh - Hải Lý - TuấnL Toán - H.Thắng Toán - HàT Sinh - Thương Văn - HằngV Địa - Tùng T.Anh - Chi T.Anh - Giang
4 T.Anh - TrungA Sinh - HạnhS Thể - Nam Sinh - Thương Địa - V.Anh T.Anh - HạnhA Lý - Tuyết Văn - Lĩnh Thể - TrungT Địa - L.Anh Địa - Tùng Toán - HàT Sinh - Hải
5                          
3 1 Văn - HằngV T.Anh - ThanhA Lý - Du Hoá - DũngH Toán - Liên Toán - Dũng Sinh - Thương Lý - HươngL Văn - HiềnV Thể - Diệp Hoá - ThuỷH Sinh - Hải Địa - Thúy Địa
2 Thể - Diệp T.Anh - ThanhA Lý - Du Tin - Âu Toán - Liên Toán - Dũng Hoá - ThuỷH Hoá - Hướng Văn - HiềnV Văn - HằngV Thể - Nam Địa - Thúy Địa Toán - H.Thắng
3 CNghệ - Thương Văn - Mai Toán - HuệT Lý - Tuyền Hoá - Tuân Văn - ThuýV Hoá - ThuỷH Thể - Nam Địa - Thúy Địa GDCD - Vui Toán - HiềnT T.Anh - Chi Toán - H.Thắng
4 Tin - Âu Văn - Mai Toán - HuệT Lý - Tuyền Hoá - Tuân Thể - Diệp GDCD - Loan Sinh - Thương Toán - HiềnT T.Anh - TrungA T.Anh - Ngọc Lý - Du Thể - Nam
5     T.Anh - Chi T.Anh - LinhA T.Anh - Ngọc Hoá - Tuân     Toán - HiềnT T.Anh - TrungA      
4 1 Hoá - DũngH Tin - Âu Văn - HằngV GDCD - Loan Toán - Liên Toán - Dũng Toán - H.Thắng Lý - HươngL Hoá - Chiến Toán - HằngT CNghệ - Thương Sử - Hiếu Văn - HàV
2 Sử - Hiếu Thể - Diệp Sinh - HạnhS T.Anh - LinhA Thể - Nam Toán - Dũng Toán - H.Thắng GDCD - Loan CNghệ - Thương Toán - HằngT Lý - HươngL Văn - Lan Văn - HàV
3 Thể - Diệp Sử - Hiếu GDCD - Loan Toán - Dâu Địa - V.Anh Tin - Âu Lý - Tuyết T.Anh - ThanhA Toán - HiềnT T.Anh - TrungA Sinh - Hải Hoá - Hoan Hoá - ThuỷH
4 Sinh - Hải Địa - V.Anh Sử - Hiếu Toán - Dâu T.Anh - Ngọc Sinh - HạnhS Tin - Âu Địa - Thúy Địa GDCD - Loan Thể - Diệp Toán - HiềnT Toán - HàT CNghệ - Thương
5 T.Anh - TrungA Toán - Hường Hoá - NhungH CNghệ - Thương T.Anh - Ngọc Sinh - HạnhS     T.Anh - Giang Sinh - Hải Toán - HiềnT Toán - HàT Sử - Hiếu
5 1 Văn - HằngV Hoá - Hướng Tin - Quế Toán - Dâu Văn - ThuýV Hoá - Tuân Thể - Diệp Sử - Yến Địa - Thúy Địa Tin - Thành Hoá - ThuỷH Hoá - Hoan GDCD - Vui
2 Văn - HằngV Lý - Tuyết Thể - Nam Toán - Dâu Lý - Nết T.Anh - HạnhA Địa - Thúy Địa Hoá - Hướng T.Anh - Giang Hoá - Hoan Văn - Lan Thể - Diệp Lý - TuấnL
3 T.Anh - TrungA Thể - Diệp Địa - Thúy Địa Hoá - DũngH Hoá - Tuân Văn - ThuýV T.Anh - Giang Văn - Lĩnh Thể - TrungT Sử - Yến T.Anh - Ngọc Văn - Lan Lý - TuấnL
4 Lý - Ng.Sơn T.Anh - ThanhA Toán - HuệT Thể - Diệp Hoá - Tuân Sinh - HạnhS T.Anh - Giang Văn - Lĩnh Lý - Du Sử - Yến GDCD - Loan Văn - Lan Hoá - ThuỷH
5           Sinh - HạnhS     Hoá - Chiến        
6 1 Toán - Đăng Văn - Mai Văn - HằngV Thể - Diệp Lý - Nết T.Anh - HạnhA T.Anh - Giang Địa - Thúy Địa Văn - HiềnV CNghệ - Thương Sử - Hiếu Tin - Thành Toán - H.Thắng
2 Toán - Đăng GDCD - Vui Văn - HằngV Lý - Tuyền Thể - Nam Địa - Thúy Địa Thể - Diệp CNghệ - Thương Văn - HiềnV Toán - HằngT Địa - Tùng Toán - HàT Toán - H.Thắng
3 Hoá - DũngH Địa - V.Anh T.Anh - Chi Văn - Lĩnh Sử - Hiếu Thể - Diệp Toán - H.Thắng Thể - Nam Sử - Yến Lý - HươngL T.Anh - Ngọc Lý - Du T.Anh - Giang
4 Lý - Ng.Sơn CNghệ - Thương Hoá - NhungH Sử - Hiếu Văn - ThuýV GDCD - Vui Văn - HàV Toán - HàT T.Anh - Giang Sử - Yến Thể - Nam T.Anh - Chi Địa - Thúy Địa
5 Địa - V.Anh Toán - Hường Toán - HuệT T.Anh - LinhA Văn - ThuýV Sử - Hiếu CNghệ - Thương Toán - HàT Tin - Âu Hoá - Hoan Toán - HiềnT T.Anh - Chi Văn - HàV
7 1 Toán - Đăng Lý - Tuyết CNghệ - Thương Văn - Lĩnh GDCD - Loan Văn - ThuýV Địa - Thúy Địa Tin - Âu Văn - HiềnV Lý - HươngL Tin - Thành Thể - Diệp T.Anh - Giang
2 Toán - Đăng Toán - Hường Tin - Quế Địa - V.Anh CNghệ - Thương Lý - TuấnL Văn - HàV T.Anh - ThanhA Văn - HiềnV Địa - L.Anh Văn - Lan GDCD - Loan Thể - Nam
3 GDCD - Loan Hoá - Hướng Tin - Quế Địa - V.Anh Tin - Âu Địa - Thúy Địa Văn - HàV T.Anh - ThanhA Lý - Du Toán - HằngT Văn - Lan CNghệ - Thương Tin - Thành
4 SHL - Đăng SHL - Hường SHL - HuệT SHL - Tuyền SHL - Hải SHL - HạnhS SHL - Diệp SHL - Lĩnh SHL - HiềnV SHL - Yến SHL - Tùng SHL - Chi SHL - Giang
5                          
 
THỨ TIẾT 11TOÁN1 11TOÁN2 11TIN 11LÝ 11HOÁ 11SINH 11A1 11A2 11VĂN 11SỬ 11ĐỊA 11ANH1 11ANH2
2 1 ChCờ - Dung ChCờ - Q.Thắng ChCờ - HiềnTin ChCờ - Vui ChCờ - YếnCN ChCờ - Hồi ChCờ - TuấnL ChCờ - Phượng ChCờ - NgaV ChCờ - NhànS ChCờ - L.Anh ChCờ - Hậu ChCờ - HạnhA
2 Văn - Lĩnh Toán - Q.Thắng Tin - HiềnTin Sử - Thuỷ Sử Hoá - NhungH Sinh - Hồi T.Anh - NgaA Thể - P.ThuỷT Toán - DũngT Lý - Thưởng Lý - Nết Thể - Phúc Toán - Út
3 Toán - Dung T.Anh - TrungA Toán - Q.Thắng T.Anh - Hậu Hoá - NhungH Lý - Nhật Sinh - Hồi T.Anh - NgaA Hoá - HươngH Tin - Ngân Toán - DũngT Sử - Thuỷ Sử Toán - Út
4 Toán - Dung Sử - Thuỷ Sử Toán - Q.Thắng Toán - Liên Tin - HiềnTin Thể - Phúc Thể - P.ThuỷT T.Anh - NgaA Sinh - HươngS Toán - H.Thắng Toán - DũngT T.Anh - Hậu GDCD - Loan
5                          
3 1 GDCD - Loan CNghệ - ThanhK Toán - Q.Thắng Tin - Đông Lý - Tuyền Văn - NhungV Toán - Hừng Sinh - Sâm T.Anh - LinhA Toán - H.Thắng Toán - DũngT Thể - Phúc Văn - DungV
2 Sử - Thuỷ Sử Văn - Luyến Lý - Thưởng Thể - Phúc Toán - Dâu Văn - NhungV Toán - Hừng Lý - Nết Toán - HiềnT Sử - NhànS Toán - DũngT GDCD - Vui Văn - DungV
3 Thể - Phúc Toán - Q.Thắng Tin - HiềnTin Văn - Lan Toán - Dâu GDCD - Loan Văn - DungV Tin - Đông Toán - DũngT T.Anh - ThanhA Hoá - DũngH T.Anh - Hậu Lý - Thưởng
4 Toán - Dung Toán - Q.Thắng Tin - HiềnTin Văn - Lan Thể - Phúc Địa - Thúy Địa Sử - Thuỷ Sử CNghệ - YếnCN Toán - DũngT T.Anh - ThanhA Văn - ThuýV T.Anh - Hậu Lý - Thưởng
5                 Sử - Thuỷ Sử        
4 1 Toán - Dung Sinh - HươngS GDCD - Vui Hoá - ThuỷH Toán - Dâu Toán - Q.Thắng Tin - Đông Thể - P.ThuỷT T.Anh - LinhA Văn - DungV Thể - Diệp Văn - Mai Hoá - Hướng
2 T.Anh - Giang Toán - Q.Thắng Thể - P.ThuỷT Hoá - ThuỷH T.Anh - HạnhA Sinh - Hồi T.Anh - NgaA Toán - Phượng Văn - NgaV Sử - NhànS Hoá - DũngH Văn - Mai Văn - DungV
3 Sinh - HươngS Hoá - Chiến Toán - Q.Thắng Toán - Liên T.Anh - HạnhA Sinh - Hồi Địa - Thúy Địa Toán - Phượng Văn - NgaV Sử - NhànS GDCD - Vui CNghệ - ThanhK Thể - P.ThuỷT
4 Lý - Nhật T.Anh - TrungA Hoá - Hướng T.Anh - Hậu Hoá - NhungH Hoá - Chiến CNghệ - YếnCN T.Anh - NgaA Hoá - HươngH Hoá - DũngH Sinh - Hồi Lý - Tuyết T.Anh - HạnhA
5     Văn - Luyến Sinh - HươngS Địa - Thúy Địa Hoá - Chiến     CNghệ - YếnCN Sinh - Hồi T.Anh - LinhA    
5 1 T.Anh - Giang Lý - TuấnL T.Anh - LinhA Toán - Liên Văn - Lĩnh CNghệ - YếnCN Văn - DungV Văn - Mai Văn - NgaV GDCD - Loan Lý - Nết Toán - HằngT CNghệ - ThanhK
2 Tin - HiềnTin Thể - Phúc T.Anh - LinhA Toán - Liên Văn - Lĩnh Văn - NhungV Văn - DungV Văn - Mai Văn - NgaV Thể - P.ThuỷT Tin - Quế Toán - HằngT Toán - Út
3 CNghệ - ThanhK GDCD - Loan Sử - Thuỷ Sử Lý - Ng.Sơn CNghệ - YếnCN Lý - Nhật T.Anh - NgaA Hoá - Hoan Thể - P.ThuỷT Văn - DungV T.Anh - LinhA Sinh - HươngS T.Anh - HạnhA
4 Lý - Nhật Tin - HiềnTin Lý - Thưởng CNghệ - YếnCN Toán - Dâu T.Anh - TrungA Hoá - HươngH Sử - Thuỷ Sử GDCD - Vui Văn - DungV Văn - ThuýV Hoá - Hướng T.Anh - HạnhA
5                          
6 1 Văn - Lĩnh Lý - TuấnL Địa - Phượng HĐ GDCD - Vui Lý - Tuyền Thể - Phúc Thể - P.ThuỷT GDCD - Loan Văn - NgaV Hoá - DũngH T.Anh - LinhA Toán - HằngT Tin - Quế
2 Văn - Lĩnh Thể - Phúc Thể - P.ThuỷT T.Anh - Hậu Sử - Thuỷ Sử T.Anh - TrungA Lý - TuấnL Địa - Phượng HĐ Văn - NgaV T.Anh - ThanhA Địa - L.Anh Văn - Mai T.Anh - HạnhA
3 Toán - Dung Toán - Q.Thắng Văn - Luyến Địa - Phượng HĐ T.Anh - HạnhA T.Anh - TrungA Hoá - HươngH Toán - Phượng Thể - P.ThuỷT Lý - Thưởng Địa - L.Anh Hoá - Hướng Sinh - HươngS
4 Hoá - HươngH T.Anh - TrungA Văn - Luyến Văn - Lan Văn - Lĩnh Sử - Thuỷ Sử Toán - Hừng Toán - Phượng Lý - Thưởng Thể - P.ThuỷT Sử - Huyền T.Anh - Hậu Địa - Phượng HĐ
5 T.Anh - Giang Địa - Phượng HĐ Hoá - Hướng Lý - Ng.Sơn Hoá - NhungH Toán - Q.Thắng     Tin - Ngân Địa - Tùng CNghệ - YếnCN Tin - Quế Sử - Thuỷ Sử
7 1 Địa - Phượng HĐ Hoá - Chiến CNghệ - ThanhK Thể - Phúc GDCD - Vui Toán - Q.Thắng Lý - TuấnL Lý - Nết T.Anh - LinhA CNghệ - YếnCN Địa - L.Anh Toán - HằngT Hoá - Hướng
2 Hoá - HươngH Văn - Luyến T.Anh - LinhA Lý - Ng.Sơn Thể - Phúc Toán - Q.Thắng GDCD - Vui Hoá - Hoan Lý - Thưởng Toán - H.Thắng Thể - Diệp Địa - Phượng HĐ Toán - Út
3 Thể - Phúc Văn - Luyến Sinh - HươngS Lý - Ng.Sơn Sinh - Sâm Tin - Đông Toán - Hừng Văn - Mai Địa - Phượng HĐ Toán - H.Thắng Văn - ThuýV Lý - Tuyết Thể - P.ThuỷT
4 SHL - Dung SHL - Q.Thắng SHL - HiềnTin SHL - Vui SHL - YếnCN SHL - Hồi SHL - TuấnL SHL - Phượng SHL - NgaV SHL - NhànS SHL - L.Anh SHL - Hậu SHL - HạnhA
5                          
 
THỨ TIẾT 12TOÁN1 12TOÁN2 12TIN 12LÝ 12HOÁ 12SINH 12A1 12A2 12VĂN 12SỬ 12ĐỊA 12ANH1 12ANH2
2 1 ChCờ - Nết ChCờ - HươngL ChCờ - NhànV ChCờ - Huyền ChCờ - Hiệu ChCờ - Kiên ChCờ - ThanhK ChCờ - Ngọc ChCờ - Vân ChCờ - Thoa ChCờ - Duyên ChCờ - Hưng ChCờ - HiềnT
2 T.Anh - TrungA Văn - Luyến GDCD - Loan Văn - HàV Địa - Tùng T.Anh - Ngọc Sinh - Sâm Sử - NhànS Tin - Ngân Sinh - HươngS Lý - Nhật Sử - Huyền Địa - L.Anh
3 Sinh - Sâm Toán - HuệT Văn - NhànV Toán - Phượng Hoá - Hiệu GDCD - Loan Lý - Thưởng T.Anh - Ngọc Văn - Vân Văn - Luyến Thể - P.ThuỷT Lý - Tuyết Toán - HiềnT
4 Sinh - Sâm Tin - Ngân Lý - Du Toán - Phượng Lý - Nhật Sử - Huyền Địa - Thúy Địa T.Anh - Ngọc Toán - Hường Hoá - HươngH GDCD - Vui CNghệ - ThanhK Toán - HiềnT
5                          
3 1 Lý - Nết GDCD - Vui Toán - Dung Lý - L.Sơn Hoá - Hiệu Tin - Ngân Toán - HằngT Toán - Dua CNghệ - YếnCN Sử - Thoa Hoá - Hướng Lý - Tuyết Sử - Huyền
2 Văn - ThuýV CNghệ - YếnCN Toán - Dung Lý - L.Sơn Hoá - Hiệu T.Anh - Ngọc Toán - HằngT CNghệ - ThanhK GDCD - Loan Sử - Thoa Toán - Dua Sử - Huyền Sinh - Sâm
3 T.Anh - TrungA Sử - Thuỷ Sử Sinh - Sâm Sử - Huyền T.Anh - NgaA Toán - Hừng Sử - NhànS Tin - Ngân T.Anh - Ngọc Văn - Luyến T.Anh - LinhA Toán - Dua CNghệ - ThanhK
4 GDCD - Vui T.Anh - Chi CNghệ - ThanhK T.Anh - LinhA Sinh - Sâm Toán - Hừng Hoá - ThuỷH Văn - HằngV Sử - Thoa Văn - Luyến Tin - Ngân Toán - Dua T.Anh - NgaA
5                          
4 1 Tin - Ngân Địa - Thúy Địa T.Anh - ThanhA Lý - L.Sơn CNghệ - ThanhK Sinh - Kiên Văn - NhungV Toán - Dua Hoá - Hoan Lý - Tuyết CNghệ - YếnCN T.Anh - HạnhA Sử - Huyền
2 CNghệ - YếnCN Văn - Luyến Toán - Dung Tin - Ngân Lý - Nhật Sinh - Kiên Văn - NhungV Toán - Dua T.Anh - Ngọc Lý - Tuyết Hoá - Hướng Sinh - HươngS Toán - HiềnT
3 Toán - Sính Sinh - HạnhS Sử - Huyền T.Anh - LinhA T.Anh - NgaA T.Anh - Ngọc Toán - HằngT Sinh - Sâm Thể - Nam Toán - Út Sử - Khoa Toán - Dua Văn - NhungV
4 Toán - Sính Lý - HươngL Thể - Nam Sinh - Sâm Tin - Ngân Văn - Lan Sử - NhànS GDCD - Vui Toán - Hường Toán - Út Sử - Khoa Toán - Dua Văn - NhungV
5     Sinh - Sâm Toán - Phượng Toán - Út           Lý - Nhật Tin - Ngân Hoá - HươngH
5 1 Thể - Phúc Hoá - DũngH Văn - NhànV Văn - HàV Văn - NhungV Lý - Du T.Anh - ThanhA Thể - TrungT Sinh - HươngS Địa - Duyên Toán - Dua T.Anh - HạnhA Thể - P.ThuỷT
2 Sử - Thuỷ Sử Sinh - HạnhS Hoá - ThuỷH Văn - HàV T.Anh - NgaA CNghệ - ThanhK T.Anh - ThanhA Toán - Dua T.Anh - Ngọc T.Anh - TrungA Địa - Duyên GDCD - Loan GDCD - Vui
3 Toán - Sính Toán - HuệT Tin - Thành GDCD - Vui Toán - Út Thể - Nam Thể - Phúc Lý - Du Văn - Vân Hoá - HươngH Địa - Duyên Văn - NhànV Lý - Thưởng
4 Toán - Sính Thể - Phúc Địa - Thúy Địa CNghệ - ThanhK Thể - Nam Hoá - Chiến Toán - HằngT Hoá - DũngH Văn - Vân Toán - Út Sinh - HươngS Thể - P.ThuỷT T.Anh - NgaA
5                          
6 1 Văn - ThuýV Lý - HươngL Toán - Dung Hoá - Hoan Văn - NhungV Sử - Huyền T.Anh - ThanhA Địa - Tùng Địa - L.Anh Sinh - HươngS Toán - Dua Văn - NhànV Tin - Ngân
2 Văn - ThuýV T.Anh - Chi Tin - Thành T.Anh - LinhA Sử - Huyền Văn - Lan GDCD - Loan Sinh - Sâm Hoá - Hoan Tin - Ngân Toán - Dua Văn - NhànV Hoá - HươngH
3 Lý - Nết Toán - HuệT Văn - NhànV Thể - Phúc GDCD - Loan Văn - Lan Văn - NhungV Văn - HằngV Toán - Hường CNghệ - YếnCN T.Anh - LinhA Địa - Tùng Sinh - Sâm
4 Hoá - Hoan Toán - HuệT T.Anh - ThanhA Sinh - Sâm Toán - Út Lý - Du Tin - Ngân Văn - HằngV Toán - Hường GDCD - Loan Văn - NhànV Sinh - HươngS Toán - HiềnT
5 Địa - Thúy Địa Văn - Luyến Lý - Du Sử - Huyền Toán - Út Toán - Hừng Sinh - Sâm T.Anh - Ngọc Sử - Thoa T.Anh - TrungA Văn - NhànV Hoá - HươngH Lý - Thưởng
7 1 Hoá - Hoan Hoá - DũngH T.Anh - ThanhA Địa - Tùng Sử - Huyền Toán - Hừng Hoá - ThuỷH Lý - Du Sinh - HươngS Thể - P.ThuỷT Văn - NhànV T.Anh - HạnhA Văn - NhungV
2 Sử - Thuỷ Sử T.Anh - Chi Sử - Huyền Toán - Phượng Sinh - Sâm Địa - Tùng CNghệ - ThanhK Sử - NhànS Lý - Nhật T.Anh - TrungA Sinh - HươngS T.Anh - HạnhA T.Anh - NgaA
3 T.Anh - TrungA Sử - Thuỷ Sử Hoá - ThuỷH Hoá - Hoan Văn - NhungV Hoá - Chiến Lý - Thưởng Hoá - DũngH Lý - Nhật Toán - Út T.Anh - LinhA Hoá - HươngH T.Anh - NgaA
4 SHL - Nết SHL - HươngL SHL - NhànV SHL - Huyền SHL - Hiệu SHL - Kiên SHL - ThanhK SHL - Ngọc SHL - Vân SHL - Thoa SHL - Duyên SHL - Hưng SHL - HiềnT
5                          

Nguồn tin: PTK

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây