Thời khóa biểu học kì I, năm học 2020-2021, số 2, thực hiện từ 07/09/2020

Chủ nhật - 06/09/2020 12:40
THỨ TIẾT 10TOÁN1 10TOÁN2 10TIN 10LÝ 10HOÁ 10SINH 10VĂN 10SỬ 10ĐỊA 10A1 10A2 10ANH1 10ANH2
2 1 ChCờ - Q.Thắng ChCờ - TuấnL ChCờ - HiềnTin ChCờ - Du ChCờ - Vui ChCờ - HươngS ChCờ - DungV ChCờ - Vân ChCờ - L.Anh ChCờ - Luyến ChCờ - Thưởng ChCờ - Hậu ChCờ - HạnhA
2 Toán - Q.Thắng Lý - TuấnL Hoá - DũngH Lý - Du Lý - Thưởng Thể - P.ThuỷT Lý - Tuyền T.Anh - TrungA Địa - L.Anh Văn - Luyến GDCD - Loan T.Anh - Hậu Văn - Vân
3 Toán - Q.Thắng T.Anh - LinhA Hoá - DũngH Địa - L.Anh Toán - Hừng Sinh - HươngS Văn - DungV T.Anh - TrungA Sử - Thoa Thể - Phúc Văn - Luyến T.Anh - Hậu Văn - Vân
4 Văn - NhungV Thể - Phúc Thể - Nam Toán - Dua T.Anh - LinhA Sinh - HươngS Văn - DungV Địa - Minh GDCD - Vui T.Anh - NgaA Lý - Thưởng T.Anh - Hậu T.Anh - HạnhA
5 Văn - NhungV Tin - HiềnTin Địa - L.Anh Toán - Dua Sử - NhànSử Sinh - HươngS T.Anh - LinhA Toán - Q.Thắng         Địa - Minh
3 1 Toán - Q.Thắng Văn - Lan Toán - Dũng CNghệ - Kiên Thể - Phúc Tin - Trang Sử - Khoa Địa - Minh T.Anh - QuếA GDCD - Vui Toán - HằngT Toán - DungT CNghệ - Thương
2 Toán - Q.Thắng Văn - Lan Toán - Dũng Sinh - Kiên Văn - NgaV Địa - Minh GDCD - Vui Sử - Khoa Lý - Thu Toán - DungT Toán - HằngT Sinh - Thương Thể - Nam
3 Hoá - Chiến CNghệ - Kiên Văn - HàV GDCD - Vui Tin - Trang T.Anh - QuếA Thể - P.ThuỷT Sử - Khoa Lý - Thu Toán - DungT CNghệ - Thương Văn - NgaV T.Anh - HạnhA
4 Thể - Nam GDCD - Loan Văn - HàV Thể - Phúc Tin - Trang Lý - Thu Địa - Minh Toán - Q.Thắng Thể - P.ThuỷT T.Anh - NgaA Sinh - Thương Văn - NgaV T.Anh - HạnhA
5             Tin - Trang Toán - Q.Thắng          
4 1 Hoá - Chiến Toán - Út Toán - Dũng Toán - Dua Hoá - Hướng Địa - Minh CNghệ - HươngS Lý - HươngL T.Anh - QuếA Văn - Luyến T.Anh - Hưng Thể - P.ThuỷT Lý - Tuyết
2 CNghệ - Kiên Toán - Út Toán - Dũng Sử - NhànSử Địa - L.Anh Văn - HàV Hoá - NhungH Lý - HươngL Hoá - Hoan Văn - Luyến T.Anh - Hưng GDCD - Vui Sử - Thoa
3 Địa - L.Anh Hoá - Hướng T.Anh - QuếA Văn - Luyến T.Anh - LinhA Sinh - HươngS Văn - DungV Thể - Diệp Hoá - Hoan Tin - Trang Địa - Minh Hoá - Chiến Toán - HươngT
4 T.Anh - QuếA Sinh - Kiên Lý - Nhật Tin - Trang Thể - Phúc CNghệ - HươngS Văn - DungV Sử - Khoa Địa - L.Anh Toán - DungT Văn - Luyến Lý - Tuyết Toán - HươngT
5         Văn - NgaV Tin - Trang Sinh - HươngS   Địa - L.Anh     Lý - Tuyết  
5 1 Tin - HiềnTin Lý - TuấnL T.Anh - QuếA Tin - Trang Toán - Hừng Văn - HàV Hoá - NhungH Văn - Vân Toán - H.Thắng Toán - DungT Toán - HằngT Địa - Minh Sinh - Thương
2 Thể - Nam Địa - L.Anh Sinh - Thương Thể - Phúc Toán - Hừng Văn - HàV T.Anh - LinhA Hoá - DũngH T.Anh - QuếA Tin - Trang Lý - Thưởng Toán - DungT Tin - Thành
3 Địa - L.Anh Toán - Út Tin - HiềnTin Lý - Du GDCD - Vui T.Anh - QuếA Tin - Trang Hoá - DũngH Văn - HàV Hoá - NhungH Địa - Minh Toán - DungT Lý - Tuyết
4 T.Anh - QuếA T.Anh - LinhA Văn - HàV Địa - L.Anh CNghệ - Thương Toán - Dua Địa - Minh Tin - Trang Tin - Thành T.Anh - NgaA T.Anh - Hưng Toán - DungT Hoá - Hoan
5       T.Anh - NgaA   Toán - Dua              
6 1 GDCD - Loan Tin - HiềnTin Lý - Nhật Toán - Dua Hoá - Hướng GDCD - Vui Toán - HươngT Thể - Diệp CNghệ - Thương Sinh - Kiên Văn - Luyến Thể - P.ThuỷT Văn - Vân
2 Tin - HiềnTin T.Anh - LinhA Thể - Nam Văn - Luyến Hoá - Hướng Toán - Dua Toán - HươngT Văn - Vân Sinh - Thương CNghệ - Kiên Toán - HằngT Hoá - Chiến GDCD - Vui
3 Sinh - Kiên Toán - Út Địa - L.Anh Văn - Luyến Văn - NgaV Toán - Dua Toán - HươngT Văn - Vân Thể - P.ThuỷT Lý - Nhật Thể - Diệp T.Anh - Hậu Thể - Nam
4 Lý - L.Sơn Hoá - Hướng Tin - HiềnTin T.Anh - NgaA T.Anh - LinhA Thể - P.ThuỷT Lý - Tuyền CNghệ - Thương Tin - Thành Địa - PhượngĐ Hoá - DũngH Sử - Thoa Toán - HươngT
5 Văn - NhungV   Tin - HiềnTin Hoá - DũngH Địa - L.Anh Sử - NhànSử T.Anh - LinhA Sinh - Thương Toán - H.Thắng Địa - PhượngĐ Sử - Thoa    
7 1 Sử - Hiếu Văn - Lan CNghệ - Thương Lý - Du Lý - Thưởng T.Anh - QuếA Văn - DungV Toán - Q.Thắng Toán - H.Thắng Thể - Phúc Thể - Diệp Tin - Thành Địa - Minh
2 T.Anh - QuếA Thể - Phúc GDCD - Vui Lý - Du Toán - Hừng Lý - Thu Văn - DungV GDCD - Loan Toán - H.Thắng Lý - Nhật Tin - Trang Tin - Thành Hoá - Hoan
3 Toán - Q.Thắng Địa - L.Anh T.Anh - QuếA Hoá - DũngH Hoá - Hướng Hoá - Tuân Toán - HươngT T.Anh - TrungA Văn - HàV Hoá - NhungH Tin - Trang CNghệ - Thương Tin - Thành
4 Lý - L.Sơn Sử - Hiếu Sử - NhànSử T.Anh - NgaA Sinh - Thương Hoá - Tuân Thể - P.ThuỷT Tin - Trang Văn - HàV Sử - Thoa Hoá - DũngH Văn - NgaV Toán - HươngT
5 SHL - Q.Thắng SHL - TuấnL SHL - HiềnTin SHL - Du SHL - Vui SHL - HươngS SHL - DungV SHL - Vân SHL - L.Anh SHL - Luyến SHL - Thưởng SHL - Hậu SHL - HạnhA
 
THỨ TIẾT 11TOÁN1 11TOÁN2 11TIN 11LÝ 11HOÁ 11SINH 11VĂN 11SỬ 11ĐỊA 11A1 11A2 11ANH1 11ANH2
2 1 ChCờ - Hừng ChCờ - YếnCN ChCờ - HươngL ChCờ - HàT ChCờ - Hiệu ChCờ - Hải ChCờ - NhànV ChCờ - Huyền ChCờ - V.Anh ChCờ - Lan ChCờ - Lĩnh ChCờ - ThanhA ChCờ - Ngọc
2 Toán - Hừng Địa - V.Anh Lý - HươngL Tin - Ngân Hoá - Hiệu Thể - Phúc T.Anh - NgaA CNghệ - YếnCN Toán - Dua Văn - Lan Hoá - ThuỷH T.Anh - ThanhA Sử - NhànSử
3 T.Anh - NgaA Toán - HiềnT Sử - NhànSử Văn - NhungV Toán - Hường Hoá - ThuỷH Tin - Ngân Sử - Huyền Địa - V.Anh Lý - HươngL Sinh - Hải Thể - P.ThuỷT Lý - Thưởng
4 Sinh - Sâm Toán - HiềnT CNghệ - ThanhK Toán - HàT Văn - Vân Sinh - Hải Văn - NhànV Sử - Huyền Địa - V.Anh Hoá - DũngH Lý - HươngL Văn - HiềnV Văn - Lĩnh
5     Sinh - Sâm Toán - HàT   Sinh - Hải Văn - NhànV Sử - Huyền          
3 1 Toán - Hừng Văn - HàV Văn - Luyến CNghệ - ThanhK CNghệ - YếnCN Lý - Nhật Thể - P.ThuỷT Hoá - Chiến Văn - NgaV Toán - Phượng T.Anh - P.Anh T.Anh - ThanhA Văn - Lĩnh
2 Toán - Hừng Văn - HàV Văn - Luyến Sử - NhànSử Lý - Nhật Thể - Phúc Hoá - Chiến Toán - Phượng CNghệ - YếnCN Lý - HươngL Thể - P.ThuỷT T.Anh - ThanhA Văn - Lĩnh
3 Văn - Vân Thể - Phúc GDCD - Loan Sinh - Sâm Tin - Ngân T.Anh - P.Anh T.Anh - NgaA Toán - Phượng Lý - Nhật Sử - NhànSử Văn - Lĩnh Văn - HiềnV T.Anh - Ngọc
4 Văn - Vân Hoá - Chiến Lý - HươngL Hoá - Hoan Toán - Hường Sử - NhànSử Sinh - Sâm T.Anh - P.Anh Lý - Nhật Thể - Diệp Văn - Lĩnh Văn - HiềnV T.Anh - Ngọc
5                          
4 1 CNghệ - ThanhK Văn - HàV Toán - Sính Hoá - Hoan Toán - Hường Toán - HằngT Văn - NhànV Lý - Ng.Sơn Văn - NgaV T.Anh - P.Anh Toán - Huệ Tin - Trang GDCD - Loan
2 Địa - V.Anh T.Anh - P.Anh Toán - Sính Thể - Phúc Toán - Hường Văn - NhànV Lý - Nhật Thể - P.ThuỷT Văn - NgaV Thể - Diệp Toán - Huệ Lý - Ng.Sơn CNghệ - ThanhK
3 GDCD - Vui T.Anh - P.Anh Địa - V.Anh Toán - HàT GDCD - Loan Văn - NhànV Lý - Nhật Địa - Duyên Toán - Dua Toán - Phượng Sử - NhànSử Toán - HiềnT Thể - P.ThuỷT
4 Hoá - Hoan Hoá - Chiến Thể - P.ThuỷT Toán - HàT Sử - NhànSử CNghệ - ThanhK Toán - Phượng T.Anh - P.Anh Tin - Ngân GDCD - Loan Lý - HươngL Toán - HiềnT Địa - Duyên
5             Địa - V.Anh            
5 1 Tin - Thành Lý - Ng.Sơn T.Anh - Hưng Thể - Phúc Hoá - Hiệu Tin - Ngân Toán - Phượng Thể - P.ThuỷT Toán - Dua Địa - Duyên GDCD - Vui Toán - HiềnT Lý - Thưởng
2 T.Anh - NgaA CNghệ - YếnCN Toán - Sính T.Anh - Hưng Hoá - Hiệu Toán - HằngT Toán - Phượng Văn - ThuýV Toán - Dua Sinh - Sâm Tin - Ngân Hoá - NhungH Toán - H.Thắng
3 Thể - Phúc Toán - HiềnT Toán - Sính Địa - V.Anh Văn - Vân Toán - HằngT T.Anh - NgaA Văn - ThuýV T.Anh - Hưng Toán - Phượng Thể - P.ThuỷT Lý - Ng.Sơn Toán - H.Thắng
4 Toán - Hừng Toán - HiềnT Hoá - Hiệu GDCD - Vui Văn - Vân Toán - HằngT Thể - P.ThuỷT Tin - Ngân Thể - Phúc Toán - Phượng Địa - V.Anh CNghệ - ThanhK Hoá - DũngH
5                          
6 1 Thể - Phúc T.Anh - P.Anh Tin - Thành Lý - L.Sơn Địa - PhượngĐ Văn - NhànV Toán - Phượng Sinh - Hải T.Anh - Hưng Văn - Lan CNghệ - YếnCN Toán - HiềnT Hoá - DũngH
2 T.Anh - NgaA Lý - Ng.Sơn Tin - Thành Lý - L.Sơn Lý - Nhật Địa - PhượngĐ Văn - NhànV T.Anh - P.Anh Thể - Phúc Văn - Lan Toán - Huệ GDCD - Loan Thể - P.ThuỷT
3 Sử - NhànSử Toán - HiềnT Tin - Thành T.Anh - Hưng Sinh - Hải GDCD - Loan Văn - NhànV Toán - Phượng Hoá - Hướng T.Anh - P.Anh Toán - Huệ Địa - V.Anh T.Anh - Ngọc
4 Văn - Vân Sinh - Sâm Văn - Luyến T.Anh - Hưng Thể - Phúc Sinh - Hải Văn - NhànV Toán - Phượng Địa - V.Anh CNghệ - YếnCN T.Anh - P.Anh Sử - NhànSử T.Anh - Ngọc
5         T.Anh - NgaA       Sinh - Sâm        
7 1 Toán - Hừng GDCD - Vui Thể - P.ThuỷT Lý - L.Sơn Hoá - Hiệu T.Anh - P.Anh GDCD - Loan Văn - ThuýV T.Anh - Hưng Hoá - DũngH Hoá - ThuỷH Hoá - NhungH Tin - Trang
2 Lý - Thưởng Sử - NhànSử Hoá - Hiệu Lý - L.Sơn T.Anh - NgaA T.Anh - P.Anh CNghệ - YếnCN Lý - Ng.Sơn Sử - Hiếu Văn - Lan Văn - Lĩnh Thể - P.ThuỷT Sinh - Hồi
3 Lý - Thưởng Thể - Phúc T.Anh - Hưng Văn - NhungV T.Anh - NgaA Hoá - ThuỷH Sử - NhànSử Hoá - Chiến GDCD - Vui T.Anh - P.Anh Văn - Lĩnh T.Anh - ThanhA Toán - H.Thắng
4 Hoá - Hoan Tin - Thành T.Anh - Hưng Văn - NhungV Thể - Phúc Lý - Nhật Hoá - Chiến GDCD - Loan Hoá - Hướng Tin - Ngân T.Anh - P.Anh Sinh - Hồi Toán - H.Thắng
5 SHL - Hừng SHL - YếnCN SHL - HươngL SHL - HàT SHL - Hiệu SHL - Hải SHL - NhànV SHL - Huyền SHL - V.Anh SHL - Lan SHL - Lĩnh SHL - ThanhA SHL - Ngọc
 
THỨ TIẾT 12TOÁN1 12TOÁN2 12TIN 12LÝ 12HOÁ 12SINH 12VĂN 12SỬ 12ĐỊA 12A1 12A2 12ANH1 12ANH2
2 1 ChCờ - Đăng ChCờ - Minh ChCờ - Sâm ChCờ - Tuyền ChCờ - ThanhK ChCờ - HạnhS ChCờ - Mai ChCờ - YếnSử ChCờ - Duyên ChCờ - Diệp ChCờ - HằngV ChCờ - Chi ChCờ - Giang
2 Toán - Đăng T.Anh - Ngọc Văn - Mai Văn - Lĩnh Hoá - Tuân Văn - DungV T.Anh - Giang Sinh - Sâm Toán - Út Địa - Minh Văn - HằngV T.Anh - Chi Sử - YếnSử
3 Toán - Đăng T.Anh - Ngọc Lý - Du Văn - Lĩnh Hoá - Tuân Toán - Út Văn - Mai Sử - YếnSử Sử - ThuỷSử GDCD - Loan Toán - HàT T.Anh - Chi Lý - TuấnL
4 Văn - HằngV CNghệ - YếnCN GDCD - Loan Lý - Tuyền Hoá - Tuân Toán - Út Tin - QuếTin Sử - YếnSử T.Anh - TrungA Hoá - ThuỷH T.Anh - ThanhA T.Anh - Chi Toán - Hường
5 Sử - ThuỷSử Toán - Hường Tin - QuếTin Lý - Tuyền CNghệ - ThanhK   Toán - HiềnT T.Anh - TrungA Hoá - ThuỷH   T.Anh - ThanhA Sử - Thoa  
3 1 Toán - Đăng Toán - Hường Văn - Mai GDCD - Loan Sinh - HạnhS Tin - Ngân Thể - Diệp Thể - Nam Lý - Thu Sinh - Hồi Văn - HằngV Hoá - Hoan Văn - ThuýV
2 Toán - Đăng T.Anh - Ngọc Văn - Mai Toán - Huệ Sinh - HạnhS CNghệ - ThanhK Sử - Thoa Văn - HằngV Sinh - Hồi T.Anh - QuếA Hoá - Hoan Thể - Diệp Văn - ThuýV
3 Văn - HằngV Địa - Minh Thể - Nam Toán - Huệ Sử - Thoa Sinh - HạnhS Văn - Mai Toán - HằngT Văn - Lan Thể - Diệp CNghệ - ThanhK CNghệ - YếnCN Toán - Hường
4 Văn - HằngV Sinh - Kiên Toán - Huệ Sinh - Hồi Toán - DungT Sử - Thoa Văn - Mai Toán - HằngT Văn - Lan Sử - Khoa Tin - Ngân Sinh - HạnhS GDCD - Vui
5     Sinh - Sâm           Tin - Ngân     Sử - Thoa Sinh - Hồi
4 1 Thể - Diệp Sinh - Kiên Hoá - NhungH Thể - Phúc Lý - TuấnL Văn - DungV Toán - HiềnT GDCD - Vui Địa - Duyên Sử - Khoa Thể - Nam Tin - Ngân T.Anh - Giang
2 GDCD - Loan Lý - Tuyết Thể - Nam Tin - Ngân T.Anh - LinhA Văn - DungV Toán - HiềnT Toán - HằngT Địa - Duyên T.Anh - QuếA Sử - Khoa Toán - HàT Lý - TuấnL
3 Sinh - Kiên Hoá - NhungH Toán - Huệ Sử - Thoa Toán - DungT Lý - TuấnL T.Anh - Giang Tin - Ngân Thể - Nam Văn - HàV Sử - Khoa Văn - NhungV Toán - Hường
4 Địa - V.Anh Văn - NgaV Toán - Huệ Hoá - NhungH GDCD - Vui T.Anh - LinhA Sử - Thoa Thể - Nam Toán - Út Văn - HàV Lý - Ng.Sơn Văn - NhungV Toán - Hường
5               CNghệ - ThanhK Toán - Út        
5 1 Thể - Diệp Toán - Hường Lý - Du CNghệ - YếnCN Văn - ThuýV Toán - Út Hoá - DũngH Sử - YếnSử CNghệ - ThanhK Lý - Tuyết Hoá - Hoan GDCD - Loan Thể - Nam
2 Lý - Ng.Sơn Toán - Hường T.Anh - Hậu Địa - V.Anh Địa - Minh GDCD - Vui CNghệ - ThanhK Hoá - Hoan Địa - Duyên Thể - Diệp GDCD - Loan Toán - HàT Sử - YếnSử
3 T.Anh - HạnhA Thể - Nam T.Anh - Hậu T.Anh - TrungA T.Anh - LinhA Lý - TuấnL Sinh - Sâm Hoá - Hoan GDCD - Loan CNghệ - ThanhK Toán - HàT Thể - Diệp Tin - Ngân
4 T.Anh - HạnhA Hoá - NhungH Tin - QuếTin T.Anh - TrungA Lý - TuấnL Thể - Diệp GDCD - Loan Sinh - Sâm Thể - Nam Toán - H.Thắng Toán - HàT Lý - Tuyết Văn - ThuýV
5                   Tin - QuếTin      
6 1 Hoá - ThuỷH Văn - NgaV Toán - Huệ Sinh - Hồi Thể - Nam Hoá - Chiến Lý - Ng.Sơn Toán - HằngT Toán - Út Toán - H.Thắng Văn - HằngV Sinh - HạnhS T.Anh - Giang
2 CNghệ - YếnCN Văn - NgaV Địa - V.Anh T.Anh - TrungA Sử - Thoa Sinh - HạnhS Hoá - DũngH Văn - HằngV Hoá - ThuỷH Toán - H.Thắng Sinh - Hồi Toán - HàT T.Anh - Giang
3 Lý - Ng.Sơn GDCD - Vui CNghệ - YếnCN Thể - Phúc T.Anh - LinhA Sử - Thoa T.Anh - Giang Văn - HằngV T.Anh - TrungA Toán - H.Thắng Sinh - Hồi Toán - HàT Hoá - ThuỷH
4 Sinh - Kiên Thể - Nam T.Anh - Hậu Toán - Huệ Toán - DungT Toán - Út Thể - Diệp T.Anh - TrungA Văn - Lan Hoá - ThuỷH Toán - HàT Văn - NhungV Sinh - Hồi
5       Lý - Tuyền Toán - DungT Địa - V.Anh              
7 1 Tin - Ngân Sử - ThuỷSử Sử - YếnSử Văn - Lĩnh Thể - Nam Hoá - Chiến Lý - Ng.Sơn Lý - HươngL Sinh - Hồi Văn - HàV T.Anh - ThanhA Hoá - Hoan CNghệ - YếnCN
2 Hoá - ThuỷH Sử - ThuỷSử Sử - YếnSử Hoá - NhungH Tin - Ngân Thể - Diệp Sinh - Sâm Lý - HươngL T.Anh - TrungA Lý - Tuyết Thể - Nam Địa - L.Anh Địa - Minh
3 T.Anh - HạnhA Lý - Tuyết Sinh - Sâm Sử - Thoa Văn - ThuýV T.Anh - LinhA Địa - Minh Địa - Duyên Sử - ThuỷSử Sinh - Hồi Địa - V.Anh T.Anh - Chi Thể - Nam
4 Sử - ThuỷSử Tin - QuếTin Hoá - NhungH Toán - Huệ Văn - ThuýV T.Anh - LinhA Toán - HiềnT T.Anh - TrungA Lý - Thu T.Anh - QuếA Lý - Ng.Sơn Lý - Tuyết Hoá - ThuỷH
5 SHL - Đăng SHL - Minh SHL - Sâm SHL - Tuyền SHL - ThanhK SHL - HạnhS SHL - Mai SHL - YếnSử SHL - Duyên SHL - Diệp SHL - HằngV SHL - Chi SHL - Giang
 

 
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây