Thời khóa biểu kỳ 2 số 03

Thứ sáu - 11/10/2019 03:57
THỨ TIẾT 10TOÁN1 10TOÁN2 10TIN 10LÝ 10HOÁ 10SINH 10A1 10A2 10VĂN 10SỬ 10ĐỊA 10ANH1 10ANH2
2 1 ChCờ - Hừng ChCờ - HiềnT ChCờ - HươngL ChCờ - HàT ChCờ - Hiệu ChCờ - Hải ChCờ - Lan ChCờ - Lĩnh ChCờ - NhànV ChCờ - Huyền ChCờ - V.Anh ChCờ - ThanhA ChCờ - Ngọc
2 T.Anh - Ngọc CNghệ - Hải Hoá - Hiệu Thể - Phúc Văn - Vân Văn - NhànV Lý - HươngL Văn - Lĩnh Hoá - HươngH Lý - Du Địa - V.Anh Toán - HiềnT Toán - Liên
3 Toán - Hừng Toán - HiềnT Văn - Luyến Toán - HàT Văn - Vân Văn - NhànV Toán - Hường Sử - Huyền Thể - P.ThuỷT Toán - Q.Thắng Địa - V.Anh T.Anh - ThanhA Lý - Thưởng
4 Lý - Thưởng Toán - HiềnT T.Anh - Hưng Toán - HàT Hoá - Hiệu Toán - HằngT Văn - Lan Toán - Q.Thắng Văn - NhànV Hoá - HươngH Thể - Phúc GDCD - Loan Thể - P.ThuỷT
5                          
3 1 Toán - Hừng Lý - Du Lý - HươngL Sử - Huyền Toán - Dũng T.Anh - P.Anh Sinh - Kiên Tin - Quế Địa - H.Anh Thể - P.ThuỷT Hoá - Hướng Sinh - HươngS Địa - Minh
2 Toán - Hừng Toán - HiềnT GDCD - Loan Thể - Phúc Toán - Dũng Toán - HằngT CNghệ - Kiên Toán - Q.Thắng Địa - H.Anh Hoá - HươngH T.Anh - P.Anh Thể - P.ThuỷT T.Anh - Ngọc
3 Sử - Huyền Văn - HàV Hoá - Hiệu Lý - L.Sơn Thể - Phúc Toán - HằngT Lý - HươngL CNghệ - Kiên GDCD - Loan Toán - Q.Thắng Toán - H.Thắng Văn - HiềnV Lý - Thưởng
4 T.Anh - Ngọc Địa - H.Anh Sử - Thuỷ Sử GDCD - Vui Hoá - Hiệu GDCD - Loan Toán - Hường Sinh - Kiên T.Anh - NgaA Sử - Huyền Thể - Phúc Văn - HiềnV Toán - Liên
5           Sử - Thuỷ Sử Toán - Hường Lý - Thưởng T.Anh - NgaA        
4 1 Toán - Hừng Thể - Phúc Thể - P.ThuỷT Sinh - Kiên Toán - Dũng Sinh - Hải Địa - H.Anh T.Anh - LinhA Văn - NhànV Địa - Duyên T.Anh - P.Anh T.Anh - ThanhA Hoá - DũngH
2 Địa - H.Anh T.Anh - P.Anh CNghệ - Hải CNghệ - Kiên Toán - Dũng Toán - HằngT Văn - Lan T.Anh - LinhA Văn - NhànV Địa - Duyên Sinh - HươngS T.Anh - ThanhA Toán - Liên
3 Hoá - Hoan T.Anh - P.Anh Tin - Thành Địa - H.Anh T.Anh - NgaA Thể - Phúc Hoá - DũngH Toán - Q.Thắng Tin - Quế CNghệ - Kiên GDCD - Vui Hoá - ThuỷH Toán - Liên
4 Văn - Vân Hoá - Chiến Sinh - Hải Địa - H.Anh Thể - Phúc T.Anh - P.Anh Thể - Diệp Toán - Q.Thắng Toán - Phượng Sinh - Kiên Toán - H.Thắng Địa - Minh Thể - P.ThuỷT
5 Văn - Vân Hoá - Chiến T.Anh - Hưng Lý - L.Sơn Lý - Nhật CNghệ - Hải Toán - Hường Địa - H.Anh Toán - Phượng T.Anh - P.Anh Toán - H.Thắng Địa - Minh T.Anh - Ngọc
5 1 Tin - Thành Sinh - Hải Lý - HươngL T.Anh - Hưng Địa - H.Anh Hoá - ThuỷH T.Anh - P.Anh Văn - Lĩnh Thể - P.ThuỷT Sử - Huyền Hoá - Hướng Lý - Du GDCD - Vui
2 Toán - Hừng Toán - HiềnT Toán - Sính T.Anh - Hưng T.Anh - NgaA Sinh - Hải Văn - Lan Văn - Lĩnh Sử - Thuỷ Sử Sử - Huyền T.Anh - P.Anh CNghệ - HươngS T.Anh - Ngọc
3 Thể - Phúc Văn - HàV Toán - Sính Văn - Lĩnh T.Anh - NgaA Lý - HươngL Văn - Lan Địa - H.Anh Hoá - HươngH GDCD - Loan Tin - Ngân Toán - HiềnT Văn - Luyến
4 GDCD - Vui Văn - HàV T.Anh - Hưng Văn - Lĩnh Sử - Thuỷ Sử Địa - H.Anh Hoá - DũngH T.Anh - LinhA Toán - Phượng T.Anh - P.Anh Lý - Nhật Toán - HiềnT Văn - Luyến
5             Toán - Hường Toán - Q.Thắng          
6 1 Thể - Phúc Lý - Du Địa - H.Anh Lý - L.Sơn Tin - Thành Văn - NhànV T.Anh - P.Anh Văn - Lĩnh Lý - Nhật Tin - Quế Văn - HiềnV T.Anh - ThanhA Địa - Minh
2 T.Anh - Ngọc T.Anh - P.Anh Tin - Thành Lý - L.Sơn Địa - H.Anh Lý - HươngL GDCD - Loan T.Anh - LinhA CNghệ - Kiên Văn - Lĩnh Văn - HiềnV Toán - HiềnT Văn - Luyến
3 Văn - Vân Toán - HiềnT Thể - P.ThuỷT Hoá - Hoan CNghệ - Kiên T.Anh - P.Anh Địa - H.Anh GDCD - Vui Văn - NhànV Toán - Q.Thắng Lý - Nhật Lý - Du Sinh - HươngS
4 Hoá - Hoan Tin - Thành Toán - Sính Văn - Lĩnh Sinh - Kiên Tin - Quế Thể - Diệp Thể - P.ThuỷT Văn - NhànV Toán - Q.Thắng Toán - H.Thắng Sử - Thuỷ Sử T.Anh - Ngọc
5 Địa - H.Anh Sử - Thuỷ Sử Toán - Sính Tin - Thành Lý - Nhật Hoá - ThuỷH Tin - Quế Toán - Q.Thắng Toán - Phượng T.Anh - P.Anh   Tin - Ngân T.Anh - Ngọc
7 1 Toán - Hừng GDCD - Vui Địa - H.Anh Hoá - Hoan Hoá - Hiệu Sinh - Hải Sử - Khoa Thể - P.ThuỷT Sinh - Kiên Văn - Lĩnh Văn - HiềnV T.Anh - ThanhA Tin - Ngân
2 Sinh - Kiên Toán - HiềnT Văn - Luyến Toán - HàT Hoá - Hiệu Sinh - Hải Toán - Hường Lý - Thưởng T.Anh - NgaA Văn - Lĩnh Sử - Khoa Thể - P.ThuỷT Hoá - DũngH
3 CNghệ - Kiên Thể - Phúc Văn - Luyến Toán - HàT GDCD - Loan Địa - H.Anh T.Anh - P.Anh Hoá - HươngH Văn - NhànV Lý - Du Địa - V.Anh Văn - HiềnV CNghệ - HươngS
4 Lý - Thưởng Địa - H.Anh Tin - Thành T.Anh - Hưng Văn - Vân Thể - Phúc T.Anh - P.Anh Hoá - HươngH Lý - Nhật Thể - P.ThuỷT CNghệ - HươngS Hoá - ThuỷH Sử - Thuỷ Sử
5 SHL - Hừng SHL - HiềnT SHL - HươngL SHL - HàT SHL - Hiệu SHL - Hải SHL - Lan SHL - Lĩnh SHL - NhànV SHL - Huyền SHL - V.Anh SHL - ThanhA SHL - Ngọc
 
THỨ TIẾT 11TOÁN1 11TOÁN2 11TIN 11LÝ 11HOÁ 11SINH 11A1 11A2 11VĂN 11SỬ 11ĐỊA 11ANH1 11ANH2
2 1 ChCờ - Đăng ChCờ - Hường ChCờ - HuệT ChCờ - Tuyền ChCờ - ThanhK ChCờ - HạnhS ChCờ - Diệp ChCờ - HằngV ChCờ - Mai ChCờ - Hiếu ChCờ - Duyên ChCờ - Chi ChCờ - Giang
2 Toán - Đăng Toán - Hường Toán - HuệT Văn - DungV Hoá - Tuân Lý - TuấnL T.Anh - Giang Toán - HàT Sử - Yến Văn - HằngV Toán - HằngT T.Anh - Chi Tin - Ngân
3 Toán - Đăng T.Anh - TrungA T.Anh - Chi Lý - Tuyền Hoá - Tuân Văn - DungV GDCD - Loan Lý - Du Sinh - Thương Văn - HằngV Văn - Lan CNghệ - YếnCN Lý - TuấnL
4 Văn - HằngV GDCD - Vui Sử - Yến Lý - Tuyền Toán - Liên Văn - DungV Lý - Tuyết Địa - Thúy Địa Hoá - Chiến Sử - Hiếu T.Anh - TrungA Thể - Diệp T.Anh - Giang
5                          
3 1 Toán - Đăng Văn - NgaV Sinh - HạnhS T.Anh - LinhA Toán - Liên CNghệ - YếnCN Toán - H.Thắng Văn - HằngV T.Anh - Giang Sử - Hiếu Thể - Nam Hoá - Hoan Văn - HàV
2 Toán - Đăng Toán - Hường Thể - Nam Hoá - DũngH Toán - Liên Địa - Thúy Địa Lý - Tuyết Văn - HằngV Lý - Du Sử - Hiếu T.Anh - TrungA Sử - Yến T.Anh - Giang
3 Văn - HằngV Toán - Hường Tin - Quế Toán - HuệT Thể - Nam T.Anh - LinhA Lý - Tuyết Hoá - Hướng Toán - HiềnT Hoá - Hoan Văn - Lan Văn - Luyến Sử - Yến
4 Văn - HằngV T.Anh - TrungA Văn - HàV Toán - HuệT CNghệ - ThanhK Sinh - HạnhS CNghệ - YếnCN Toán - HàT Toán - HiềnT Toán - HằngT Văn - Lan Văn - Luyến Hoá - ThuỷH
5           Sinh - HạnhS Văn - HàV Toán - HàT          
4 1 Thể - Diệp Sinh - HạnhS Tin - Quế Tin - Ngân Toán - Liên Hoá - Tuân Hoá - ThuỷH CNghệ - YếnCN T.Anh - Giang Toán - HằngT GDCD - Loan Sinh - Thương Văn - HàV
2 T.Anh - TrungA Thể - Nam T.Anh - Chi Lý - Tuyền Sinh - HạnhS Thể - Diệp Địa - Thúy Địa Hoá - Hướng T.Anh - Giang Tin - Ngân Sinh - Thương GDCD - Loan Văn - HàV
3 Lý - Ng.Sơn T.Anh - TrungA Văn - HàV T.Anh - LinhA T.Anh - Ngọc Sinh - HạnhS Tin - Ngân Thể - Nam Hoá - Chiến CNghệ - YếnCN Toán - HằngT Toán - HàT Toán - Hường
4 CNghệ - ThanhK Hoá - Hướng Toán - HuệT Văn - DungV Địa - Thúy Địa Tin - Ngân T.Anh - Giang T.Anh - ThanhA GDCD - Loan T.Anh - TrungA Hoá - ThuỷH T.Anh - Chi Toán - Hường
5     Toán - HuệT Địa - Thúy Địa Hoá - Tuân Lý - TuấnL Văn - HàV Toán - HàT Tin - Ngân Địa - V.Anh Địa - Duyên T.Anh - Chi T.Anh - Giang
5 1 Lý - Ng.Sơn Văn - NgaV Văn - HàV Sinh - HạnhS Sử - Yến Hoá - Tuân Toán - H.Thắng Văn - HằngV Thể - TrungT Toán - HằngT Thể - Nam Hoá - Hoan T.Anh - Giang
2 GDCD - Loan Văn - NgaV Văn - HàV Thể - TrungT Thể - Nam Sử - Yến Toán - H.Thắng Văn - HằngV Lý - Du Toán - HằngT T.Anh - TrungA Văn - Luyến T.Anh - Giang
3 T.Anh - TrungA Sử - Yến Hoá - Hoan CNghệ - ThanhK Hoá - Tuân Sinh - HạnhS T.Anh - Giang Sinh - Thương Văn - Mai Văn - HằngV Lý - Nết Toán - HàT Hoá - ThuỷH
4 T.Anh - TrungA CNghệ - ThanhK Thể - Nam Sử - Yến T.Anh - Ngọc Toán - Út Thể - Diệp GDCD - Loan Văn - Mai Văn - HằngV Toán - HằngT Toán - HàT Toán - Hường
5             Sinh - HạnhS Toán - HàT          
6 1 Sinh - Kiên Thể - Nam GDCD - Loan Hoá - DũngH Lý - Nết Thể - Diệp Văn - HàV Văn - HằngV Văn - Mai Lý - HươngL CNghệ - YếnCN Lý - Tuyết Sinh - Thương
2 Sử - Yến Tin - Quế Địa - Thúy Địa Văn - DungV Lý - Nết GDCD - Vui Văn - HàV T.Anh - ThanhA Văn - Mai Thể - Nam Văn - Lan Tin - Ngân Lý - TuấnL
3 Văn - HằngV Lý - Tuyết T.Anh - Chi Văn - DungV T.Anh - Ngọc T.Anh - LinhA Thể - Diệp T.Anh - ThanhA Địa - Thúy Địa Sinh - Thương Hoá - ThuỷH Toán - HàT Thể - Nam
4 Địa - H.Anh Toán - Hường Lý - Du Lý - Tuyền Văn - HàV Toán - Út Sử - Yến Tin - Ngân Toán - HiềnT T.Anh - TrungA Toán - HằngT T.Anh - Chi CNghệ - YếnCN
5 Hoá - DũngH Địa - Thúy Địa Lý - Du Toán - HuệT Văn - HàV Toán - Út Toán - H.Thắng Toán - HàT Toán - HiềnT T.Anh - TrungA Lý - Nết T.Anh - Chi Toán - Hường
7 1 Thể - Diệp Lý - Tuyết CNghệ - YếnCN T.Anh - LinhA GDCD - Loan Văn - DungV Hoá - ThuỷH Thể - Nam Văn - Mai Lý - HươngL Địa - Duyên Địa - Thúy Địa Văn - HàV
2 Tin - Quế Văn - NgaV Hoá - Hoan Toán - HuệT Tin - Ngân Văn - DungV Hoá - ThuỷH T.Anh - ThanhA Văn - Mai GDCD - Vui Địa - Duyên Lý - Tuyết Thể - Nam
3 Toán - Đăng Toán - Hường Toán - HuệT Thể - TrungT Văn - HàV Toán - Út Toán - H.Thắng Sử - Yến CNghệ - YếnCN Thể - Nam Sử - Thuỷ Sử Thể - Diệp GDCD - Vui
4 Hoá - DũngH Hoá - Hướng Tin - Quế GDCD - Loan Văn - HàV T.Anh - LinhA Toán - H.Thắng Lý - Du Thể - TrungT Hoá - Hoan Tin - Ngân Văn - Luyến Địa - Thúy Địa
5 SHL - Đăng SHL - Hường SHL - HuệT SHL - Tuyền SHL - ThanhK SHL - HạnhS SHL - Diệp SHL - HằngV SHL - Mai SHL - Hiếu SHL - Duyên SHL - Chi SHL - Giang
 
THỨ TIẾT 12TOÁN1 12TOÁN2 12TIN 12LÝ 12HOÁ 12SINH 12A1 12A2 12VĂN 12SỬ 12ĐỊA 12ANH1 12ANH2
2 1 ChCờ - Dung ChCờ - Q.Thắng ChCờ - HiềnTin ChCờ - Vui ChCờ - YếnCN ChCờ - Hồi ChCờ - TuấnL ChCờ - Phượng ChCờ - NgaV ChCờ - NhànS ChCờ - Minh ChCờ - Hậu ChCờ - HạnhA
2 T.Anh - Hưng Toán - Q.Thắng Văn - Luyến Địa - Thúy Địa Văn - Mai Toán - Phượng Toán - Hừng Sử - Thoa Sử - NhànS T.Anh - TrungA Địa - Minh T.Anh - Hậu GDCD - Loan
3 Thể - Phúc Văn - Lĩnh T.Anh - Hưng Toán - HuệT Sử - Thoa Sinh - Hồi Sử - Yến Toán - Phượng Văn - NgaV Lý - Tuyết Địa - Minh T.Anh - Hậu Toán - Út
4 Toán - Dung Văn - Lĩnh Tin - HiềnTin Toán - HuệT T.Anh - HạnhA Sinh - Hồi Văn - Vân Địa - V.Anh Tin - Ngân Sử - NhànS Sử - Thoa Sinh - Thương Toán - Út
5             Văn - Vân GDCD - Loan          
3 1 Địa - Thúy Địa Thể - Phúc T.Anh - Hưng Hoá - ThuỷH Toán - Dua GDCD - Loan Sử - Yến Lý - L.Sơn GDCD - Vui Lý - Tuyết Hoá - DũngH Toán - HằngT CNghệ - ThanhK
2 Sinh - HươngS T.Anh - HạnhA GDCD - Vui T.Anh - NgaA Toán - Dua Toán - Phượng Sinh - HạnhS Văn - Vân Lý - Thưởng CNghệ - ThanhK Địa - Minh T.Anh - Hậu Sử - Thoa
3 T.Anh - Hưng Tin - HiềnTin Sử - Thoa CNghệ - YếnCN Sinh - HạnhS Toán - Phượng Hoá - HươngH Văn - Vân Văn - NgaV Sử - NhànS CNghệ - ThanhK T.Anh - Hậu Thể - P.ThuỷT
4 Hoá - HươngH Sinh - HươngS Tin - HiềnTin Sử - Thoa Hoá - NhungH Sinh - Hồi Toán - Hừng Thể - Nam Thể - P.ThuỷT Sử - NhànS Toán - Dua Lý - Tuyết T.Anh - HạnhA
5     Tin - HiềnTin Toán - HuệT Hoá - NhungH Sinh - Hồi Toán - Hừng Toán - Phượng Sử - NhànS T.Anh - TrungA Sử - Thoa Văn - Vân T.Anh - HạnhA
4 1 Văn - DungV Địa - Thúy Địa Hoá - Hướng Lý - Ng.Sơn Lý - Tuyền Hoá - Chiến CNghệ - ThanhK Thể - Nam Văn - NgaV Toán - H.Thắng Tin - Thành GDCD - Vui Sinh - HươngS
2 CNghệ - YếnCN T.Anh - HạnhA CNghệ - ThanhK T.Anh - NgaA Sử - Thoa Toán - Phượng GDCD - Vui Văn - Vân Văn - NgaV Toán - H.Thắng Văn - Luyến Thể - P.ThuỷT Địa - V.Anh
3 T.Anh - Hưng Sinh - HươngS Văn - Luyến Văn - Lan T.Anh - HạnhA Sử - Thoa Toán - Hừng Lý - L.Sơn Thể - P.ThuỷT Thể - Diệp Sinh - Thương Địa - V.Anh Văn - DungV
4 Toán - Dung Lý - TuấnL Văn - Luyến Văn - Lan CNghệ - YếnCN Lý - Nhật Thể - Nam Sử - Thoa Toán - Út Sinh - Thương GDCD - Vui Toán - HằngT T.Anh - HạnhA
5 Toán - Dung Toán - Q.Thắng Sử - Thoa Sinh - HươngS Sinh - HạnhS T.Anh - TrungA T.Anh - NgaA Hoá - Hoan Toán - Út   T.Anh - LinhA Hoá - Hướng T.Anh - HạnhA
5 1 Sinh - HươngS GDCD - Loan Toán - Dua Thể - Phúc Văn - Mai Tin - Ngân Toán - Hừng Sinh - Thương T.Anh - LinhA Văn - DungV Thể - Diệp CNghệ - ThanhK Lý - Nết
2 Thể - Phúc T.Anh - HạnhA Thể - Diệp Lý - Ng.Sơn Toán - Dua CNghệ - ThanhK Hoá - HươngH Toán - Phượng T.Anh - LinhA Văn - DungV Hoá - DũngH Thể - P.ThuỷT Toán - Út
3 Văn - DungV Toán - Q.Thắng T.Anh - Hưng GDCD - Vui T.Anh - HạnhA Lý - Nhật Thể - Nam Toán - Phượng Toán - Út Thể - Diệp Toán - Dua Hoá - Hướng Tin - Thành
4 Văn - DungV Toán - Q.Thắng Hoá - Hướng Tin - Ngân Thể - Phúc Thể - P.ThuỷT Sinh - HạnhS T.Anh - NgaA Hoá - HươngH Toán - H.Thắng Toán - Dua Sinh - Thương T.Anh - HạnhA
5             T.Anh - NgaA Tin - Ngân          
6 1 Sử - Yến Lý - TuấnL Địa - Thúy Địa Hoá - ThuỷH GDCD - Vui Thể - P.ThuỷT Tin - Ngân Hoá - Hoan T.Anh - LinhA Văn - DungV Toán - Dua Toán - HằngT Sinh - HươngS
2 Hoá - HươngH Toán - Q.Thắng Sinh - HươngS Sử - Thoa Thể - Phúc T.Anh - TrungA Văn - Vân Toán - Phượng Sinh - Thương Địa - Minh Thể - Diệp Toán - HằngT Thể - P.ThuỷT
3 GDCD - Loan CNghệ - YếnCN Toán - Dua T.Anh - NgaA Tin - HiềnTin Văn - Lan Hoá - HươngH Toán - Phượng Lý - Thưởng Hoá - DũngH Văn - Luyến Sử - Thoa Toán - Út
4 Lý - Nhật Thể - Phúc Lý - Thưởng Toán - HuệT Văn - Mai Văn - Lan Lý - TuấnL T.Anh - NgaA Địa - V.Anh Hoá - DũngH Văn - Luyến Văn - Vân Lý - Nết
5 Tin - HiềnTin Văn - Lĩnh Lý - Thưởng Sinh - HươngS Lý - Tuyền Địa - V.Anh Địa - Minh T.Anh - NgaA Hoá - HươngH Sinh - Thương T.Anh - LinhA Văn - Vân Sử - Thoa
7 1 Toán - Dung Sử - Yến Sinh - HươngS Thể - Phúc Toán - Dua Hoá - Chiến Lý - TuấnL CNghệ - ThanhK Văn - NgaV Toán - H.Thắng Sinh - Thương Tin - Thành Hoá - Hướng
2 Toán - Dung Sử - Yến Thể - Diệp Văn - Lan Địa - Thúy Địa T.Anh - TrungA Lý - TuấnL Văn - Vân CNghệ - ThanhK GDCD - Loan T.Anh - LinhA T.Anh - Hậu Hoá - Hướng
3 Lý - Nhật Hoá - Chiến Toán - Dua Lý - Ng.Sơn Hoá - NhungH Văn - Lan Toán - Hừng T.Anh - NgaA Sinh - Thương Tin - Thành Lý - Nết Sử - Thoa Văn - DungV
4 Sử - Yến Hoá - Chiến Toán - Dua Lý - Ng.Sơn Hoá - NhungH Sử - Thoa T.Anh - NgaA Sinh - Thương Toán - Út T.Anh - TrungA Lý - Nết Lý - Tuyết Văn - DungV
5 SHL - Dung SHL - Q.Thắng SHL - HiềnTin SHL - Vui SHL - YếnCN SHL - Hồi SHL - TuấnL SHL - Phượng SHL - NgaV SHL - NhànS SHL - Minh SHL - Hậu SHL - HạnhA

Nguồn tin: PTK

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây